Giảm axit hóa đại dương: Kỳ vọng từ giải pháp tăng độ kiềm nước biển
An ninh nguồn nước - Ngày đăng : 14:00, 25/08/2026
Giảm axit hóa đại dương: Kỳ vọng từ giải pháp tăng độ kiềm nước biển
Trước tình trạng đại dương ngày càng chịu tác động của biến đổi khí hậu, các nhà khoa học đang thử nghiệm tăng độ kiềm nước biển nhằm nâng cao khả năng hấp thụ CO₂. Tuy nhiên, việc cắt giảm ngân sách nghiên cứu tại Mỹ đang ảnh hưởng đến tiến độ của nhiều dự án.
Với người dân New England, Mỹ, tôm hùm không chỉ gắn với mùa Hè mà còn là nguồn lợi kinh tế quan trọng. Tuy nhiên, những thay đổi của khí hậu đang tác động rõ rệt đến môi trường sống của loài giáp xác này.
Vịnh Maine, một trong những ngư trường tôm hùm lớn của Mỹ, đang nóng lên nhanh hơn phần lớn các khu vực đại dương trên thế giới. Ngư dân cho biết số lượng tôm hùm ở vùng ven bờ đã giảm đáng kể trong khoảng 15 năm qua, khiến họ phải di chuyển xa hơn để khai thác.

Không chỉ tôm hùm, nhiều loài sinh vật biển từng xuất hiện phổ biến tại khu vực như nhím biển, đô la cát và sao biển cũng ngày càng ít đi.
Tại Viện Hải dương học Woods Hole ở Massachusetts, nhà khoa học Adam Subhas đang nghiên cứu nguyên nhân của những biến đổi này trong khuôn khổ LOC-NESS, một chương trình nghiên cứu về loại bỏ carbon dioxide khỏi đại dương (mCDR).
Đại dương hiện hấp thụ khoảng 31% lượng carbon trong khí quyển. Từ thực tế này, các nhà khoa học đang tìm hiểu khả năng thúc đẩy quá trình hấp thụ carbon tự nhiên của đại dương thông qua việc điều chỉnh hóa học nước biển, qua đó góp phần giảm lượng khí nhà kính trong khí quyển.
Thử nghiệm tăng độ kiềm nước biển
Một trong những hướng nghiên cứu được quan tâm là tăng độ kiềm đại dương (OAE). Phương pháp này đưa các chất có tính kiềm vào nước biển nhằm tăng khả năng hấp thụ CO₂.
Mùa Hè năm ngoái, nhóm nghiên cứu của ông Subhas đã đưa khoảng 65.000 lít natri hydroxit vào khu vực Wilkinson Basin, cách Boston khoảng 64 km. Chất này được pha với thuốc nhuộm để các cảm biến và vệ tinh có thể theo dõi quá trình lan truyền trong nước.
Trong thời gian 4 ngày, các phương tiện tự hành dưới nước cùng tàu nghiên cứu liên tục thu thập dữ liệu về độ kiềm và lượng carbon được hấp thụ.
Theo nhà khoa học Subhas, những thử nghiệm này nhằm xây dựng phương pháp đánh giá cũng như các mô hình giúp dự báo tác động của OAE khi công nghệ được triển khai ở quy mô lớn hơn.
Tuy nhiên, ông nhấn mạnh loại bỏ carbon không thể trở thành giải pháp thay thế cho việc cắt giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
Theo The Guardian, hơn 505 triệu USD đã được đầu tư vào lĩnh vực loại bỏ carbon khỏi đại dương trong 5 năm qua. Riêng nguồn đầu tư liên bang của Mỹ trong năm 2023 đạt ít nhất 44 triệu bảng Anh.
Tuy nhiên, việc Tổng thống Donald Trump công bố kế hoạch cắt giảm mạnh ngân sách dành cho nghiên cứu khoa học đại dương đang khiến nhiều dự án đứng trước nguy cơ bị đình trệ.
Kiểm tra tác động đối với sinh vật biển
Sau những nghiên cứu với thực vật phù du, các nhà khoa học tiếp tục lựa chọn tôm hùm để đánh giá ảnh hưởng của những mức độ kiềm khác nhau đối với sinh vật biển.
Đây là vấn đề có ý nghĩa kinh tế đáng kể khi giá trị tôm hùm khai thác tại Mỹ đạt gần 700 triệu USD trong năm 2023.
Tuy nhiên, việc nghiên cứu tôm hùm cũng đặt ra nhiều khó khăn. Loài này nhạy cảm trong thời kỳ lột xác, không thích nghi với nhiệt độ trên 20 độ C và có thể xảy ra hiện tượng ăn thịt đồng loại.
Nhà sinh vật biển Chris Murray cùng các cộng sự đã phải thiết kế những lồng lưới nổi riêng để hạn chế tôm hùm tấn công lẫn nhau.
Các thử nghiệm bước đầu chưa phát hiện trường hợp tôm hùm chết ở những mức độ kiềm khác nhau. Dù vậy, nhóm nghiên cứu sẽ tiếp tục phân tích RNA để xác định những biến đổi về sinh lý, đặc biệt là khả năng bài tiết chất thải của loài này.
Châu Âu tăng đầu tư nghiên cứu
Trong khi các dự án tại Mỹ gặp khó khăn về nguồn tài trợ, châu Âu đang tăng cường hỗ trợ nghiên cứu loại bỏ carbon khỏi đại dương.
Liên minh châu Âu đã phân bổ hơn 8,5 triệu bảng Anh trong 2 năm qua cho hơn 20 trường đại học tại Anh và châu Âu để nghiên cứu lĩnh vực này.
Tại Đại học Gothenburg, nhà khoa học Sam Dupont đang nghiên cứu ảnh hưởng của độ kiềm đối với nhím biển, trai và trứng cá tại Thụy Điển và Iceland.
Theo ông Dupont, nếu độ kiềm tăng quá cao, các sinh vật biển có thể phát triển bất thường và thậm chí chết.
Nhà khoa học này cũng cảnh báo ngành công nghiệp đang có xu hướng phát triển nhanh hơn nghiên cứu khoa học khi một số doanh nghiệp bắt đầu huy động vốn thông qua tín chỉ loại bỏ carbon.
Theo ông, cần khoảng một thập kỷ nữa để xác định chính xác ngưỡng độ kiềm an toàn đối với các sinh vật biển.
Giáo sư Ken Buesseler, người có 30 năm nghiên cứu phương pháp bổ sung sắt xuống đại dương nhằm kích thích sinh vật phù du hấp thụ carbon, cũng chịu tác động từ việc Mỹ cắt giảm ngân sách.
Khoản tài trợ trị giá 5 triệu USD từ Bộ Năng lượng Mỹ đã bị dừng giữa chừng, khiến dự án chỉ nhận được khoảng một nửa số tiền từng được cam kết.
Theo giáo sư Buesseler, việc dừng tài trợ nghiên cứu không thể làm biến mất cuộc khủng hoảng khí hậu. Các công nghệ loại bỏ carbon khỏi đại dương vẫn cần được tiếp tục nghiên cứu như một giải pháp bổ trợ cho việc giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
Tuy nhiên, trước khi có thể triển khai những công nghệ này một cách an toàn, giới khoa học cần hiểu rõ hơn về những tác động mà chúng có thể gây ra đối với hệ sinh thái biển.
