Thích ứng với biến đổi khí hậu: Động lực cho tăng trưởng xanh – Bài 2: Từ chính sách đến hành động địa phương
Thanh Thảo•02/06/2026 08:00
Từ hệ thống chính sách quốc gia ngày càng hoàn thiện đến các mô hình thích ứng cụ thể tại địa phương, Việt Nam đang từng bước chuyển từ tư duy “ứng phó bị động” sang “chủ động thích ứng”, hướng tới phát triển bền vững trong tương lai.
Thích ứng biến đổi khí hậu không chỉ là yêu cầu cấp bách nhằm giảm thiểu tổn thất do thiên tai cực đoan gây ra mà còn trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng xanh, chuyển đổi mô hình phát triển và nâng cao năng lực chống chịu của quốc gia trong bối cảnh hiện nay. Từ hệ thống chính sách quốc gia ngày càng hoàn thiện đến các mô hình thích ứng cụ thể tại địa phương, Việt Nam đang từng bước chuyển từ tư duy “ứng phó bị động” sang “chủ động thích ứng”, hướng tới phát triển bền vững trong tương lai.
Ngày Môi trường thế giới 05/6/2026 được Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP) phát động với chủ đề “A Global Call for Climate Action - Kêu gọi toàn cầu chung tay hành động vì khí hậu” tiếp tục nhấn mạnh tính cấp thiết của cuộc chiến chống biến đổi khí hậu trên phạm vi toàn cầu. Đây không chỉ là thông điệp mang tính kêu gọi mà còn là lời cảnh báo về những rủi ro hiện hữu đối với môi trường sống, an ninh lương thực, nguồn nước và sự phát triển bền vững của các quốc gia.
Đối với Việt Nam, quốc gia có hơn 3.260 km bờ biển, nhiều vùng đồng bằng thấp và tỷ lệ lớn dân cư sinh sống phụ thuộc vào tài nguyên tự nhiên, biến đổi khí hậu đang tạo ra những sức ép chưa từng có. Hạn hán, xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long; mưa cực đoan, ngập úng tại các đô thị lớn; sạt lở đất ở miền núi; bão mạnh, nước biển dâng tại khu vực ven biển miền Trung… đang diễn ra với tần suất ngày càng cao và khó dự báo hơn.
Trong bối cảnh đó, thích ứng biến đổi khí hậu không còn được nhìn nhận đơn thuần như giải pháp phòng vệ trước thiên tai mà đang trở thành một phần trong chiến lược phát triển quốc gia. Những chính sách về tăng trưởng xanh, chuyển đổi năng lượng, phát triển đô thị chống chịu khí hậu, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp thông minh thích ứng khí hậu... đang mở ra hướng đi mới cho mô hình phát triển bền vững của Việt Nam trong nhiều thập niên tới.
Hoàn thiện thể chế, chính sách – nền tảng cho thích ứng khí hậu quốc gia
Trong hơn một thập niên qua, Việt Nam đã từng bước hình thành hệ thống thể chế, chính sách tương đối toàn diện về ứng phó biến đổi khí hậu, thể hiện sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy “ứng phó bị động” sang chủ động thích ứng, quản trị rủi ro và phát triển bền vững. Từ các chủ trương lớn của Đảng đến hệ thống luật pháp, chiến lược, chương trình hành động của Chính phủ và địa phương đã tạo nền móng quan trọng cho quá trình chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng xanh, chống chịu tốt hơn trước các cú sốc khí hậu.
Dấu mốc quan trọng mở đầu cho quá trình hoàn thiện thể chế là Nghị quyết số 24-NQ/TW năm 2013 của Ban Chấp hành Trung ương về chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường. Đây được xem là văn kiện có ý nghĩa chiến lược, lần đầu tiên xác định biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là thách thức phát triển, an ninh và sinh kế quốc gia. Tiếp đó, Kết luận số 56-KL/TW năm 2019 tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế, tăng cường quản trị tài nguyên và thúc đẩy mô hình tăng trưởng xanh trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng cực đoan.
Song song với các chủ trương của Đảng, Quốc hội đã từng bước hoàn thiện hành lang pháp lý thông qua hàng loạt luật chuyên ngành liên quan trực tiếp đến thích ứng khí hậu như Luật Phòng, chống thiên tai năm 2013, Luật Tài nguyên nước năm 2014, Luật Khí tượng thủy văn năm 2015, Luật Lâm nghiệp năm 2017, Luật Thủy sản năm 2017, Luật Đa dạng sinh học, Luật Tài nguyên môi trường biển và hải đảo, cùng nhiều luật liên quan đến nông nghiệp, thủy lợi và quy hoạch sử dụng đất. Hệ thống pháp luật này tạo nền tảng để quản lý tổng hợp tài nguyên, kiểm soát rủi ro thiên tai và lồng ghép yếu tố khí hậu vào phát triển kinh tế - xã hội.
Đặc biệt, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 được xem là bước tiến quan trọng trong hoàn thiện khung pháp lý về biến đổi khí hậu. Lần đầu tiên, các nội dung liên quan đến thích ứng biến đổi khí hậu, giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ tầng ozone, kiểm kê phát thải, thị trường carbon và trách nhiệm giảm phát thải được quy định tương đối đầy đủ, đồng bộ. Luật cũng yêu cầu các bộ, ngành và địa phương phải lồng ghép nội dung ứng phó biến đổi khí hậu vào chiến lược, quy hoạch và kế hoạch phát triển, thể hiện cách tiếp cận xuyên suốt thay vì tách biệt giữa môi trường và phát triển.
Trên cơ sở đó, Chính phủ đã ban hành hàng loạt chiến lược, nghị quyết và chương trình hành động nhằm cụ thể hóa mục tiêu thích ứng khí hậu. Nổi bật có Nghị quyết số 120/NQ-CP năm 2017 về phát triển bền vững Đồng bằng sông Cửu Long thích ứng với biến đổi khí hậu với tinh thần “thuận thiên”, xem nước mặn, nước lợ không chỉ là thách thức mà còn là nguồn tài nguyên để tái cấu trúc sinh kế và mô hình sản xuất. Đây được đánh giá là một trong những nghị quyết có tính đột phá trong tư duy phát triển vùng chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu.
Bên cạnh đó là Nghị quyết 76/NQ-CP về công tác phòng chống thiên tai; Nghị định số 06/2022/NĐ-CP về giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ozone; Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030; Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050; Chiến lược phát triển năng lượng tái tạo; Kế hoạch hành động giảm phát thải methane; Kế hoạch quản lý và loại trừ các chất làm suy giảm tầng ozone; Đề án phát triển kinh tế tuần hoàn; Kế hoạch phát triển đô thị tăng trưởng xanh; Quy hoạch vùng Đồng bằng sông Cửu Long thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050…
Đáng chú ý, cuối tháng 5/2026, Việt Nam tiếp tục khởi động “Chương trình Đối tác hành động carbon xanh dương” (NBCAP), đánh dấu bước tiến mới trong thúc đẩy hợp tác về carbon xanh dương gắn với phát triển kinh tế biển bền vững và nâng cao khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu. Chương trình do Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp với Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP), Đại sứ quán Anh và Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) triển khai, hướng tới xây dựng nền tảng hợp tác đa bên về quản lý và phục hồi các hệ sinh thái ven biển như rừng ngập mặn, thảm cỏ biển và bãi triều.
Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Công Thành, bảo vệ và phát triển các hệ sinh thái carbon xanh dương không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn là định hướng chiến lược nhằm thúc đẩy kinh tế biển bền vững, bảo đảm sinh kế cho cộng đồng ven biển và thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam về khí hậu. Các hệ sinh thái này được xem như “lá chắn tự nhiên” giúp giảm xói lở bờ biển, hạn chế tác động của nước biển dâng, bảo vệ đa dạng sinh học và tăng khả năng hấp thụ carbon tự nhiên.
Việc khởi động NBCAP cũng cho thấy xu hướng ngày càng rõ nét trong chính sách khí hậu của Việt Nam: Chuyển từ cách tiếp cận ứng phó đơn ngành sang thúc đẩy các giải pháp dựa vào thiên nhiên, tăng cường điều phối liên ngành và huy động nguồn lực quốc tế cho thích ứng khí hậu. Chương trình được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng chia sẻ tri thức, thúc đẩy tài chính xanh, hỗ trợ địa phương ven biển triển khai các mô hình phục hồi hệ sinh thái và nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng trước các hiện tượng khí hậu cực đoan.
Trong hệ thống chính sách hiện nay, Kế hoạch quốc gia thích ứng với biến đổi khí hậu giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 được xem là văn kiện trung tâm định hướng toàn bộ hoạt động thích ứng của Việt Nam trong trung và dài hạn. Kế hoạch được xây dựng trên cơ sở các cam kết quốc tế của Việt Nam tại COP26 và nội dung cập nhật trong Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC), hướng tới mục tiêu giảm mức độ dễ bị tổn thương và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tự nhiên, kinh tế và xã hội trước các tác động của khí hậu cực đoan.
Không chỉ dừng lại ở định hướng chung, kế hoạch đã xác định rõ nhiều nhóm nhiệm vụ trọng tâm như bảo đảm an ninh nguồn nước; phát triển nông nghiệp thông minh thích ứng khí hậu; quản lý và phục hồi hệ sinh thái rừng; phát triển hạ tầng chống chịu khí hậu; tăng cường y tế và an sinh xã hội; bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương; phát triển đô thị xanh và nâng cao năng lực quản trị rủi ro thiên tai.
Quan điểm “thích ứng để phát triển” được thể hiện ngày càng rõ nét trong hệ thống chính sách hiện nay. Thay vì chỉ tập trung vào ứng phó thiên tai, nhiều chính sách đã hướng tới tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng ít phát thải và có khả năng chống chịu cao hơn.
Bên cạnh đó, hệ thống chính sách ngày càng nhấn mạnh vai trò của khoa học công nghệ, dữ liệu khí hậu và chuyển đổi số trong thích ứng biến đổi khí hậu. Các nhiệm vụ xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về biến đổi khí hậu, cập nhật kịch bản nước biển dâng, giám sát phát thải và đánh giá rủi ro khí hậu đang được triển khai nhằm nâng cao chất lượng dự báo và quản trị thích ứng.
Tuy nhiên, khoảng cách từ chính sách đến thực tiễn vẫn còn không nhỏ. Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là nguồn lực tài chính cho thích ứng khí hậu còn hạn chế trong khi nhu cầu đầu tư hạ tầng chống chịu ngày càng lớn. Theo nhiều tính toán, Việt Nam cần hàng chục tỷ USD để triển khai các chương trình ứng phó biến đổi khí hậu và tăng trưởng xanh, song khả năng đáp ứng từ ngân sách nhà nước vẫn còn thấp.
“
Có thể thấy, thích ứng với biến đổi khí hậu không còn là nhiệm vụ riêng của ngành tài nguyên môi trường mà đã trở thành yêu cầu xuyên suốt trong quy hoạch phát triển quốc gia. Việc tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng thực thi chính sách, tăng cường phân cấp cho địa phương và huy động hiệu quả nguồn lực xã hội sẽ là điều kiện then chốt để Việt Nam chuyển từ “ứng phó” sang “phát triển thích ứng”, xây dựng nền kinh tế có khả năng chống chịu cao trước những biến động khí hậu ngày càng khốc liệt.
Từ chính sách đến hành động: Vai trò trung tâm của địa phương
Nếu thể chế và chính sách được xem là nền tảng cho thích ứng khí hậu ở tầm quốc gia thì địa phương chính là nơi trực tiếp hiện thực hóa các mục tiêu đó bằng những hành động cụ thể. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, vai trò của chính quyền địa phương không chỉ dừng lại ở việc triển khai chủ trương từ Trung ương mà còn trở thành lực lượng nòng cốt trong tổ chức ứng phó, quản trị rủi ro và xây dựng năng lực chống chịu cho từng vùng, từng đô thị và cộng đồng dân cư.
Thời gian qua, nhiều địa phương đã chủ động xây dựng kế hoạch hành động ứng phó với biến đổi khí hậu, triển khai các chương trình phòng chống thiên tai, chống ngập, chống xâm nhập mặn và sạt lở bờ sông, bờ biển. Đặc biệt tại các đô thị lớn, các tỉnh ven biển và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, nhiều giải pháp thích ứng đã được triển khai theo hướng đồng bộ hơn, từ nâng cấp hạ tầng kỹ thuật, cải tạo hệ thống thoát nước, xây dựng hồ điều hòa đến phục hồi sông, kênh rạch và mở rộng không gian trữ nước tự nhiên.
Theo Chỉ thị số 04/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ về đẩy mạnh triển khai Đề án phát triển các đô thị Việt Nam ứng phó với biến đổi khí hậu giai đoạn 2021 – 2030, UBND các tỉnh, thành phố được yêu cầu chủ động rà soát kịch bản khí hậu, lập và quản lý bản đồ ngập úng đô thị, xác định các khu vực có nguy cơ sạt lở, lũ quét; đồng thời tăng cường kiểm soát phát triển đô thị theo quy hoạch thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây được xem là bước chuyển từ tư duy xử lý sự cố sang chủ động quản trị rủi ro khí hậu dựa trên dữ liệu và dự báo.
Thực tế cho thấy, dưới tác động của biến đổi khí hậu, các hiện tượng thời tiết cực đoan tại Việt Nam đang diễn biến ngày càng bất thường và khó dự báo hơn, đặt ra yêu cầu cấp bách phải nâng cao năng lực thích ứng và quản trị rủi ro thiên tai ngay từ cấp cơ sở. Phát biểu tại Lễ mít tinh phát động Tuần lễ Quốc gia về phòng, chống thiên tai năm 2026 diễn ra ngày 16/5 vừa qua, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Nguyễn Hoàng Hiệp cho biết năm 2025 là một năm đặc biệt khắc nghiệt khi thiên tai gây thiệt hại rất lớn cả về người và tài sản.
Không chỉ ở đô thị, khu vực nông thôn cũng đang giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong thích ứng khí hậu. Nghị quyết số 19-NQ/TW đã nhấn mạnh yêu cầu phát triển nông nghiệp sinh thái, nông thôn hiện đại gắn với bảo vệ môi trường và nâng cao khả năng chống chịu trước thiên tai. Trên thực tế, nhiều địa phương đã triển khai các mô hình sinh kế thích ứng với biến đổi khí hậu, thúc đẩy nông nghiệp tuần hoàn, tiết kiệm tài nguyên nước, bảo vệ rừng và chống suy thoái đất. Việc cập nhật kịch bản biến đổi khí hậu tới từng vùng, từng địa phương cũng giúp người dân và doanh nghiệp chủ động hơn trong sản xuất và phòng ngừa rủi ro.
Tuy nhiên, quá trình triển khai tại địa phương vẫn còn không ít khó khăn. Trong bối cảnh đó, nâng cao vai trò của địa phương được xem là yếu tố quyết định hiệu quả thích ứng khí hậu trong giai đoạn tới. Điều này không chỉ đòi hỏi sự chủ động của chính quyền cơ sở mà còn cần cơ chế phân bổ nguồn lực phù hợp, tăng cường năng lực quản trị, thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng và doanh nghiệp, cũng như đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ trong giám sát, dự báo và quản lý rủi ro thiên tai.
“
Khi địa phương thực sự trở thành “tuyến đầu” trong thích ứng khí hậu, các chính sách quốc gia mới có thể đi vào thực tiễn một cách hiệu quả và bền vững.
Triển khai nhiệm vụ thích ứng biến đổi khí hậu tại các địa phương
Từ chủ trương, chiến lược cấp quốc gia, công tác thích ứng với biến đổi khí hậu tại Việt Nam đang được cụ thể hóa mạnh mẽ ở từng vùng miền, từng địa phương với nhiều mô hình thực tiễn phù hợp điều kiện tự nhiên và đặc thù phát triển. Từ các đô thị lớn như Hà Nội, TP.HCM đến vùng Đồng bằng sông Cửu Long, miền Trung ven biển hay khu vực miền núi Tây Bắc, các địa phương đã từng bước chuyển từ tư duy “ứng phó bị động” sang “thích ứng chủ động”, hướng tới xây dựng nền kinh tế và hạ tầng có khả năng chống chịu cao trước các hiện tượng khí hậu cực đoan.
Đô thị chống ngập: Từ tư duy thoát nước sang thích ứng sinh thái
Tại các đô thị lớn, đặc biệt là Hà Nội và TP.HCM, ngập úng đô thị đang trở thành thách thức ngày càng nghiêm trọng dưới tác động của mưa cực đoan, bê tông hóa nhanh và hệ thống hạ tầng quá tải. Trong bối cảnh đó, nhiều địa phương đã bắt đầu thay đổi cách tiếp cận trong quản lý đô thị và chống ngập.
Hà Nội hiện được xem là địa phương tiên phong trong việc định hình mô hình “Thành phố bọt biển” – hướng tiếp cận mới dựa trên tăng khả năng hấp thụ và lưu giữ nước tự nhiên ngay trong lòng đô thị. Theo quy hoạch mới, thành phố không còn đặt mục tiêu thoát nước thật nhanh như trước mà chuyển sang tư duy giữ nước, làm chậm dòng chảy và tái sử dụng nguồn nước mưa. Hệ thống hồ điều hòa, công viên ngập nước, bể chứa ngầm, mái nhà xanh, mặt đường thấm nước và các không gian trữ nước tự nhiên được xem là cấu phần quan trọng trong chiến lược chống ngập dài hạn.
Hà Nội cũng đặt mục tiêu cải tạo các dòng sông nội đô như Tô Lịch, Nhuệ, Đáy, Cầu Bây; xây dựng cơ sở dữ liệu liên thông về thoát nước; ứng dụng công nghệ tự động hóa trong điều tiết dòng chảy theo thời gian thực. Việc duy trì các ao hồ nhỏ lẻ, phát triển vành đai xanh, kiểm soát hành lang thoát lũ và di dời dân cư khỏi vùng sạt lở ven sông cho thấy xu hướng tích hợp giữa quy hoạch đô thị và thích ứng khí hậu đang ngày càng rõ nét.
Không chỉ Hà Nội, nhiều đô thị ven biển miền Trung như Vinh, Đà Nẵng, Quy Nhơn cũng đang triển khai các dự án hạ tầng thích ứng khí hậu. Tại Nghệ An, dự án “Hạ tầng ưu tiên và phát triển đô thị thích ứng với biến đổi khí hậu thành phố Vinh” với tổng vốn gần 200 triệu USD đang được triển khai nhằm nâng cấp hệ thống thoát nước, giao thông và hạ tầng chống ngập cho khu vực đô thị trung tâm.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều địa phương vẫn đối mặt với khó khăn lớn về vốn đầu tư, quỹ đất cho hồ điều hòa, năng lực quản lý hạ tầng và thiếu hệ thống dữ liệu khí hậu đồng bộ. Không ít đô thị vẫn xảy ra tình trạng “mưa là ngập”, cho thấy yêu cầu cấp bách phải đầu tư mạnh hơn cho hạ tầng chống chịu khí hậu trong giai đoạn tới.
Đồng bằng sông Cửu Long: Thích ứng hạn mặn bằng chuyển đổi sinh kế
Đồng bằng sông Cửu Long là một trong những khu vực chịu tác động nặng nề nhất của biến đổi khí hậu với các hiện tượng xâm nhập mặn, sụt lún, sạt lở bờ sông – bờ biển và thiếu nước ngọt ngày càng gia tăng. Trong bối cảnh đó, nhiều địa phương đã chủ động chuyển đổi mô hình sản xuất theo hướng “thuận thiên”, thích ứng với điều kiện tự nhiên thay đổi.
Sản xuất tôm - lúa, mô hình bền vững ở ĐBSCL
Tại tỉnh Kiên Giang cũ (nay là tỉnh An Giang), việc triển khai Nghị quyết 120/NQ-CP đã tạo ra bước chuyển đáng kể trong tư duy phát triển. Địa phương đẩy mạnh các mô hình sản xuất phù hợp điều kiện nước mặn, nước lợ như tôm – lúa, nuôi tôm hai giai đoạn hay trồng lúa chất lượng cao kết hợp nuôi thủy sản. Diện tích mô hình tôm – lúa tăng mạnh, không chỉ giúp thích ứng với xâm nhập mặn mà còn nâng cao giá trị kinh tế trên cùng đơn vị diện tích.
Các địa phương ở Cần Thơ chủ động khơi thông dòng chảy, chủ động trữ nước trong mùa khô
Trong khi đó, thành phố Cần Thơ đang triển khai hàng loạt giải pháp thích ứng hạn mặn trong sản xuất nông nghiệp. Các giống lúa chịu hạn, chịu mặn như Đài Thơm 8, OM, ST25 được mở rộng; kỹ thuật tưới ngập – khô xen kẽ giúp tiết kiệm nước được khuyến khích áp dụng. Đối với cây ăn trái, ngành nông nghiệp tăng cường cảnh báo độ mặn, hướng dẫn người dân kiểm soát nước tưới và chuyển đổi sang các loại cây trồng ít sử dụng nước hơn.
Nhiều địa phương trong vùng cũng đẩy mạnh nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn, ứng dụng công nghệ tưới nhỏ giọt và chuyển đổi cơ cấu cây trồng nhằm giảm phụ thuộc vào nguồn nước ngọt. Đây được xem là hướng đi quan trọng giúp khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nâng cao khả năng chống chịu trong bối cảnh khí hậu ngày càng cực đoan.
Tuy nhiên, thách thức lớn của vùng hiện nay là hệ thống thủy lợi chưa đồng bộ, tình trạng sạt lở ven sông – ven biển diễn biến phức tạp, nguồn lực đầu tư còn phân tán và sinh kế của nhiều hộ dân vẫn phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên.
Phục hồi rừng ngập mặn: “Lá chắn xanh” ven biển
Bên cạnh hạ tầng công trình, nhiều địa phương ven biển đang chú trọng các giải pháp dựa vào tự nhiên nhằm tăng khả năng thích ứng khí hậu, trong đó phục hồi rừng ngập mặn được xem là giải pháp hiệu quả và bền vững.
Tại khu vực ven biển Nam Bộ, nhiều dự án khôi phục rừng ngập mặn đã được triển khai trong hơn hai thập niên qua. Các vành đai rừng phòng hộ không chỉ giúp chắn sóng, giảm xói lở, bảo vệ đê biển mà còn tạo môi trường sinh thái cho thủy sản và sinh kế cộng đồng.
Nhiều khu vực ven biển hiện đã hình thành các hệ sinh thái rừng ngập mặn quy mô lớn với hàng nghìn héc-ta rừng đước
Nhiều khu vực ven biển hiện đã hình thành các hệ sinh thái rừng ngập mặn quy mô lớn với hàng nghìn héc-ta rừng đước, rừng bần được phục hồi. Các mô hình giao khoán bảo vệ rừng kết hợp nuôi trồng thủy sản dưới tán rừng đang giúp người dân vừa bảo vệ môi trường vừa có thêm thu nhập ổn định.
Tại các vùng ven biển, việc mở rộng diện tích rừng ngập mặn còn giúp giảm tác động của triều cường, nước biển dâng và hạn chế thiệt hại do bão mạnh. Nhiều nơi trước đây chỉ sản xuất được một vụ nay đã có thể canh tác ổn định hơn nhờ hệ thống rừng chắn sóng tự nhiên được khôi phục.
Các chuyên gia cho rằng, trong bối cảnh nước biển dâng và xói lở bờ biển diễn biến ngày càng nghiêm trọng, đầu tư cho phục hồi hệ sinh thái tự nhiên cần được xem là giải pháp chiến lược song hành với các công trình hạ tầng cứng.
Cảnh báo thiên tai cộng đồng: Tăng khả năng phản ứng sớm
Một trong những yêu cầu quan trọng trong thích ứng khí hậu hiện nay là nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo sớm thiên tai nhằm giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.
Tại Quảng Trị – địa phương thường xuyên hứng chịu bão lũ lớn – nhiều mô hình cảnh báo thiên tai thế hệ mới đang được triển khai. Các hệ thống ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), mô hình toán thủy văn, dữ liệu thời gian thực và công nghệ truyền tải thông tin hiện đại giúp dự báo ngập lụt nhanh và chính xác hơn.
Đáng chú ý, các bản đồ rủi ro thiên tai được xây dựng đến cấp xã, kết hợp cảnh báo trực tiếp qua điện thoại, website và mạng xã hội giúp người dân tiếp cận thông tin kịp thời để chủ động ứng phó. Các mô hình dự báo nước dâng, sóng lớn ven biển cũng đã được thử nghiệm tại nhiều địa phương miền Trung nhằm hỗ trợ sơ tán dân cư và bảo vệ hạ tầng.
Trong khi đó, tại các tỉnh miền núi như Lai Châu, công tác cảnh báo sớm lũ quét, sạt lở đất đang được tăng cường thông qua chuyển đổi số, nâng cấp hệ thống quan trắc và nâng cao năng lực cộng đồng. Địa phương cũng chú trọng di dời dân cư khỏi khu vực nguy cơ cao, kết hợp bảo vệ rừng đầu nguồn và quản lý tài nguyên bền vững.
Dù vậy, khoảng cách về năng lực thích ứng giữa các vùng miền vẫn còn khá lớn. Trong khi nhiều đô thị lớn đã tiếp cận công nghệ hiện đại và huy động được nguồn lực quốc tế, không ít địa phương miền núi, vùng sâu, vùng ven biển khó khăn vẫn thiếu thiết bị quan trắc, thiếu dữ liệu khí hậu, thiếu cán bộ chuyên môn và nguồn kinh phí triển khai.
Khoảng trống nguồn lực và yêu cầu tăng đầu tư cho hạ tầng chống chịu khí hậu
Dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong xây dựng chính sách và triển khai các chương trình thích ứng biến đổi khí hậu, Việt Nam vẫn đang đối mặt với hàng loạt khoảng trống lớn về nguồn lực, năng lực quản trị và hạ tầng chống chịu khí hậu. Những hạn chế này không chỉ làm gia tăng mức độ dễ tổn thương trước thiên tai cực đoan mà còn tạo áp lực lớn đối với mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn.
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là sự chênh lệch đáng kể về năng lực thích ứng giữa các vùng miền. Các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay Đà Nẵng có điều kiện tiếp cận nguồn vốn, công nghệ, dữ liệu và nhân lực chất lượng cao tốt hơn nên khả năng triển khai các mô hình thích ứng hiện đại cũng nhanh hơn. Trong khi đó, nhiều địa phương miền núi, ven biển, vùng sâu vùng xa – nơi chịu tác động trực tiếp và nặng nề của biến đổi khí hậu – lại thiếu cả nguồn lực tài chính lẫn năng lực kỹ thuật để triển khai các giải pháp quy mô lớn.
Ở nhiều địa phương, công tác quy hoạch và quản lý rủi ro khí hậu vẫn gặp khó khăn do thiếu dữ liệu đồng bộ. Cơ sở dữ liệu về tài nguyên nước chưa được kết nối liên thông với dữ liệu quy hoạch phát triển công nghiệp, nông nghiệp hay dân cư. Hệ thống giám sát biến đổi khí hậu và nước biển dâng hiện vẫn chủ yếu dựa trên mạng lưới khí tượng thủy văn hiện có, trong khi mật độ trạm quan trắc còn thưa, phân bố chưa hợp lý giữa các vùng miền. Tỷ lệ tự động hóa các trạm quan trắc còn thấp, chưa đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa công tác dự báo và cảnh báo thiên tai.
Đặc biệt, việc xây dựng các bản đồ ngập úng, bản đồ cảnh báo sạt lở, Atlas khí hậu và hệ thống dữ liệu phục vụ quy hoạch thích ứng vẫn diễn ra chậm. Nhiều địa phương có nguy cơ cao về lũ quét, sạt lở đất hay xâm nhập mặn nhưng chưa xây dựng được bản đồ cảnh báo chi tiết đến cấp xã, khiến công tác quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và bố trí dân cư thích ứng với khí hậu gặp nhiều lúng túng.
Hạn chế về hạ tầng chống chịu khí hậu cũng đang trở thành điểm nghẽn lớn. Hệ thống hạ tầng kinh tế - xã hội chưa được phát triển đồng bộ theo hướng thích ứng với biến đổi khí hậu; nhiều công trình còn thiếu tính liên vùng và đa mục tiêu. Tình trạng ngập úng tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh hay Cần Thơ vẫn diễn ra thường xuyên do hệ thống thoát nước quá tải, thiếu không gian điều tiết nước và tốc độ đô thị hóa quá nhanh.
Nhiều công trình phòng chống thiên tai đã xuống cấp nghiêm trọng
Trong khi đó, nhiều công trình phòng chống thiên tai đã xuống cấp nghiêm trọng. Hiện vẫn còn khoảng 1.500 km đê sông chưa được nâng cấp; khoảng 70% đê biển mới chỉ có khả năng chống chịu ở mức triều trung bình và bão cấp 9 - 10. Hơn 1.150 hồ chứa đang xuống cấp, trong đó hàng trăm hồ chứa ở mức nguy hiểm nhưng chưa được đầu tư sửa chữa. Hàng nghìn điểm sạt lở ven sông, ven biển chưa được xử lý triệt để, đe dọa trực tiếp tới đời sống và sinh kế của người dân.
Các chương trình phát triển hạ tầng thích ứng ở khu vực ven biển, hải đảo hay đồng bằng thấp trũng cũng còn chậm so với yêu cầu thực tiễn. Việc đầu tư các khu tái định cư an toàn, các công trình chống xâm nhập mặn, chống sạt lở hay phục hồi rừng ngập mặn gặp nhiều khó khăn do thiếu vốn và quỹ đất. Không ít dự án chống ngập, chống sạt lở kéo dài nhiều năm nhưng tiến độ triển khai còn chậm, hiệu quả chưa như kỳ vọng.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, khả năng thích ứng vẫn còn hạn chế do quá trình chuyển đổi sản xuất chưa đồng bộ. Việc chuyển đổi cây trồng, vật nuôi tại nhiều địa phương chưa gắn với quy hoạch tổng thể và tín hiệu thị trường; số lượng giống cây trồng, vật nuôi có khả năng chống chịu hạn hán, xâm nhập mặn hay nhiệt độ cực đoan còn ít. Hệ thống bảo hiểm nông nghiệp mới chỉ dừng ở quy mô thí điểm, trong khi chi phí bảo hiểm còn cao, khiến nông dân – đặc biệt là hộ nghèo – khó tiếp cận.
Không chỉ đối mặt với thách thức về hạ tầng và dữ liệu, Việt Nam còn gặp khó khăn về nguồn nhân lực và năng lực quản trị khí hậu. Ở nhiều bộ, ngành và địa phương, cán bộ phụ trách lĩnh vực biến đổi khí hậu chủ yếu làm việc kiêm nhiệm, thiếu chuyên môn sâu. Công tác đào tạo nguồn nhân lực về thích ứng khí hậu chưa đáp ứng yêu cầu thực tế; các nghiên cứu khoa học còn phân tán, thiếu tính liên ngành và chưa tạo ra nhiều sản phẩm ứng dụng có giá trị cao.
Nhận thức về biến đổi khí hậu ở một bộ phận cán bộ và người dân vẫn chưa theo kịp tốc độ gia tăng của các rủi ro khí hậu cực đoan. Nhiều nơi vẫn ưu tiên các giải pháp công trình truyền thống mà chưa chú trọng đúng mức tới các giải pháp phi công trình như chuyển đổi sinh kế, thay đổi tập quán sản xuất, tiết kiệm tài nguyên nước hay phục hồi hệ sinh thái tự nhiên.
Một điểm nghẽn khác là cơ chế phối hợp liên ngành và liên kết vùng còn hạn chế. Dù vai trò, trách nhiệm của các bộ, ngành và địa phương đã được quy định trong nhiều chiến lược và kế hoạch quốc gia, song trên thực tế việc phối hợp triển khai còn thiếu đồng bộ. Các chương trình liên kết vùng trong thích ứng biến đổi khí hậu, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long hay vùng ven biển miền Trung, vẫn chủ yếu dừng ở mức ký kết hợp tác, chưa hình thành được cơ chế điều phối đủ mạnh để xử lý các vấn đề mang tính liên vùng như quản lý nguồn nước, sạt lở bờ sông, bờ biển hay xâm nhập mặn.
Nguồn lực tài chính tiếp tục là “nút thắt” lớn nhất đối với tiến trình thích ứng khí hậu của Việt Nam
Nguồn lực tài chính tiếp tục là “nút thắt” lớn nhất đối với tiến trình thích ứng khí hậu của Việt Nam. Theo nhiều nghiên cứu, thiệt hại kinh tế do thiên tai và các hiện tượng khí hậu cực đoan hiện tương đương khoảng 1,5 – 2% GDP mỗi năm và có thể tăng mạnh trong tương lai nếu nhiệt độ toàn cầu tiếp tục gia tăng. Tuy nhiên, khả năng đáp ứng nguồn lực của ngân sách nhà nước còn rất hạn chế.
Theo Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC), nguồn lực trong nước hiện chỉ có thể đáp ứng khoảng 30% nhu cầu tài chính cho thích ứng biến đổi khí hậu. Khoảng cách rất lớn giữa nhu cầu đầu tư và nguồn vốn thực tế đang khiến nhiều chương trình thích ứng chưa thể triển khai đồng bộ, đặc biệt ở cấp địa phương và cộng đồng.
Trong giai đoạn vừa qua, nhiều khoản đầu tư chủ yếu tập trung vào xây dựng hạ tầng cứng như đê điều, hồ chứa hay công trình chống ngập, trong khi nguồn lực dành cho nâng cao năng lực cộng đồng, chuyển đổi sinh kế hay thích ứng cấp cơ sở còn rất hạn chế. Việc giám sát chi tiêu cho biến đổi khí hậu cũng chưa được tích hợp đầy đủ trong hệ thống ngân sách và kế toán công, khiến hiệu quả phân bổ nguồn lực chưa thực sự rõ ràng.
Mặc dù Việt Nam đã huy động được nhiều nguồn hỗ trợ quốc tế thông qua các chương trình như SP-RCC, các quỹ khí hậu toàn cầu hay các sáng kiến hợp tác song phương, nhu cầu đầu tư cho thích ứng vẫn còn rất lớn. Các chuyên gia cho rằng, trong thời gian tới, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế về biến đổi khí hậu, đặc biệt nghiên cứu xây dựng Luật Biến đổi khí hậu nhằm tạo hành lang pháp lý đồng bộ cho các hoạt động thích ứng và giảm phát thải.
Song song với đó, cần thúc đẩy mạnh mẽ các cơ chế tài chính xanh, phát triển thị trường carbon, huy động nguồn vốn tư nhân và tăng cường hợp tác quốc tế để bổ sung nguồn lực cho các chương trình thích ứng. Việc lồng ghép thích ứng biến đổi khí hậu vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội, quy hoạch vùng và quy hoạch ngành cũng cần được thực hiện thực chất hơn thay vì chỉ dừng ở mức định hướng.
Biến đổi khí hậu đang đặt ra những thách thức chưa từng có đối với tiến trình phát triển của Việt Nam. Tuy nhiên, trong nguy cơ cũng mở ra cơ hội để tái cấu trúc mô hình tăng trưởng theo hướng xanh hơn, bền vững hơn và có khả năng chống chịu cao hơn trước các cú sốc khí hậu.
“
Từ các chiến lược quốc gia đến những hành động cụ thể ở địa phương, Việt Nam đang từng bước chuyển từ tư duy “ứng phó bị động” sang “thích ứng chủ động”. Con đường phía trước còn nhiều khó khăn, song với sự đồng hành của Nhà nước, doanh nghiệp, cộng đồng và các đối tác quốc tế, thích ứng biến đổi khí hậu hoàn toàn có thể trở thành động lực mới cho tăng trưởng xanh và phát triển bền vững của đất nước trong tương lai.
Biến đổi khí hậu đang diễn ra với tốc độ ngày càng nhanh và nghiêm trọng hơn. Trước thực trạng đó, Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã tiếp tục khẳng định: Ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu là nhiệm vụ trọng tâm và cấp bách, đòi hỏi triển khai đồng bộ các giải pháp phòng chống thiên tai và thích ứng với điều kiện khí hậu mới.
Bình luận của bạn đã được gửi và sẽ hiển thị sau khi được duyệt bởi ban biên tập.
Ban biên tập giữ quyền biên tập nội dung bình luận để phù hợp với qui định nội dung của Báo.
Ngày 8/6, khu vực đồng bằng Bắc Bộ và phía Nam tỉnh Phú Thọ tiếp tục xảy ra nắng nóng, có nơi nắng nóng gay gắt với nhiệt độ cao nhất phổ biến từ 35-37 độ C, một số nơi trên 37 độ C. Thời tiết oi bức, ngột ngạt do độ ẩm không khí giảm thấp.
Theo Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, thời tiết trong những ngày diễn ra kỳ thi tốt nghiệp THPT tới đây nhìn chung khá thuận lợi cho việc đi lại và dự thi của thí sinh. Tuy nhiên, nhiều khu vực trên cả nước vẫn xuất hiện nắng nóng cục bộ, kèm theo mưa dông vào chiều tối và đêm.
Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) thuộc Liên hợp quốc cảnh báo hiện tượng El Nino có khả năng quay trở lại trong những tháng tới, làm gia tăng nguy cơ xảy ra các hiện tượng thời tiết cực đoan trên phạm vi toàn cầu.
Không khí lạnh cuối mùa đang tràn xuống nước ta, gây ra đợt mưa lớn diện rộng tại miền Bắc và khu vực Thanh Hóa, Nghệ An từ chiều tối 8/6 đến hết ngày 9/6. Nhiều nơi được cảnh báo có mưa rất to, nguy cơ xảy ra lũ quét, sạt lở đất và ngập úng cục bộ.
Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) cảnh báo hiện tượng El Nino có khả năng quay trở lại ngay trong mùa hè năm nay, kéo theo nguy cơ gia tăng nắng nóng, hạn hán và mưa cực đoan trên phạm vi toàn cầu trong bối cảnh biến đổi khí hậu tiếp tục làm Trái Đất nóng lên nhanh chóng.
Theo Quyết định phê duyệt Danh sách thành viên Ban Chỉ đạo quốc gia khắc phục hậu quả bom mìn và chất độc hóa học sau chiến tranh ở Việt Nam, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng làm Trưởng Ban Chỉ đạo.
Diễn đàn Tương lai ASEAN (ASEAN Future Forum - AFF) lần thứ ba năm 2026 diễn ra trong hai ngày 9 và 10/6 tại Hà Nội không chỉ là một sự kiện đối ngoại đa phương quan trọng của Việt Nam, mà còn mở ra không gian đối thoại chiến lược nhằm cùng các quốc gia ASEAN định hình tương lai khu vực trên nền tảng hòa bình, thịnh vượng và lấy người dân làm trung tâm của tiến trình phát triển.
Lực lượng Công an tỉnh Bắc Ninh vừa phát hiện Công ty TNHH xây dựng Đại An có hành vi đổ trái phép hơn 200 tấn chất thải bê tông xuống khu vực hồ chứa trong phần diện tích đất doanh nghiệp thuê sử dụng, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường.
Theo Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, thời tiết trong những ngày diễn ra kỳ thi tốt nghiệp THPT tới đây nhìn chung khá thuận lợi cho việc đi lại và dự thi của thí sinh. Tuy nhiên, nhiều khu vực trên cả nước vẫn xuất hiện nắng nóng cục bộ, kèm theo mưa dông vào chiều tối và đêm.
Từ ngày 9-10/6, Việt Nam sẽ đăng cai tổ chức Diễn đàn Tương lai ASEAN (ASEAN Future Forum - AFF) lần thứ ba năm 2026. Sự kiện tiếp tục khẳng định uy tín, năng lực điều phối và vai trò ngày càng nổi bật của Việt Nam trong việc thúc đẩy đối thoại chiến lược, định hình tầm nhìn phát triển dài hạn của ASEAN trong bối cảnh khu vực và thế giới đang biến động sâu sắc.
Sáng 8/6, tại Trung tâm Hội nghị Quốc gia, Hà Nội, Đại hội đại biểu toàn quốc Hội Nông dân Việt Nam lần thứ IX, nhiệm kỳ 2026-2031 đã chính thức khai mạc với sự tham dự của gần 600 đại biểu đại diện cho ý chí, nguyện vọng và trí tuệ của hơn 10 triệu cán bộ, hội viên nông dân cả nước.
Ngày 8/6, khu vực đồng bằng Bắc Bộ và phía Nam tỉnh Phú Thọ tiếp tục xảy ra nắng nóng, có nơi nắng nóng gay gắt với nhiệt độ cao nhất phổ biến từ 35-37 độ C, một số nơi trên 37 độ C. Thời tiết oi bức, ngột ngạt do độ ẩm không khí giảm thấp.
Chuyến thăm chính thức Việt Nam và tham dự Diễn đàn Tương lai ASEAN lần thứ ba của Thủ tướng Lào diễn ra trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Lào tiếp tục được củng cố và phát triển thực chất, hiệu quả trên tất cả các lĩnh vực. Hai nước luôn dành sự coi trọng đặc biệt, ưu tiên cao nhất cho nhau trong chính sách đối ngoại của mình.