Việt Nam góp phần giảm 240 triệu tấn CO₂ tương đương từ các chất được kiểm soát
Biến đổi khí hậu - Ngày đăng : 12:00, 15/09/2026
Việt Nam góp phần giảm 240 triệu tấn CO₂ tương đương từ các chất được kiểm soát
Việt Nam đã góp phần giảm khoảng 240 triệu tấn CO₂ tương đương từ các chất được kiểm soát, thúc đẩy bảo vệ tầng ozone và hướng tới Net Zero 2050.
Nỗ lực bảo vệ tầng ozone
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, từ cuối thập niên 1970, các nhà khoa học đã cảnh báo về tình trạng suy giảm tầng ozone, đặc biệt là sự xuất hiện và lan rộng của lỗ thủng tầng ozone tại Nam Cực. Nguyên nhân chủ yếu liên quan đến việc sử dụng các chất làm suy giảm tầng ozone trong sản xuất điều hòa không khí, thiết bị làm lạnh, thiết bị dập cháy và một số ngành công nghiệp khác. Trước nguy cơ này, năm 1985, các quốc gia thông qua Công ước Vienna về bảo vệ tầng ozone. Ngày 16/9/1987, Nghị định thư Montreal được ký kết, cụ thể hóa các cam kết của Công ước Vienna thông qua việc kiểm soát và loại trừ các chất làm suy giảm tầng ozone.
Năm 1994, Đại hội đồng Liên hợp quốc quyết định lấy ngày 16/9 - ngày ký kết Nghị định thư Montreal làm Ngày Quốc tế bảo vệ tầng ozone. Với hiệu quả trong việc thúc đẩy các quốc gia từng bước loại trừ các chất làm suy giảm tầng ozone, Nghị định thư Montreal được đánh giá là một trong những thỏa thuận môi trường quốc tế thành công.
Việt Nam tham gia Công ước Vienna và Nghị định thư Montreal từ năm 1994. Trong hơn 3 thập kỷ qua, Việt Nam đã triển khai nhiều giải pháp kiểm soát, quản lý và loại trừ các chất làm suy giảm tầng ozone; đồng thời thực hiện lộ trình quản lý HCFC và HFC theo các cam kết quốc tế. Sự hỗ trợ của Quỹ Đa phương thi hành Nghị định thư Montreal, Ngân hàng Thế giới và Chương trình Môi trường Liên hợp quốc đã góp phần giúp doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi sang công nghệ thân thiện với khí hậu, thúc đẩy các giải pháp làm mát bền vững.

Theo thống kê của Ban Thư ký ozone quốc tế, tính đến tháng 8/2025, Việt Nam đã góp phần giảm khoảng 240 triệu tấn CO₂ tương đương thông qua các hoạt động quản lý, loại trừ các chất được kiểm soát theo Nghị định thư Montreal. Kết quả này thể hiện đóng góp của Việt Nam vào nỗ lực chung nhằm bảo vệ tầng ozone và giảm phát thải khí nhà kính trên toàn cầu.
Cùng với hợp tác quốc tế và chuyển đổi công nghệ, Việt Nam từng bước hoàn thiện cơ sở pháp lý về bảo vệ tầng ozone, gắn với mục tiêu ứng phó biến đổi khí hậu và phát triển bền vững. Nội dung bảo vệ tầng ozone đã được thể chế hóa trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Trong đó, Nghị định số 06/2022/NĐ-CP quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone; Nghị định số 45/2022/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường; Thông tư số 01/2022/TT-BTNMT quy định chi tiết thi hành Luật Bảo vệ môi trường về ứng phó với biến đổi khí hậu.
Bên cạnh đó, Thông tư số 20/2023/TT-BTNMT ban hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về quản lý, thu gom và xử lý các chất được kiểm soát, tạo cơ sở kỹ thuật cho quá trình quản lý, sử dụng và xử lý các chất này. Ngày 1/8/2025, Chính phủ ban hành Nghị định số 119/2025/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 06/2022/NĐ-CP. Việc sửa đổi, bổ sung nhằm tiếp tục hoàn thiện cơ sở pháp lý, tạo thuận lợi cho doanh nghiệp và các bên liên quan trong quá trình thực hiện các quy định về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone.
Cùng với đó, Việt Nam cũng đã ban hành, áp dụng nhiều tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia liên quan đến an toàn trong sản xuất, sử dụng các chất được kiểm soát.
Gắn bảo vệ tầng ozone với mục tiêu Net Zero
Trong giai đoạn tới, Việt Nam tiếp tục triển khai Kế hoạch quốc gia về quản lý, loại trừ các chất làm suy giảm tầng ozone và các chất gây hiệu ứng nhà kính được kiểm soát giai đoạn 2024-2045. Theo kế hoạch, Việt Nam dự kiến đóng góp giảm trực tiếp khoảng 11,2 triệu tấn CO₂ tương đương đến năm 2045. Trong đó, hoạt động quản lý, loại trừ HFC được kỳ vọng góp phần giảm trực tiếp hơn 11 triệu tấn CO₂ tương đương.
HFC là nhóm môi chất lạnh được sử dụng phổ biến trong một số lĩnh vực làm lạnh và điều hòa không khí. Các chất này không làm suy giảm tầng ozone nhưng có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao. Vì vậy, việc quản lý, kiểm soát và loại trừ HFC theo lộ trình, đồng thời chuyển đổi sang các công nghệ sử dụng môi chất lạnh có chỉ số tiềm năng làm nóng lên toàn cầu (GWP) thấp hoặc bằng 0, được kỳ vọng góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Các giải pháp này cũng gắn với mục tiêu của Việt Nam đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050.
Đáng chú ý, ngày 24/7/2026, Bộ Nông nghiệp và Môi trường khởi động Dự án “Quản lý bền vững các chất được kiểm soát theo Nghị định thư Montreal” (Dự án SMS-MP). Dự án do Quỹ Đa phương thi hành Nghị định thư Montreal tài trợ không hoàn lại, được triển khai trong giai đoạn 2026-2031. Mục tiêu là hỗ trợ Việt Nam loại trừ 97,5% mức tiêu thụ cơ sở các chất HCFC từ năm 2030 và giảm 10% mức tiêu thụ cơ sở các chất HFC từ năm 2029, bảo đảm thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của quốc gia thành viên Nghị định thư Montreal.
Dự án SMS-MP được các chuyên gia đánh giá là phù hợp với định hướng chuyển đổi xanh, phát triển nền kinh tế phát thải thấp, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, đồng thời thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Các hoạt động của dự án cũng góp phần thực hiện NDC và mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Dự án tập trung vào 4 nhóm hoạt động trọng tâm, gồm: chuyển đổi công nghệ; tăng cường năng lực kỹ thuật viên; quản lý xuất nhập khẩu; xây dựng và triển khai chính sách, pháp luật.
HCFC và HFC đều được sử dụng làm môi chất lạnh trong các thiết bị như điều hòa không khí, tủ lạnh và hệ thống làm lạnh. Tuy nhiên, 2 nhóm chất này có sự khác biệt về thành phần hóa học và mức độ tác động đến môi trường.
HCFC vừa có tác động làm suy giảm tầng ozone, vừa có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu. Trong khi đó, HFC không làm suy giảm tầng ozone nhưng có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao. Do đó, việc kiểm soát, quản lý và loại trừ hai nhóm chất này theo lộ trình phù hợp có ý nghĩa quan trọng đối với mục tiêu bảo vệ tầng ozone, giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy phát triển bền vững.
