Đảo nhiệt đô thị (Bài 4): Vì sao đô thị Việt Nam ngày càng ngột ngạt?

Biến đổi khí hậu - Ngày đăng : 12:04, 02/07/2026

Ngay trong lòng đô thị, hàng triệu phương tiện giao thông, những khối bê tông, kính và thép, cùng hàng nghìn chiếc điều hòa nhiệt độ hoạt động liên tục đang âm thầm tạo nên những "nguồn phát nhiệt nhân tạo", khiến thành phố nóng hơn, bí bách hơn và tiêu tốn nhiều năng lượng hơn.
Biến đổi khí hậu

Đảo nhiệt đô thị (Bài 4): Vì sao đô thị Việt Nam ngày càng ngột ngạt?

Thu Thủy - Phan Thảo {Ngày xuất bản}

Ngay trong lòng đô thị, hàng triệu phương tiện giao thông, những khối bê tông, kính và thép, cùng hàng nghìn chiếc điều hòa nhiệt độ hoạt động liên tục đang âm thầm tạo nên những "nguồn phát nhiệt nhân tạo", khiến thành phố nóng hơn, bí bách hơn và tiêu tốn nhiều năng lượng hơn.

anh-1.png

Mỗi mùa hè, nhiều đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh lại oằn mình dưới những đợt nắng nóng gay gắt kéo dài. Thế nhưng, cảm giác ngột ngạt mà người dân phải chịu đựng không chỉ đến từ nền nhiệt ngoài trời ngày càng tăng bởi biến đổi khí hậu. Ngay trong lòng đô thị, hàng triệu phương tiện giao thông, những khối bê tông, kính và thép, cùng hàng nghìn chiếc điều hòa nhiệt độ hoạt động liên tục đang âm thầm tạo nên những "nguồn phát nhiệt nhân tạo", khiến thành phố nóng hơn, bí bách hơn và tiêu tốn nhiều năng lượng hơn.

Đằng sau những con số về nhiệt độ kỷ lục là một thực tế đáng lo ngại: quá trình đô thị hóa thiếu tính toán về vi khí hậu đang khiến các đô thị Việt Nam bước vào vòng xoáy "càng phát triển càng nóng", nơi giao thông, xây dựng và tiêu dùng năng lượng cộng hưởng với biến đổi khí hậu, làm gia tăng hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và đặt ra thách thức ngày càng lớn đối với sức khỏe cộng đồng, chất lượng môi trường và phát triển bền vững.

anh-2.png

Giao thông – "nguồn phát nhiệt" khổng lồ giữa lòng đô thị

Nhắc đến giao thông đô thị, người ta thường nghĩ ngay đến ùn tắc hay ô nhiễm không khí. Tuy nhiên, dưới góc độ khí hậu đô thị, giao thông còn là một trong những nguồn phát sinh nhiệt lớn nhất.

Mỗi buổi sáng và cuối giờ chiều, hàng triệu xe máy, ô tô cùng lưu thông trên các tuyến đường của Hà Nội và TP. HCM. Mỗi động cơ đốt trong chỉ chuyển một phần năng lượng từ nhiên liệu thành chuyển động, còn phần lớn thất thoát dưới dạng nhiệt. Lượng nhiệt này được truyền trực tiếp qua động cơ, hệ thống xả, lốp xe rồi lan tỏa vào mặt đường và không khí xung quanh.

Trong điều kiện ùn tắc kéo dài, xe phải liên tục dừng rồi tăng tốc, khiến động cơ hoạt động kém hiệu quả, tiêu hao nhiều nhiên liệu hơn và phát sinh nhiều nhiệt hơn. Khi hiện tượng này diễn ra đồng thời với hàng triệu phương tiện trong không gian đô thị chật hẹp, lượng nhiệt tích tụ trở thành một nguồn phát nhiệt nhân tạo đáng kể.

anh-3-.jpg

Bên cạnh đó, khí thải từ phương tiện còn chứa bụi mịn PM2.5, oxit nitơ (NOx), cacbon monoxit (CO) và nhiều hợp chất hữu cơ dễ bay hơi. Những chất ô nhiễm này không trực tiếp làm tăng nhiệt độ, nhưng làm suy giảm chất lượng không khí, khiến bầu không khí trở nên ngột ngạt hơn và gia tăng cảm giác oi bức đối với người dân.

anh-3.png

Điều hòa càng nhiều, thành phố càng nóng: Vòng luẩn quẩn khó thoát

Nếu giao thông là nguồn phát nhiệt đến từ hoạt động đi lại thì điều hòa nhiệt độ lại là minh chứng rõ nhất cho nghịch lý phát triển của các đô thị hiện đại. Càng nóng, con người càng phụ thuộc vào điều hòa để làm mát. Nhưng càng nhiều điều hòa hoạt động, lượng nhiệt thải ra môi trường càng lớn, khiến nhiệt độ ngoài trời tiếp tục tăng lên. Đó là vòng luẩn quẩn mà nhiều thành phố trên thế giới đang phải đối mặt và các đô thị Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế này.

Trong những năm gần đây, điều hòa nhiệt độ đã trở thành thiết bị gần như không thể thiếu trong các gia đình, văn phòng, trung tâm thương mại và cơ sở sản xuất. Đặc biệt, mỗi khi xuất hiện các đợt nắng nóng với nền nhiệt từ 38–40°C, nhu cầu sử dụng điều hòa tăng đột biến. Theo thống kê của ngành điện, phụ tải điện toàn quốc thường lập kỷ lục mới trong những ngày nắng nóng, trong đó phần lớn mức tăng đến từ nhu cầu làm mát tại các đô thị.

anh-4.png

Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy nhiệt thải từ hệ thống điều hòa có thể làm tăng nhiệt độ không khí cục bộ, đặc biệt vào ban đêm – thời điểm đô thị cần được giải nhiệt tự nhiên sau một ngày hấp thụ bức xạ mặt trời. Khi nền nhiệt ban đêm không giảm đủ mức, nhiệt lượng tiếp tục tích tụ và trở thành "điểm xuất phát" cho ngày nắng nóng tiếp theo. Đây là một trong những nguyên nhân khiến nhiều người dân cảm nhận rõ rằng "đêm ở thành phố còn nóng hơn ban ngày ở vùng quê".

Bê tông, kính và mái tôn:

Những "cục pin nhiệt" giữa lòng thành phố

Trong hơn hai thập kỷ qua, cùng với tốc độ đô thị hóa nhanh, các vật liệu này đã trở thành lựa chọn phổ biến trong xây dựng nhờ khả năng thi công nhanh, độ bền cao và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, dưới góc độ khí hậu đô thị, đây cũng là những vật liệu có khả năng hấp thụ và lưu giữ nhiệt rất lớn.

Vào những ngày nắng gắt, nhiệt độ bề mặt của đường nhựa hoặc sân bê tông có thể cao hơn nhiều so với nhiệt độ không khí. Các mái tôn, quảng trường lát đá hay mặt dựng kính liên tục hấp thu bức xạ mặt trời trong nhiều giờ, sau đó giải phóng lượng nhiệt tích tụ vào buổi chiều và suốt cả ban đêm. Chính hiện tượng này khiến nhiều khu vực nội đô vẫn duy trì cảm giác oi bức dù mặt trời đã lặn từ lâu.

Kiến trúc xanh không chỉ là trồng thêm cây trên mái nhà mà phải bắt đầu từ việc lựa chọn vật liệu phù hợp, giảm khả năng hấp thụ nhiệt, tăng thông gió tự nhiên, che nắng hiệu quả và tận dụng các giải pháp làm mát thụ động. Mỗi công trình được thiết kế đúng với điều kiện khí hậu sẽ góp phần giảm nhiệt cho cả khu vực xung quanh; ngược lại, hàng nghìn công trình thiếu tính toán về vi khí hậu sẽ tạo thành một "khối tích nhiệt" khổng lồ giữa lòng đô thị.

anh-5.png

Một xu hướng đáng chú ý trong kiến trúc hiện đại là việc sử dụng mặt dựng kính cho các tòa nhà cao tầng. Kính mang lại vẻ hiện đại, tận dụng ánh sáng tự nhiên và tạo hình kiến trúc ấn tượng. Tuy nhiên, nếu không được thiết kế phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới, các bề mặt kính có thể làm gia tăng bức xạ nhiệt, tăng tải nhiệt bên trong công trình và buộc hệ thống điều hòa phải hoạt động với cường độ cao hơn.

Không ít khu vực còn xuất hiện hiện tượng phản xạ ánh sáng từ các tòa nhà kính sang khu vực xung quanh, làm tăng cảm giác nóng và chói đối với người đi bộ. Như vậy, lượng nhiệt không chỉ được tích tụ trong vật liệu mà còn tiếp tục khuếch đại thông qua việc gia tăng nhu cầu sử dụng điều hòa.

Thiếu quy chuẩn đô thị chống nóng:

Khi thành phố mất dần "lá phổi" và "đường thở"

Thực tế hiện nay nhiều đô thị Việt Nam không chỉ nóng lên vì mật độ xây dựng ngày càng cao mà còn bởi quá trình phát triển chưa thực sự coi trọng các yếu tố vi khí hậu như hành lang gió, cây xanh, mặt nước và bề mặt thấm nước.

Trong nhiều năm qua, tốc độ đô thị hóa nhanh đã giúp các thành phố mở rộng không gian, gia tăng hạ tầng và thu hút đầu tư. Tuy nhiên, cùng với những thành tựu đó là xu hướng bê tông hóa ngày càng rõ nét. Không ít hồ nước tự nhiên bị san lấp, diện tích cây xanh bị thu hẹp, trong khi các khu đô thị mới được phủ kín bởi cao ốc, đường nhựa và bãi đỗ xe. Những không gian từng đóng vai trò điều hòa nhiệt độ tự nhiên dần nhường chỗ cho các bề mặt hấp thụ nhiệt.

anh-5-.jpg

Theo nhiều nghiên cứu quốc tế, cây xanh và mặt nước có thể giúp giảm đáng kể nhiệt độ khu vực thông qua quá trình che bóng và bốc thoát hơi nước. Ngược lại, khi tỷ lệ bề mặt không thấm nước như bêtông và nhựa đường tăng lên, khả năng hấp thụ và tích tụ nhiệt của đô thị cũnggia tăng, làm hiệu ứng đảo nhiệt ngày càng rõ rệt.

Theo PGS.TS Hoàng Mạnh Nguyên - Chủ tịch sáng lập Viện Khoa học Công nghệ Đô thị xanh, gốc rễ của vấn đề nằm ở chỗ nhiều đồ án quy hoạch trước đây vẫn ưu tiên các chỉ tiêu về mật độ xây dựng, hiệu quả sử dụng đất và phát triển hạ tầng hơn là khả năng điều hòa vi khí hậu.

Ông nhấn mạnh rằng quy hoạch đô thị chính là "tuyến phòng thủ đầu tiên" trước hiệu ứng đảo nhiệt. Khi hành lang xanh bị chia cắt, cây xanh và mặt nước bị thu hẹp trong khi mật độ xây dựng ngày càng cao, đô thị sẽ mất dần khả năng tự làm mát.

"Muốn giảm nhiệt cho thành phố, chúng ta không thể chỉ trồng thêm cây hay sử dụng một vài loại vật liệu mới mà cần bắt đầu từ quy hoạch. Quy hoạch phải bảo vệ hành lang gió, phát triển mạng lưới cây xanh - mặt nước và kiểm soát hợp lý mật độ xây dựng. Đây mới là giải pháp mang tính nền tảng, quyết định khả năng thích ứng lâu dài của đô thị trước biến đổi khí hậu", ông phân tích.

Nhận định này cũng phù hợp với xu hướng quy hoạch đô thị bền vững đang được nhiều quốc gia áp dụng. Thay vì xem cây xanh là yếu tố trang trí, các thành phố tiên tiến coi không gian xanh là một phần của hạ tầng khí hậu, có vai trò tương đương với giao thông, cấp nước hay thoát nước.

anh-6.png

Một thực tế khác cũng được nhiều chuyên gia nhấn mạnh là cây xanh hiện nay vẫn thường được nhìn nhận dưới góc độ cảnh quan hơn là hạ tầng thích ứng khí hậu.

Một hệ thống cây xanh được quy hoạch hợp lý không chỉ tạo bóng mát mà còn góp phần giảm nhiệt bề mặt, tăng độ ẩm không khí, hấp thụ bụi mịn, giảm ô nhiễm và cải thiện sức khỏe cộng đồng. Tương tự, hồ điều hòa, kênh rạch hay công viên không chỉ là tiện ích công cộng mà còn đóng vai trò như những "máy điều hòa tự nhiên" của thành phố.

Biến đổi khí hậu đang khuếch đại mọi điểm yếu của đô thị

Theo các báo cáo đánh giá của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC), hiện tượng nắng nóng cực đoan đang gia tăng ở hầu hết các khu vực trên thế giới do tác động của biến đổi khí hậu do con người gây ra. Nhiều nghiên cứu cho thấy những đợt nắng nóng từng được coi là hiếm gặp trước đây đang xuất hiện thường xuyên hơn và kéo dài hơn, đặc biệt tại các khu vực đô thị đông dân.

Việt Nam cũng không nằm ngoài xu thế này. Chỉ trong vài năm gần đây, nhiều địa phương liên tiếp ghi nhận các đợt nắng nóng kéo dài, nền nhiệt tại nhiều khu vực vượt ngưỡng 40°C, trong khi nhiệt độ cảm nhận ở khu vực nội đô còn cao hơn do tác động của bề mặt bê tông, nhựa đường và các nguồn phát nhiệt nhân tạo. Điều đáng lo ngại là nền nhiệt cao không chỉ xuất hiện vào ban ngày mà còn duy trì đến đêm, khiến cơ thể con người không có đủ thời gian phục hồi sau một ngày nắng nóng kéo dài.

Các chuyên gia khí tượng nhận định, trong bối cảnh biến đổi khí hậu tiếp tục diễn biến phức tạp, những đợt nắng nóng cực đoan sẽ không còn là hiện tượng bất thường mà có nguy cơ trở thành "trạng thái bình thường mới" tại nhiều đô thị Việt Nam nếu không có các giải pháp thích ứng hiệu quả.

anh-7-copy.jpg

Điều khiến các đô thị trở nên ngột ngạt hơn không chỉ là nhiệt độ toàn cầu tăng lên mà còn là sự cộng hưởng giữa biến đổi khí hậu và mô hình phát triển đô thị hiện nay.

Khi nhiệt độ nền do biến đổi khí hậu tăng cao, các yếu tố vốn tồn tại trong đô thị như bê tông hóa, mật độ xây dựng dày đặc, thiếu cây xanh và mặt nước, lượng phương tiện giao thông lớn cùng hàng triệu hệ thống điều hòa nhiệt độ hoạt động liên tục sẽ làm khuếch đại lượng nhiệt tích tụ trong thành phố. Thay vì chỉ chịu tác động của nắng nóng tự nhiên, đô thị còn tự tạo ra một lớp "nhiệt nhân tạo" bao phủ không gian sống.

anh-8.png

Theo PGS.TS Nguyễn Văn Thắng, nguyên Viện trưởng Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn và Biến đổi khí hậu (nay là Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn, Môi trường và Biển), các đô thị Việt Nam đang đồng thời chịu hai sức ép: nhiệt độ nền tăng do biến đổi khí hậu và hiệu ứng đảo nhiệt do quá trình đô thị hóa. Hai yếu tố này không tồn tại độc lập mà tương tác, khuếch đại lẫn nhau, khiến các đợt nắng nóng kéo dài hơn, nền nhiệt nội đô cao hơn và khả năng giải nhiệt của thành phố ngày càng suy giảm.

Theo ông, khi bê tông, nhựa đường và các công trình xây dựng hấp thụ nhiệt suốt cả ngày rồi tiếp tục tỏa nhiệt vào ban đêm, trong khi điều hòa nhiệt độ và phương tiện giao thông vẫn không ngừng phát sinh nhiệt lượng, đô thị gần như không còn "khoảng nghỉ" để hạ nhiệt. Đây là nguyên nhân khiến nhiều khu vực trung tâm vẫn duy trì cảm giác oi bức ngay cả sau khi mặt trời đã lặn.

Bởi vậy, trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, bài toán giảm hiệu ứng đảo nhiệt không còn đơn thuần là trồng thêm cây xanh hay giảm phát thải từ một vài lĩnh vực riêng lẻ, mà đòi hỏi cách tiếp cận tổng thể từ quy hoạch, kiến trúc, giao thông, năng lượng đến quản trị đô thị. Chỉ khi giảm được sự cộng hưởng giữa khí hậu và đô thị hóa, các thành phố mới có thể nâng cao khả năng chống chịu và bảo đảm môi trường sống bền vững cho người dân.

Quan trọng hơn, thích ứng với biến đổi khí hậu cần được coi là tiêu chí xuyên suốt trong mọi quyết định quy hoạch và phát triển đô thị. Khi cây xanh, mặt nước, hành lang gió và các giải pháp kiến trúc sinh khí hậu được đặt ngang hàng với mục tiêu tăng trưởng kinh tế và phát triển hạ tầng, các thành phố không chỉ giảm được hiệu ứng đảo nhiệt mà còn nâng cao chất lượng môi trường sống, tiết kiệm năng lượng và gia tăng sức chống chịu trước những biến động của khí hậu.

Đây sẽ là nền tảng quan trọng để các đô thị Việt Nam phát triển theo hướng xanh hơn, thông minh hơn và đáng sống hơn trong nhiều thập niên tới.

Thực hiện: Thu Thủy - Phan Thảo

Thu Thủy - Phan Thảo