Ngày Quốc tế Đa dạng sinh học 22/05: Muốn giữ màu xanh của Trái đất, phải bắt đầu từ hành động ở địa phương
Tin trong nước - Ngày đăng : 10:00, 22/05/2026
Ngày Quốc tế Đa dạng sinh học 22/05: Muốn giữ màu xanh của Trái đất, phải bắt đầu từ hành động ở địa phương
Từ tri thức bản địa, sinh kế bền vững đến tiêu dùng có trách nhiệm, nhiều tổ chức quốc tế cho rằng bảo tồn đa dạng sinh học chỉ thực sự hiệu quả khi cộng đồng địa phương trở thành trung tâm của mọi chính sách và hành động.
Ngày 22/05 hằng năm không chỉ là dịp để thế giới nhìn lại giá trị của thiên nhiên, mà còn là lời cảnh báo về tốc độ suy giảm đa dạng sinh học đang diễn ra ngày càng nghiêm trọng. Năm 2026, Liên hợp quốc lựa chọn chủ đề “Hành động của địa phương cho hiệu quả toàn cầu”, nhấn mạnh vai trò then chốt của cộng đồng, chính quyền cơ sở và từng cá nhân trong việc bảo vệ hệ sinh thái.
Theo Báo cáo đa dạng sinh học quốc gia, Việt Nam là một trong những quốc gia có tính đa dạng sinh học cao trên thế giới, song cũng đang chịu áp lực lớn từ chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác tài nguyên quá mức, ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu.
Bảo tồn đa dạng sinh học không thể chỉ là nhiệm vụ của ngành môi trường
Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia có mức độ đa dạng sinh học cao ở khu vực Đông Nam Á với hàng chục nghìn loài sinh vật, nhiều hệ sinh thái đặc hữu và nguồn gen quý hiếm. Tuy nhiên, nhiều loài động, thực vật đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng do mất sinh cảnh và khai thác trái phép.
Trong thông điệp nhân Ngày Quốc tế Đa dạng sinh học 2026, bà Anja Barth, Cố vấn trưởng các dự án rừng và đa dạng sinh học của GIZ Việt Nam cho rằng, hành động địa phương không chỉ giới hạn trong các khu bảo tồn mà còn gắn với lựa chọn tiêu dùng, lối sống hằng ngày của mỗi người dân.

Theo bà Anja Barth, để thực hiện hiệu quả Khung đa dạng sinh học toàn cầu Côn Minh – Montreal (GBF), Việt Nam cần thúc đẩy cách tiếp cận bảo tồn tích hợp, công bằng và có sự tham gia của cộng đồng. Đặc biệt, các mô hình bảo tồn ngoài khu bảo tồn (OECMs) cần được mở rộng tại rừng, đất ngập nước và hệ sinh thái biển.
Không chỉ dừng ở chính sách, nhiều chuyên gia cho rằng công nghệ và dữ liệu đang trở thành “cánh tay nối dài” cho công tác bảo tồn. Các công cụ như SMART, GIS, viễn thám hay drone giúp theo dõi đa dạng sinh học hiệu quả hơn, song điều quan trọng là dữ liệu phải được kết nối liên thông giữa các địa phương và cơ quan quản lý.
Tri thức bản địa là “mảnh ghép” còn thiếu trong nhiều chính sách bảo tồn
Ông Thibault Ledecq, Giám đốc Bảo tồn của WWF-Việt Nam đánh giá cao nỗ lực của Việt Nam trong việc nội luật hóa các cam kết toàn cầu về đa dạng sinh học. Tuy nhiên, để các cam kết đi vào thực chất, cần trao nhiều quyền hơn cho cộng đồng địa phương – lực lượng trực tiếp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Theo WWF, các mục tiêu của GBF cần được cụ thể hóa thành kế hoạch hành động ở cấp tỉnh, cấp xã với lộ trình, nguồn lực và cơ chế giám sát rõ ràng. Đồng thời, Việt Nam cần hoàn thiện cơ chế công nhận và hỗ trợ các khu bảo tồn cộng đồng, khu vực đất ngập nước do người dân tham gia quản lý.
Đáng chú ý, WWF nhấn mạnh việc lồng ghép tri thức bản địa của đồng bào dân tộc thiểu số vào công tác quản lý tài nguyên và bảo tồn hệ sinh thái. Những hiểu biết về mùa vụ, đặc điểm sinh học của loài hay cách sử dụng tài nguyên bền vững được xem là nguồn dữ liệu thực tiễn quý giá mà khoa học hiện đại chưa phải lúc nào cũng thay thế được.
Theo nhiều chuyên gia, khi cộng đồng thực sự được tham gia, được hưởng lợi và nhìn thấy trách nhiệm của mình, các mô hình bảo tồn mới có thể tồn tại lâu dài.
Đầu tư nhỏ nhưng đúng chỗ có thể tạo ra thay đổi lớn
Ông Vũ Thái Trường, Trưởng Ban Biến đổi khí hậu, Năng lượng và Môi trường của UNDP Việt Nam cho rằng, đa dạng sinh học không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là nền tảng của sinh kế và phát triển bền vững.
Theo ông, Việt Nam đã có những cam kết chính trị mạnh mẽ, song nguồn lực và cơ chế khuyến khích ở cấp địa phương vẫn còn hạn chế trong khi áp lực từ ô nhiễm, biến đổi khí hậu và suy thoái hệ sinh thái ngày càng gia tăng. Nhiều cộng đồng ven rừng, ven biển vẫn đang phải đối mặt với bài toán khó giữa bảo vệ thiên nhiên và đảm bảo sinh kế.
Từ thực tiễn hơn 30 năm triển khai Chương trình tài trợ nhỏ Quỹ Môi trường toàn cầu (GEF/SGP), UNDP cho rằng các khoản đầu tư quy mô nhỏ nhưng đúng trọng tâm có thể tạo ra hiệu quả lớn, vừa bảo tồn hệ sinh thái vừa nâng cao khả năng chống chịu biến đổi khí hậu cho cộng đồng địa phương.
UNDP cũng đề xuất 3 ưu tiên lớn cho Việt Nam gồm: lồng ghép đa dạng sinh học vào quy hoạch phát triển; thúc đẩy các cơ chế tài chính xanh như chi trả dịch vụ hệ sinh thái, đầu tư thuận thiên; và hiện đại hóa công tác giám sát bằng công nghệ số, dữ liệu tin cậy.
Từ cam kết đến hành động thực chất
Các tổ chức quốc tế đều có chung nhận định rằng bảo tồn đa dạng sinh học sẽ không thành công nếu chỉ dựa vào nỗ lực của cơ quan quản lý hay các khu bảo tồn riêng lẻ. Điều quan trọng nhất là tạo ra sự tham gia thực chất của toàn xã hội, từ chính quyền địa phương, doanh nghiệp, nhà khoa học đến từng người dân.
Trong bối cảnh nhiều hệ sinh thái tự nhiên tiếp tục bị thu hẹp, các loài hoang dã suy giảm nhanh và ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng, việc phục hồi thiên nhiên không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu cấp thiết đối với phát triển bền vững.
Thông điệp của Ngày Quốc tế Đa dạng sinh học 2026 vì thế không chỉ dừng lại ở những khẩu hiệu mang tính biểu tượng, mà là lời kêu gọi hành động cụ thể từ cơ sở – nơi mỗi cánh rừng, dòng sông hay vùng đất ngập nước đều cần được gìn giữ bằng trách nhiệm và sự chung tay của cộng đồng.
