Lệnh cấm nhựa dùng một lần: Vì sao chính sách chưa giải quyết được tận gốc ô nhiễm?
Tin Quốc tế - Ngày đăng : 20:00, 06/11/2026
Lệnh cấm nhựa dùng một lần: Vì sao chính sách chưa giải quyết được tận gốc ô nhiễm?
Nhiều quốc gia đã triển khai lệnh cấm hoặc áp phí đối với túi ni lông và sản phẩm nhựa dùng một lần nhằm hạn chế ô nhiễm môi trường.
Lệnh cấm nhựa dùng một lần chưa đủ sức giải quyết ô nhiễm
Trước áp lực ngày càng lớn từ rác thải nhựa, nhiều quốc gia đã lựa chọn biện pháp cấm hoặc hạn chế sử dụng túi ni lông, đồ nhựa dùng một lần. Tuy nhiên, việc ban hành quy định không đồng nghĩa với việc các sản phẩm này sẽ biến mất khỏi đời sống.
Tại Ấn Độ, một số bang đã triển khai chính sách hạn chế túi ni lông từ những năm 2000, trước khi chính phủ mở rộng phạm vi áp dụng trên toàn quốc vào năm 2022. Dù vậy, túi ni lông và các sản phẩm nhựa dùng một lần vẫn được sử dụng phổ biến, đặc biệt trong các hoạt động ăn uống, mua sắm và du lịch.

Tình trạng tương tự cũng diễn ra tại Indonesia. Bali là địa phương đầu tiên của nước này ban hành lệnh cấm túi ni lông từ năm 2019, song hoạt động kinh doanh tại các chợ truyền thống vẫn tiếp tục sử dụng loại bao bì này. Tại Jakarta, chính sách hạn chế sản phẩm nhựa được triển khai từ năm 2020 nhưng hiệu quả chỉ duy trì trong khoảng 6 tháng đầu tiên trước khi dần suy giảm.
Thực tế trên cho thấy, khoảng cách giữa quy định chính sách và hành vi tiêu dùng vẫn là một trở ngại lớn trong cuộc chiến chống ô nhiễm nhựa.
Nhựa dùng một lần có ưu điểm về độ bền, khả năng chống thấm, bảo quản hàng hóa và giá thành thấp. Tuy nhiên, chính những đặc tính này lại khiến chúng trở thành thách thức đối với công tác quản lý chất thải. Một chai nhựa có thể mất khoảng 450 - 1.000 năm để phân rã dần thành những mảnh nhỏ hơn, sau đó tiếp tục tồn tại dưới dạng vi nhựa, phát tán trong đất, nước và đại dương.
Những hạt nhựa kích thước nhỏ có khả năng xâm nhập vào các hệ sinh thái, gây ảnh hưởng đến sinh vật và làm gia tăng những lo ngại về sức khỏe con người. Vì vậy, việc giảm thiểu sản phẩm nhựa dùng một lần không chỉ là vấn đề thay đổi thói quen tiêu dùng mà còn là yêu cầu cấp thiết trong bảo vệ môi trường.
Chính sách chỉ tập trung vào người tiêu dùng khó giải quyết tận gốc
Theo các chuyên gia, một trong những nguyên nhân khiến nhiều lệnh cấm nhựa chưa phát huy hiệu quả là chính sách thường tập trung vào khâu tiêu thụ, trong khi nguồn gốc của vấn đề nằm ở toàn bộ chuỗi cung ứng, đặc biệt là hoạt động sản xuất.
Bà Swathi Seshadri, chuyên gia tại Viện Kinh tế năng lượng và Phân tích tài chính (Mỹ), cho rằng việc chỉ hạn chế người tiêu dùng sử dụng sản phẩm nhựa sẽ không giải quyết triệt để vấn đề nếu hoạt động sản xuất vẫn tiếp tục được duy trì.
Khi một mặt hàng nhựa bị cấm, các sản phẩm khác cùng chất liệu có thể được đưa ra thị trường để thay thế, khiến lượng nhựa sản xuất và tiêu thụ không giảm tương ứng. Điều này cho thấy cần có cách tiếp cận rộng hơn, kiểm soát cả nguồn cung thay vì chỉ tập trung xử lý hành vi sử dụng.
Những bất cập trong thiết kế chính sách cũng được nhóm chuyên gia thuộc Viện Hóa học gỗ nhà nước Latvia và Đại học Tartu (Estonia) đề cập trong nghiên cứu đánh giá hiệu quả các biện pháp hạn chế túi ni lông tại nhiều quốc gia.
Một ví dụ được đưa ra là chính sách của Liên minh châu Âu đối với túi ni lông. Quy định tập trung vào một số loại túi có độ dày nhất định, trong khi túi siêu mỏng được loại trừ để phục vụ việc bảo quản thực phẩm tươi sống. Tuy nhiên, một bộ phận người tiêu dùng đã chuyển sang sử dụng đồng thời nhiều túi siêu mỏng nhằm thay thế loại túi bị hạn chế.
Điều này cho thấy nếu chính sách không bao quát đầy đủ các sản phẩm thay thế và không tính đến phản ứng thực tế của thị trường, nguy cơ phát sinh những hành vi đối phó là khó tránh khỏi.
Để khắc phục hạn chế này, nhiều quốc gia đang chuyển hướng sang tăng trách nhiệm của nhà sản xuất đối với chất thải phát sinh từ sản phẩm và bao bì sau tiêu dùng.
Tại Ấn Độ, cơ chế trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) đối với bao bì nhựa được triển khai từ năm 2022, yêu cầu doanh nghiệp tham gia trách nhiệm thu hồi, tái chế và xử lý chất thải theo quy định.
Trong khi đó, Indonesia dù đã có nhiều địa phương triển khai lệnh cấm nhựa dùng một lần từ năm 2019 nhưng chính sách quản lý trách nhiệm của nhà sản xuất mới được đưa vào dự thảo nghị định của chính phủ trong năm 2026.
Việc mở rộng trách nhiệm của doanh nghiệp được xem là hướng đi cần thiết nhằm chuyển một phần gánh nặng quản lý chất thải từ cộng đồng và ngân sách nhà nước sang các chủ thể tham gia sản xuất, kinh doanh sản phẩm nhựa.
Thói quen tiêu dùng và những hệ lụy từ vật liệu thay thế
Bên cạnh trách nhiệm của nhà sản xuất, hành vi tiêu dùng cũng là yếu tố quyết định hiệu quả của các chính sách giảm thiểu nhựa.
Một khảo sát do Mạng lưới Kinh tế môi trường và Phát triển Nam Á (SANDEE) thực hiện tại Nepal năm 2016, với hơn 1.300 người tham gia, cho thấy có tới 84% số người được hỏi ủng hộ lệnh cấm túi ni lông. Tuy nhiên, chỉ 14% thực sự sử dụng túi có thể tái sử dụng.
Sự chênh lệch này phản ánh khoảng cách giữa nhận thức và hành động trong bảo vệ môi trường. Người tiêu dùng có thể đồng tình với các mục tiêu giảm rác thải nhựa nhưng chưa sẵn sàng thay đổi những thói quen đã hình thành lâu dài.
Một vấn đề khác là khả năng chuyển đổi sang các sản phẩm thay thế. Khi túi ni lông bị cấm hoặc áp phí, người tiêu dùng có thể tìm đến những sản phẩm khác nhưng không phải lúc nào cũng tạo ra hiệu quả môi trường như mong muốn.
Tại Bồ Đào Nha và Hy Lạp, chính sách thu phí túi mua sắm đã góp phần làm giảm đáng kể lượng túi ni lông mỏng được sử dụng tại các siêu thị. Riêng tại Hy Lạp, trong giai đoạn 2017 - 2019, số lượng túi mỏng tiêu thụ trong hệ thống siêu thị giảm từ 1,8 tỷ chiếc xuống còn hơn 24 triệu chiếc.
Tuy nhiên, cùng thời gian này, lượng túi đựng rác được tiêu thụ lại tăng khoảng 40% trong vòng hai năm. Điều đó cho thấy người tiêu dùng có thể chuyển sang sử dụng một sản phẩm nhựa khác để thay thế, khiến hiệu quả giảm nhựa cần được đánh giá trên tổng lượng vật liệu phát sinh chứ không chỉ một loại sản phẩm riêng lẻ.
Ngoài ra, việc thay thế nhựa bằng các loại vật liệu mới cũng có thể tạo thêm áp lực đối với hệ thống thu gom, phân loại và tái chế nếu hạ tầng xử lý chưa được chuẩn bị tương ứng.
Tại Bengaluru (Ấn Độ), sau khi thành phố triển khai lệnh cấm nhựa dùng một lần vào năm 2014, Indumathi, Giám đốc điều hành một đơn vị thu gom chất thải, cho biết việc chuyển sang các vật liệu thay thế như bao bì giấy tráng nhựa đã gây thêm khó khăn cho hoạt động xử lý rác.
Những vật liệu mới nếu không được phân loại đúng cách có thể làm ảnh hưởng đến chất lượng dòng chất thải tái chế, gia tăng chi phí xử lý và gây áp lực cho hệ thống quản lý rác hiện có.
Do đó, việc lựa chọn vật liệu thay thế cần được đánh giá trên toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ nguyên liệu đầu vào, quá trình sản xuất, sử dụng đến khả năng thu gom và xử lý sau khi thải bỏ. Không phải sản phẩm được quảng bá là thân thiện với môi trường đều mặc nhiên có tác động môi trường thấp hơn trong mọi điều kiện.
Từ Rwanda đến Ireland: Bài học về thực thi chính sách giảm nhựa
Trong bối cảnh nhiều quốc gia gặp khó khăn khi triển khai lệnh cấm nhựa, Rwanda và Ireland được xem là những ví dụ đáng chú ý về hiệu quả của các biện pháp quản lý có tính ràng buộc và cơ chế thực thi rõ ràng.
Tại Rwanda, chính sách kiểm soát túi ni lông được thực hiện nghiêm ngặt đối với cả người sử dụng lẫn doanh nghiệp sản xuất. Các hành vi vi phạm có thể phải đối mặt với mức phạt tù lên tới một năm. Cách tiếp cận này giúp Rwanda xây dựng hệ thống kiểm soát chặt chẽ, đưa việc hạn chế túi ni lông trở thành một phần trong hoạt động quản lý môi trường.
Trong khi đó, Ireland lựa chọn công cụ kinh tế thông qua việc áp phí đối với túi ni lông. Năm 2002, quốc gia này bắt đầu thu 0,15 euro cho mỗi túi, mức phí cao gấp khoảng 6 lần số tiền mà người dân sẵn sàng chi trả tại thời điểm đó.
Đến năm 2007, mức phí được điều chỉnh tăng lên 0,22 euro. Nguồn thu được chuyển vào Quỹ Kinh tế tuần hoàn nhằm hỗ trợ các sáng kiến giảm thiểu chất thải, thúc đẩy tái sử dụng và tái chế.
Theo số liệu cập nhật năm 2024 của Chính phủ Ireland, lượng túi ni lông sử dụng tại quốc gia này đã giảm 92% so với năm 2002.
Những kinh nghiệm trên cho thấy, lệnh cấm hay áp phí chỉ thực sự phát huy tác dụng khi đi kèm cơ chế giám sát, thực thi và xử lý vi phạm đủ mạnh. Đồng thời, nguồn thu từ các công cụ kinh tế cần được quản lý minh bạch, sử dụng đúng mục đích để tạo sự đồng thuận trong xã hội.
Các chuyên gia cho rằng, chính sách giảm thiểu ô nhiễm nhựa cần được thiết kế theo hướng quản lý toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ khâu sản xuất, phân phối, tiêu dùng đến thu gom, tái chế và xử lý. Nhà hoạch định chính sách cần xác định rõ những ứng dụng nhựa thực sự cần thiết, đồng thời tăng trách nhiệm của nhà sản xuất, nhà bán lẻ và người tiêu dùng.
Đặc biệt, việc chuyển đổi cần tính đến điều kiện của các nhóm kinh doanh nhỏ, nhất là tiểu thương tại chợ truyền thống, nơi túi ni lông vẫn được sử dụng phổ biến để đựng thực phẩm tươi sống. Những giải pháp thay thế cần bảo đảm tính thuận tiện, chi phí hợp lý và phù hợp với điều kiện sinh hoạt thực tế.
Thay vì chỉ tập trung vào các thông điệp cấm đoán, hoạt động truyền thông cần khuyến khích người dân chủ động thay đổi thói quen, sử dụng sản phẩm nhiều lần và lựa chọn phương án tiêu dùng thân thiện với môi trường.
Cùng với đó, cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng đối với vật liệu thay thế, phát triển hạ tầng phân loại, thu gom và tái chế phù hợp. Đây là điều kiện quan trọng để tránh tình trạng giảm được một loại rác thải nhưng lại phát sinh những vấn đề môi trường mới từ các sản phẩm thay thế.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, cuộc chiến chống ô nhiễm nhựa không thể thành công chỉ bằng một lệnh cấm đơn lẻ. Muốn giảm thiểu rác thải nhựa một cách bền vững, cần sự phối hợp giữa chính sách quản lý, trách nhiệm doanh nghiệp, năng lực xử lý chất thải và sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của toàn xã hội.
.jpg)