An ninh năng lượng – Nền tảng của chuyển đổi năng lượng bền vững
Tài nguyên và phát triển - Ngày đăng : 14:35, 30/03/2026
An ninh năng lượng – Nền tảng của chuyển đổi năng lượng bền vững
Quyết định số 458/QĐ-TTg ngày 20/3/2026 phê duyệt Đề án cập nhật triển khai Tuyên bố chính trị về chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) được ban hành trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh. Những xung đột địa chính trị kéo dài, cùng với sự gia tăng giá dầu và khí, đã làm thay đổi căn bản các giả định truyền thống về sự ổn định của chuỗi cung ứng năng lượng.
Từ sau năm 2022, đặc biệt là những diễn biến căng thẳng tại Trung Đông và nguy cơ gián đoạn các tuyến vận tải năng lượng chiến lược, đã cho thấy năng lượng không chỉ là nguồn lực kinh tế mà còn là công cụ cạnh tranh quyền lực giữa các quốc gia.
Trong bối cảnh đó, nhiều nền kinh tế lớn đã điều chỉnh chính sách năng lượng theo hướng thực dụng hơn. Châu Âu tạm thời quay lại sử dụng than, Nhật Bản và Hàn Quốc củng cố vai trò của điện hạt nhân, trong khi Trung Quốc phát triển song song cả năng lượng tái tạo và nhiên liệu hóa thạch. Điểm chung là không quốc gia nào theo đuổi chuyển đổi năng lượng bằng mọi giá nếu điều đó làm suy yếu an ninh năng lượng.

Chính vì vậy, Quyết định 458 được xem như một bước tái định vị chiến lược của Việt Nam, khi chuyển đổi năng lượng không chỉ nhằm mục tiêu môi trường, mà trở thành công cụ bảo đảm ổn định kinh tế và an ninh quốc gia.
An ninh năng lượng được đặt làm nền tảng của quá trình chuyển đổi
Một trong những nội dung cốt lõi của Quyết định 458 là xác lập nguyên tắc xuyên suốt: Chuyển đổi năng lượng phải gắn chặt với bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, cung cấp đủ điện cho phát triển kinh tế, xã hội và đời sống dân sinh.
Thay vì theo đuổi lộ trình giảm phát thải nhanh bằng mọi giá, chính sách mới lựa chọn cách tiếp cận cân bằng hơn, trong đó an ninh năng lượng được xem là điều kiện tiên quyết. Đồng thời, Quyết định cũng nhấn mạnh yêu cầu hài hòa giữa ba trụ cột: tăng trưởng kinh tế, bảo vệ môi trường và công bằng xã hội.
Trong điều kiện Việt Nam, khái niệm chuyển đổi năng lượng công bằng không chỉ mang ý nghĩa về môi trường, mà còn gắn với khả năng hấp thụ chi phí của nền kinh tế và duy trì năng lực cạnh tranh quốc gia.
Bên cạnh đó, định hướng phát triển hệ sinh thái năng lượng được mở rộng sang các lĩnh vực mới như lưu trữ năng lượng, hydrogen, amoniac và công nghệ giảm phát thải. Điều này cho thấy chuyển đổi năng lượng không chỉ là thay đổi nguồn điện, mà là quá trình tái cấu trúc toàn bộ hệ thống năng lượng.
Một nguyên tắc quan trọng khác là huy động nguồn lực quốc tế đi đôi với giữ vững quyền tự chủ. Việt Nam tiếp nhận hỗ trợ tài chính và công nghệ trong khuôn khổ JETP, nhưng vẫn giữ quyền chủ động trong lựa chọn công nghệ, dự án và lộ trình triển khai.
Tăng trưởng kinh tế cao đặt áp lực lớn lên hệ thống năng lượng
Trong giai đoạn 2026 - 2030, Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số, kéo theo nhu cầu năng lượng tăng nhanh, đặc biệt là điện năng. Theo các kịch bản của Quy hoạch điện VIII, sản lượng điện thương phẩm có thể đạt khoảng 500 - 550 tỷ kWh vào năm 2030, gần gấp đôi so với hiện nay.
Áp lực không chỉ nằm ở việc bổ sung nguồn điện mới, mà còn ở khả năng vận hành ổn định của toàn bộ hệ thống. Cơ cấu nguồn điện đang chuyển dịch nhanh với tỷ trọng ngày càng lớn của năng lượng tái tạo, trong khi các nguồn điện nền truyền thống dần thu hẹp. Điều này làm gia tăng yêu cầu về tính linh hoạt của hệ thống, dự phòng nguồn điện và năng lực điều độ.
Trong bối cảnh đó, việc đặt an ninh năng lượng làm nền tảng cho quá trình chuyển đổi được xem là lựa chọn phù hợp. Một hệ thống năng lượng thiếu ổn định sẽ không thể đáp ứng yêu cầu của một nền kinh tế tăng trưởng nhanh.
Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) được xác định là nguồn năng lượng chuyển tiếp quan trọng trong quá trình giảm phát thải. Tuy nhiên, việc gia tăng tỷ trọng LNG cũng đồng nghĩa với việc tăng mức độ phụ thuộc vào thị trường năng lượng quốc tế.
Trong điều kiện giá LNG biến động mạnh, chi phí sản xuất điện có thể tăng nhanh, gây áp lực lên giá điện và lạm phát. Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi Việt Nam đang theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao và cần duy trì chi phí năng lượng cạnh tranh.
Từ góc độ này, một nghịch lý đang xuất hiện: nguồn năng lượng được kỳ vọng giúp giảm phát thải lại có thể trở thành điểm dễ tổn thương về an ninh năng lượng. Do đó, định hướng đa dạng hóa nguồn cung và phát triển đồng thời nhiều loại hình năng lượng được xem là giải pháp giảm thiểu rủi ro.
Một trong những kỳ vọng lớn của chương trình chuyển đổi năng lượng là tạo động lực cho các ngành công nghiệp năng lượng mới. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nếu thiếu chính sách phù hợp, quá trình chuyển đổi có thể dẫn đến tình trạng phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu, trong khi giá trị gia tăng trong nước thấp.
Bài học từ sự phát triển nhanh của điện mặt trời trong giai đoạn trước cho thấy: nếu thiếu đồng bộ về hạ tầng và chính sách công nghiệp, lợi ích kinh tế thu được sẽ không tương xứng với quy mô đầu tư.
Vì vậy, chuyển đổi năng lượng chỉ thực sự mang lại hiệu quả khi gắn với phát triển công nghiệp trong nước và nâng cao năng lực công nghệ nội tại.
Cải cách thể chế – điều kiện quyết định thành công của chuyển đổi năng lượng
Một điểm đáng chú ý trong Quyết định 458 là sự nhấn mạnh vào cải cách thể chế. Thực tế cho thấy rào cản lớn nhất của quá trình chuyển đổi năng lượng không nằm ở công nghệ, mà ở cơ chế vận hành.
Những vấn đề như cơ chế giá điện, phát triển thị trường điện cạnh tranh, quy hoạch lưới điện và thủ tục đầu tư vẫn là các điểm nghẽn cần được tháo gỡ. Nếu không giải quyết triệt để các vấn đề này, việc thu hút đầu tư và triển khai các dự án năng lượng mới sẽ gặp nhiều khó khăn.
Do đó, chuyển đổi năng lượng không chỉ là một quá trình kỹ thuật, mà còn là một quá trình cải cách thể chế sâu rộng.
Quyết định 458 cho thấy Việt Nam đã lựa chọn một cách tiếp cận thận trọng, nhưng thực tế. Thay vì theo đuổi một lộ trình chuyển đổi lý tưởng, Việt Nam lựa chọn một lộ trình phù hợp với điều kiện phát triển và bối cảnh quốc tế. Ba thông điệp cốt lõi có thể rút ra như sau:
Trước hết: Chuyển đổi năng lượng phải phục vụ an ninh năng lượng và tăng trưởng kinh tế.
Thứ hai: Cần duy trì sự linh hoạt trong cơ cấu nguồn điện, chấp nhận một giai đoạn chuyển tiếp với nhiều loại hình năng lượng cùng tồn tại.
Thứ ba: Phải giữ vững tự chủ trong quá trình chuyển đổi, đặc biệt trong việc lựa chọn công nghệ và nguồn lực tài chính.
Trong một thế giới mà năng lượng ngày càng gắn với cạnh tranh địa chính trị, vấn đề không còn là chuyển đổi nhanh, hay chậm, mà là chuyển đổi theo cách nào để bảo đảm ổn định và phát triển bền vững.
Có thể nói, Quyết định 458 đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong tư duy chính sách năng lượng của Việt Nam. Chuyển đổi năng lượng không còn chỉ là hành trình xanh hóa, mà trở thành một phần của chiến lược bảo đảm an ninh kinh tế và nâng cao năng lực tự chủ quốc gia.
