Bảo vệ nguồn nước gắn với bình đẳng giới: Chìa khóa cho phát triển bền vững
Nước và cuộc sống - Ngày đăng : 06:00, 17/03/2026
Bảo vệ nguồn nước gắn với bình đẳng giới: Chìa khóa cho phát triển bền vững
Nước là nguồn tài nguyên thiết yếu cho đời sống và phát triển kinh tế – xã hội. Trong bối cảnh tài nguyên nước chịu nhiều sức ép từ biến đổi khí hậu, ô nhiễm và khai thác quá mức, việc lồng ghép bình đẳng giới trong quản lý, sử dụng và bảo vệ nguồn nước đang được xem là giải pháp quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tài nguyên, đồng thời thúc đẩy phát triển bền vững.

Nước là yếu tố sống còn của phát triển kinh tế – xã hội
Trong lịch sử phát triển của nhân loại, nước luôn giữ vai trò nền tảng đối với mọi hoạt động kinh tế - xã hội. Từ sản xuất nông nghiệp, công nghiệp đến đời sống sinh hoạt hằng ngày, nước là nguồn tài nguyên thiết yếu không thể thay thế. Đối với Việt Nam, hệ thống sông ngòi dày đặc cùng lượng mưa khá lớn từng được xem là lợi thế tự nhiên quan trọng, tạo điều kiện cho phát triển kinh tế, bảo đảm an ninh lương thực và duy trì các hệ sinh thái tự nhiên.
Tuy nhiên, tài nguyên nước không phải là nguồn lực vô hạn. Sự gia tăng dân số, quá trình đô thị hóa nhanh cùng nhu cầu sản xuất và sinh hoạt ngày càng lớn đang tạo áp lực đáng kể đối với nguồn nước. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và việc khai thác thiếu kiểm soát đang khiến nhiều khu vực đối mặt với nguy cơ suy giảm cả về số lượng lẫn chất lượng nguồn nước. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải quản lý và bảo vệ tài nguyên nước một cách bền vững hơn.
Trong bối cảnh đó, nhiều nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng việc lồng ghép yếu tố bình đẳng giới trong quản lý tài nguyên nước có thể góp phần nâng cao hiệu quả quản trị và sử dụng nguồn tài nguyên này. Phụ nữ - những người gắn bó trực tiếp với các hoạt động sử dụng nước trong gia đình và cộng đồng có thể trở thành lực lượng quan trọng trong các sáng kiến bảo vệ nguồn nước nếu được tham gia đầy đủ vào quá trình ra quyết định.

Nhấn mạnh mối liên hệ này, Liên Hợp Quốc đã công bố chủ đề Ngày Nước Thế giới năm 2026 là “Nước và bình đẳng giới”. Thông điệp năm nay không chỉ kêu gọi bảo đảm nguồn nước an toàn mà còn khẳng định rằng: Nơi nào có nước chảy, nơi đó cần có sự bình đẳng trong phát triển.
Theo các tổ chức quốc tế, cuộc khủng hoảng nước toàn cầu đang ảnh hưởng tới hàng tỷ người, nhưng tác động không diễn ra đồng đều. Tại nhiều khu vực thiếu nước sạch và điều kiện vệ sinh cơ bản, phụ nữ và trẻ em gái thường là những người chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Ở nhiều cộng đồng nông thôn, vùng sâu, vùng xa, họ phải dành nhiều giờ mỗi ngày để đi lấy nước, mang vác những can nước nặng và đối mặt với nhiều rủi ro về sức khỏe cũng như an toàn.
Không chỉ vậy, khi nguồn nước không bảo đảm vệ sinh, phụ nữ thường là người chăm sóc các thành viên trong gia đình mắc bệnh liên quan đến nước bẩn và điều kiện vệ sinh kém. Thời gian và sức lực dành cho việc tìm kiếm nước khiến cơ hội học tập, việc làm và phát triển của phụ nữ và trẻ em gái bị thu hẹp.

Một nghịch lý đáng chú ý là dù giữ vai trò trung tâm trong việc sử dụng và quản lý nước ở cấp hộ gia đình và cộng đồng, phụ nữ lại thường ít có tiếng nói trong các quyết định liên quan đến chính sách, đầu tư và quản trị nguồn nước. Theo UNICEF, nước có thể trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy bình đẳng giới nếu các chính sách được xây dựng dựa trên cách tiếp cận quyền con người, trong đó quyền tiếp cận nước sạch và dịch vụ vệ sinh an toàn được coi là quyền cơ bản của mỗi người.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các thách thức liên quan đến tài nguyên nước ngày càng gia tăng, việc thúc đẩy sự tham gia bình đẳng của phụ nữ trong quản lý và bảo vệ nguồn nước được xem là hướng tiếp cận quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản trị, đồng thời góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững.
Thực trạng tài nguyên nước ở Việt Nam
Suy giảm nguồn nước: Áp lực từ khai thác và suy giảm nước ngầm
Việt Nam được đánh giá là quốc gia có nguồn tài nguyên nước tương đối phong phú với mạng lưới sông ngòi dày đặc. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cả nước hiện có khoảng 3.450 sông, suối có chiều dài từ 10km trở lên, trong đó có 697 sông, suối, kênh rạch thuộc nguồn nước liên tỉnh, 173 sông suối liên quốc gia và 38 hồ, đầm phá liên tỉnh. Tổng lượng dòng chảy hằng năm ước tính khoảng 844,4 tỷ m³, tập trung chủ yếu ở lưu vực sông Cửu Long.
Bên cạnh hệ thống sông ngòi, Việt Nam còn có hệ thống hồ chứa khá lớn nhằm tích trữ và điều tiết nguồn nước phục vụ thủy điện, thủy lợi và phòng chống lũ lụt. Hiện cả nước có hơn 2.900 hồ chứa thủy điện và thủy lợi với tổng dung tích trên 65 tỷ m³. Trong đó, khoảng 2.100 hồ đang vận hành với tổng dung tích hơn 34 tỷ m³, khoảng 240 hồ đang xây dựng với dung tích hơn 28 tỷ m³ và hơn 510 hồ đã có quy hoạch. Ngoài ra, Việt Nam còn có lợi thế về lượng mưa khi nằm trong nhóm quốc gia có lượng mưa lớn trên thế giới, trung bình 1.940 - 1.960mm mỗi năm, tương đương khoảng 640 tỷ m³ nước.
Tuy nhiên, lợi thế này không đồng nghĩa với việc nguồn nước luôn dồi dào. Một thực tế đáng chú ý là lượng nước sinh ra trên lãnh thổ Việt Nam chỉ khoảng 310-315 tỷ m³ mỗi năm, phần lớn còn lại phụ thuộc vào nguồn nước từ bên ngoài lãnh thổ. Điều này khiến nguồn nước của Việt Nam phụ thuộc đáng kể vào các lưu vực sông liên quốc gia.

Bên cạnh đó, lượng mưa phân bố không đều theo không gian và thời gian, tập trung chủ yếu trong khoảng 4-5 tháng mùa mưa, chiếm tới 75-85% tổng lượng mưa năm, trong khi mùa khô chỉ chiếm 15-25%. Sự chênh lệch này khiến nhiều khu vực thường xuyên rơi vào tình trạng thiếu nước trong mùa khô, đặc biệt tại miền Trung và Tây Nguyên.
Nguồn nước dưới đất của Việt Nam cũng có tiềm năng khá lớn, với tổng trữ lượng ước tính khoảng 91,5 tỷ m³ mỗi năm, trong đó nước nhạt khoảng 69,1 tỷ m³. Tuy nhiên, tại nhiều đô thị và khu vực kinh tế phát triển, việc khai thác nước ngầm quá mức trong thời gian dài đã khiến mực nước ngầm suy giảm đáng kể, kéo theo nguy cơ sụt lún đất và cạn kiệt nguồn nước trong tương lai.
Nếu tính tổng lượng nước bình quân đầu người, Việt Nam đạt khoảng 8.610 m³/người/năm, cao hơn mức trung bình của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, nếu chỉ xét nguồn nước nội sinh, con số này chỉ còn khoảng 3.280 m³/người/năm, thấp hơn mức trung bình của Đông Nam Á (4.900 m³/người/năm) và cả mức trung bình toàn cầu (4.000 m³/người/năm). Điều này cho thấy Việt Nam đang đứng trước nguy cơ trở thành quốc gia thiếu nước trong tương lai gần nếu không có các giải pháp quản lý và sử dụng hiệu quả.
Ô nhiễm nguồn nước gia tăng
Song song với tình trạng suy giảm trữ lượng, ô nhiễm nguồn nước đang trở thành thách thức lớn đối với an ninh tài nguyên nước tại Việt Nam. Theo các báo cáo môi trường, hơn 70% lượng nước tại các con sông trên cả nước hiện không thể sử dụng trực tiếp cho mục đích ăn uống hay sinh hoạt nếu không qua xử lý.
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nước thải công nghiệp, nước thải đô thị và rác thải sinh hoạt chưa được xử lý triệt để trước khi xả ra môi trường. Theo Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam, nước thải sinh hoạt chiếm khoảng 80% tổng lượng nước thải tại các thành phố, nhưng chỉ khoảng 6% được xử lý trước khi thải ra sông hồ.
Ông Yutaka Matsuzawa, chuyên gia môi trường của Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) tại Việt Nam, từng nhận định rằng nguồn nước thải hiện là một trong những hiểm họa môi trường hàng đầu đối với hệ thống tài nguyên nước của Việt Nam.
Tại nhiều khu vực ven sông và khu công nghiệp, tình trạng xả thải trực tiếp ra môi trường vẫn còn diễn ra, gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng nước. Ô nhiễm nguồn nước không chỉ làm suy thoái hệ sinh thái mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng, đồng thời làm gia tăng chi phí xử lý nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất.
Theo dự báo của Ngân hàng Thế giới, nếu tình trạng ô nhiễm nguồn nước không được kiểm soát hiệu quả, Việt Nam có thể mất tới 4% GDP vào năm 2035 do thiếu nước sạch và chi phí xử lý môi trường gia tăng.
Tác động của biến đổi khí hậu: Hạn hán và xâm nhập mặn
Bên cạnh áp lực từ khai thác và ô nhiễm, biến đổi khí hậu đang làm gia tăng những thách thức đối với tài nguyên nước tại Việt Nam. Là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của thiên tai trong khu vực Đông Nam Á - Thái Bình Dương, Việt Nam thường xuyên đối mặt với các hiện tượng thời tiết cực đoan liên quan đến nước.
Tại nhiều khu vực miền Trung và Tây Nguyên, tình trạng hạn hán kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp và đời sống người dân. Nguồn nước mặt suy giảm trong mùa khô khiến nhiều địa phương gặp khó khăn trong việc bảo đảm nước sinh hoạt và tưới tiêu.

Trong khi đó, khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đang chịu tác động ngày càng rõ rệt của xâm nhập mặn. Dưới tác động của biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng, nước mặn xâm nhập sớm và kéo dài hơn, lấn sâu vào nội đồng theo hệ thống sông, kênh rạch. Theo Viện Khoa học Thủy lợi miền Nam, nhiều khu vực tại các tỉnh Tiền Giang, Bến Tre, Trà Vinh, Sóc Trăng và Bạc Liêu có nguy cơ chịu ảnh hưởng ngày càng lớn của xâm nhập mặn trong thời gian tới.
Những biến động này không chỉ làm suy giảm nguồn nước ngọt mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của người dân, đặc biệt là các cộng đồng phụ thuộc nhiều vào nông nghiệp.
Các chuyên gia cảnh báo, nếu không có các giải pháp quản lý hiệu quả, những thiệt hại về môi trường nước có thể kéo theo tổn thất lớn về kinh tế. Ngân hàng Thế giới ước tính GDP ngành nông nghiệp của Việt Nam có thể giảm khoảng 3,5% vào năm 2035 do tác động của ô nhiễm và suy giảm nguồn nước, thậm chí có thể lên tới khoảng 6% GDP nếu tính trên phạm vi toàn nền kinh tế.
Thực trạng trên cho thấy nguồn tài nguyên nước của Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, từ suy giảm trữ lượng, ô nhiễm môi trường đến tác động của biến đổi khí hậu. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải quản lý, khai thác và sử dụng nguồn nước theo hướng bền vững, đồng thời huy động sự tham gia của toàn xã hội nhằm bảo đảm an ninh nguồn nước và phát triển lâu dài của đất nước.
Vai trò của phụ nữ trong bảo vệ nguồn nước
Trong bối cảnh tài nguyên nước đang đối mặt với nhiều thách thức như suy giảm trữ lượng, ô nhiễm môi trường và tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu, vai trò của cộng đồng trong bảo vệ nguồn nước trở nên đặc biệt quan trọng. Trong đó, phụ nữ được xem là lực lượng nòng cốt bởi họ gắn bó trực tiếp với các hoạt động sử dụng và quản lý nước trong đời sống hằng ngày.
Theo bà Đoàn Vũ Thảo Ly, Phó Giám đốc phụ trách về giới và môi trường, Trung tâm Nghiên cứu Môi trường và Cộng đồng (CECR), phụ nữ hiện nay đóng vai trò rất quan trọng trong việc sử dụng, quản lý và bảo vệ tài nguyên nước. Do các chuẩn mực và vai trò giới trong xã hội, nhiều công việc hằng ngày của phụ nữ có tác động trực tiếp đến việc quản lý và sử dụng nước, từ nấu ăn, chăm sóc gia đình đến giặt giũ trong mỗi hộ gia đình. Những hoạt động tưởng chừng quen thuộc này lại góp phần hình thành thói quen sử dụng nước tiết kiệm, hạn chế lãng phí và bảo vệ nguồn nước sinh hoạt.

Không chỉ là người trực tiếp sử dụng nước, phụ nữ còn giữ vai trò quan trọng trong giáo dục và hình thành ý thức bảo vệ môi trường cho thế hệ trẻ. Trong nhiều gia đình, người mẹ thường là người hướng dẫn con cái các thói quen sinh hoạt như tiết kiệm nước, giữ gìn vệ sinh môi trường hay không xả rác xuống sông, hồ, kênh rạch. Những bài học nhỏ từ gia đình góp phần hình thành nhận thức và trách nhiệm của trẻ em đối với việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, từ đó lan tỏa những hành động tích cực trong cộng đồng.
Ở cấp độ cộng đồng, phụ nữ cũng là lực lượng tích cực tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường và nguồn nước. Tại nhiều địa phương, phụ nữ thường đi đầu trong các phong trào phân loại rác thải, thu gom rác, ra quân vệ sinh môi trường, làm sạch ao hồ, sông suối. Những hoạt động này không chỉ góp phần giảm thiểu nguồn gây ô nhiễm nước mà còn nâng cao nhận thức của người dân về trách nhiệm bảo vệ tài nguyên nước.
Tuy nhiên, trong lĩnh vực cấp thoát nước – một ngành kỹ thuật gắn liền với nghiên cứu, thiết kế, xây dựng và quản lý các công trình liên quan đến nguồn nước – vai trò của phụ nữ vẫn chưa được phát huy đầy đủ. Ngành nước lâu nay thường được xem là lĩnh vực kỹ thuật đặc thù, phù hợp hơn với nam giới. Vì vậy, tại nhiều doanh nghiệp trong ngành, phụ nữ chủ yếu làm việc ở các bộ phận hành chính, kế toán hoặc truyền thông, trong khi cơ hội tham gia vào các lĩnh vực kỹ thuật, quản lý và lãnh đạo còn hạn chế.

Theo khảo sát toàn cầu do Hội Cấp thoát nước Việt Nam (VWSA) phối hợp với Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) thực hiện tại 64 công ty ngành nước thuộc 28 quốc gia, nữ giới chỉ chiếm khoảng 18% tổng lực lượng lao động trong ngành. Tỷ lệ phụ nữ giữ vị trí quản lý chỉ khoảng 23%, trong khi ở cấp lãnh đạo cao như Hội đồng quản trị hoặc Ban giám đốc chỉ dao động 3–9%. Đáng chú ý, có tới 32% doanh nghiệp ngành nước không có kỹ sư nữ.
Những con số này cho thấy bình đẳng giới trong ngành nước vẫn còn nhiều khoảng trống cần được quan tâm. Việc công nhận và phát huy vai trò của phụ nữ trong lĩnh vực cấp thoát nước không chỉ là yêu cầu về bình đẳng giới mà còn có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển bền vững của ngành nước. Khi phụ nữ được trao cơ hội tham gia nhiều hơn vào các hoạt động kỹ thuật, quản lý và ra quyết định, nguồn lực con người sẽ được phát huy đầy đủ hơn, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ tài nguyên nước trong dài hạn.

Các giải pháp thúc đẩy bảo vệ nguồn nước gắn với bình đẳng giới
Trong bối cảnh tài nguyên nước đang chịu nhiều áp lực từ ô nhiễm môi trường, gia tăng nhu cầu sử dụng và tác động của biến đổi khí hậu, việc bảo vệ và sử dụng nguồn nước bền vững cần được triển khai theo cách tiếp cận tổng thể. Trong đó, lồng ghép bình đẳng giới trong quản lý tài nguyên nước được xem là giải pháp quan trọng nhằm phát huy vai trò của phụ nữ, đồng thời huy động sự tham gia của toàn xã hội trong bảo vệ nguồn nước.
Hoàn thiện chính sách và lồng ghép bình đẳng giới trong quản lý tài nguyên nước
Một trong những giải pháp mang tính nền tảng là xây dựng và hoàn thiện các chính sách quản lý tài nguyên nước theo hướng toàn diện, bảo đảm sự tham gia bình đẳng của các nhóm xã hội. Việc lồng ghép yếu tố bình đẳng giới trong các chương trình, chiến lược về nước không chỉ góp phần bảo đảm quyền tiếp cận nước sạch cho mọi người mà còn tạo điều kiện để phụ nữ tham gia nhiều hơn vào quá trình quản lý, giám sát và bảo vệ nguồn nước.
Thực tế cho thấy nhiều sáng kiến đã được triển khai nhằm hỗ trợ phụ nữ và trẻ em tiếp cận tốt hơn với nước sạch và điều kiện vệ sinh an toàn. Trung ương Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam đã phối hợp với Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF) tổ chức hội thảo thảo luận các giải pháp thúc đẩy tiếp cận nước sạch và vệ sinh cho phụ nữ, trẻ em, đặc biệt tại khu vực nông thôn và vùng sâu, vùng xa. Tại đây, các đại biểu đã giới thiệu dự thảo Kế hoạch hành động của Hội Liên hiệp Phụ nữ các cấp triển khai tiêu chí “3 sạch” trong Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2021–2025, đồng thời tham vấn ý kiến từ các bộ, ngành và các tổ chức trong nước, quốc tế nhằm hoàn thiện các giải pháp phối hợp trong quá trình triển khai.
Các chuyên gia cho rằng việc thúc đẩy tiếp cận nước sạch và vệ sinh không chỉ mang lại lợi ích thiết thực cho phụ nữ và trẻ em mà còn góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng, bảo vệ môi trường và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

Đẩy mạnh ứng dụng khoa học – công nghệ trong quản lý và cấp nước
Bên cạnh hoàn thiện chính sách, việc ứng dụng khoa học – công nghệ đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng tài nguyên nước. Việc đầu tư phát triển các công nghệ cấp nước sạch, xử lý nước thải và tái sử dụng nước có thể giúp giảm áp lực lên nguồn nước tự nhiên, đồng thời bảo đảm chất lượng nước phục vụ sinh hoạt và sản xuất.
Song song với đó, hệ thống quan trắc và giám sát nguồn nước cần được tăng cường nhằm theo dõi chất lượng và trữ lượng nước, kịp thời phát hiện các nguy cơ ô nhiễm. Việc ứng dụng công nghệ trong quan trắc môi trường nước sẽ giúp các cơ quan quản lý có cơ sở dữ liệu chính xác để đưa ra các quyết định quản lý phù hợp, góp phần bảo vệ nguồn nước trong dài hạn.
Ngoài ra, việc xây dựng các mô hình cấp nước bền vững tại khu vực nông thôn, miền núi và vùng khó khăn cũng được xem là giải pháp thiết thực nhằm bảo đảm mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận nước sạch và các dịch vụ vệ sinh an toàn.
Nâng cao nhận thức cộng đồng và tăng cường trao quyền cho phụ nữ
Cùng với chính sách và công nghệ, nâng cao nhận thức cộng đồng là yếu tố quan trọng trong bảo vệ tài nguyên nước. Các hoạt động truyền thông cần được triển khai đa dạng nhằm cung cấp kiến thức cho người dân về lợi ích của việc sử dụng nước sạch, giữ gìn vệ sinh cá nhân và bảo vệ môi trường nước.
Nhiều ý kiến tại hội thảo do Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam phối hợp với UNICEF tổ chức cho rằng cần tăng cường các hoạt động truyền thông, hướng dẫn hội viên và phụ nữ về xây dựng công trình vệ sinh hợp chuẩn, hệ thống chứa nước an toàn cũng như các biện pháp bảo vệ nguồn nước trong gia đình. Đồng thời, cần phát triển các mô hình cộng đồng phù hợp với điều kiện văn hóa – xã hội của từng địa phương nhằm nâng cao hiệu quả triển khai.
Bên cạnh đó, việc tạo điều kiện để phụ nữ tiếp cận các nguồn vốn hỗ trợ cũng được xem là giải pháp quan trọng giúp cải thiện điều kiện nước sạch và vệ sinh trong cộng đồng. Thông qua các chương trình tín dụng của Ngân hàng Chính sách xã hội hoặc các quỹ tín dụng địa phương, nhiều hộ gia đình có thể đầu tư xây dựng công trình nước sạch và vệ sinh, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.
Trong lĩnh vực cấp thoát nước, việc trao quyền và tạo cơ hội để phụ nữ tham gia nhiều hơn vào các vị trí kỹ thuật, quản lý và lãnh đạo cũng được xem là giải pháp cần thiết. Thực tế cho thấy, nhiều phụ nữ đã đảm nhiệm các vị trí quan trọng như giám đốc xí nghiệp, trưởng phòng kỹ thuật hay phó tổng giám đốc tại các doanh nghiệp ngành nước. Không chỉ làm việc trong văn phòng, nhiều nữ cán bộ còn trực tiếp tham gia vận hành hệ thống xử lý nước thải, giám sát các công trình thủy lợi và xử lý ô nhiễm môi trường.
Các chuyên gia cho rằng việc xây dựng môi trường làm việc bình đẳng, không có định kiến giới và đánh giá năng lực dựa trên chuyên môn sẽ giúp phụ nữ tự tin phát huy khả năng của mình. Khi phụ nữ được trao quyền và tham gia sâu hơn vào các hoạt động quản lý tài nguyên nước, những sáng kiến từ cộng đồng sẽ được phát huy hiệu quả, góp phần bảo vệ nguồn nước và thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững.

Cuộc khủng hoảng nước toàn cầu đang ảnh hưởng tới hàng tỷ người, tuy nhiên tác động của nó không diễn ra đồng đều giữa các nhóm xã hội. Ở nhiều khu vực thiếu nước uống sạch và điều kiện vệ sinh cơ bản, những khoảng cách về phát triển ngày càng bộc lộ rõ, trong đó phụ nữ và trẻ em gái thường là nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Tại nhiều cộng đồng nông thôn, vùng sâu, vùng xa, phụ nữ và trẻ em gái vẫn là những người trực tiếp đi lấy nước mỗi ngày. Họ phải dành hàng giờ di chuyển để mang về những can nước nặng phục vụ sinh hoạt gia đình, đồng thời đối mặt với nhiều rủi ro về sức khỏe và an toàn. Khi nguồn nước không bảo đảm vệ sinh, chính họ cũng là người chăm sóc các thành viên trong gia đình mắc các bệnh liên quan đến nước bẩn và điều kiện vệ sinh kém. Thời gian và công sức dành cho việc tìm kiếm nước khiến cơ hội học tập, việc làm và phát triển bản thân của phụ nữ và trẻ em gái bị thu hẹp đáng kể.
Đáng chú ý, dù phụ nữ giữ vai trò trung tâm trong việc sử dụng và quản lý nước ở cấp hộ gia đình và cộng đồng, họ lại thường ít có cơ hội tham gia vào quá trình ra quyết định liên quan đến chính sách, đầu tư và quản trị tài nguyên nước. Sự thiếu vắng tiếng nói của phụ nữ trong các thiết chế quản lý khiến nhiều giải pháp chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu thực tế của một nửa dân số.
Theo thông tin từ UNICEF, nước có thể trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy bình đẳng giới, song điều này chỉ đạt được khi các chính sách và giải pháp được xây dựng dựa trên cách tiếp cận quyền con người. Quyền tiếp cận nước sạch và dịch vụ vệ sinh an toàn không chỉ là nhu cầu cơ bản của mỗi cá nhân mà còn là nền tảng thiết yếu cho phát triển bền vững.
Thực tế cho thấy, khi phụ nữ được tham gia bình đẳng vào mọi cấp độ lãnh đạo và quản lý trong lĩnh vực nước từ thiết kế hệ thống cấp nước, vận hành công trình đến hoạch định chính sách và phân bổ ngân sách hiệu quả quản lý tài nguyên nước có thể được cải thiện rõ rệt. Phụ nữ không chỉ là người sử dụng nước mà còn có thể trở thành kỹ sư, nhà khoa học, nông dân ứng dụng công nghệ tưới tiêu bền vững, công nhân vệ sinh môi trường hay những lãnh đạo cộng đồng thúc đẩy các sáng kiến bảo vệ nguồn nước.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, thiên tai liên quan đến nước ngày càng gia tăng cùng với những thách thức về tài chính, việc quản lý tài nguyên nước như một tài sản chung của xã hội trở thành yêu cầu cấp thiết. Điều này đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ cộng đồng, không chỉ phụ nữ mà cả nam giới và trẻ em trai, cùng chia sẻ trách nhiệm bảo vệ nguồn nước, thúc đẩy tiếp cận nước sạch, vệ sinh và sức khỏe cho mọi người; đồng thời thay đổi những chuẩn mực và hành vi còn cản trở sự tiến bộ của phụ nữ và trẻ em gái.
Chỉ khi hệ thống cấp nước và vệ sinh được thiết kế theo hướng bao trùm, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các nhóm xã hội, nước mới thực sự trở thành động lực cho phát triển bền vững. Nơi nào có nguồn nước ổn định, an toàn và được quản trị công bằng, nơi đó cơ hội học tập, việc làm, chăm sóc sức khỏe và tham gia xã hội của phụ nữ sẽ được mở rộng.
Thông điệp của Ngày Nước Thế giới vì thế càng trở nên ý nghĩa:
“Bảo vệ nguồn nước hôm nay là bảo vệ tương lai cho thế hệ mai sau.” Đó không chỉ là lời kêu gọi bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, mà còn là lời nhắc nhở về trách nhiệm xây dựng một xã hội phát triển bền vững, nơi mọi người bất kể giới tính đều được tiếp cận công bằng với nguồn nước và cơ hội phát triển.
