Sau mưa lũ lịch sử 2025: Hiểu đúng vai trò của thủy điện trong giảm nhẹ thiên tai
An ninh nguồn nước - Ngày đăng : 18:30, 01/01/2026
Sau mưa lũ lịch sử 2025: Hiểu đúng vai trò của thủy điện trong giảm nhẹ thiên tai
Những đợt mưa lũ lịch sử năm 2025 một lần nữa đẩy thủy điện vào tâm điểm tranh luận của dư luận. Khi nước dâng nhanh ở hạ du, câu hỏi quen thuộc lại được đặt ra: “Có phải do thủy điện xả lũ?” Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng cách nhìn nhận này chưa phản ánh đầy đủ bản chất khoa học của vấn đề.
Theo ông Nguyễn Quy Hoạch, Ủy viên Hội đồng khoa học Tạp chí Năng lượng Việt Nam, thủy điện không phải là “thủ phạm gây lũ”, nhưng cũng không phải “lá chắn toàn năng” trước thiên tai. Vai trò của các hồ chứa trong phòng, chống lũ là có thật, song luôn bị giới hạn bởi điều kiện tự nhiên, kỹ thuật và quy trình vận hành.
Nhận thức "lệch pha" về thủy điện và lũ lụt
Trong thực tế, tác động của việc xả nước dễ gây chú ý vì có thể quan sát trực tiếp, trong khi tác động giữ nước là yếu tố quan trọng nhất trong cắt lũ nhưng lại gần như “vô hình” với công chúng. Hàng trăm triệu mét khối nước được tích lại trong hồ không tạo ra một “sự kiện” rõ ràng để dư luận nhận biết.

Bên cạnh đó, kỳ vọng quá mức cũng góp phần làm gia tăng hiểu lầm. Không ít người cho rằng đã có thủy điện thì lũ phải được “khống chế”, thậm chí không được gây ngập. Khi thiên tai vẫn xảy ra, sự thất vọng nhanh chóng chuyển thành quy kết trách nhiệm.
Ngoài ra, thông tin về vận hành hồ chứa, đặc biệt là vận hành liên hồ, mang tính kỹ thuật cao và chưa được truyền thông đầy đủ, khiến các đánh giá cảm tính dễ lấn át các phân tích khoa học dựa trên số liệu thủy văn.
Hồ chứa thủy điện giảm lũ như thế nào?
Về nguyên lý, hồ chứa thủy điện tham gia giảm lũ bằng cách giữ lại một phần nước lũ, làm chậm và hạ thấp đỉnh lũ về hạ du. Khi hồ còn dung tích phòng lũ, lưu lượng nước tăng đột biến sẽ được tích lại thay vì dồn xuống hạ lưu trong thời gian ngắn.
Tại Việt Nam, nhiều hồ thủy điện lớn trên các lưu vực như sông Đà, sông Lô – Gâm – Chảy, sông Mã, sông Cả, Vu Gia – Thu Bồn, Sê San, Srêpôk hay Đồng Nai đều được thiết kế với dung tích phòng lũ rõ ràng.
Điển hình là hệ thống hồ bậc thang trên sông Đà, gồm Thủy điện Hòa Bình, Thủy điện Sơn La và Thủy điện Lai Châu. Trong nhiều trận lũ lớn, chuỗi hồ này đã giữ lại lượng nước khổng lồ, giúp giảm lưu lượng đỉnh lũ về Hà Nội từ vài nghìn đến hàng chục nghìn mét khối mỗi giây, qua đó giảm áp lực cho hệ thống đê điều đồng bằng Bắc Bộ.
Tuy nhiên, dung tích phòng lũ của mỗi hồ là hữu hạn. Khi dung tích này đã được sử dụng hết, việc xả nước là bắt buộc để đảm bảo an toàn công trình. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, nhiều trận lũ đã vượt xa kịch bản thiết kế, khiến khả năng cắt lũ của hồ bị thu hẹp đáng kể.
Ở miền Trung, thách thức còn lớn hơn do lưu vực sông ngắn, dốc, thời gian tập trung lũ rất nhanh. Không ít trận lũ hình thành và đạt đỉnh chỉ trong vài giờ, khiến khả năng “đón lũ từ xa” của hồ chứa bị hạn chế. Dù vậy, các hồ thủy điện vẫn góp phần làm chậm dòng chảy và giảm mức độ cực đoan, dù hiệu quả này đôi khi không đủ rõ để người dân cảm nhận.
Không có giải pháp đơn lẻ cho bài toán lũ lụt
Các chuyên gia nhấn mạnh, thủy điện không thể thay thế một hệ thống phòng, chống lũ tổng hợp. Hiệu quả giảm nhẹ thiên tai chỉ đạt được khi kết hợp đồng bộ nhiều giải pháp: Bảo vệ rừng đầu nguồn, quy hoạch sử dụng đất hợp lý, nâng cao năng lực dự báo – cảnh báo, xây dựng không gian trữ lũ và tăng cường quản lý lưu vực sông theo hướng liên ngành, liên vùng.
Vận hành liên hồ chứa là bước tiến quan trọng trong quản lý rủi ro lũ lụt, nhưng cũng chỉ giúp giảm rủi ro, chứ không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro, nhất là trong các trận lũ cực đoan.
Bài học từ mưa lũ lịch sử năm 2025 cho thấy, điều quan trọng không phải là tìm một “thủ phạm” duy nhất, mà là hiểu đúng vai trò và giới hạn của từng công cụ, trong đó có thủy điện, để xây dựng chiến lược thích ứng hiệu quả và bền vững hơn trước thiên tai ngày càng khốc liệt.
