Nước Mekong tăng, đồng bằng vẫn thiếu nước cục bộ
An ninh nguồn nước - Ngày đăng : 08:00, 20/04/2026
Nước Mekong tăng, đồng bằng vẫn thiếu nước cục bộ
Nguồn nước từ thượng nguồn sông Mekong trong mùa khô năm 2026 đang cho thấy những tín hiệu tích cực, song nghịch lý “nước nhiều vẫn thiếu” tiếp tục hiện hữu tại đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Thực tế này cho thấy bài toán an ninh nguồn nước không chỉ phụ thuộc vào lượng nước từ thượng nguồn, mà còn nằm ở khả năng trữ nước, điều tiết và phân bổ trong nội vùng.
Theo báo cáo an ninh nguồn nước mùa kiệt của Viện Khoa học Thủy lợi miền Nam, trong tháng 3/2026, dòng chảy trên lưu vực Mekong duy trì ở mức cao hơn trung bình nhiều năm. Tại trạm Chiang Saen (Thái Lan), tổng lượng dòng chảy đạt khoảng 5,0 tỷ m³, cao hơn khoảng 1,0 tỷ m³ so với trung bình nhiều năm. Tại Pakse (Lào), con số này đạt 9,7 tỷ m³, cao hơn 2,0 tỷ m³; còn tại Kratie (Campuchia) đạt khoảng 12,0 tỷ m³, cao hơn 2,7 tỷ m³.

Mực nước tại các trạm đầu nguồn nhìn chung ổn định, dù có xu hướng giảm nhẹ vào cuối tháng. Riêng tại Kratie, lưu lượng cuối kỳ đạt khoảng 4.826 m³/s, cao hơn trung bình nhiều năm khoảng 1.186 m³/s, cho thấy nguồn nước từ thượng nguồn vẫn tương đối dồi dào trong giai đoạn đầu mùa khô.
Bên cạnh đó, hệ thống hồ chứa trên toàn lưu vực tiếp tục đóng vai trò điều tiết quan trọng. Tính đến đầu tháng 4/2026, tổng dung tích điều tiết đạt khoảng 35,7 tỷ m³; dung tích có thể khai thác trong mùa kiệt ước đạt gần 38,94 tỷ m³. Lượng nước tích trữ này tạo dư địa bổ sung dòng chảy về hạ lưu trong các tháng cao điểm hạn, góp phần giảm áp lực thiếu nước trên toàn lưu vực.
Tuy nhiên, bức tranh thực tế tại ĐBSCL lại cho thấy những khó khăn đáng kể. Trong 20 ngày đầu tháng 3, khu vực hầu như không ghi nhận lượng mưa đáng kể; nhiệt độ phổ biến ở mức 27–29°C, độ ẩm thấp kéo dài khiến nguy cơ khô hạn gia tăng nhanh chóng, đặc biệt tại các vùng sản xuất lúa.
Nhiều địa phương ghi nhận mức thiếu nước nghiêm trọng. Tại Mộc Hóa (Long An), mức thiếu nước lên tới khoảng âm 166,8 mm; tại Cần Thơ khoảng âm 162,0 mm; và tại Sóc Trăng khoảng âm 159,0 mm. Các con số này phản ánh rõ thực tế: dù nguồn nước tổng thể trên lưu vực được cải thiện, khả năng trữ nước và phân phối nước trong nội đồng vẫn là điểm nghẽn lớn.
Một yếu tố bất lợi khác là xu thế khí hậu đang chuyển sang pha nóng, có thể làm gia tăng nắng nóng và kéo dài tình trạng thiếu nước trong thời gian tới. Điều này đồng nghĩa với việc áp lực hạn hán và xâm nhập mặn tại ĐBSCL khó có thể giảm nhanh trong ngắn hạn, dù nguồn nước từ thượng nguồn vẫn duy trì ở mức khả quan.
Chủ động tích trữ và điều tiết nước là giải pháp then chốt
Các chuyên gia thủy lợi cho rằng, trong bối cảnh ĐBSCL phụ thuộc lớn vào nguồn nước từ ngoài lãnh thổ, việc chủ động theo dõi diễn biến dòng chảy thượng nguồn và nâng cao năng lực điều tiết nước trong nội vùng là yếu tố quyết định bảo đảm an ninh nguồn nước.
Ông Nguyễn Nghĩa Hùng, Phó Viện trưởng Viện Khoa học Thủy lợi miền Nam nhận định, dù nguồn nước năm nay có dấu hiệu thuận lợi hơn so với các năm hạn mặn nghiêm trọng trước đây, song nguy cơ thiếu nước vẫn hiện hữu nếu các địa phương không chủ động tích trữ và sử dụng nước hiệu quả.
Trước tình hình này, nhiều địa phương tại ĐBSCL đã triển khai các biện pháp ứng phó sớm. Tại Vĩnh Long, Sở Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Công văn số 2944 ngày 9/4/2026 yêu cầu các địa phương chủ động điều hành sản xuất và cấp nước trong mùa kiệt, đồng thời theo dõi chặt chẽ diễn biến nguồn nước từ sông Mekong để kịp thời điều chỉnh phương án vận hành hệ thống thủy lợi.
Tại Cà Mau, UBND tỉnh đã ban hành Kế hoạch số 107/KH-UBND về khai thác, sử dụng tài nguyên nước trong mùa cạn năm 2025–2026. Các địa phương được yêu cầu rà soát nhu cầu nước sinh hoạt, xây dựng phương án cấp nước khẩn cấp và tăng cường tuyên truyền người dân sử dụng nước tiết kiệm, chủ động tích trữ nước ngọt để giảm thiểu rủi ro do nắng nóng và hạn hán kéo dài.
Trong bối cảnh nguồn nước Mekong duy trì ở mức tích cực nhưng vẫn tiềm ẩn nhiều biến động, nghịch lý “nước nhiều nhưng vẫn thiếu” nhiều khả năng sẽ tiếp tục là thách thức lớn đối với ĐBSCL. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực quản trị nguồn nước nội vùng, đầu tư hệ thống trữ nước và điều tiết linh hoạt sản xuất nhằm bảo đảm an ninh nguồn nước và sinh kế cho người dân trong những năm tới.
