Điều hòa nguồn nước theo kịch bản, giảm bị động trước hạn hán và lũ lụt

An ninh nguồn nước - Ngày đăng : 12:00, 19/09/2026

Quản lý nguồn nước cần chuyển từ bị động sang chủ động bằng kịch bản, dữ liệu thời gian thực và vận hành liên hồ, bảo đảm an ninh nguồn nước.
An ninh nguồn nước

Điều hòa nguồn nước theo kịch bản, giảm bị động trước hạn hán và lũ lụt

Hoài Thy • 19/09/2026 12:00

Quản lý nguồn nước cần chuyển từ bị động sang chủ động bằng kịch bản, dữ liệu thời gian thực và vận hành liên hồ, bảo đảm an ninh nguồn nước.

Từ bị động ứng phó đến chủ động điều hành

Nguồn nước trên một lưu vực sông luôn có sự liên kết giữa thượng lưu và hạ lưu, giữa các ngành sử dụng nước và giữa các địa phương. Vì vậy, một quyết định tích trữ, khai thác hoặc xả nước ở khu vực này có thể tác động đến khả năng sử dụng nước ở khu vực khác.

Trong mùa cạn, nhu cầu cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu, sản xuất công nghiệp và phát điện có thể cùng gia tăng, trong khi lượng nước bổ sung từ tự nhiên suy giảm. Đến mùa mưa lũ, yêu cầu lại chuyển sang bảo đảm an toàn hồ chứa, tạo dung tích phòng lũ và giảm rủi ro cho hạ du. Nếu việc điều hành chỉ dựa trên số liệu tại một thời điểm hoặc kế hoạch cố định, khả năng ứng phó với những biến động nhanh của nguồn nước sẽ bị hạn chế.

Thông tin tại Tọa đàm “An ninh nguồn nước - Từ thực tiễn đến hành động” mới đây, ông Nguyễn Minh Khuyến - Phó Cục trưởng Cục Quản lý tài nguyên nước cho biết: Luật Tài nguyên nước năm 2023 đã hình thành hệ thống công cụ nhằm chuyển quản lý nguồn nước từ phản ứng sang chủ động. Trong đó, kịch bản nguồn nước, quy hoạch tài nguyên nước, quy trình vận hành liên hồ chứa và hệ thống hỗ trợ ra quyết định là những công cụ quan trọng.

Điểm cốt lõi của cách tiếp cận này là lấy khả năng nguồn nước làm cơ sở cân đối nhu cầu. Kịch bản nguồn nước được xây dựng, công bố hằng năm theo từng lưu vực, giúp dự báo diễn biến nguồn nước trong 12 tháng. Đây là căn cứ để các ngành, địa phương lập kế hoạch sử dụng nước, đặc biệt trong mùa cạn.

dieu-hoa-nguon-nuoc-theo-kich-ban-giam-bi-dong-truoc-han-han-va-lu-lut.png
Điều hòa nguồn nước theo kịch bản, giảm bị động trước hạn hán và lũ lụt.

Khi dự báo cho thấy nguồn nước suy giảm, việc điều chỉnh không thể chờ đến lúc thiếu nước xảy ra. Đối với nông nghiệp, dữ liệu dự báo cần được sử dụng để xác định lịch thời vụ, diện tích gieo trồng, cơ cấu sản xuất và nhu cầu tưới. Với thủy điện, đây là cơ sở xây dựng phương án vận hành hồ phù hợp. Đối với cấp nước sinh hoạt, dự báo sớm giúp chuẩn bị nguồn dự phòng, hạn chế bị động trước hạn hán, thiếu nước và xâm nhập mặn.

Ông Nguyễn Minh Khuyến cho rằng kế hoạch sử dụng nước phải đi trước diễn biến nguồn nước, thay vì chờ xảy ra thiếu nước mới điều chỉnh.

Tuy nhiên, xây dựng kịch bản mới chỉ là bước đầu. Để kịch bản phát huy hiệu quả, các địa phương và ngành sử dụng nước phải chủ động xây dựng phương án trên cơ sở khả năng thực tế của nguồn nước. Điều này đòi hỏi cơ chế phối hợp thống nhất, chia sẻ dữ liệu và phân định rõ trách nhiệm trong điều hành.

Điều hòa nguồn nước không thể thiếu dữ liệu

Theo ông Nguyễn Minh Khuyến, mạng lưới quan trắc hiện nay được hình thành từ nhiều nguồn, gồm hệ thống quan trắc của Trung ương, địa phương, các công trình khai thác, sử dụng nước và hệ thống khí tượng thủy văn.

Đối với các cơ sở khai thác, sử dụng nước, hiện có gần 1.000 cơ sở thực hiện quan trắc tự động, trực tuyến và kết nối với hệ thống giám sát của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Trong lĩnh vực khí tượng thủy văn, khoảng 77% trong tổng số khoảng 1.400 điểm quan trắc các yếu tố khí tượng thủy văn cơ bản đã được thực hiện tự động.

Đối với các công trình khai thác nước phục vụ sinh hoạt, việc theo dõi không thể chỉ dừng ở lưu lượng và mực nước. Chất lượng nước cũng là yếu tố cần được kiểm soát, bởi nguồn nước có thể dồi dào về số lượng nhưng không đáp ứng yêu cầu sử dụng. Khi dữ liệu về lượng mưa, dòng chảy, mực nước, dung tích trữ, tình hình khai thác và chất lượng nước được cập nhật đồng thời, cơ quan quản lý có thể có cái nhìn đầy đủ hơn về khả năng đáp ứng của từng nguồn nước. Đây là điều kiện để chuyển từ theo dõi đơn thuần sang điều hành dựa trên bằng chứng.

Thực tế hiện nay, hệ thống theo dõi tự động cũng đã được hình thành đối với hơn 100 hồ chứa lớn có khả năng điều tiết, trữ nước cho mùa cạn và cắt giảm lũ trong mùa mưa. Với các hồ chứa này, dữ liệu quan trắc có ý nghĩa trực tiếp đối với việc lựa chọn phương án vận hành.

Trong mùa cạn, thông tin về dòng chảy đến hồ, mực nước và dung tích trữ giúp đánh giá khả năng cấp nước cho các nhu cầu phía hạ du. Trước các đợt mưa lũ, dữ liệu quan trắc và dự báo hỗ trợ tính toán phương án điều chỉnh mực nước, tạo dung tích phòng lũ. Tại những khu vực chịu ảnh hưởng xâm nhập mặn, thông tin về độ mặn và dòng chảy là căn cứ xác định thời điểm lấy nước phù hợp.

Tuy nhiên, nếu dữ liệu vẫn phân tán ở từng cơ quan, đơn vị, khả năng điều hành thống nhất sẽ bị hạn chế. Yêu cầu đặt ra là kết nối dữ liệu tài nguyên nước, khí tượng thủy văn, khai thác sử dụng nước và chất lượng nước thành hệ thống chung cho từng lưu vực.

Vận hành liên hồ cần linh hoạt hơn

Trong quản lý nguồn nước, quy trình vận hành liên hồ chứa là công cụ trực tiếp để điều hòa nước trên toàn lưu vực. Nhưng hiệu quả của công cụ này phụ thuộc vào khả năng cập nhật thông tin và thích ứng với trạng thái thực tế.

Mùa cạn cần ưu tiên tích trữ, duy trì dòng chảy và bảo đảm nguồn nước cho sinh hoạt, sản xuất. Trong mùa mưa lũ, việc vận hành phải dựa trên quan trắc, dự báo và yêu cầu an toàn hạ du. Hai trạng thái này đòi hỏi cách tiếp cận điều hành khác nhau, không thể chỉ áp dụng máy móc một phương án trong mọi điều kiện.

Theo ông Nguyễn Minh Khuyến, điều hành nguồn nước phải cân bằng lợi ích giữa các ngành, địa phương, giữa thượng lưu và hạ lưu. Trong đó, nước sinh hoạt được ưu tiên trước các nhu cầu sử dụng khác theo khả năng thực tế của nguồn nước.

Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang tiếp tục rà soát, bổ sung quy trình vận hành liên hồ theo hướng linh hoạt hơn, tăng ứng dụng quan trắc, dự báo và công nghệ kết nối.

Đây là yêu cầu có ý nghĩa trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm gia tăng tính bất định của nguồn nước. Hạn hán có thể kéo dài, mưa lớn có thể tập trung trong thời gian ngắn, còn xâm nhập mặn có thể thay đổi theo dòng chảy và thủy triều. Những quy luật trước đây vì thế không còn đủ để làm căn cứ duy nhất cho vận hành.

Vấn đề đặt ra là làm thế nào để quyết định điều hành có thể thay đổi kịp thời khi điều kiện nguồn nước thay đổi, đồng thời vẫn bảo đảm tính thống nhất và an toàn trong vận hành hệ thống.

Các chuyên gia cho rằng điểm thay đổi quan trọng của Luật Tài nguyên nước năm 2023 là chuyển từ thế bị động, ứng phó sang chủ động dự báo từ sớm, từ xa, đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ số, quan trắc và hệ thống hỗ trợ ra quyết định. Đến năm 2030, ngành tài nguyên nước đặt mục tiêu tiếp tục hoàn thiện hệ thống công cụ hỗ trợ ra quyết định theo quy định của Luật, nâng cao mức độ tự động hóa của mạng lưới quan trắc và giám sát khai thác, sử dụng nước. Dữ liệu khí tượng thủy văn, tài nguyên nước và chất lượng nước cũng được định hướng kết nối vào cơ sở dữ liệu tài nguyên nước quốc gia.

Ở cấp địa phương, kế hoạch sử dụng nước cần được xây dựng trên cơ sở kịch bản đã công bố, gắn với nhu cầu cụ thể của từng ngành và phương án ứng phó với các tình huống thiếu nước. Ở cấp lưu vực, cơ chế điều phối phải bảo đảm chia sẻ thông tin, cân đối lợi ích và hạn chế xung đột giữa các bên sử dụng nước.

An ninh nguồn nước vì thế không chỉ là câu chuyện bảo đảm đủ nước, mà còn là năng lực tổ chức, điều phối và sử dụng nguồn nước đúng thời điểm. Khi dữ liệu được cập nhật, kịch bản được xây dựng từ sớm và quy trình vận hành có khả năng thích ứng, việc phân phối nước mới có thể sát hơn với thực tế. Như vậy, bài toán cuối cùng là bảo đảm nguồn nước được sử dụng đúng nơi, đúng thời điểm và đúng mục đích; nâng cao khả năng ứng phó trước hạn hán, thiếu nước, xâm nhập mặn và lũ lụt, đồng thời hài hòa lợi ích giữa các ngành, địa phương, giữa thượng lưu và hạ lưu.

Hoài Thy