Hải Phòng: Hơn 300 điểm xả thải vào sông ngòi
An ninh nguồn nước - Ngày đăng : 13:00, 13/08/2026
Hải Phòng: Hơn 300 điểm xả thải vào sông ngòi
Hơn 300 công trình xả nước thải với tổng lưu lượng hơn 33.800 m³/ngày đêm đang xả vào hệ thống sông ngòi khu vực phía Đông Hải Phòng. Kết quả kiểm kê cho thấy chất lượng nguồn nước nhìn chung vẫn được duy trì, nhưng một số điểm đã xuất hiện dấu hiệu quá tải, đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nguồn thải và sức chịu tải của các dòng sông.
304 công trình xả hơn 33.800 m³ nước thải mỗi ngày
UBND TP Hải Phòng vừa phê duyệt kết quả nhiệm vụ kiểm kê tài nguyên nước tại khu vực phía Đông thành phố, không bao gồm đặc khu Cát Hải và Bạch Long Vĩ.
Theo kết quả kiểm kê, khu vực này hiện có 304 công trình xả nước thải thuộc diện kiểm kê, với tổng lưu lượng xả ra môi trường lên tới 33.806,15 m³/ngày đêm.
Trong cơ cấu nguồn thải, nước thải sinh hoạt chiếm tỷ trọng lớn nhất, cả về số lượng công trình và lưu lượng. Toàn khu vực có 200 điểm xả thải sinh hoạt, với tổng lưu lượng hơn 18.600 m³/ngày đêm.

Đứng thứ hai là nguồn thải công nghiệp với 85 điểm xả, tổng lưu lượng hơn 12.600 m³/ngày đêm. Ngoài ra, hệ thống sông ngòi còn tiếp nhận nước thải từ 16 công trình y tế cùng các nguồn phát sinh từ hoạt động nông nghiệp, kinh doanh và dịch vụ.
Những con số trên cho thấy áp lực từ hoạt động dân sinh và sản xuất đối với hệ thống sông, kênh trên địa bàn Hải Phòng là không nhỏ, đặc biệt trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển công nghiệp tiếp tục diễn ra mạnh mẽ.
Điểm đáng chú ý trong kết quả kiểm kê là dù mỗi ngày tiếp nhận hàng chục nghìn mét khối nước thải, chất lượng nước tại phần lớn các sông, kênh khu vực phía Đông Hải Phòng vẫn được đánh giá tương đối ổn định.
Kết quả phân tích 220 mẫu tại 22 vị trí quan trắc theo chỉ số chất lượng nước WQI cho thấy có 89 mẫu đạt mức “Rất tốt” và 96 mẫu đạt mức “Tốt”.
Như vậy, hơn 84% số mẫu nằm trong nhóm chất lượng đáp ứng yêu cầu về an toàn đối với hệ sinh thái và cấp nước theo kết quả đánh giá.
Tuy nhiên, bức tranh chất lượng nước không hoàn toàn đồng đều. Kết quả kiểm kê ghi nhận 6 mẫu ở mức “Kém”, với WQI từ 26 đến 50.
Đây là tín hiệu cần được lưu ý, bởi tại một số phân lưu hoặc khu vực cục bộ, nguồn nước có dấu hiệu chịu áp lực lớn từ lượng nước thải tiếp nhận, tiềm ẩn nguy cơ vượt quá khả năng tự làm sạch của dòng chảy.
Nếu không kiểm soát tốt các nguồn thải phát sinh mới, chất lượng nước tại những khu vực này có thể tiếp tục suy giảm, nhất là vào thời điểm dòng chảy thấp hoặc khi lượng nước thải gia tăng.
7.653 triệu m³ dòng chảy mặt - “túi nước” quan trọng của khu vực
Bên cạnh việc xác định các nguồn thải, nhiệm vụ kiểm kê cũng cung cấp dữ liệu quan trọng về nguồn nước và khả năng tiếp nhận, pha loãng chất ô nhiễm của hệ thống sông ngòi.
Theo đó, tổng lượng dòng chảy mặt nội sinh của các nguồn nước nội tỉnh khu vực phía Đông đạt khoảng 7.653,08 triệu m³/năm.
Hệ thống thủy văn được kiểm kê gồm 104 sông, kênh chính và 30 hồ, ao lớn. Đây là nguồn tài nguyên nước quan trọng phục vụ sản xuất, sinh hoạt, phát triển công nghiệp, nông nghiệp, đồng thời đóng vai trò duy trì hệ sinh thái và khả năng tự làm sạch của các dòng sông.
Việc xác định được tương quan giữa lượng nước trong hệ thống, lượng nước khai thác và lượng nước thải trả lại môi trường sẽ là cơ sở để Hải Phòng tính toán chính xác hơn sức chịu tải của từng lưu vực, từng đoạn sông.
Đây cũng là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt trong quản lý tài nguyên nước, bởi một dòng sông có thể tiếp nhận một lượng nước thải nhất định khi lưu lượng dòng chảy đủ lớn, nhưng khả năng tiếp nhận sẽ giảm đáng kể khi dòng chảy suy giảm.
Khai thác hơn 4,2 triệu m³ nước mỗi ngày cho công nghiệp
Cùng với hoạt động xả thải, nhu cầu khai thác và sử dụng nước tại khu vực phía Đông Hải Phòng cũng ở mức cao.
Kết quả kiểm kê xác định 677 công trình khai thác nước, trong đó nhu cầu sử dụng nước cho công nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất, với hơn 4,2 triệu m³/ngày. Nhu cầu nước phục vụ sinh hoạt đạt hơn 267.000 m³/ngày.
Việc kiểm kê đồng thời các công trình khai thác và xả nước thải có ý nghĩa quan trọng trong quản lý tài nguyên nước theo hướng tổng hợp.
Thay vì chỉ kiểm soát từng điểm xả riêng lẻ, cơ quan quản lý có thể đối chiếu giữa nguồn nước được khai thác - lượng nước sử dụng - lượng nước thải phát sinh - lượng nước trả lại môi trường, từ đó đánh giá đầy đủ hơn áp lực lên từng nguồn nước.
Đây cũng là cơ sở để Hải Phòng chủ động xây dựng các phương án phân bổ, khai thác và bảo vệ nguồn nước, đồng thời kiểm soát nguy cơ suy giảm chất lượng nước trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội.
Một điểm mới đáng chú ý trong kết quả kiểm kê là toàn bộ dữ liệu về các công trình khai thác nước, điểm xả thải và thông tin chất lượng nguồn nước đã được số hóa trên nền bản đồ địa hình quốc gia tỷ lệ 1:25.000.
Việc xây dựng cơ sở dữ liệu không gian giúp cơ quan quản lý có thể xác định trực quan vị trí từng công trình, điểm khai thác, điểm xả và các thông tin liên quan đến chất lượng nguồn nước.
Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên nước, đặc biệt trong công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát và phát hiện các nguồn thải mới phát sinh.
Trong bối cảnh Hải Phòng đang đẩy mạnh phát triển công nghiệp, đô thị và hạ tầng, việc số hóa dữ liệu tài nguyên nước cũng tạo điều kiện để thành phố từng bước chuyển từ phương thức quản lý bị động sang quản lý dựa trên dữ liệu và khả năng chịu tải của từng nguồn nước.
Không để phát sinh thêm “điểm nóng” ô nhiễm nguồn nước
Trên cơ sở kết quả kiểm kê, UBND TP Hải Phòng giao Sở Nông nghiệp và Môi trường, cùng chính quyền các xã, phường tại khu vực phía Đông, phối hợp quản lý chặt chẽ hiện trạng khai thác và xả nước thải.
Thành phố yêu cầu tăng cường giám sát các hoạt động xả thải mới phát sinh, kiểm soát chặt các nguồn thải vào sông, kênh, hồ, ao; chủ động ngăn ngừa nguy cơ ô nhiễm nguồn nước mặt.
Kết quả kiểm kê cho thấy hệ thống sông ngòi phía Đông Hải Phòng hiện vẫn còn khả năng duy trì chất lượng nước tương đối tốt. Tuy nhiên, sự xuất hiện của những mẫu nước ở mức “Kém” cũng là lời cảnh báo về giới hạn của khả năng tự làm sạch tại một số khu vực.
Trong thời gian tới, bài toán không chỉ là kiểm soát từng điểm xả, mà quan trọng hơn là phải xác định được sức chịu tải của từng dòng sông, từng lưu vực, từ đó quyết định quy mô phát triển, khả năng tiếp nhận nguồn thải và yêu cầu xử lý nước thải tương ứng.
Với hơn 300 công trình xả thải đang hoạt động và hàng trăm công trình khai thác nước, việc kiểm kê, số hóa và quản lý theo sức chịu tải sẽ là cơ sở quan trọng để Hải Phòng bảo đảm cân bằng giữa phát triển kinh tế, khai thác tài nguyên nước và bảo vệ môi trường, hướng tới mục tiêu không để phát sinh những “điểm nóng” ô nhiễm nguồn nước trên địa bàn.
