ĐBSCL tìm giải pháp thích ứng với xâm nhập mặn
Nước và Đời sống - Ngày đăng : 19:04, 03/11/2026
ĐBSCL tìm giải pháp thích ứng với xâm nhập mặn
Trước nguy cơ hạn hán, xâm nhập mặn và thiếu nước ngọt ngày càng gia tăng, Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải chuyển đổi phương thức sản xuất nông nghiệp theo hướng bền vững, nâng cao khả năng chống chịu và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Đây cũng là vấn đề trọng tâm được các chuyên gia, nhà quản lý và nông dân đặt ra tại Hội thảo “Giải pháp phát triển nông nghiệp bền vững và thích ứng với xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long”, diễn ra ngày 2/11 tại TP. Cần Thơ.
Áp lực ngày càng lớn đối với sản xuất nông nghiệp
Hội thảo do Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam (VOAA) phối hợp với Quỹ SALTA (Hà Lan) và các đối tác tổ chức, với sự tham dự của đại diện Đại sứ quán Vương quốc Hà Lan, các tổ chức quốc tế, lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Môi trường, Hội Nông dân Việt Nam cùng đông đảo chuyên gia, nhà khoa học và nông dân tiêu biểu đến từ 6 tỉnh, thành phố trong vùng.

ĐBSCL từ lâu được xác định là một trong những trung tâm sản xuất nông nghiệp quan trọng nhất cả nước, giữ vai trò chiến lược đối với an ninh lương thực, xuất khẩu nông sản và sinh kế của hàng triệu người dân. Khu vực này đóng góp khoảng 55% sản lượng lúa gạo cả nước, cung cấp khoảng 90% lượng gạo xuất khẩu và 60% sản lượng thủy sản.
Tuy nhiên, những lợi thế về điều kiện tự nhiên và sản xuất nông nghiệp của vùng đang chịu sức ép ngày càng lớn từ biến đổi khí hậu. Hạn hán, xâm nhập mặn, thiếu hụt nguồn nước ngọt, sụt lún đất và nước biển dâng không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng nông sản mà còn đe dọa tính ổn định của các mô hình sản xuất và đời sống người dân.
Theo thông tin được chia sẻ tại hội thảo, tốc độ sụt lún đất trung bình tại khu vực khoảng 0,96 cm/năm, trong khi mực nước biển dâng khoảng 0,35 cm/năm. Sự cộng hưởng của các yếu tố này khiến nhiều khu vực trong vùng ngày càng dễ bị tổn thương trước các hiện tượng thời tiết cực đoan, đặc biệt là tình trạng hạn hán và xâm nhập mặn.
Thực tiễn đó cho thấy, việc ứng phó không thể chỉ dừng lại ở những giải pháp tình thế theo từng mùa khô, mà cần được đặt trong một chiến lược dài hạn, gắn quản lý tài nguyên nước với tổ chức lại sản xuất, chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi và nâng cao năng lực thích ứng của cộng đồng.
Mùa khô 2026 - 2027: Cảnh báo nguy cơ thiếu nước trên diện rộng
Một trong những vấn đề thu hút sự quan tâm tại hội thảo là dự báo tình hình hạn hán, xâm nhập mặn trong mùa khô 2026 - 2027. Theo nhận định của các chuyên gia và cơ quan chuyên môn, mùa khô tới có khả năng khắc nghiệt hơn mức trung bình nhiều năm, gay gắt hơn mùa khô 2025 - 2026 và có thể tương đương, thậm chí cao hơn mùa khô 2015 - 2016 trong một số thời điểm.
Đáng chú ý, khoảng 45.000 ha cây ăn trái tại các địa phương ven biển được dự báo có nguy cơ chịu ảnh hưởng của hạn hán và thiếu nước. Trong đó, Tây Ninh khoảng 3.000 ha, Đồng Tháp 14.000 ha, Vĩnh Long 25.000 ha và TP. Cần Thơ khoảng 3.000 ha.
Đây là những vùng sản xuất cây ăn trái có giá trị kinh tế, trong đó nhiều loại cây trồng đòi hỏi nguồn nước tưới ổn định và có khả năng chịu mặn hạn chế. Nếu thiếu các phương án dự trữ, điều tiết và sử dụng nước hợp lý, thiệt hại không chỉ xảy ra trong một vụ sản xuất mà còn có thể ảnh hưởng lâu dài đến vườn cây, thu nhập và sinh kế của người dân.
Đối với mô hình sản xuất lúa - tôm, nguy cơ cũng không kém phần đáng lo ngại. Dự báo mùa mưa có thể kết thúc sớm, ít xuất hiện mưa trái mùa, làm gia tăng áp lực thiếu nước đối với khoảng 120.000 ha canh tác chủ yếu dựa vào nguồn nước mưa. Trong đó, An Giang khoảng 80.000 ha và Cà Mau khoảng 40.000 ha.
Bên cạnh nguy cơ thiếu nước, tình trạng sụt lún đất còn được cảnh báo tại một số khu vực ngọt hóa thuộc U Minh Thượng (An Giang), các địa bàn Khánh Hưng, Khánh Bình, Trần Văn Thời (Cà Mau) và tuyến đê biển Tây.
Những dự báo trên đặt ra yêu cầu các địa phương cần chủ động rà soát vùng có nguy cơ bị ảnh hưởng, xây dựng phương án bảo đảm nguồn nước cho từng nhóm cây trồng, vật nuôi; đồng thời tăng cường cảnh báo sớm để người dân có kế hoạch sản xuất phù hợp, hạn chế thiệt hại.
Tại hội thảo, các đại biểu đã tập trung trao đổi kinh nghiệm ứng phó với những đợt hạn hán, xâm nhập mặn nghiêm trọng trong những năm qua; đánh giá tác động của các hiện tượng khí hậu cực đoan đối với sản xuất nông nghiệp bền vững tại ĐBSCL trong 10 năm trở lại đây.
Nhiều nội dung được đặt ra xoay quanh chính sách của Nhà nước, kế hoạch ứng phó với xâm nhập mặn, giải pháp bảo đảm nguồn nước ngọt phục vụ sản xuất và đời sống, cũng như yêu cầu nâng cao hiệu quả quản lý, khai thác và sử dụng tài nguyên nước.
Một trong những vấn đề cốt lõi là cần thay đổi cách tiếp cận trong tổ chức sản xuất nông nghiệp. Thay vì cố gắng duy trì các mô hình canh tác truyền thống bất chấp sự thay đổi của điều kiện tự nhiên, các địa phương cần căn cứ vào đặc điểm nguồn nước, mức độ xâm nhập mặn và khả năng thích ứng của từng vùng để lựa chọn cây trồng, vật nuôi phù hợp.
Cùng với đó, việc phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp sinh thái, sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm phụ thuộc vào nguồn nước ngọt cũng là những hướng đi cần được quan tâm. Các giải pháp về dự trữ nước, tưới tiết kiệm, cải thiện hệ thống thủy lợi và tăng cường liên kết giữa các hộ sản xuất có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao khả năng chống chịu của ngành nông nghiệp trước những biến động ngày càng khó lường.
Đặc biệt, hội thảo dành sự quan tâm đến việc kết nối, chia sẻ kinh nghiệm giữa nông dân Việt Nam và Hà Lan trong quản lý, khai thác và sử dụng nguồn nước. Đây là cơ hội để các bên trao đổi những cách làm hiệu quả, tiếp cận kinh nghiệm quốc tế, đồng thời tìm kiếm các giải pháp có thể vận dụng phù hợp với điều kiện tự nhiên, tập quán canh tác và đặc điểm kinh tế - xã hội của từng địa phương ở ĐBSCL.
Theo chương trình, ngày 3/11, hội thảo tiếp tục với các chuyên đề về trải nghiệm thực tế của nông dân trước tác động của hạn hán, xâm nhập mặn; chia sẻ những mô hình, giải pháp đã được triển khai trong sản xuất và thảo luận, đóng góp xây dựng chương trình hành động ứng phó với tình trạng xâm nhập mặn, thiếu nước phục vụ sản xuất trong thời gian tới.
Việc đưa tiếng nói và kinh nghiệm thực tiễn của nông dân vào quá trình xây dựng giải pháp có ý nghĩa quan trọng, bởi đây là lực lượng trực tiếp chịu tác động và cũng là chủ thể quyết định hiệu quả của quá trình chuyển đổi sản xuất.
Có thể thấy, những thách thức về hạn hán, xâm nhập mặn, sụt lún đất và thiếu nước ngọt tại ĐBSCL không còn là nguy cơ mang tính dự báo xa, mà đang trở thành vấn đề hiện hữu, tác động trực tiếp đến tương lai phát triển của toàn vùng. Do đó, phát triển nông nghiệp bền vững cần được đặt trên nền tảng quản lý tài nguyên nước hiệu quả, tổ chức sản xuất thích ứng với điều kiện sinh thái và tăng cường sự tham gia của Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp, tổ chức quốc tế và người nông dân.
Những trao đổi tại hội thảo được kỳ vọng sẽ góp phần mở rộng hợp tác, thúc đẩy chia sẻ tri thức và kinh nghiệm quốc tế, hướng tới các giải pháp thiết thực, phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái. Qua đó, từng bước nâng cao khả năng chống chịu của ngành nông nghiệp, bảo đảm sinh kế cho người dân và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững của ĐBSCL trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp.
