Ngành dầu khí tìm động lực tăng trưởng mới trước sức ép biến đổi khí hậu
Phát triển xanh - Ngày đăng : 10:26, 30/10/2026
Ngành dầu khí tìm động lực tăng trưởng mới trước sức ép biến đổi khí hậu
Trước yêu cầu tăng trưởng kinh tế cao, bảo đảm an ninh năng lượng và thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng không vào năm 2050, ngành dầu khí Việt Nam đứng trước yêu cầu đổi mới mô hình phát triển. Hoàn thiện thể chế, khơi thông nguồn lực đầu tư và mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng mới được xác định là những hướng đi quan trọng để tạo động lực tăng trưởng dài hạn, đồng thời thích ứng với xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu.
Đây là một trong những nội dung được các chuyên gia, nhà quản lý và doanh nghiệp nhấn mạnh tại Diễn đàn “Phát triển công nghiệp dầu khí Việt Nam: Đảm bảo tăng trưởng bền vững”, do Tạp chí Kinh tế Việt Nam/VnEconomy tổ chức chiều 29/10.
Hoàn thiện thể chế, khơi thông nguồn lực đầu tư
Phát biểu tại diễn đàn, Tổng Thư ký Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam Đào Quang Bính cho rằng, mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao trong giai đoạn tới sẽ kéo theo nhu cầu năng lượng ngày càng lớn, đặt ra yêu cầu bảo đảm nguồn cung ổn định, nâng cao hiệu quả khai thác và sử dụng tài nguyên.
Trong khi đó, ngành dầu khí đang chịu sức ép từ nhiều phía, bao gồm xu hướng suy giảm sản lượng tự nhiên tại các mỏ chủ lực, biến động địa chính trị, bất ổn của thị trường năng lượng toàn cầu và yêu cầu chuyển dịch năng lượng nhằm thực hiện cam kết phát thải ròng bằng không vào năm 2050.
Trong bối cảnh này, hoàn thiện thể chế được xem là một trong những điều kiện quan trọng để ngành dầu khí tháo gỡ điểm nghẽn, thu hút đầu tư và nâng cao năng lực cạnh tranh. Các cơ chế, chính sách cần vừa tạo thuận lợi cho hoạt động thăm dò, khai thác, vừa khuyến khích đổi mới công nghệ, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và từng bước giảm tác động môi trường.

Luật Dầu khí năm 2026, được Quốc hội thông qua ngày 23/8, có hiệu lực từ ngày 1/3/2027, được kỳ vọng góp phần tháo gỡ những vướng mắc kéo dài, hoàn thiện cơ chế ưu đãi đầu tư, chia sẻ rủi ro và tăng quyền chủ động cho doanh nghiệp.
TS. Phan Đức Hiếu, Ủy viên Ủy ban Kinh tế và Tài chính của Quốc hội, đánh giá luật mới tiếp tục mở đường cho phát triển ngành dầu khí, góp phần giải phóng nguồn lực đầu tư và đáp ứng yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng phục vụ tăng trưởng kinh tế.
Một trong những điểm đáng chú ý là việc đẩy mạnh phân cấp, phân quyền cho Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam), đồng thời cải cách thủ tục hành chính, tạo thuận lợi hơn cho hoạt động đầu tư.
Theo ông Hiếu, một số cam kết trong hợp đồng dầu khí có thể được điều chỉnh theo cơ chế luật định mà không phải thực hiện lại toàn bộ quy trình điều chỉnh, phê duyệt hợp đồng. Quy định này được kỳ vọng giúp giảm thủ tục, tăng tính linh hoạt và rút ngắn thời gian triển khai dự án.
Luật cũng tạo điều kiện phát triển dịch vụ dầu khí và một số hoạt động ngoài khơi gắn với dầu khí, trong đó có công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS). Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa trong bối cảnh các ngành công nghiệp phát thải lớn phải tìm kiếm giải pháp giảm phát thải, đồng thời duy trì hiệu quả sản xuất và khả năng cạnh tranh.
Các chính sách ưu đãi được thiết kế phù hợp hơn với đặc thù của những dự án cần vốn đầu tư lớn, tiềm ẩn nhiều rủi ro và có thời gian thu hồi vốn dài.
Tuy nhiên, để chính sách đi vào thực tiễn, TS. Đặng Thị Thu Hoài, Trưởng phòng Kinh tế Ngành và Địa phương, Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, cho rằng cần tiếp tục rà soát, tháo gỡ khó khăn cho các dự án quy mô lớn, có yêu cầu kỹ thuật phức tạp.
Đặc biệt, cơ chế khuyến khích đầu tư cần phản ánh đúng tính chất rủi ro của hoạt động tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí. Sự phối hợp giữa các khâu trong chuỗi khí - điện cũng cần được tăng cường nhằm tránh tình trạng thiếu đồng bộ, ảnh hưởng đến tiến độ triển khai và hiệu quả đầu tư.
Chia sẻ rủi ro, phát triển đồng bộ chuỗi năng lượng
Từ góc độ doanh nghiệp, Phó Trưởng ban Chiến lược Petrovietnam Đặng Thanh Tùng cho biết, tập đoàn xác định năm định hướng phát triển, gồm nâng cao hiệu quả hoạt động cốt lõi; phát triển chuỗi giá trị tích hợp; hình thành trung tâm công nghiệp - năng lượng; mở rộng có chọn lọc sang các lĩnh vực năng lượng mới; nâng cao năng lực khoa học công nghệ và năng lực quốc tế.
.jpg)
Để hiện thực hóa các định hướng này, doanh nghiệp cần một môi trường chính sách minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo. Đồng thời, hệ thống pháp luật liên quan, từ dầu khí, điện lực đến đất đai và môi trường, cần được rà soát để bảo đảm tính thống nhất, hạn chế xung đột và giảm rủi ro trong quá trình triển khai dự án.
Đối với các dự án năng lượng quy mô lớn, cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý, hợp đồng bao tiêu đầu ra và cơ chế giá rõ ràng có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao khả năng huy động vốn dài hạn. Đây cũng là những điều kiện cần thiết để doanh nghiệp chủ động xây dựng kế hoạch đầu tư, nhất là đối với các dự án có thời gian chuẩn bị dài, vốn lớn và chịu tác động từ biến động thị trường.
Bên cạnh cơ chế đầu tư, quy hoạch phát triển cần được thực hiện theo hướng tích hợp, kết nối đồng bộ nguồn cung với thị trường tiêu thụ, hệ thống cảng, kho chứa, đường ống và các khu công nghiệp. Cách tiếp cận này giúp hạn chế nguy cơ đầu tư phân tán, giảm tình trạng thiếu đồng bộ giữa các khâu và nâng cao hiệu quả vận hành toàn chuỗi.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, việc phát triển chuỗi năng lượng không thể chỉ dựa trên khả năng gia tăng sản lượng khai thác. Ngành dầu khí cần đồng thời quan tâm đến hiệu quả sử dụng tài nguyên, kiểm soát phát thải và khả năng thích ứng của hạ tầng trước những rủi ro môi trường, khí hậu.
Điều này đòi hỏi các dự án mới phải được xem xét trên cơ sở hiệu quả kinh tế dài hạn, yêu cầu bảo vệ môi trường và khả năng đáp ứng những thay đổi của thị trường năng lượng. Việc đánh giá đầy đủ các yếu tố này cũng góp phần hạn chế nguy cơ đầu tư vào những tài sản có thể mất lợi thế cạnh tranh khi các tiêu chuẩn phát thải ngày càng được siết chặt.
Mở rộng sang năng lượng mới, tạo dư địa tăng trưởng dài hạn
Bên cạnh tháo gỡ rào cản đầu tư, các đại biểu cho rằng ngành dầu khí cần chuyển dịch theo hướng gia tăng giá trị trong toàn chuỗi sản xuất, thay vì chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên.
Phát triển chế biến sâu, hóa dầu, dịch vụ kỹ thuật và công nghiệp hỗ trợ là những hướng đi quan trọng để nâng cao giá trị gia tăng, tận dụng năng lực công nghiệp hiện có và mở rộng thị trường. Cùng với đó, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, tự động hóa và chuyển đổi số có thể hỗ trợ tối ưu hóa hoạt động vận hành, nâng cao năng suất và sử dụng hiệu quả hơn các nguồn lực.
Đáng chú ý, với kinh nghiệm triển khai các công trình biển, năng lực kỹ thuật và hệ thống hạ tầng hiện có, ngành dầu khí có tiềm năng tham gia phát triển điện gió ngoài khơi, hydro xanh, amoniac xanh và công nghệ thu giữ, lưu trữ carbon.
Đây là những lĩnh vực có thể mở ra cơ hội tăng trưởng mới, đồng thời tạo điều kiện để ngành dầu khí tham gia sâu hơn vào quá trình chuyển dịch năng lượng. Trong đó, năng lực khảo sát, xây dựng công trình biển, quản lý dự án quy mô lớn và vận hành các hệ thống kỹ thuật phức tạp có thể trở thành lợi thế khi doanh nghiệp mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng mới.

Tuy nhiên, khả năng đóng góp của những lĩnh vực này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như hiệu quả kinh tế, mức độ hoàn thiện của công nghệ, nhu cầu thị trường, cơ chế giá và khả năng huy động vốn. Vì vậy, việc mở rộng đầu tư cần được thực hiện có chọn lọc, dựa trên đánh giá đầy đủ về thị trường, công nghệ và rủi ro, thay vì coi mọi lĩnh vực năng lượng mới đều có thể nhanh chóng thay thế các nguồn thu truyền thống.
Đối với mục tiêu ứng phó biến đổi khí hậu, công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon có thể góp phần giảm phát thải tại một số cơ sở công nghiệp khó giảm phát thải trực tiếp. Trong khi đó, điện gió ngoài khơi và các nhiên liệu phát thải thấp có thể đóng vai trò nhất định trong quá trình đa dạng hóa nguồn cung năng lượng. Dù vậy, hiệu quả giảm phát thải thực tế cần được đánh giá trên toàn bộ vòng đời dự án, bao gồm quá trình sản xuất, vận chuyển, sử dụng năng lượng và các tác động môi trường liên quan.
Theo các chuyên gia, quá trình chuyển dịch năng lượng không đồng nghĩa với việc phủ nhận vai trò hiện tại của ngành dầu khí. Vấn đề đặt ra là cần phát huy hiệu quả các hoạt động cốt lõi, đồng thời từng bước mở rộng sang những lĩnh vực phù hợp với năng lực doanh nghiệp và xu hướng phát triển dài hạn.
Sự kết hợp giữa đổi mới thể chế, nâng cao năng lực công nghệ, phát triển chuỗi giá trị và kiểm soát tác động môi trường sẽ góp phần củng cố nền tảng tăng trưởng của ngành trong bối cảnh thị trường năng lượng biến động và yêu cầu giảm phát thải ngày càng gia tăng.
Các ý kiến tại diễn đàn thống nhất rằng hoàn thiện hành lang pháp lý cần gắn với đổi mới mô hình phát triển, tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ và nâng cao năng lực doanh nghiệp. Khi những vướng mắc về đầu tư, cơ chế giá và chia sẻ rủi ro được giải quyết, ngành dầu khí sẽ có thêm điều kiện huy động nguồn lực, bảo đảm an ninh năng lượng và đóng góp vào tăng trưởng dài hạn của nền kinh tế.
Về lâu dài, khả năng duy trì tăng trưởng không chỉ phụ thuộc vào việc khai thác hiệu quả các nguồn tài nguyên hiện có, mà còn ở năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu, đổi mới công nghệ và tham gia vào những chuỗi giá trị năng lượng mới. Đây sẽ là những yếu tố quan trọng quyết định sức cạnh tranh và tính bền vững của ngành dầu khí Việt Nam trong giai đoạn tới.
