Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp hướng tới mục tiêu Net Zero 2050

Tài nguyên và phát triển - Ngày đăng : 17:08, 22/01/2026

Trong lộ trình chuyển dịch năng lượng và hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, việc ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp đang được xem là một giải pháp quan trọng, góp phần thúc đẩy sản xuất xanh và phát triển bền vững tại Việt Nam.
Tài nguyên và phát triển

Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp hướng tới mục tiêu Net Zero 2050

Mai Hạ {Ngày xuất bản}

Trong lộ trình chuyển dịch năng lượng và hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, việc ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp đang được xem là một giải pháp quan trọng, góp phần thúc đẩy sản xuất xanh và phát triển bền vững tại Việt Nam.

Trong bối cảnh đó, ngày 22/1, Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam tổ chức Hội thảo khoa học “Ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp – Hướng tới sản xuất xanh và Net Zero 2050”, thu hút sự tham gia của các nhà quản lý, chuyên gia, nhà khoa học và đại diện doanh nghiệp trong lĩnh vực năng lượng – công nghiệp.

Phát biểu khai mạc hội thảo, ông Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam nhấn mạnh, chuyển đổi sang năng lượng xanh không chỉ là xu thế tất yếu mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc, khi các tiêu chuẩn môi trường và phát thải ngày càng khắt khe. Đối với Việt Nam, quá trình chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào năng lượng hóa thạch sang tăng trưởng xanh là con đường tất yếu, nhằm vừa thực hiện các cam kết quốc tế, vừa bảo đảm an ninh năng lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Theo các dự báo triển vọng năng lượng, từ nay đến năm 2050, nhu cầu năng lượng của Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp, dân dụng và dịch vụ, sẽ tiếp tục tăng mạnh, tạo áp lực lớn lên hệ thống cung ứng cũng như mục tiêu giảm phát thải. Trong khi đó, Việt Nam lại nằm trong nhóm các quốc gia chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu, với thiệt hại kinh tế ước tính tương đương khoảng 3% GDP mỗi năm. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp bách phải tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng xanh, sạch và bền vững hơn.

Trong bối cảnh chuyển dịch đó, khí tự nhiên được nhiều quốc gia xác định là nguồn nhiên liệu chuyển tiếp quan trọng nhờ mức phát thải thấp hơn so với than và dầu, đồng thời có hiệu suất sử dụng năng lượng cao. Việc đẩy mạnh ứng dụng khí tự nhiên trong sản xuất công nghiệp không chỉ góp phần giảm phát thải khí nhà kính, cải thiện chất lượng môi trường mà còn tạo nền tảng thuận lợi để tích hợp các công nghệ năng lượng mới trong tương lai.

khi-tn.jpg
Hệ thống thu gom và phân phối khí mỏ Hàm Rồng và mỏ Thái Bình vào khu công nghiệp Tiền Hải của Tổng Công ty Khí Việt Nam (PV GAS). Ảnh TTXVN

Tại hội thảo, tham luận của ông Nguyễn Khắc Quyền, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, đã phân tích sâu định hướng phát triển và sử dụng khí tự nhiên trong công nghiệp giai đoạn 2025–2035. Theo đó, khí tự nhiên tiếp tục giữ vai trò nhiên liệu chuyển tiếp quan trọng trong bối cảnh sản lượng khí nội địa có xu hướng suy giảm, trong khi nhu cầu khí cho điện và công nghiệp ngày càng gia tăng.

Hiện nay, Việt Nam đang khai thác khí tại 26 mỏ dầu – khí, với sản lượng đạt đỉnh trong giai đoạn 2010–2015, nhưng đã suy giảm rõ rệt từ sau năm 2016. Giai đoạn 2021–2025, sản lượng khí khai thác chỉ còn khoảng 5,95–8,08 tỷ m³/năm. Trước thực trạng này, Việt Nam đã từng bước mở rộng nhập khẩu LNG. Việc lô LNG đầu tiên cập cảng Thị Vải vào tháng 7/2023 đánh dấu bước chuyển từ mô hình phụ thuộc chủ yếu vào khí nội địa sang kết hợp giữa khí trong nước và khí nhập khẩu. Đáng chú ý, đến tháng 1/2026, Việt Nam đã ký hợp đồng LNG dài hạn đầu tiên giữa PV GAS và Shell cho giai đoạn 2027–2031, góp phần tạo nền tảng ổn định hơn cho nguồn cung khí trong trung và dài hạn.

Bên cạnh những kết quả đạt được, các chuyên gia cũng chỉ ra nhiều thách thức đặt ra đối với ngành khí như sự suy giảm nguồn khí nội địa, mức độ phụ thuộc ngày càng lớn vào LNG nhập khẩu, hạ tầng khí và LNG chưa đồng bộ, cùng với cơ chế, chính sách chưa theo kịp yêu cầu phát triển của thị trường.

Trên cơ sở đó, hội thảo thống nhất định hướng phát triển khí tự nhiên theo hướng ổn định và linh hoạt, gắn với phát triển điện khí LNG, mở rộng sử dụng khí trong các ngành công nghiệp ngoài điện lực, đồng thời chuẩn bị các điều kiện cần thiết để từng bước tích hợp các loại nhiên liệu phát thải thấp hơn như khí xanh và hydrogen.

Một nội dung được đặc biệt quan tâm là vấn đề kết nối hạ tầng khí với các khu công nghiệp, khu kinh tế. Theo TS. Nguyễn Quốc Thập, đây là điều kiện then chốt để thúc đẩy công nghiệp xanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Khí tự nhiên và LNG không chỉ phục vụ phát điện, cung cấp nhiệt mà còn là nguyên liệu đầu vào quan trọng của nhiều ngành công nghiệp nền tảng. Tuy nhiên, hiện nay hạ tầng khí chủ yếu phục vụ điện và sản xuất đạm, trong khi khả năng kết nối trực tiếp tới các khu công nghiệp vẫn còn hạn chế.

Để khắc phục những tồn tại này, các chuyên gia đề xuất cần phát triển đồng bộ hạ tầng khí – điện – khu công nghiệp; triển khai các mô hình kết nối linh hoạt như đường ống trực tiếp, LNG vệ tinh và trung tâm năng lượng tích hợp. Đồng thời, hạ tầng khí cần được đưa vào danh mục hạ tầng thiết yếu của khu công nghiệp, khu kinh tế, gắn với các cơ chế đầu tư theo hình thức đối tác công – tư (PPP) và các hợp đồng mua khí dài hạn.

Với sự tham gia của các nhà hoạch định chính sách, chuyên gia đầu ngành và cộng đồng doanh nghiệp, hội thảo được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều giá trị khoa học và thực tiễn, góp phần lan tỏa các giải pháp khả thi, thúc đẩy ứng dụng khí tự nhiên trong công nghiệp, qua đó từng bước hiện thực hóa mục tiêu sản xuất xanh và Net Zero 2050 của Việt Nam.

Mai Hạ