Nguồn lực tài chính cho khắc phục thiệt hại thiên tai còn nhiều hạn chế
Biến đổi khí hậu - Ngày đăng : 08:00, 29/03/2026
Nguồn lực tài chính cho khắc phục thiệt hại thiên tai còn nhiều hạn chế
Thiên tai gia tăng về cường độ và tần suất đang gây thiệt hại lớn tại Việt Nam, trong khi nguồn lực tài chính dành cho khắc phục hậu quả vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế.
Biến đổi khí hậu đã và đang hiện hữu rõ rệt, gây ra những tác động ngày càng nghiêm trọng trên phạm vi toàn cầu. Tại Việt Nam, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh, lũ lụt, hạn hán hay xâm nhập mặn diễn ra với tần suất dày hơn, mức độ khốc liệt hơn, kéo theo những tổn thất lớn cả về kinh tế lẫn xã hội.

Theo báo cáo về tăng cường năng lực ứng phó với tổn thất và thiệt hại do biến đổi khí hậu do các cơ quan phối hợp cùng Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc công bố, mức độ thiệt hại tại Việt Nam đang gia tăng nhanh, vượt quá khả năng thích ứng hiện tại và đặt ra thách thức lớn đối với mục tiêu phát triển bền vững.
Số liệu cho thấy tổn thất do thiên tai có xu hướng tăng mạnh qua các năm. Riêng năm 2024, một cơn bão lớn đã gây thiệt hại kinh tế ước tính hơn 91.600 tỷ đồng và khiến hàng trăm người thương vong, vượt xa mức thiệt hại trước đó. Sang năm 2025, tổng thiệt hại do thiên tai được ước tính lên tới khoảng 100.000 tỷ đồng, mức cao nhất từ trước đến nay.
Trong các giai đoạn trước, nhiều năm cũng ghi nhận thiệt hại đáng kể, trong khi một số năm có mức thấp hơn. Tuy nhiên, xu hướng chung cho thấy thiệt hại do thiên tai ngày càng khó dự báo, chịu ảnh hưởng lớn từ các hiện tượng khí hậu cực đoan mang tính bất thường.
Tác động của thiên tai không đồng đều giữa các vùng. Khu vực miền núi thường xuyên đối mặt với lũ quét, sạt lở đất; đồng bằng chịu rủi ro từ ngập úng, hạn hán và xâm nhập mặn; còn vùng ven biển chịu ảnh hưởng nặng nề từ bão, triều cường và xói lở bờ biển. Những loại hình thiên tai như bão, lũ, hạn hán hay sạt lở đất vẫn là nguyên nhân chính gây thiệt hại lớn tại Việt Nam.
Bên cạnh tổn thất kinh tế trực tiếp, các thiệt hại phi kinh tế cũng ngày càng rõ nét, bao gồm suy giảm đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng, mai một giá trị văn hóa và tác động tiêu cực đến an sinh xã hội.
Mặc dù vấn đề tổn thất và thiệt hại đã được đề cập trong các chiến lược quốc gia như đóng góp do quốc gia tự quyết định và kế hoạch thích ứng với biến đổi khí hậu, nhưng hiện vẫn thiếu một khung pháp lý thống nhất cùng các hướng dẫn cụ thể cho việc đánh giá và theo dõi, đặc biệt đối với các thiệt hại phi kinh tế.
Một trong những thách thức lớn hiện nay là sự thiếu hụt nguồn lực tài chính. Nguồn kinh phí cho khắc phục thiệt hại chủ yếu vẫn dựa vào ngân sách nhà nước và vốn hỗ trợ phát triển chính thức, nhưng chỉ đáp ứng được khoảng 30 phần trăm nhu cầu thực tế.
Sự tham gia của khu vực tư nhân còn hạn chế do thiếu cơ chế khuyến khích phù hợp, trong khi các công cụ tài chính hiện đại như bảo hiểm rủi ro thiên tai hay các mô hình tài chính kết hợp vẫn chưa được khai thác hiệu quả.
Ngoài ra, hệ thống dữ liệu về tổn thất và thiệt hại còn phân tán, chưa đồng bộ, gây khó khăn cho việc đánh giá và xây dựng chính sách. Năng lực chuyên môn trong áp dụng các phương pháp đánh giá hiện đại cũng còn hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các nguồn tài chính quốc tế.
Trong thời gian tới, mức độ thiệt hại do thiên tai được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng, không chỉ phụ thuộc vào biến đổi khí hậu mà còn liên quan đến tốc độ đô thị hóa, phân bố dân cư và định hướng phát triển kinh tế. Các khu vực đồng bằng, ven biển và đô thị lớn được xác định là những vùng có nguy cơ cao.
Biến đổi khí hậu cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tăng trưởng kinh tế. Nếu không có giải pháp thích ứng hiệu quả, mức tăng nhiệt độ có thể làm suy giảm đáng kể GDP trong những năm tới. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với mục tiêu phát triển dài hạn của Việt Nam.
