Hoàn thiện khung pháp lý theo thông lệ quốc tế: “Chìa khóa” để LNG Việt Nam gia nhập chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu
Trong bối cảnh LNG ngày càng trở thành mặt hàng năng lượng mang tính toàn cầu, việc xây dựng khung pháp lý theo thông lệ quốc tế được các chuyên gia xác định là điều kiện tiên quyết để hình thành thị trường LNG cạnh tranh, minh bạch, đồng thời tạo nền tảng vững chắc cho doanh nghiệp khí Việt Nam hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
LNG hiện đã trở thành mặt hàng năng lượng được giao dịch rộng rãi trên thị trường quốc tế và là trụ cột trong chiến lược năng lượng của nhiều quốc gia. Việt Nam không đứng ngoài xu thế này. Dù tham gia thị trường LNG chưa sớm, song bằng nỗ lực bền bỉ, các doanh nghiệp khí trong nước đã từng bước đạt được những kết quả quan trọng, tạo dấu ấn rõ nét trên bản đồ LNG khu vực và quốc tế.
Thời gian qua, các doanh nghiệp khí Việt Nam đã chủ động hội nhập chuỗi cung ứng năng lượng quốc tế thông qua việc nhập khẩu LNG, phát triển hạ tầng khí đa phương thức gồm đường ống, đường thủy, đường bộ và đường sắt. Song song với đó là quá trình hình thành hệ sinh thái năng lượng tương đối đồng bộ, trải dài từ thượng nguồn đến hạ nguồn. Những nỗ lực này góp phần đa dạng hóa nguồn cung, nâng cao tính linh hoạt của hệ thống năng lượng quốc gia và tăng cường kết nối với thị trường khí toàn cầu.

Năm 2024 ghi dấu nhiều cột mốc quan trọng của ngành khí Việt Nam. Lần đầu tiên, LNG nhập khẩu được sử dụng cho sản xuất điện tại Việt Nam. Việc cung cấp LNG cho khu vực miền Bắc bằng tàu hỏa và xe bồn được triển khai thành công từ tháng 9/2024, qua đó hoàn thiện chuỗi cung ứng khí đa phương thức trên phạm vi toàn quốc. Đặc biệt, doanh nghiệp khí Việt Nam đã thực hiện thành công thương vụ kinh doanh LNG quốc tế đầu tiên với khối lượng trên 70 nghìn tấn, chính thức gia nhập bản đồ kinh doanh LNG toàn cầu.
Bước sang năm 2026, một dấu mốc quan trọng khác được xác lập khi Nhà máy Điện Nhơn Trạch 3 và 4 chính thức vận hành thương mại từ tháng 1/2026. Đây là lần đầu tiên Việt Nam có dự án điện khí LNG quy mô lớn đi vào hoạt động, góp phần bổ sung nguồn điện nền linh hoạt cho khu vực phía Nam, nâng cao độ an toàn và ổn định của hệ thống điện quốc gia.
Những kết quả này thể hiện rõ tinh thần đổi mới, tiên phong và vai trò dẫn dắt của doanh nghiệp khí Việt Nam trong xây dựng thị trường năng lượng cạnh tranh, bảo đảm an ninh năng lượng – kinh tế quốc gia. Đồng thời, đây cũng là “bàn đạp” quan trọng để mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế, đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp năng lượng Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, để quá trình hội nhập diễn ra sâu rộng và bền vững, yếu tố mang tính quyết định vẫn là khung thể chế và chính sách điều tiết thị trường. Tại Diễn đàn “Kết nối doanh nghiệp khí Việt Nam với chuỗi cung ứng năng lượng quốc tế” do Báo Đại đoàn kết tổ chức ngày 14/1 tại Hà Nội, nhiều đề xuất chính sách then chốt đã được đưa ra nhằm tháo gỡ điểm nghẽn và tạo động lực cho doanh nghiệp khí Việt Nam tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị năng lượng toàn cầu.
Theo ông Đặng Huy Đông, nguyên Thứ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư, LNG không chỉ đơn thuần là một loại nhiên liệu, mà cần được xác lập là hàng hóa năng lượng mang tính quốc tế, vận hành theo thông lệ thị trường toàn cầu. Khi đó, thị trường LNG mới có thể áp dụng linh hoạt các hình thức hợp đồng dài hạn, cơ chế giá theo thị trường và thu hút đa dạng các chủ thể tham gia đầu tư, kinh doanh. Nếu tiếp tục quản lý LNG như một mặt hàng độc quyền hoặc nặng về hành chính, Việt Nam sẽ khó hình thành được một thị trường LNG cạnh tranh và minh bạch.

Ở góc độ thể chế, ông Đặng Huy Đông cho rằng Nhà nước cần chuyển mạnh từ vai trò “can thiệp trực tiếp” sang “kiến tạo và điều tiết”, tập trung xây dựng một khung pháp lý ổn định, minh bạch cho thị trường khí. Đây không chỉ là yếu tố tạo niềm tin cho nhà đầu tư trong nước mà còn là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp Việt Nam có thể ký kết các hợp đồng LNG dài hạn với đối tác quốc tế.
Chia sẻ về bức tranh thị trường và yêu cầu hội nhập trong bối cảnh mới, PGS.TS Phạm Hoàng Lương, Trưởng Nhóm chuyên môn Hệ thống Năng lượng nhiệt, Trường Cơ khí (Đại học Bách khoa Hà Nội), Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam, cho rằng LNG đang ngày càng gắn chặt với các chuẩn mực mới của chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, đặc biệt là các tiêu chí ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị).
Theo ông, khí thiên nhiên không còn mặc nhiên được coi là “năng lượng sạch” nếu không kiểm soát tốt phát thải methane và CO₂ trong toàn bộ vòng đời dự án. Trên thực tế, các hợp đồng LNG thế hệ mới đều gắn với những điều khoản chặt chẽ về cường độ phát thải carbon, báo cáo khí nhà kính và trách nhiệm chuỗi cung ứng. “ESG đang trở thành ‘giấy thông hành’ để doanh nghiệp khí tiếp cận nguồn vốn quốc tế và tham gia các hợp đồng LNG dài hạn”, PGS.TS Phạm Hoàng Lương nhận định.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp khí Việt Nam phải đầu tư bài bản cho quản trị phát thải, minh bạch tài chính, bảo đảm an toàn vận hành và thực hiện tốt trách nhiệm xã hội, thay vì chỉ tập trung vào sản lượng hay giá thành.
Từ góc độ đào tạo và chiến lược ngành, PGS.TS Lê Quang Duyến, Trưởng khoa Dầu khí và Năng lượng (Đại học Mỏ - Địa chất), cho rằng Việt Nam đang đứng trước thời điểm bản lề để tái cấu trúc thị trường khí theo hướng hội nhập sâu. Dù hạ tầng LNG bước đầu đã hình thành với các dự án như Thị Vải, Cái Mép, song khung điều tiết thị trường, cơ chế giá và khả năng tiếp cận hạ tầng vẫn còn nhiều điểm nghẽn.

Theo PGS.TS Lê Quang Duyến, rào cản lớn nhất hiện nay không chỉ nằm ở nguồn cung khí nội địa suy giảm hay giá LNG cao, mà còn ở năng lực thương mại hóa LNG của doanh nghiệp Việt Nam. Việc thiếu kinh nghiệm giao dịch LNG quốc tế, hạn chế trong quản trị rủi ro giá và tỷ giá, cũng như kỹ năng đàm phán hợp đồng dài hạn đang khiến doanh nghiệp khó tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Từ thực tiễn đó, PGS.TS Lê Quang Duyến đề xuất một lộ trình chính sách rõ ràng theo ba giai đoạn. Trong ngắn hạn, cần minh định cơ chế giá LNG, bảo đảm quyền tiếp cận hạ tầng kho cảng và nâng cao năng lực quản trị thương mại LNG cho doanh nghiệp. Trong trung hạn, cần cải tổ thể chế điều tiết thị trường khí, khuyến khích đầu tư tư nhân và chuẩn hóa các tiêu chí ESG. Về dài hạn, Việt Nam cần xây dựng một khung thị trường khí toàn diện, gắn kết khí – điện – carbon, từng bước tham gia sâu hơn vào thị trường LNG khu vực và quốc tế.




