Dòng chảy Mekong suy giảm, ĐBSCL cần sớm xây dựng kịch bản ứng phó hạn, mặn
An ninh nguồn nước - Ngày đăng : 18:00, 05/10/2026
Dòng chảy Mekong suy giảm, ĐBSCL cần sớm xây dựng kịch bản ứng phó hạn, mặn
Dòng chảy trên sông Mekong đang có xu hướng giảm từ thượng nguồn, trong khi nguồn nước về Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) được dự báo thấp hơn cùng kỳ năm trước. Các địa phương cần theo dõi sát diễn biến nguồn nước, sớm điều chỉnh kế hoạch sản xuất và chủ động các phương án ứng phó hạn hán, xâm nhập mặn trong mùa khô 2026 - 2027.
Dòng chảy Mekong giảm từ thượng nguồn
Theo Bản tin của Văn phòng Thường trực Ủy ban sông Mekong Việt Nam, trong nửa cuối tháng 9/2026, lượng mưa bình quân trên toàn vùng hạ lưu vực sông Mekong đạt khoảng 105 mm, thấp hơn 18% so với trung bình nhiều năm.
Tình trạng thiếu hụt mưa diễn ra tại hầu hết các khu vực trên lưu vực. Trong đó, Bắc Lào và Thái Lan thấp hơn trung bình nhiều năm 38%; Trung và Nam Lào, Tây Nguyên thấp hơn 27%; khu vực Biển Hồ thấp hơn 30% và vùng Châu thổ sông Mekong thấp hơn 14%. Riêng khu vực Đông Bắc Thái Lan ghi nhận lượng mưa cao hơn trung bình nhiều năm khoảng 11%.

Diễn biến lượng mưa ít hơn trung bình nhiều năm đã tác động đến dòng chảy trên dòng chính sông Mekong. Tại Chiềng Sẻn, trạm giám sát dòng chảy từ Trung Quốc về hạ du, mực nước trong nửa cuối tháng 9 giảm từ 3,1 m xuống 2,8 m; lưu lượng giảm từ khoảng 2.400 m³/s xuống 2.100 m³/s.
Tổng lượng dòng chảy qua trạm trong kỳ đạt khoảng 3,1 tỷ m³, thấp hơn 41% so với nửa đầu tháng, thấp hơn 36% so với trung bình nhiều năm và thấp hơn khoảng 39% so với cùng kỳ năm 2025.
Xu hướng suy giảm cũng được ghi nhận trên nhiều đoạn dòng chính từ Viêng Chăn đến Stung Treng, rõ nhất tại các khu vực Khong Chiam, Pắc Sế và Stung Treng vào những ngày cuối tháng 9.
Đáng chú ý, tại Kra-chê, trạm giám sát nằm trước khi sông Mekong đi vào vùng đồng bằng châu thổ, mực nước giảm mạnh từ 20,5 m xuống 16,1 m, trong khi lưu lượng giảm từ 41.500 m³/s xuống còn khoảng 23.000 m³/s.
Tổng lượng dòng chảy tại Kra-chê trong nửa cuối tháng 9 đạt khoảng 44,3 tỷ m³, thấp hơn 20% so với nửa đầu tháng và thấp hơn khoảng 5% so với cùng kỳ năm 2025, nhưng vẫn cao hơn trung bình nhiều năm khoảng 7%.
Theo cơ quan chuyên môn, việc mực nước và lưu lượng tại Kra-chê từ mức cao hơn trung bình nhiều năm vào đầu kỳ chuyển xuống thấp hơn vào cuối kỳ cho thấy diễn biến nguồn nước đang thay đổi nhanh. Do đó, việc đánh giá nguồn nước không chỉ dựa trên tổng lượng của cả kỳ mà cần theo dõi sát diễn biến theo từng thời đoạn.
Nguồn nước về ĐBSCL dự báo thấp hơn cùng kỳ
Trong nửa cuối tháng 9, nguồn nước về ĐBSCL qua hai trạm đầu nguồn Tân Châu và Châu Đốc vẫn duy trì ở mức khá.
Tổng lượng dòng chảy qua Tân Châu đạt khoảng 30,1 tỷ m³, cao hơn 11% so với trung bình nhiều năm và cao hơn khoảng 3% so với cùng kỳ năm 2025. Tại Châu Đốc, tổng lượng dòng chảy đạt khoảng 7,5 tỷ m³, cao hơn 14% so với trung bình nhiều năm và cao hơn 9% so với cùng kỳ năm trước.
Tuy nhiên, bước sang nửa đầu tháng 10, tín hiệu nguồn nước bắt đầu chuyển biến theo hướng kém thuận lợi hơn.
Tổng lượng dòng chảy tại Kra-chê được dự báo chỉ đạt khoảng 18,9–26,4 tỷ m³, thấp hơn trung bình nhiều năm từ 22–44%. Cùng với diễn biến dòng chảy từ thượng nguồn, khả năng điều tiết của Biển Hồ và tác động của thủy triều, nguồn nước về ĐBSCL được nhận định có xu thế giảm.
Tại Tân Châu, tổng lượng dòng chảy dự kiến đạt khoảng 24,9–27,8 tỷ m³, dao động từ thấp hơn trung bình nhiều năm 7% đến cao hơn 3%, nhưng thấp hơn cùng kỳ năm 2025 khoảng 11–20%.
Lưu lượng trung bình ngày tại Tân Châu được dự báo dao động 17.200–22.800 m³/s; mực nước lớn nhất ngày khoảng 2,5–3,4 m, duy trì dưới báo động lũ cấp I.
Tại Châu Đốc, tổng lượng dòng chảy dự kiến đạt khoảng 5,8–6,9 tỷ m³, từ thấp hơn trung bình nhiều năm 12% đến cao hơn 5%, nhưng thấp hơn cùng kỳ năm 2025 khoảng 14–28%.
Lưu lượng trung bình ngày dao động 3.800–5.600 m³/s. Mực nước lớn nhất ngày khoảng 2,4–3,0 m, xấp xỉ báo động lũ cấp I vào đầu kỳ trước khi giảm xuống dưới mức này.
Như vậy, mặc dù nguồn nước về ĐBSCL trong nửa cuối tháng 9 vẫn ở mức tương đối thuận lợi, những diễn biến mới từ thượng nguồn đang cho thấy khả năng nguồn nước tiếp tục suy giảm trong thời gian tới.
Một trong những yếu tố có ý nghĩa quan trọng đối với nguồn nước về ĐBSCL trong thời gian tới là khả năng tích trữ và điều tiết nước của Biển Hồ.
Trong nửa cuối tháng 9, mực nước Biển Hồ tăng từ 6,2 m lên 7,1 m; dung tích hồ tăng từ khoảng 32,5 tỷ m³ lên 42,6 tỷ m³.
Dung tích nước hiện cao hơn trung bình nhiều năm khoảng 3 tỷ m³, nhưng vẫn thấp hơn khoảng 3 tỷ m³ so với cùng kỳ năm 2025.
Dòng chảy ngược vào Biển Hồ tiếp tục được duy trì, tuy nhiên tốc độ gia tăng dung tích đã chậm lại so với những kỳ trước. Đây là yếu tố cần được theo dõi trong bối cảnh dòng chảy trên sông Mekong đang có xu hướng giảm.
Nếu xu thế suy giảm dòng chảy kéo dài, trong khi lượng mưa bổ sung vào cuối mùa mưa không đạt kỳ vọng, khả năng bổ sung nguồn nước cho đầu mùa khô 2026–2027 có thể bị ảnh hưởng.
Bên cạnh đó, diễn biến mưa trong những ngày đầu tháng 10 vẫn có thể tạo ra những biến động cục bộ. Dự báo khu vực Biển Hồ và ĐBSCL có khả năng xuất hiện lượng mưa gia tăng trong khoảng ngày 6–10/10.
Lượng mưa bổ sung có thể góp phần làm chậm xu thế suy giảm dòng chảy trong một số thời đoạn. Tuy nhiên, mưa lớn cục bộ kết hợp với thủy triều vẫn có thể gây ngập tại các khu vực trũng thấp, ven sông và những nơi có khả năng tiêu thoát nước hạn chế.
Điều này cho thấy bài toán nguồn nước tại ĐBSCL trong thời gian tới không chỉ đặt ra yêu cầu phòng chống hạn, thiếu nước mà còn cần chủ động ứng phó với những biến động cực đoan về mưa, ngập và thủy triều.
Chủ động kịch bản sản xuất mùa khô 2026–2027
Trước diễn biến nguồn nước từ thượng nguồn, Văn phòng Thường trực Ủy ban sông Mekong Việt Nam khuyến nghị các địa phương tiếp tục theo dõi chặt chẽ diễn biến El Niño, lượng mưa trên toàn lưu vực, dòng chảy thượng nguồn, lượng nước tích trữ tại Biển Hồ và hoạt động vận hành các hồ chứa.
Đây là những yếu tố quan trọng để cập nhật, đánh giá nguy cơ thiếu nước, hạn hán và xâm nhập mặn trong mùa khô sắp tới.
Đặc biệt, các địa phương ĐBSCL cần sớm xây dựng và cập nhật các kịch bản sản xuất mùa khô 2026–2027 trên cơ sở nguồn nước thực tế, thay vì chỉ dựa vào các quy luật khí tượng, thủy văn trung bình nhiều năm.
Việc tính toán sớm nhu cầu sử dụng nước, khả năng cấp nước cho từng khu vực, từng vùng sản xuất sẽ giúp các địa phương chủ động điều chỉnh lịch thời vụ, cơ cấu cây trồng và diện tích sản xuất phù hợp với khả năng nguồn nước.
Đối với những khu vực có nguy cơ thiếu nước hoặc xâm nhập mặn cao, việc chủ động tích trữ nước, vận hành hợp lý các công trình thủy lợi, kiểm soát nguồn nước và điều chỉnh sản xuất cần được triển khai sớm.
Trong bối cảnh dòng chảy Mekong đang có dấu hiệu suy giảm, việc chủ động từ sớm sẽ có ý nghĩa quan trọng trong giảm thiểu rủi ro cho sản xuất và đời sống dân cư.
Nguồn nước về ĐBSCL trong thời gian tới vẫn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ lượng mưa trên toàn lưu vực, dòng chảy thượng nguồn, khả năng tích trữ của Biển Hồ đến vận hành các hồ chứa và diễn biến thủy triều. Vì vậy, theo dõi liên tục và cập nhật kịch bản theo từng thời đoạn là yêu cầu cần thiết.
Chủ động nguồn nước ngay từ đầu mùa khô sẽ giúp ĐBSCL giảm nguy cơ bị động trước hạn hán, xâm nhập mặn, đồng thời tạo điều kiện duy trì sản xuất ổn định và bảo đảm nguồn nước phục vụ dân sinh.
