COP17: Phục hồi đất, phục hồi sinh kế và cuộc chiến chống sa mạc hóa
Môi trường - Tài nguyên - Ngày đăng : 15:00, 21/08/2026
COP17: Phục hồi đất, phục hồi sinh kế và cuộc chiến chống sa mạc hóa
Khi suy thoái đất, hạn hán và sa mạc hóa ngày càng tác động trực tiếp đến an ninh lương thực, nguồn nước và sinh kế, Hội nghị lần thứ 17 các Bên tham gia Công ước Liên hợp quốc về Chống sa mạc hóa (COP17) đang đặt ra một câu hỏi mang tính quyết định: Làm thế nào để những cam kết và nguồn lực toàn cầu thực sự đến được với những vùng đất đang suy thoái.
Diễn ra từ ngày 17 đến 28/8 tại Ulaanbaatar với sự tham dự của đại diện 197 thành viên Công ước Liên hợp quốc về Chống sa mạc hóa (UNCCD), cùng các nhà khoa học, tổ chức tài chính, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương, COP17 được kỳ vọng tạo thêm động lực cho những nỗ lực phục hồi đất trên phạm vi toàn cầu.
Với chủ đề “Phục hồi đất, phục hồi hy vọng”, hội nghị năm nay cho thấy cách tiếp cận chống sa mạc hóa đang có sự thay đổi đáng kể. Đây không còn chỉ là câu chuyện ngăn chặn cát xâm lấn hay trồng thêm cây xanh, mà đã trở thành bài toán tổng hợp liên quan đến đất, nước, nông nghiệp, khí hậu, đa dạng sinh học và sinh kế của hàng triệu người.

Biến cam kết tài chính thành những vùng đất được phục hồi
Theo UNCCD, suy thoái đất đang tác động tới khoảng 40% diện tích đất trên thế giới, đe dọa trực tiếp tới sản xuất lương thực, nguồn nước và sinh kế của cộng đồng. Trong khi đó, nhu cầu về nguồn lực cho phục hồi đất và tăng cường khả năng chống chịu với hạn hán ngày càng lớn.
Tại COP16 tổ chức ở Riyadh, Ả Rập Saudi năm 2024, các quốc gia và đối tác đã huy động hơn 12 tỷ USD cho các nỗ lực chống suy thoái đất và nâng cao khả năng chống chịu với hạn hán.
Trong số đó, Đối tác toàn cầu Riyadh về tăng cường khả năng chống chịu với hạn hán được kỳ vọng hỗ trợ 74 quốc gia dễ bị tổn thương nâng cao năng lực phòng ngừa và ứng phó với hạn hán.
Tuy nhiên, những con số này vẫn còn rất khiêm tốn nếu đặt cạnh quy mô của thách thức. UNCCD ước tính thế giới cần khoảng 2.600 tỷ USD từ nay đến năm 2030 để phục hồi hơn 1 tỷ ha đất suy thoái và tăng cường khả năng chống chịu với hạn hán.
Khoảng cách rất lớn giữa nhu cầu và nguồn lực đang khiến bài toán tài chính trở thành một trong những nội dung trọng tâm tại COP17.
Tại Ulaanbaatar, ngày 19 và 20/8, diễn đàn cấp cao về tài chính bền vững tập trung thảo luận các giải pháp huy động đầu tư cho đất, nước và thiên nhiên trong bối cảnh rủi ro khí hậu ngày càng gia tăng.
Điều này cho thấy phục hồi đất đang dần được nhìn nhận không chỉ là nhiệm vụ của ngành môi trường, mà còn là một lĩnh vực đầu tư dài hạn gắn với phát triển kinh tế, bảo đảm an ninh lương thực, quản lý tài nguyên nước và tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng.
Thách thức đặt ra là phải tìm được những cơ chế đủ sức biến các cam kết tài chính thành những dự án cụ thể, từ phục hồi đất nông nghiệp, bảo vệ nguồn nước, phục hồi rừng đến cải thiện sinh kế cho người dân tại những khu vực chịu tác động nặng nề của suy thoái đất.
Không thể chống sa mạc hóa chỉ bằng trồng cây
Một trong những điểm nhấn đáng chú ý tại COP17 là vấn đề quản lý đồng cỏ và vai trò của những cộng đồng chăn thả gia súc.
Đối với Mông Cổ, đây là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt. Đồng cỏ chiếm khoảng 80% lãnh thổ quốc gia và là nền tảng của ngành chăn nuôi, đồng thời gắn chặt với đời sống của các cộng đồng du mục.
Tuy nhiên, hệ sinh thái đồng cỏ đang phải đối mặt với sức ép ngày càng lớn từ chăn thả quá mức, biến đổi khí hậu, hạn hán và suy thoái đất.
Việc Liên hợp quốc chọn năm 2026 là Năm Quốc tế về Đồng cỏ và Người chăn thả càng làm nổi bật chủ đề này tại COP17.
Cách tiếp cận mới cho thấy người chăn thả không đơn thuần là đối tượng chịu ảnh hưởng của suy thoái đất. Nếu được trao quyền, tiếp cận tri thức khoa học và có các cơ chế sinh kế phù hợp, họ hoàn toàn có thể trở thành một phần quan trọng của giải pháp phục hồi hệ sinh thái.
Các phiên thảo luận trong ngày 20/8 tập trung vào quản lý đồng cỏ, hỗ trợ người chăn thả, kiểm soát bão cát và bụi, hợp tác xuyên biên giới và phục hồi đất nông nghiệp.
Đáng chú ý, khoa học, dữ liệu và kinh nghiệm của cộng đồng địa phương đang được đặt trong cùng một hệ thống giải pháp. Đây là hướng tiếp cận cần thiết khi phục hồi đất không thể thành công nếu chỉ dựa vào những quyết sách được đưa ra từ cấp trung ương mà thiếu sự tham gia của những người trực tiếp sống và sản xuất trên đất.
Chủ động phòng ngừa thay vì chờ hạn hán xảy ra
Một chuyển biến quan trọng khác tại COP17 là tư duy chuyển từ ứng phó với hạn hán sang chủ động quản trị rủi ro hạn hán.
Thay vì chỉ tập trung vào cứu trợ và khắc phục hậu quả sau mỗi đợt hạn hán, các quốc gia đang được khuyến khích đầu tư nhiều hơn cho hệ thống cảnh báo sớm, năng lực dự báo, quản lý nguồn nước, phục hồi đất và xây dựng sinh kế có khả năng thích ứng.
Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) cũng đang đề xuất xây dựng một Chỉ số năng lực chống chịu hạn hán toàn cầu, qua đó hỗ trợ các quốc gia đánh giá khả năng dự báo, chuẩn bị và thích ứng trước các rủi ro hạn hán.
Đây được xem là sự thay đổi quan trọng trong cách tiếp cận.
Hạn hán một khi xảy ra thường kéo theo chi phí rất lớn cho sản xuất nông nghiệp, nguồn nước và an sinh xã hội. Trong khi đó, đầu tư sớm vào đất khỏe, nguồn nước bền vững, hệ thống cảnh báo và sinh kế thích ứng có thể giúp giảm đáng kể thiệt hại.
Nói cách khác, phục hồi đất không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là một hình thức đầu tư cho khả năng chống chịu của nền kinh tế và xã hội.
Một trong những đặc điểm khiến cuộc chiến chống sa mạc hóa trở nên phức tạp là suy thoái đất không dừng lại ở đường biên giới quốc gia.
Bão cát và bụi là minh chứng rõ ràng. Một vùng đất bị thoái hóa có thể trở thành nguồn phát tán bụi, tác động tới môi trường, sức khỏe và hoạt động kinh tế của những khu vực cách xa hàng trăm, thậm chí hàng nghìn km.
Bởi vậy, hợp tác quốc tế, chia sẻ dữ liệu và công nghệ theo dõi nguồn phát sinh bão cát, bụi đang trở thành một nội dung ngày càng quan trọng trong chương trình nghị sự chống sa mạc hóa.
Trong bối cảnh đó, công nghệ viễn thám, dữ liệu vệ tinh và các hệ thống giám sát tài nguyên đất đang mở ra những phương thức mới để phát hiện sớm các khu vực có nguy cơ suy thoái, theo dõi diễn biến và đánh giá hiệu quả phục hồi.
Đây cũng là những lĩnh vực Việt Nam có thể tăng cường hợp tác quốc tế, nhất là trong giám sát tài nguyên đất và rừng, phục hồi cảnh quan, huy động nguồn lực tài chính khí hậu và nâng cao khả năng chống chịu trước hạn hán.
Việt Nam và bài toán phục hồi cảnh quan
Đối với Việt Nam, câu chuyện tại COP17 không phải vấn đề xa xôi.
Biến đổi khí hậu, hạn hán, xâm nhập mặn, suy thoái đất và những thay đổi trong sử dụng tài nguyên đang đặt ra những thách thức ngày càng rõ đối với sản xuất nông nghiệp, tài nguyên nước và sinh kế của người dân.
Trong những năm tới, phục hồi đất cần được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với quản lý tài nguyên nước, bảo vệ rừng, phát triển nông nghiệp bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Điều quan trọng không chỉ là phục hồi được bao nhiêu diện tích đất, mà còn phải trả lời được những câu hỏi lớn hơn: đất sau phục hồi có tiếp tục được bảo vệ hay không, người dân có sinh kế bền vững hay không, nguồn nước có được bảo đảm hay không và các hệ sinh thái có khả năng tự phục hồi trước những cú sốc khí hậu ngày càng mạnh hay không.
Đó cũng là lý do những sáng kiến về phục hồi cảnh quan, phát triển nông nghiệp sinh thái, quản lý đất bền vững và ứng dụng công nghệ giám sát tài nguyên ngày càng có ý nghĩa.
COP17 vẫn còn những ngày làm việc phía trước và các quyết định quan trọng sẽ tiếp tục được thảo luận tại Ulaanbaatar.
Nhưng từ những nội dung được đặt lên bàn nghị sự có thể thấy một thông điệp ngày càng rõ: cuộc chiến chống sa mạc hóa không thể thắng bằng những cam kết đơn lẻ.
Thế giới cần nguồn tài chính đủ lớn, công nghệ phù hợp, chính sách nhất quán và quan trọng hơn là sự tham gia thực chất của cộng đồng địa phương.
“Phục hồi đất, phục hồi hy vọng” vì thế không chỉ là một khẩu hiệu của COP17. Đó phải là quá trình biến những cam kết quốc tế thành những cánh đồng được phục hồi, những đồng cỏ được bảo vệ, những khu rừng được tái sinh, những nguồn nước được duy trì và những cộng đồng có sinh kế đủ sức chống chịu trước hạn hán và biến đổi khí hậu.
Cuối cùng, giá trị của COP17 sẽ không chỉ được đo bằng số lượng cam kết được đưa ra tại Ulaanbaatar, hay tổng số tiền được công bố.
Thước đo quan trọng nhất sẽ là sau hội nghị, bao nhiêu vùng đất đang suy thoái thực sự được hồi sinh, bao nhiêu cộng đồng được bảo vệ và bao nhiêu hệ sinh thái có thêm cơ hội phục hồi và tồn tại bền vững trong tương lai.
