Chuyên đề: Hà Nội trước bài toán giá dịch vụ thoát nước, xử lý nước thải (Bài 1): Bài toán đồng thuận từ chính sách đến thực tiễn
Tài nguyên nước - Ngày đăng : 09:12, 04/11/2026
Chuyên đề: Hà Nội trước bài toán giá dịch vụ thoát nước, xử lý nước thải (Bài 1): Bài toán đồng thuận từ chính sách đến thực tiễn
Hà Nội đang lấy ý kiến người dân về dự thảo quyết định ban hành giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn thành phố, dự kiến triển khai thu từ năm 2027.

LTS: Hà Nội đang lấy ý kiến về phương án giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải, hướng tới tạo nguồn lực duy trì, vận hành và nâng cao hiệu quả hệ thống hạ tầng đô thị. Tuy nhiên, để chính sách đi vào cuộc sống, bên cạnh tính đúng, tính đủ chi phí, cần bảo đảm sự công khai, minh bạch, phù hợp với khả năng chi trả của người dân và gắn trách nhiệm thu với chất lượng dịch vụ.
Với chuyên đề “Hà Nội trước bài toán giá dịch vụ thoát nước, xử lý nước thải”, Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống phân tích những vấn đề đặt ra từ chính sách đến thực tiễn, ghi nhận các góc nhìn đa chiều, góp phần làm rõ cơ sở xây dựng phương án giá và đề xuất giải pháp để tạo sự đồng thuận xã hội, hướng tới mục tiêu bảo vệ môi trường và phát triển đô thị bền vững.
Hà Nội đang lấy ý kiến người dân về dự thảo quyết định ban hành giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn thành phố, dự kiến triển khai thu từ năm 2027. Đây là bước đi nhằm từng bước bảo đảm nguồn lực cho công tác duy tu, vận hành hệ thống thoát nước và xử lý nước thải đô thị. Tuy nhiên, để chính sách đi vào cuộc sống, bài toán không chỉ nằm ở mức thu bao nhiêu, mà còn ở cách tính giá, lộ trình thực hiện, tính minh bạch trong quản lý nguồn thu và trách nhiệm nâng cao chất lượng dịch vụ. Làm thế nào để người dân hiểu, chia sẻ và đồng thuận với chủ trương này đang là vấn đề cần được đặt ra ngay từ quá trình xây dựng chính sách.

UBND TP. Hà Nội đang tổ chức lấy ý kiến nhân dân đối với dự thảo quyết định ban hành giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải trên địa bàn. Theo phương án được công bố, thành phố dự kiến triển khai thu từ năm 2027, đồng thời xây dựng lộ trình điều chỉnh giá theo từng năm nhằm từng bước đáp ứng chi phí cung cấp dịch vụ.
Đối tượng áp dụng theo dự thảo là các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân phát sinh nước thải sinh hoạt từ việc sử dụng nước sạch của hệ thống cấp nước tập trung trên địa bàn thành phố. Khoản tiền dịch vụ dự kiến được thu cùng tiền sử dụng nước sạch, thể hiện trên hóa đơn do đơn vị cung cấp nước sạch phát hành. Đối với những khu vực chưa được cấp nước sạch từ hệ thống tập trung, việc thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sinh hoạt tiếp tục thực hiện theo quy định hiện hành.

Theo tờ trình của Sở Xây dựng, giá dịch vụ thoát nước trên địa bàn thành phố được tính trung bình trên cơ sở số liệu cấp, thoát nước và kinh phí thực hiện duy trì, xử lý nước thải trong 5 năm (2021-2025) là 13.947 đồng/ m³. Mức giá trên là toàn bộ chi phí được tính đúng, tính đủ để thu gom, xử lý 1 m³ nước thải trong điều kiện thực tế hiện nay. Đây là cơ sở tính toán chi phí dịch vụ, không đồng nghĩa với việc mọi hộ gia đình sẽ phải trả ngay mức tiền tương ứng với toàn bộ chi phí này.
Một phương án được đưa ra là tính giá dịch vụ thoát nước theo tỷ lệ giá bán nước sạch. Theo đó, mức thu dự kiến tăng 2% mỗi năm đối với hộ sử dụng không quá 30m³ nước/tháng và tăng 5% mỗi năm đối với hộ sử dụng trên 30m³/tháng. Lộ trình cụ thể cần được xem xét trên cơ sở khả năng chi trả, đặc điểm của từng nhóm đối tượng và điều kiện kinh tế - xã hội của thành phố.
Chia sẻ về vấn đề này, TS. Hoàng Dương Tùng – Nguyên Phó Tổng cục trưởng Tổng cục Môi trường cho rằng, việc TP. Hà Nội xây dựng đề án giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải trong đó dự kiến thu tiền dịch vụ thoát nước, xử lý nước thải tại 12 quận, thị xã là rất cần thiết.

Những đề xuất trên cho thấy Hà Nội đang tìm cách chuyển từ cơ chế bảo đảm nguồn lực chủ yếu dựa vào ngân sách sang cơ chế có sự tham gia chi trả của các đối tượng sử dụng dịch vụ. Về nguyên tắc, đây là hướng tiếp cận nhằm từng bước xác lập rõ hơn mối quan hệ giữa chi phí cung cấp dịch vụ công và trách nhiệm đóng góp của người sử dụng.

Trong một đô thị lớn như Hà Nội, thoát nước và xử lý nước thải là những dịch vụ thiết yếu, gắn trực tiếp với sức khỏe cộng đồng, chất lượng môi trường và khả năng phát triển bền vững. Hệ thống thoát nước không chỉ có chức năng thu gom nước mưa, hạn chế ngập úng, mà còn liên quan đến việc thu gom, dẫn truyền và xử lý nước thải sinh hoạt trước khi xả ra môi trường. Để hệ thống vận hành ổn định, thành phố cần nguồn lực thường xuyên cho công tác nạo vét cống, duy tu công trình, sửa chữa thiết bị, quản lý mạng lưới và vận hành các cơ sở xử lý nước thải.
Đây là những công việc có tính chất liên tục, đòi hỏi kinh phí không nhỏ. Nếu chỉ tập trung nguồn lực vào đầu tư xây dựng công trình mà chưa bảo đảm chi phí vận hành, duy trì sau đầu tư, hiệu quả của hạ tầng có thể không đạt như kỳ vọng. Công trình được xây dựng nhưng hoạt động không đồng bộ, hệ thống xuống cấp hoặc năng lực thu gom, xử lý không theo kịp tốc độ đô thị hóa đều có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ môi trường.
Vì vậy, việc xây dựng cơ chế giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải cần được nhìn nhận trong tổng thể bài toán quản lý hạ tầng đô thị. Nguồn thu ổn định, nếu được xác định hợp lý và sử dụng đúng mục đích, có thể góp phần cải thiện chất lượng dịch vụ, giảm áp lực lên ngân sách và tạo điều kiện để thành phố từng bước hoàn thiện hệ thống thu gom, xử lý nước thải.
Tuy nhiên, sự cần thiết của nguồn lực tài chính không có nghĩa mọi phương án thu đều mặc nhiên nhận được sự đồng thuận. Đối với người dân, một khoản chi mới chỉ thực sự thuyết phục khi họ hiểu vì sao phải chi trả, số tiền được tính như thế nào và việc đóng góp mang lại lợi ích cụ thể gì cho môi trường sống.
Nói cách khác, mục tiêu huy động nguồn lực cho hạ tầng là cần thiết, nhưng phương thức thực hiện phải bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu tài chính, khả năng chi trả của người dân và trách nhiệm cung cấp dịch vụ của cơ quan quản lý, đơn vị vận hành.

Một trong những vấn đề được người dân quan tâm khi đề xuất thu tiền dịch vụ thoát nước, xử lý nước thải là căn cứ xác định mức thu. Nếu chi phí thực tế để thu gom, xử lý một mét khối nước thải được tính toán ở mức bình quân 13.947 đồng, cần làm rõ mức chi phí này được hình thành từ những khoản nào, phần nào do ngân sách bảo đảm, phần nào dự kiến được bù đắp thông qua giá dịch vụ và lộ trình chuyển đổi được thực hiện ra sao.
Việc công khai các căn cứ tính giá có ý nghĩa quan trọng, bởi người dân khó có thể đồng thuận nếu chỉ nhận được thông báo về nghĩa vụ thanh toán mà không được giải thích đầy đủ về bản chất của khoản tiền phải trả.
Theo nguyên tắc định giá dịch vụ thoát nước, việc xác định giá cần gắn với chi phí hợp lý, hợp lệ của quá trình đầu tư, khai thác và vận hành hệ thống, đồng thời phù hợp với điều kiện thực tế, chất lượng dịch vụ và chính sách của Nhà nước. Vì vậy, phương án giá của Hà Nội cần được giải thích bằng những thông tin dễ tiếp cận, thay vì chỉ thể hiện dưới dạng bảng số liệu chuyên môn.

Chẳng hạn, thành phố có thể công bố rõ các nhóm chi phí cơ bản như duy tu, nạo vét hệ thống cống; quản lý và vận hành công trình; điện, vật tư, nhân công; xử lý nước thải và các khoản chi phí hợp lệ khác. Cùng với đó là thông tin về tổng khối lượng nước thải được thu gom, xử lý, phạm vi phục vụ của hệ thống và những hạng mục cần tiếp tục đầu tư, cải thiện.
Khi các căn cứ này được công khai, người dân có điều kiện đánh giá tính hợp lý của phương án, hiểu rõ khoản tiền mình đóng góp phục vụ những hoạt động nào và có cơ sở giám sát việc thực hiện chính sách.
Một vấn đề khác cần được làm rõ là mối quan hệ giữa lượng nước sạch sử dụng và lượng nước thải phải thu gom, xử lý. Việc sử dụng hóa đơn nước sạch làm căn cứ thu tiền có ưu điểm là thuận tiện, dễ triển khai và giảm chi phí tổ chức thu. Tuy nhiên, lượng nước sạch tiêu thụ không phải trong mọi trường hợp đều hoàn toàn tương ứng với lượng nước thải đi vào hệ thống thoát nước công cộng.
Nước được sử dụng có thể phục vụ nhiều mục đích khác nhau; một phần được dùng để tưới cây, rửa sân hoặc cho các hoạt động không phát sinh nước thải sinh hoạt tương ứng. Ngược lại, có những khu vực sử dụng nước sạch nhưng hệ thống thu gom nước thải chưa hoàn chỉnh hoặc chưa được kết nối đồng bộ. Những khác biệt này cần được nghiên cứu để bảo đảm cách tính giá có cơ sở, hạn chế cảm giác thiếu công bằng giữa các nhóm sử dụng dịch vụ.
Với các hộ gia đình, số tiền phải thanh toán hằng tháng tuy có thể không lớn so với tổng chi phí sinh hoạt, nhưng tác động đến khả năng chi trả sẽ khác nhau tùy theo thu nhập, số nhân khẩu và mức tiêu thụ nước. Do đó, việc xác định ngưỡng sử dụng, cách tính giá và lộ trình điều chỉnh cần được đánh giá bằng các kịch bản cụ thể, giúp người dân dễ dàng hình dung khoản tiền phải trả trong từng giai đoạn.

Đặc biệt, phương án giá không nên chỉ được xem xét trên cơ sở khả năng bù đắp chi phí của đơn vị cung cấp dịch vụ. Một cơ chế giá bền vững phải đồng thời đáp ứng ba yêu cầu: Có nguồn lực để duy trì hệ thống; không tạo gánh nặng bất hợp lý đối với người sử dụng; và tạo động lực nâng cao hiệu quả hoạt động của đơn vị vận hành.
Để làm được điều đó, thành phố cần công bố rõ nguyên tắc điều chỉnh giá hằng năm, các điều kiện làm căn cứ tăng giá và cơ chế rà soát khi chi phí thực tế có biến động. Nếu giá được điều chỉnh theo lộ trình, người dân cần được thông tin trước về mức điều chỉnh dự kiến, thời điểm áp dụng và lý do thay đổi.
Việc lấy ý kiến nhân dân vì thế không nên dừng lại ở khâu thông báo dự thảo. Đây cần được coi là quá trình đối thoại chính sách thực chất, trong đó các cơ quan xây dựng phương án chủ động tiếp nhận những băn khoăn về cách tính giá, khả năng chi trả, phạm vi dịch vụ và cơ chế giám sát. Những ý kiến xác đáng cần được tổng hợp, giải trình và phản ánh vào phương án hoàn thiện trước khi quyết định chính thức được ban hành.
Sự minh bạch không chỉ giúp hạn chế những cách hiểu khác nhau về khoản thu, mà còn tạo nền tảng để người dân nhận diện đây là một chính sách phục vụ lợi ích chung, thay vì chỉ là một khoản chi phí tăng thêm trong sinh hoạt hằng ngày.

Nếu cách tính giá quyết định mức độ hợp lý của khoản đóng góp, thì chất lượng dịch vụ là yếu tố quan trọng quyết định sự đồng thuận lâu dài của người dân. Khi phải trả thêm tiền cho dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải, người dân có quyền mong đợi hệ thống được quản lý tốt hơn, hoạt động hiệu quả hơn và môi trường sống được cải thiện.
Đây là yêu cầu đặt ra đối với cơ quan quản lý nhà nước và các đơn vị trực tiếp cung cấp dịch vụ. Nguồn thu từ giá dịch vụ cần được quản lý, hạch toán và sử dụng theo đúng quy định; các khoản chi phải có căn cứ, được kiểm tra và giám sát. Đồng thời, thành phố cần xác định rõ trách nhiệm của từng đơn vị trong việc duy trì hệ thống, xử lý sự cố, bảo đảm năng lực vận hành và cung cấp thông tin về chất lượng dịch vụ.

Thực tế cho thấy, những vấn đề như ngập úng sau mưa lớn, cống thoát nước tắc nghẽn, mùi hôi từ hệ thống thoát nước hay nước thải chưa được thu gom, xử lý triệt để đều ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận của người dân về chất lượng hạ tầng đô thị. Trong khi đó, khả năng giải quyết các vấn đề này còn phụ thuộc vào điều kiện địa hình, năng lực của hệ thống, mức độ đầu tư và nhiều yếu tố khác. Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc thu được bao nhiêu tiền để đánh giá hiệu quả chính sách, mà phải xem xét những kết quả cụ thể đạt được sau khi triển khai.
Hà Nội cần gắn cơ chế giá với các chỉ tiêu đánh giá dịch vụ có thể kiểm chứng, như tỷ lệ nước thải được thu gom và xử lý; tình trạng vận hành của các công trình; khối lượng bùn, chất thải được quản lý đúng quy định; tiến độ khắc phục các điểm nghẽn trong hệ thống; và mức độ đáp ứng yêu cầu môi trường tại khu vực được phục vụ.
Những thông tin này cần được công bố định kỳ theo hình thức dễ hiểu, giúp người dân biết hệ thống đang vận hành ra sao, nguồn lực được sử dụng như thế nào và những hạn chế nào đang được khắc phục. Khi có cơ sở để giám sát, người dân sẽ có thêm niềm tin rằng khoản đóng góp của mình gắn với những mục tiêu cụ thể, có thể đánh giá bằng kết quả thực tế.

Bên cạnh đó, thành phố cần làm rõ phạm vi cung cấp dịch vụ và trách nhiệm của đơn vị vận hành tại từng khu vực. Không thể áp dụng một cách truyền thông chung cho mọi địa bàn khi điều kiện hạ tầng, khả năng đấu nối và mức độ thu gom nước thải còn khác nhau. Tại nơi hệ thống đã được đầu tư tương đối đồng bộ, thông tin cần tập trung vào hiệu quả vận hành và kế hoạch duy trì. Với khu vực còn thiếu hạ tầng, cần giải thích rõ lộ trình đầu tư, phạm vi phục vụ và những điều kiện cần hoàn thiện để dịch vụ phát huy hiệu quả.
Cùng với đó, chính sách cần quan tâm đến các nhóm có khả năng chi trả hạn chế. Việc xem xét cơ chế hỗ trợ, nếu cần thiết, nên được thực hiện trên cơ sở quy định pháp luật, đánh giá tác động và khả năng cân đối ngân sách. Một lộ trình phù hợp không chỉ giúp người dân có thời gian thích ứng với khoản chi mới mà còn hạn chế nguy cơ chính sách tạo ra sự chênh lệch quá lớn về gánh nặng tài chính giữa các nhóm dân cư.
Một yêu cầu không kém phần quan trọng là nâng cao nhận thức cộng đồng về trách nhiệm bảo vệ hệ thống thoát nước. Thu tiền dịch vụ không thay thế trách nhiệm của mỗi người dân trong việc không xả rác xuống cống, không đổ dầu mỡ, hóa chất hoặc các chất thải không phù hợp vào hệ thống thoát nước. Chính quyền, đơn vị vận hành và cộng đồng cần phối hợp để bảo vệ công trình, sử dụng dịch vụ đúng cách và hạn chế những hành vi làm gia tăng chi phí duy tu, xử lý.
Ngày 9/10/2026, UBND TP. Hà Nội ban hành Công văn số 5152/UBND-ĐT về triển khai định hướng phát triển cấp, thoát nước đô thị và khu công nghiệp. Trong đó, thành phố giao các cơ quan liên quan xây dựng lộ trình giá nước sạch, giá dịch vụ thoát nước; tăng cường kiểm tra, giám sát chất lượng dịch vụ; đồng thời công khai thông tin về quy hoạch, dự án và giá dịch vụ. Đây là những yêu cầu có ý nghĩa trực tiếp đối với quá trình hoàn thiện phương án giá và tổ chức thực hiện trong thời gian tới.

Từ góc độ quản lý môi trường đô thị, cơ chế giá chỉ phát huy hiệu quả khi được đặt trong một hệ thống trách nhiệm rõ ràng: cơ quan quản lý chịu trách nhiệm về chính sách và giám sát; đơn vị cung cấp dịch vụ chịu trách nhiệm về chất lượng vận hành; người dân thực hiện nghĩa vụ thanh toán và phối hợp bảo vệ hạ tầng. Mỗi chủ thể đều có quyền lợi và nghĩa vụ tương ứng, không thể chỉ nhấn mạnh trách nhiệm đóng góp mà thiếu cơ chế bảo đảm quyền được tiếp cận thông tin, phản ánh và giám sát chất lượng dịch vụ.
Việc Hà Nội lấy ý kiến nhân dân về giá dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải là cơ hội để thành phố hoàn thiện một chính sách có tác động trực tiếp đến đời sống dân cư và mục tiêu bảo vệ môi trường. Muốn nhận được sự đồng thuận, phương án thu cần được xây dựng trên cơ sở chi phí minh bạch, mức giá hợp lý, lộ trình có tính đến khả năng chi trả và cơ chế giám sát hiệu quả.
Quan trọng hơn, chính sách cần chứng minh được mối liên hệ giữa khoản tiền người dân đóng góp với chất lượng dịch vụ mà họ nhận được. Khi hệ thống được duy trì tốt hơn, nước thải được thu gom và xử lý hiệu quả hơn, thông tin tài chính được công khai và trách nhiệm của các bên được thực hiện đầy đủ, sự đồng thuận sẽ có cơ sở để hình thành và duy trì.
Bởi suy cho cùng, mục tiêu của việc thu tiền dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải không chỉ là tạo thêm nguồn thu, mà là xây dựng một cơ chế tài chính đủ bền vững để cải thiện môi trường sống của Thủ đô. Chính sách chỉ thực sự thành công khi người dân hiểu rõ mình đóng góp vì điều gì, được bảo đảm quyền lợi ra sao và có thể nhìn thấy những chuyển biến tích cực từ chính khoản đóng góp đó.
