Bài 1: Khi nước trở thành bài toán của đô thị

Nước và cuộc sống - Ngày đăng : 09:18, 21/10/2026

Một đô thị có thể có hàng triệu mét khối nước sạch mỗi ngày nhưng vẫn chưa thể được xem là “an toàn về nước” nếu nguồn nước thiếu ổn định, mạng lưới cấp nước chưa đồng bộ, nước thải chưa được thu gom, xử lý đầy đủ và hệ thống thoát nước không theo kịp tốc độ đô thị hóa.
Nước và cuộc sống

Bài 1: Khi nước trở thành bài toán của đô thị

Minh Anh • {Ngày xuất bản}

Một đô thị có thể có hàng triệu mét khối nước sạch mỗi ngày nhưng vẫn chưa thể được xem là “an toàn về nước” nếu nguồn nước thiếu ổn định, mạng lưới cấp nước chưa đồng bộ, nước thải chưa được thu gom, xử lý đầy đủ và hệ thống thoát nước không theo kịp tốc độ đô thị hóa.

a1(1).png

LTS: Nước là một phần thiết yếu của đời sống đô thị, nhưng phía sau mỗi dòng nước đến với người dân là cả một chuỗi vấn đề từ nguồn nước, khai thác, xử lý, cấp nước đến thoát nước và xử lý nước thải.

Trong quá trình đô thị hóa nhanh, áp lực lên tài nguyên nước ngày càng gia tăng. Ô nhiễm nguồn nước, suy giảm nguồn cấp, ngập úng, thất thoát nước và những hạn chế trong thu gom, xử lý nước thải đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về quản trị và sử dụng hiệu quả tài nguyên nước đô thị.

Với chuyên đề “Nước đô thị: Những vấn đề từ nguồn đến dòng chảy”, Tạp chí Môi trường và Cuộc sống tập trung phản ánh thực trạng, nhận diện những điểm nghẽn trong toàn bộ chu trình nước đô thị; đồng thời ghi nhận các mô hình, giải pháp và sáng kiến hướng tới bảo đảm an ninh nguồn nước, nâng cao hiệu quả quản lý và xây dựng đô thị phát triển bền vững.

Từ nguồn nước đến dòng chảy, mỗi mắt xích đều cần được nhìn nhận trong một chỉnh thể thống nhất. Đây cũng là cách tiếp cận để nước đô thị không chỉ được quản lý như một dịch vụ thiết yếu, mà trở thành một thành tố quan trọng của chiến lược phát triển đô thị xanh, an toàn và bền vững.

Một đô thị có thể có hàng triệu mét khối nước sạch mỗi ngày nhưng vẫn chưa thể được xem là “an toàn về nước” nếu nguồn nước thiếu ổn định, mạng lưới cấp nước chưa đồng bộ, nước thải chưa được thu gom, xử lý đầy đủ và hệ thống thoát nước không theo kịp tốc độ đô thị hóa. Từ Hà Nội, TP.HCM đến Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ và nhiều đô thị khác, câu chuyện về nước đang ngày càng trở thành một trong những bài toán quan trọng của phát triển đô thị.

Theo số liệu của ngành cấp, thoát nước, tổng công suất cấp nước khu vực đô thị cả nước hiện đạt khoảng 13–13,2 triệu m³/ngày đêm, tỷ lệ cấp nước khoảng 95%, trong khi tỷ lệ thất thoát nước bình quân vẫn ở mức 16,3%. Ở chiều ngược lại, cả nước có 83 nhà máy xử lý nước thải đô thị tại hơn 50 đô thị, với tổng công suất thiết kế khoảng 2,064 triệu m³/ngày đêm, nhưng công suất vận hành thực tế chỉ khoảng 1,1 triệu m³/ngày đêm. Những con số này cho thấy năng lực cấp nước đã được đầu tư khá lớn, nhưng quản lý nước sau sử dụng, thu gom nước thải và khả năng tiêu thoát, điều tiết nước vẫn còn những khoảng cách đáng kể.

a2(1).png

Bài toán nước đô thị vì thế không thể chỉ bắt đầu từ chiếc vòi nước. Phía sau một vòi nước là cả một hệ thống gồm nguồn nước, nhà máy xử lý, mạng lưới truyền dẫn, phân phối và sử dụng; sau đó là hệ thống thu gom, xử lý nước thải, trong khi nước mưa lại cần được thấm, giữ, điều tiết và tiêu thoát. Những dòng nước tưởng như khác nhau thực chất lại nằm trong cùng một vòng đời và tác động trực tiếp đến chất lượng môi trường, hạ tầng và chất lượng sống của đô thị.

a1.png-1.png

Mỗi ngày, khi mở vòi nước để nấu ăn, tắm giặt hay vệ sinh, người dân thường chỉ quan tâm đến việc nước có sạch, có đủ và có ổn định hay không. Nhưng nước được đưa đến từng hộ gia đình là kết quả của một chuỗi hạ tầng phức tạp. Nước được khai thác từ sông, hồ hoặc tầng nước dưới đất, đưa về nhà máy xử lý, truyền dẫn qua mạng lưới đường ống tới khu dân cư, cơ quan, trường học, bệnh viện và cơ sở sản xuất, kinh doanh. Sau khi được sử dụng, nước không biến mất mà trở thành nước thải, tiếp tục đặt ra một bài toán khác cho đô thị.

Ở Hà Nội, tổng công suất nguồn cấp nước tập trung đến cuối năm 2025 đạt khoảng 1,9 triệu m³/ngày đêm, trong đó công suất khai thác trung bình khoảng 1,3–1,5 triệu m³/ngày đêm. Đây là năng lực cung cấp rất lớn, nhưng cùng với đó là yêu cầu bảo đảm chất lượng nguồn nước, áp lực đường ống, khả năng điều phối giữa các vùng cấp nước và ứng phó khi xảy ra sự cố. Tại TP.HCM, việc duy trì cấp nước ổn định cho người dân cũng đi cùng yêu cầu giảm thất thoát, bảo vệ nguồn nước và từng bước hiện đại hóa mạng lưới. Với Đà Nẵng, bài toán cấp nước còn gắn chặt với diễn biến nguồn nước trên lưu vực Vu Gia – Thu Bồn, đặc biệt trong mùa khô và khi xảy ra xâm nhập mặn.

a3(1).png

Điều đó cho thấy “có nguồn nước” và “bảo đảm an toàn nước” là hai khái niệm không hoàn toàn giống nhau. Một đô thị có thể có đủ công suất nhà máy nhưng vẫn gặp khó khăn nếu nguồn nước đầu vào suy giảm chất lượng, mạng lưới truyền dẫn thiếu đồng bộ hoặc một khu vực quá phụ thuộc vào một nguồn cấp duy nhất. An toàn nước phải được hiểu rộng hơn, bao gồm khả năng bảo đảm nguồn nước đủ về số lượng, an toàn về chất lượng, ổn định trong cung cấp và có khả năng chống chịu trước các rủi ro.

co-an.png

Theo PGS.TS Bùi Thị An - Đại biểu Quốc hội khóa XIII, Viện trưởng Viện Tài nguyên, Môi trường và Phát triển cộng đồng, việc điều chỉnh giá nước cũng cần gắn với cam kết nâng cao chất lượng dịch vụ và bảo đảm nguồn cung. Nhìn từ góc độ này, “an toàn nước” không chỉ là câu chuyện về công suất nhà máy mà còn là trách nhiệm bảo đảm một dịch vụ thiết yếu gắn trực tiếp với sức khỏe và chất lượng sống của cộng đồng.

a2.png

Trong quản lý cấp nước, thất thoát là một vấn đề tưởng như nằm ở phía sau hệ thống nhưng lại có ý nghĩa rất lớn đối với an ninh nguồn nước. Mỗi mét khối nước thất thoát không chỉ là phần doanh nghiệp không thu được tiền mà còn là lượng tài nguyên đã được khai thác, xử lý, bơm và truyền dẫn nhưng cuối cùng không đến được người sử dụng. Trên phạm vi cả nước, tỷ lệ thất thoát nước đô thị đã giảm nhưng vẫn ở mức khoảng 16,3%, cho thấy dư địa để nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nước còn rất lớn.

Hà Nội đã có những chuyển biến tích cực ở khía cạnh này. Công ty Nước sạch Hà Nội cho biết tỷ lệ nước thu tiền của toàn công ty năm 2025 đạt 89,46%; riêng quý IV/2025 đạt 91%, tương ứng tỷ lệ thất thoát xuống dưới 10%. TP.HCM cũng đặt mục tiêu kiểm soát tỷ lệ thất thoát ở mức khoảng 13,6% trong kế hoạch cấp nước năm 2025. Những kết quả này cho thấy ứng dụng công nghệ, phân vùng mạng lưới, quản lý áp lực, phát hiện rò rỉ và kiểm soát thất thu có thể tạo ra hiệu quả rõ rệt mà không nhất thiết phải khai thác thêm nguồn nước mới.

Trong bối cảnh nguồn nước chịu ngày càng nhiều sức ép, giảm thất thoát cần được xem như một giải pháp tạo thêm “nguồn nước” từ chính hệ thống hiện hữu. Mỗi mét khối nước tiết kiệm được đồng nghĩa với giảm chi phí khai thác, xử lý và vận chuyển, đồng thời giảm áp lực lên sông, hồ và tầng nước dưới đất. Đây cũng là một trong những hướng quan trọng để các đô thị chuyển từ tư duy chạy theo nhu cầu sử dụng sang quản lý nhu cầu và sử dụng nước hiệu quả hơn.

a3.png

Nếu nước sạch là dòng nước đi vào đô thị thì nước thải chính là dòng nước đi ra sau quá trình sử dụng. Đây là nơi bộc lộ rõ nhất khoảng cách giữa năng lực cung cấp nước và năng lực quản trị nước sau sử dụng. Một đô thị chỉ thực sự an toàn về nước khi có khả năng kiểm soát cả hai chiều của dòng chảy, từ lúc nước được đưa vào sử dụng cho đến khi nước được thu gom, xử lý và trả lại môi trường.

Trên phạm vi cả nước, số lượng nhà máy xử lý nước thải đô thị đã tăng lên, nhưng công suất vận hành thực tế vẫn thấp hơn đáng kể so với tổng công suất thiết kế. Điểm nghẽn nằm ở việc thu gom, đấu nối và vận hành đồng bộ toàn hệ thống. Một nhà máy xử lý nước thải dù có công suất lớn đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả nếu nước thải từ các khu dân cư chưa được đưa về nhà máy.

a4(1).png

TP.HCM là một ví dụ rõ về khoảng cách này. Tỷ lệ thu gom nước thải đô thị của thành phố hiện khoảng 52%, trong khi tỷ lệ nước thải được xử lý đạt quy chuẩn mới khoảng 19,5%. Thành phố đặt mục tiêu đến năm 2030 nâng tỷ lệ thu gom lên từ 80% trở lên và tỷ lệ nước thải được xử lý đạt quy chuẩn lên 40–45%. Khoảng cách giữa thu gom và xử lý cho thấy bài toán không chỉ nằm ở việc xây thêm nhà máy mà còn ở mạng lưới cống bao, trạm bơm, tuyến truyền tải và đấu nối đến từng khu dân cư.

Hà Nội cũng đang trong quá trình thu hẹp khoảng cách này. Năm 2025, tỷ lệ nước thải đô thị được xử lý đạt khoảng 50,2%, với tổng công suất các nhà máy xử lý khoảng 521.900 m³/ngày đêm. Nhà máy xử lý nước thải Yên Xá có công suất thiết kế 270.000 m³/ngày đêm, hệ thống thu gom khoảng 43 km, phục vụ một lưu vực rộng và dân số hơn một triệu người. Đến tháng 8/2025, thành phố cho biết đã hoàn thành thu gom toàn bộ 245 cửa xả trên sông Tô Lịch để đưa nước thải về Yên Xá xử lý.

Câu chuyện Tô Lịch cho thấy một nguyên tắc quan trọng của quản trị nước đô thị: Muốn phục hồi một dòng sông, trước hết phải kiểm soát nguồn gây ô nhiễm đổ vào dòng sông. Việc bổ cập nước, tạo dòng chảy hay cải tạo cảnh quan có thể hỗ trợ quá trình phục hồi, nhưng nếu nước thải tiếp tục chảy vào thì ô nhiễm rất khó được giải quyết tận gốc. Vì vậy, chất lượng một dòng sông phải được nhìn cùng với toàn bộ hệ thống thu gom và các nguồn thải tác động đến dòng sông đó.

bac-nhan.png

Quan điểm này cho thấy phục hồi sông không thể chỉ được tiếp cận như một dự án cải tạo cảnh quan hay xử lý chất lượng nước tại lòng sông, mà phải bắt đầu từ việc kiểm soát toàn bộ dòng nước đi vào hệ thống. Đây cũng là điểm nối giữa bài toán nước thải, thoát nước và quy hoạch đô thị.

Bài toán nước thải càng trở nên phức tạp khi đặt cạnh hệ thống thoát nước đô thị. Tại những nơi còn sử dụng hệ thống thoát nước chung, nước thải và nước mưa có thể cùng đi trong một mạng lưới. Trong điều kiện bình thường, hệ thống có thể đáp ứng một phần nhu cầu, nhưng khi xuất hiện mưa lớn, lưu lượng nước tăng đột biến có thể khiến hệ thống quá tải.

Khi đó, vấn đề môi trường và vấn đề ngập đô thị gặp nhau. Nước mưa lớn có thể làm gia tăng lưu lượng trong hệ thống thoát nước, trong khi năng lực tiêu thoát không đáp ứng khiến nước dâng lên đường phố. Nếu trong dòng nước đó có nước thải, nguy cơ ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng cũng tăng theo.

Tại Hà Nội, yêu cầu tách nước thải khỏi nước mưa đang được đặt ra trong quá trình thu gom và xử lý nước thải, nhất là tại các lưu vực có dòng sông nội đô chịu áp lực ô nhiễm lớn. Tại TP.HCM, các dự án xử lý nước thải cũng phải đồng thời giải quyết hệ thống thu gom và các công trình thoát nước. Hải Phòng, trong quá trình mở rộng không gian đô thị và công nghiệp, cũng đứng trước yêu cầu hoàn thiện đồng bộ mạng lưới thoát nước mưa và xử lý nước thải.

Điều đó cho thấy thoát nước không chỉ là câu chuyện của những chiếc cống. Nó là một bộ phận của hệ thống quản trị nước đô thị và có mối liên hệ trực tiếp với chất lượng sông hồ, môi trường và khả năng chống ngập.

a5.png

Ngập là biểu hiện dễ nhận thấy nhất của những bất cập trong quản lý nước đô thị. Tại Hà Nội, thành phố hiện xác định khoảng 160 điểm úng ngập cục bộ cần xử lý, đồng thời triển khai các dự án hồ điều hòa và hệ thống thoát nước nhằm tăng khả năng trữ và tiêu thoát nước. Tại TP.HCM, ngập lại chịu tác động đồng thời của mưa lớn, triều cường, cao độ nền và biến đổi khí hậu, khiến thành phố phải chuẩn bị một chương trình đầu tư lớn cho hạ tầng chống ngập. Hải Phòng cũng phải cải tạo hệ thống tiêu thoát nước trong bối cảnh không gian đô thị ngày càng mở rộng.

Điểm chung của những đô thị này là sức ép ngày càng lớn lên hệ thống thoát nước. Quá trình đô thị hóa làm gia tăng diện tích bê tông, nhựa đường và các công trình xây dựng, khiến nước mưa khó thấm xuống đất và tập trung nhanh hơn trên bề mặt. Khi các ao hồ bị san lấp, kênh rạch bị thu hẹp và diện tích không gian trữ nước giảm xuống, lượng nước phải dồn vào hệ thống cống cũng tăng lên.

a5(1).png

Trong khi đó, biến đổi khí hậu đang làm xuất hiện những trận mưa cực đoan với cường độ lớn trong thời gian ngắn. Điều này khiến việc chỉ mở rộng cống hoặc tăng công suất trạm bơm không còn đủ để giải quyết bài toán ngập. Đô thị cần thêm không gian cho nước, từ hồ điều hòa, ao hồ tự nhiên, công viên, vùng trũng, kênh rạch đến các bề mặt có khả năng thấm nước và những khu vực có thể tạm thời giữ nước khi xảy ra mưa lớn.

Đây cũng là cơ sở của tư duy “thành phố bọt biển”, trong đó nước mưa không chỉ được xem là thứ cần nhanh chóng đẩy ra khỏi đô thị mà còn là một nguồn tài nguyên cần được giữ lại, thấm xuống đất, trữ trong hồ và điều tiết theo khả năng của hệ thống. Cách tiếp cận này đặc biệt có ý nghĩa với những đô thị đang phải đồng thời đối mặt với ngập trong mùa mưa và thiếu nước trong mùa khô.

a6.png

Cùng là nước đô thị nhưng các địa phương không phải đối mặt với những rủi ro giống nhau. Hà Nội chịu sức ép từ đô thị hóa nhanh, nước thải, ngập cục bộ và yêu cầu phục hồi các dòng sông nội đô. TP.HCM phải đồng thời giải quyết nước thải, ngập do mưa, triều cường và yêu cầu thích ứng với biến đổi khí hậu. Hải Phòng phải tính toán hạ tầng nước trong một không gian đô thị, công nghiệp và cảng biển đang mở rộng, trong khi Đà Nẵng phải đặc biệt quan tâm đến an ninh nguồn nước trong mùa khô và diễn biến nguồn nước trên lưu vực.

Ở Đồng bằng sông Cửu Long, bài toán lại có những đặc thù khác. Các đô thị như Cần Thơ vừa phải bảo đảm nguồn nước sinh hoạt, vừa phải ứng phó với triều cường, xâm nhập mặn, sụt lún và những thay đổi của chế độ dòng chảy. Điều đó cho thấy an ninh nước của một đô thị không thể chỉ được giải quyết trong phạm vi địa giới hành chính. Một nguồn nước có thể liên quan đến cả lưu vực; một dòng sông có thể đi qua nhiều địa phương; một nguồn ô nhiễm ở thượng nguồn có thể trở thành vấn đề của hạ lưu.

a6.png

Vì vậy, quản trị nước đô thị phải đặt trong mối quan hệ với quản trị lưu vực sông, quy hoạch vùng và sự phối hợp giữa các địa phương. Đây là điểm ngày càng quan trọng khi đô thị hóa làm gia tăng nhu cầu sử dụng nước trong khi biến đổi khí hậu khiến nguồn nước trở nên khó dự báo hơn.

Một trong những vấn đề sâu xa của phát triển đô thị là nước đôi khi chỉ được tính đến sau khi đô thị đã hình thành. Một khu đô thị mới không thể chỉ tính số căn hộ, dân số, giao thông và diện tích xây dựng mà phải tính ngay từ đầu nguồn cấp nước, nhu cầu sử dụng, lượng nước thải phát sinh, khả năng thu gom, công suất xử lý, không gian trữ nước mưa và khả năng đấu nối với hệ thống khu vực.

Nếu một khu đô thị được xây dựng nhưng không có đủ năng lực cấp – thoát nước, những bất cập sẽ được chuyển từ dự án sang toàn thành phố. Nếu một khu vực bị bê tông hóa nhưng thiếu hồ điều hòa, áp lực nước sẽ được chuyển sang khu vực thấp hơn. Nếu một khu dân cư phát sinh nước thải nhưng chưa được kết nối với hệ thống xử lý, dòng nước thải sẽ tìm đường ra sông, hồ hoặc kênh mương.

Những vấn đề này đang xuất hiện ở nhiều địa phương với mức độ khác nhau. Tại các thành phố lớn, những khu đô thị mới liên tục hình thành làm gia tăng nhu cầu cấp nước và lượng nước thải. Tại các đô thị công nghiệp và cảng biển, sự mở rộng sản xuất kéo theo yêu cầu cao hơn về xử lý nước thải. Trong khi đó, các đô thị ven biển và vùng đồng bằng phải đồng thời tính đến cao độ nền, triều cường, xâm nhập mặn và khả năng tiêu thoát nước.

Nước vì thế phải được đưa vào quy hoạch ngay từ đầu, chứ không thể quy hoạch đô thị trước rồi mới tìm cách giải quyết nước sau.

Nhìn từ các đô thị trên cả nước, có thể thấy chúng ta đang bước vào một giai đoạn mới của quản trị nước. Giai đoạn trước tập trung nhiều vào việc xây dựng nhà máy nước, mở rộng mạng lưới cấp nước, xây cống, trạm bơm và nhà máy xử lý nước thải. Nhưng trong điều kiện đô thị hóa nhanh, biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển xanh, việc xây dựng từng công trình riêng lẻ sẽ không đủ.

Một nhà máy nước không thể hoạt động tách khỏi nguồn nước. Một nhà máy xử lý nước thải không thể hoạt động tách khỏi mạng lưới thu gom. Một trạm bơm không thể hoạt động tách khỏi hồ điều hòa, cống, kênh dẫn và không gian thoát nước. Và tất cả những hệ thống ấy lại chịu tác động trực tiếp từ quy hoạch đô thị.

Vấn đề vì thế không chỉ là đầu tư bao nhiêu công trình mà còn là các công trình có được kết nối và vận hành như một hệ thống hay không. Một đô thị có thể có nhà máy nước hiện đại nhưng vẫn thiếu an toàn nếu nguồn nước bị ô nhiễm; có nhà máy xử lý nước thải công suất lớn nhưng hiệu quả thấp nếu thiếu mạng lưới thu gom; có hệ thống cống và trạm bơm nhưng vẫn ngập nếu không còn đủ không gian để nước được giữ lại và điều tiết.

Đây cũng là lý do quản trị nước phải trở thành trách nhiệm liên ngành. Không thể chỉ giao cho ngành nước, cũng không thể chỉ giao cho ngành xây dựng hay môi trường. Nước liên quan trực tiếp đến quy hoạch, đất đai, giao thông, xây dựng, môi trường, nông nghiệp, y tế, tài chính và cả tổ chức không gian đô thị.

a4.png

Một thay đổi quan trọng trong tư duy quản trị nước là không coi nước thải đơn thuần là thứ phải loại bỏ. Sau khi được thu gom và xử lý đạt yêu cầu, nước có thể được tái sử dụng cho những mục đích phù hợp như tưới cây, rửa đường, một số nhu cầu sản xuất hoặc các mục đích khác theo quy định.

Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh nhiều đô thị có thể đồng thời phải đối mặt với thiếu nước trong mùa khô và dư thừa nước trong mùa mưa. Thay vì khai thác ngày càng nhiều nước từ tự nhiên rồi xả bỏ sau một lần sử dụng, đô thị có thể từng bước xây dựng một vòng tuần hoàn nước, trong đó nước được sử dụng hiệu quả, thu gom, xử lý và tái sử dụng khi đáp ứng các yêu cầu về chất lượng.

Tư duy này cũng mở ra một hướng tiếp cận mới đối với đầu tư hạ tầng. Nước thải không chỉ là một vấn đề môi trường mà còn có thể trở thành một nguồn tài nguyên thứ cấp. Khi đó, câu hỏi không còn chỉ là “lấy nước ở đâu?” mà còn là “sử dụng nước như thế nào hiệu quả nhất?”, “có thể tái sử dụng bao nhiêu?” và “làm thế nào để trả nước về môi trường an toàn nhất?”.

Một đô thị an toàn về nước không nhất thiết là đô thị không bao giờ xảy ra ngập, không bao giờ thiếu nước hay không bao giờ gặp sự cố. Đó phải là đô thị có khả năng dự báo, phòng ngừa, ứng phó và phục hồi trước những rủi ro liên quan đến nước.

Hà Nội đang cùng lúc triển khai các dự án cấp nước, xử lý nước thải, phục hồi sông và cải thiện hệ thống thoát nước. TP.HCM tiếp tục mở rộng mạng lưới thu gom, nhà máy xử lý nước thải và các công trình kiểm soát ngập. Hải Phòng phải tiếp tục hoàn thiện hạ tầng nước trong không gian phát triển mới, trong khi các đô thị miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long phải củng cố an ninh nguồn nước và thích ứng với hạn hán, xâm nhập mặn, triều cường và biến đổi khí hậu.

Nhưng nếu các công trình ấy vẫn được triển khai như những dự án riêng lẻ thì bài toán nước sẽ khó được giải quyết tận gốc. Điều cần thiết là kết nối chúng thành một hệ thống quản trị nước đô thị thống nhất, trong đó nguồn nước được bảo vệ, nước sạch được sử dụng hiệu quả, thất thoát được giảm thiểu, nước thải được thu gom và xử lý, nước mưa được giữ lại và điều tiết, sông hồ được phục hồi và nước sau xử lý được tái sử dụng khi phù hợp.

Khi đó, nước không còn được nhìn đơn thuần là thứ phải đưa vào đô thị rồi nhanh chóng đưa ra khỏi đô thị. Nước phải được xem là một nguồn tài nguyên cần được giữ lại, sử dụng hiệu quả, xử lý an toàn và trả lại môi trường trong điều kiện tốt nhất.

Bởi vậy, câu chuyện nước đô thị hôm nay không nên chỉ đặt câu hỏi: Đô thị có đủ nước sạch hay không? Câu hỏi lớn hơn phải là: Đô thị sẽ quản trị toàn bộ vòng đời của nước như thế nào?

Từ nguồn nước đến vòi nước, từ vòi nước đến nước thải, từ nước thải đến sông hồ và từ những trận mưa đến không gian dành cho nước, tất cả đều nằm trong một vòng đời thống nhất. Đó là sự chuyển đổi từ tư duy “cấp – thoát nước” sang tư duy “quản trị vòng đời nước đô thị”.

Đó không chỉ là câu chuyện về hạ tầng. Đó là câu chuyện về quy hoạch, môi trường, sức khỏe cộng đồng, chất lượng sống và khả năng chống chịu của các đô thị Việt Nam trước những thay đổi ngày càng lớn của khí hậu và nguồn nước.

Minh Anh