Petrovietnam: Kiến tạo lộ trình Net Zero cho Việt Nam
Thông tin cần biết - Ngày đăng : 14:26, 05/01/2026
Petrovietnam: Kiến tạo lộ trình Net Zero cho Việt Nam
Với nền tảng hơn nửa thế kỷ phát triển ngành dầu khí, Petrovietnam đang tận dụng và “tái mục đích hóa” hệ thống hạ tầng, công nghệ và nguồn nhân lực sẵn có để dẫn dắt quá trình chuyển dịch năng lượng. Thông qua LNG, điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh và công nghệ lưu trữ carbon, Tập đoàn từng bước khẳng định vai trò nòng cốt trong hành trình hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 của Việt Nam.
Trên hành trình đầy thách thức thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050, Tập đoàn Công nghiệp – Năng lượng Quốc gia Việt Nam (Petrovietnam) giữ vai trò hạt nhân dẫn dắt, mở đường và kiến tạo tương lai năng lượng xanh cho đất nước.
Sức mạnh của Petrovietnam trong cuộc đua Net Zero không đến từ việc xây dựng lại từ đầu, mà nằm ở khả năng tận dụng và chuyển đổi những “di sản” hạ tầng đồ sộ của ngành dầu khí. Hơn 50 năm hình thành và phát triển đã giúp Tập đoàn sở hữu hệ thống công trình kỹ thuật quy mô lớn, kho dữ liệu địa chất phong phú, chuỗi dịch vụ kỹ thuật đồng bộ cùng đội ngũ nhân lực tinh nhuệ – những lợi thế mà hiếm tập đoàn nào tại Việt Nam có được. Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng, các tài sản này trở thành nền tảng cạnh tranh cốt lõi, giúp Petrovietnam rút ngắn thời gian, tối ưu chi phí và giảm thiểu rủi ro khi triển khai các dự án năng lượng xanh.
TS. Hoàng Tuấn Dũng – Thành viên Nhóm tư vấn chính sách năng lượng bền vững của Đối tác Chuyển dịch Năng lượng Đông Nam Á (ETP) thuộc Văn phòng Dịch vụ Dự án Liên hợp quốc (UNOPS/ETP) cho rằng, Petrovietnam đã lựa chọn cách tiếp cận mới trong dòng chảy chuyển dịch năng lượng, tái định nghĩa giá trị của dầu khí trong kỷ nguyên carbon thấp. Từ các bãi chế tạo ngoài khơi, đội tàu dịch vụ biển, hệ thống đường ống khí, nhà máy lọc – hóa dầu đến các mỏ dầu khí, tất cả đang được “tái mục đích hóa” nhằm phục vụ mục tiêu Net Zero. Đây được xem là hướng đi thực tế, thông minh và phù hợp với điều kiện của Việt Nam.
Sự chuyển mình này phản ánh bước ngoặt tư duy quan trọng: từ khai thác tài nguyên hữu hạn sang kiến tạo hệ sinh thái năng lượng bền vững; từ bảo đảm an ninh năng lượng truyền thống sang mục tiêu song hành giữa an ninh năng lượng và an ninh môi trường; từ “di sản dầu khí” trở thành lực lượng nòng cốt trên hành trình trung hòa carbon của quốc gia.

Trước yêu cầu tăng trưởng nhanh để phát triển, bài toán cân bằng giữa giảm phát thải và bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định đặt ra nhiều thách thức. Trong bối cảnh đó, Petrovietnam vừa đóng vai trò trụ cột bảo đảm nguồn năng lượng nền tảng, vừa tiên phong mở đường cho các nguồn năng lượng mới. Đây không chỉ là trách nhiệm, mà còn là cơ hội để Tập đoàn tái định vị vị thế trên bản đồ năng lượng khu vực và thế giới.
Trong tiến trình chuyển dịch năng lượng quốc gia, Petrovietnam giữ vai trò nòng cốt trong phát triển chuỗi giá trị LNG. Với các dự án trọng điểm như Nhơn Trạch 3 và 4 cùng hệ thống hạ tầng khí – điện đồng bộ, LNG đang được đưa trở thành nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng, vừa bảo đảm an ninh năng lượng, vừa giảm phát thải so với nhiên liệu truyền thống. Thông qua làm chủ công nghệ, quản trị vận hành hiện đại và mở rộng hợp tác quốc tế, Petrovietnam góp phần hình thành thị trường LNG minh bạch, linh hoạt, tạo nền tảng cho quá trình chuyển dịch sang năng lượng sạch và phát triển bền vững.
Song song với LNG, điện gió ngoài khơi được xác định là trụ cột quan trọng đối với Việt Nam – quốc gia có đường bờ biển dài và tiềm năng gió thuộc nhóm hàng đầu châu Á. Với Petrovietnam, đây là lĩnh vực có thể phát huy tối đa lợi thế từ kinh nghiệm phát triển các dự án dầu khí trên biển. Hàng chục năm thi công các công trình ngoài khơi phức tạp, từ giàn khoan cố định, bán tiềm thủy đến hệ thống đường ống ngầm, đã tạo nên năng lực vượt trội trong khảo sát địa chất, thiết kế, chế tạo và lắp đặt. Các khu chế tạo quy mô lớn của Tổng công ty CP Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC) – đơn vị thành viên của Petrovietnam đã tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, xuất khẩu chân đế điện gió cho nhiều dự án lớn trên thế giới, qua đó tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai điện gió ngoài khơi trong nước.
Đáng chú ý, việc kết hợp hạ tầng dầu khí hiện hữu với các trang trại gió ngoài khơi mở ra hướng tiếp cận sáng tạo, giúp giảm chi phí đầu tư, tận dụng lưới điện và cắt giảm phát thải trong quá trình vận hành. Không dừng lại ở thị trường nội địa, Petrovietnam còn hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm chế tạo và dịch vụ điện gió ngoài khơi của khu vực ASEAN.
Bên cạnh điện gió, hydrogen xanh được xem là “chìa khóa” cho lưu trữ và vận chuyển năng lượng tái tạo ở quy mô lớn. Nhận thức rõ vai trò này, Petrovietnam đang từng bước nghiên cứu, triển khai các giải pháp sản xuất hydrogen xanh dựa trên công nghệ mới. Trên cơ sở tận dụng nguồn lực và kinh nghiệm sẵn có, Tập đoàn xem xét tích hợp điện gió ngoài khơi và hydrogen xanh vào hoạt động thượng nguồn, tận dụng hệ thống đường ống khí hiện hữu để vận chuyển hỗn hợp khí thiên nhiên và hydrogen xanh, đồng thời cung ứng cho các nhà máy lọc dầu, đạm, điện khí/LNG nhằm “xanh hóa” hoạt động sản xuất, đáp ứng lộ trình giảm phát thải của Chính phủ.
Về dài hạn, Petrovietnam dự kiến đầu tư các nhà máy sản xuất amoniac xanh từ hydrogen xanh, phục vụ nhu cầu xanh hóa của nhiều lĩnh vực như điện than và vận tải biển. Lợi thế đặc biệt của Tập đoàn là đã sở hữu sẵn “đầu ra” cho hydrogen thông qua hệ thống các nhà máy Đạm Phú Mỹ, Đạm Cà Mau và các nhà máy lọc dầu Dung Quất, Nghi Sơn là những đơn vị có thể trở thành khách hàng tiêu thụ hydrogen xanh, phục vụ sản xuất ammonia xanh. Đây không chỉ là bước tiến công nghệ, mà còn là giải pháp mang tính hệ thống nhằm xanh hóa hệ sinh thái Petrovietnam, góp phần giảm phát thải trong nông nghiệp và mở ra cơ hội cho vận tải biển sử dụng nhiên liệu sạch.
Cách tiếp cận này cho thấy tư duy phát triển theo “hệ sinh thái” trong chiến lược Net Zero của Petrovietnam: Không phát triển năng lượng xanh một cách rời rạc, mà gắn chặt với các ngành kinh tế khác, hình thành chuỗi giá trị khép kín và bền vững.
Trong giai đoạn chuyển tiếp, dầu khí vẫn giữ vai trò quan trọng đối với nền kinh tế. Do đó, công nghệ thu hồi, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) được xem là giải pháp then chốt để xử lý phát thải từ các ngành công nghiệp nặng. Một lần nữa, Petrovietnam sở hữu lợi thế đặc biệt khi các mỏ dầu khí đã khai thác cạn có thể trở thành kho lưu trữ carbon tự nhiên có giá trị lớn. Không chỉ giúp trung hòa phát thải, CO₂ còn có thể được sử dụng để tăng cường thu hồi dầu (EOR), tạo nên chu trình khai thác, xử lý carbon khép kín, hiệu quả và bền vững.
Thực hiện Net Zero đòi hỏi nguồn vốn lớn và trình độ kỹ thuật cao. Petrovietnam hiện là một trong số ít tập đoàn tại Việt Nam được xếp hạng tín nhiệm quốc tế ở mức cao, qua đó thuận lợi tiếp cận các nguồn tài chính xanh, vốn vay ưu đãi từ các tổ chức như Ngân hàng Thế giới (World Bank), Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) và các quỹ đầu tư khí hậu.
Theo các chuyên gia, song song với tài chính, “tài sản quý giá” nhất của Petrovietnam chính là con người. Đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học công nghệ của Tập đoàn đã được tôi luyện qua những công trình phức tạp hàng đầu, từng bước chuyển dịch từ “kỹ sư dầu khí” sang “kỹ sư năng lượng”, sẵn sàng làm chủ và vận hành các dự án năng lượng mới, năng lượng tái tạo.
Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo là nền tảng, song hợp tác quốc tế được xem là “chìa khóa” để Petrovietnam rút ngắn khoảng cách công nghệ. Việc thiết lập quan hệ chiến lược với các tập đoàn năng lượng hàng đầu như Equinor, Ørsted, cùng các đối tác truyền thống từ Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, mà còn tạo kênh chuyển giao tri thức và công nghệ. Thông qua các biên bản ghi nhớ và dự án nghiên cứu chung, Petrovietnam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, từ khảo sát địa chất biển bằng công nghệ 3D đến tích hợp lưới điện thông minh cho các trang trại gió ngoài khơi. Đồng thời, hợp tác với các đối tác khu vực như Singapore trong nghiên cứu xuất khẩu điện sạch đang mở ra tầm nhìn mới: Việt Nam không chỉ hướng tới mục tiêu Net Zero, mà còn đóng góp tích cực vào an ninh năng lượng khu vực.
