Khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo: Trục xoay định hình mô hình phát triển mới của Việt Nam
Tài chính xanh - Ngày đăng : 15:42, 27/03/2026
Khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo: Trục xoay định hình mô hình phát triển mới của Việt Nam
Trước áp lực cạnh tranh và nguy cơ tụt hậu trong kỷ nguyên số, Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp bách phải tái định hình mô hình phát triển, lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực trung tâm. Đây cũng là thông điệp xuyên suốt được các chuyên gia, nhà khoa học và doanh nghiệp nhấn mạnh tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam 2026.
Trong bối cảnh thế giới đang chuyển động mạnh mẽ bởi làn sóng công nghệ và số hóa, việc đổi mới mô hình phát triển không còn là lựa chọn, mà trở thành yêu cầu tất yếu đối với mọi quốc gia. Tại Diễn đàn Kinh tế Việt Nam 2026 với chủ đề “Mô hình phát triển dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số”, do Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) tổ chức ngày 25/3 tại Hà Nội, nhiều ý kiến đã làm rõ những vấn đề cốt lõi cho hướng đi chiến lược này.
Phát biểu khai mạc, PGS.TS. Nguyễn Đức Minh, Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam nhấn mạnh, khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang phát triển mạnh mẽ, trở thành yếu tố tất yếu đối với mọi nền kinh tế, doanh nghiệp và tổ chức. Thực tiễn cho thấy, những quốc gia nắm bắt tốt làn sóng công nghệ đã bứt phá, trong khi các nền kinh tế chậm thích ứng đối mặt nguy cơ tụt hậu.
Theo ông, lựa chọn mô hình phát triển phù hợp là vấn đề mang ý nghĩa chiến lược đối với Việt Nam. Quan điểm phát triển dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã được thể hiện rõ trong các văn kiện của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết Đại hội XIV và Nghị quyết số 57. Tuy nhiên, điều quan trọng không chỉ là lựa chọn giữa phát triển theo chiều rộng hay chiều sâu, mà là sự chuyển dịch căn bản của toàn bộ hệ sinh thái phát triển, trong đó con người vừa là động lực vừa là mục tiêu.
Làm rõ cách tiếp cận mô hình phát triển đất nước
TS. Nguyễn Đức Hiển, Phó Trưởng Ban Chính sách, chiến lược Trung ương cho rằng, cần nhận diện rõ mô hình phát triển đất nước sau 40 năm đổi mới, đồng thời phân biệt giữa mô hình phát triển quốc gia, mô hình phát triển kinh tế và mô hình tăng trưởng.

Một cách tiếp cận được đề xuất là phân tích theo các “lát cắt” gồm kinh tế, xã hội, quốc phòng – an ninh, môi trường, đối ngoại, văn hóa và quản trị quốc gia. Tuy nhiên, đây chỉ là các trụ cột, còn “lõi” của mô hình phải là triết lý phát triển, hệ động lực và cơ chế vận hành.
Các chuyên gia cũng nhấn mạnh, việc tích hợp khoa học công nghệ vào các lĩnh vực cần linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng ngành, tránh cách tiếp cận cơ học. Công nghệ phải được xem là động lực nâng cao chất lượng và hiệu quả phát triển, thay vì chỉ “gắn nhãn” hình thức.
Theo GS.TS. Trần Thị Vân Hoa, nguyên Phó Hiệu trưởng Đại học Kinh tế Quốc dân, mô hình phát triển mới thực chất là quá trình “chuyển đổi kép” gồm chuyển đổi số và chuyển đổi xanh – hai trụ cột quan trọng hướng tới tăng trưởng bền vững.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định ba đột phá chiến lược là hoàn thiện thể chế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng hạ tầng hiện đại. Trong đó, thể chế được coi là “đột phá của đột phá”, đóng vai trò quyết định trong việc khơi thông nguồn lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Cùng với đó, phát triển nguồn nhân lực cho các lĩnh vực công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, bán dẫn, năng lượng sạch được xem là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia.
Từ thực tiễn nghiên cứu, GS.TS. Trần Thị Vân Hoa đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm, gồm: đẩy mạnh đầu tư cho khoa học công nghệ và R&D; hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường; thúc đẩy chuyển đổi số và chuyển đổi xanh; phân bổ nguồn lực hiệu quả; bảo đảm phát triển bền vững; nâng cao năng lực hội nhập quốc tế.
Chia sẻ kinh nghiệm quốc tế, PGS.TS. Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam dẫn mô hình Hàn Quốc như một điển hình. Theo đó, Nhà nước đóng vai trò hỗ trợ, cung cấp các yếu tố đầu vào chiến lược với chi phí thấp để tạo điều kiện cho doanh nghiệp tư nhân vươn ra toàn cầu, đồng thời kiểm soát chính sách FDI nhằm bảo vệ không gian phát triển cho doanh nghiệp trong nước.
Từ bài học này, ông đề xuất Việt Nam cần vượt qua lợi thế lao động giá rẻ, chuyển sang phát triển dựa trên lực lượng sản xuất cốt lõi của tương lai: con người sáng tạo kết hợp với trí tuệ nhân tạo. Muốn vậy, cần cải cách thể chế sâu rộng, từ giáo dục – đào tạo đến luật lao động và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân.
Kinh tế dữ liệu – động lực tăng trưởng mới
Một nội dung nổi bật khác tại Diễn đàn là vai trò của kinh tế dữ liệu và trí tuệ nhân tạo trong mô hình tăng trưởng mới.
Theo ông Nguyễn Trung Chính, Chủ tịch Tập đoàn CMC, dữ liệu đã trở thành “tài nguyên chiến lược” và là yếu tố sản xuất quan trọng của nền kinh tế hiện đại. Việt Nam đang đứng trước “thời điểm vàng” để phát triển kinh tế dữ liệu, với quy mô kinh tế số đạt khoảng 36 tỷ USD năm 2024 và mục tiêu chiếm 30% GDP vào năm 2030.
Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, Việt Nam cần tháo gỡ nhiều điểm nghẽn, từ thể chế, hạ tầng đến thị trường và nguồn nhân lực. Hiện vẫn thiếu khung pháp lý rõ ràng về sở hữu và định giá dữ liệu; chưa có cơ chế thử nghiệm cho các mô hình kinh doanh mới; hạ tầng dữ liệu còn hạn chế; nguồn nhân lực chất lượng cao chưa đáp ứng yêu cầu.

Theo ông Nguyễn Trung Chính, chìa khóa cho giai đoạn tới là sự kết hợp giữa “Nhà nước kiến tạo, doanh nghiệp tư nhân tiên phong”.
Các khuyến nghị chính sách tập trung vào bốn trụ cột: hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế sandbox; phát triển hạ tầng dữ liệu và doanh nghiệp công nghệ nội địa; hình thành thị trường dữ liệu và thúc đẩy dữ liệu mở; đồng thời tăng cường đào tạo, phát triển hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và thu hút nhân lực chất lượng cao.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, việc định hình mô hình phát triển dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không chỉ là xu hướng tất yếu, mà còn là con đường để Việt Nam bứt phá, nâng cao năng lực tự chủ và phát triển bền vững trong dài hạn.
