Bài 6: Quản trị nước đô thị: Nhìn toàn diện từ nguồn nước đến dòng thải
Nước và Đời sống - Ngày đăng : 14:38, 02/11/2026
Bài 6: Quản trị nước đô thị: Nhìn toàn diện từ nguồn nước đến dòng thải
Đằng sau mỗi mét khối nước được đưa đến vòi sử dụng là cả một chuỗi vấn đề cần giải quyết: nguồn nước có được bảo vệ an toàn; hệ thống cấp nước có bảo đảm chất lượng; nước thải sau sử dụng được thu gom, xử lý ra sao; nước mưa được tiêu thoát như thế nào và những nguồn nước đã qua xử lý có thể được tái sử dụng để giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên hay không?

Không thể coi nước đô thị chỉ là câu chuyện cung cấp đủ nước sạch cho người dân hay xây dựng thêm các nhà máy xử lý nước thải. Từ bảo vệ nguồn nước, khai thác, phân phối, tiêu thoát đến xử lý và tái sử dụng, mỗi khâu đều có quan hệ chặt chẽ với nhau. Khi một mắt xích không được kiểm soát hiệu quả, những thành quả đầu tư ở các khâu còn lại cũng khó phát huy đầy đủ giá trị. Bởi vậy, chuyển từ quản lý từng công trình sang quản trị toàn bộ vòng đời của nước đang trở thành yêu cầu quan trọng đối với quá trình phát triển đô thị bền vững ở Việt Nam.

Nước hiện diện trong hầu hết các hoạt động của đô thị, từ sinh hoạt, sản xuất, kinh doanh đến duy trì hệ sinh thái và bảo đảm chất lượng môi trường sống. Tuy nhiên, để có được nguồn nước an toàn tại mỗi hộ gia đình, cũng như kiểm soát lượng nước thải phát sinh sau sử dụng, cần một hệ thống hạ tầng và cơ chế quản lý đủ năng lực, vận hành liên tục và phối hợp đồng bộ.
Thực tế cho thấy, ngành nước đô thị Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể về quy mô cấp nước và đầu tư công trình xử lý. Theo thông tin được công bố tại cuộc họp về dự án Luật Cấp, thoát nước ngày 28/2/2025, cả nước có hơn 250 doanh nghiệp cấp nước đô thị, vận hành trên 1.000 nhà máy nước, với tổng công suất khoảng 13,2 triệu m³/ngày đêm. Tỷ lệ dân cư đô thị được cung cấp nước sạch đạt 94%, trong khi tỷ lệ thất thoát, thất thu nước sạch ở mức 15,5%.
Những con số này phản ánh năng lực cấp nước đã được mở rộng, nhưng cũng cho thấy bài toán quản trị chưa thể dừng lại ở việc gia tăng công suất. Nước sạch phải được cung cấp ổn định, bảo đảm chất lượng trong quá trình phân phối và sử dụng; lượng nước thất thoát cần tiếp tục được kiểm soát; nguồn nước đầu vào phải được bảo vệ trước các nguy cơ ô nhiễm và suy giảm khả năng khai thác.
Nếu nguồn nước mặt bị ô nhiễm, đơn vị cấp nước có thể phải gia tăng chi phí xử lý và giám sát. Nếu mạng lưới đường ống xuống cấp, nước có thể thất thoát trước khi đến người sử dụng. Nếu chất lượng nước chỉ được quan tâm tại nhà máy mà thiếu kiểm soát trong mạng lưới phân phối, mục tiêu cung cấp nước an toàn cũng chưa được bảo đảm trọn vẹn. Như vậy, an toàn cấp nước không chỉ phụ thuộc vào công nghệ xử lý mà còn gắn với quản lý nguồn, hạ tầng truyền dẫn, phân phối và giám sát chất lượng.
Ở chiều ngược lại, sau khi được sử dụng, nước lại trở thành một dòng thải cần được thu gom và xử lý. Đây là một trong những khoảng trống đáng chú ý nhất của hệ thống nước đô thị hiện nay.

Theo số liệu được công bố tại cuộc họp về dự án Luật Cấp, thoát nước tháng 2/2025, đến tháng 12/2024, Việt Nam có 83 nhà máy xử lý nước thải đô thị đang vận hành tại hơn 50 đô thị. Tổng công suất thiết kế đạt khoảng 2,064 triệu m³/ngày đêm, nhưng công suất thực tế chỉ khoảng 1,063 triệu m³/ngày đêm. Tỷ lệ thu gom và xử lý nước thải đô thị bình quân đạt khoảng 18% tổng lượng nước thải phát sinh.
Khoảng cách giữa công suất thiết kế và công suất vận hành thực tế đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận hiệu quả đầu tư từ góc độ toàn hệ thống. Một nhà máy có công suất lớn chưa đồng nghĩa với việc lượng nước thải tương ứng được thu gom và đưa đến xử lý. Hiệu quả còn phụ thuộc vào mạng lưới cống, khả năng kết nối các khu dân cư, tình trạng vận hành công trình và năng lực quản lý của đơn vị chịu trách nhiệm.
Những hệ lụy của tình trạng này thể hiện rõ tại các lưu vực sông tiếp nhận nước thải đô thị.
Theo đánh giá của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, chất lượng nước các sông, hồ tại Hà Nội hiện ở mức thấp, nhiều khu vực ô nhiễm hữu cơ, dinh dưỡng, không đáp ứng quy chuẩn quốc gia về chất lượng nước mặt. Các sông liên tỉnh chảy qua Hà Nội như Nhuệ, Đáy, Cầu, Cà Lồ, Ngũ Huyện Khê và Bắc Hưng Hải đều bị ô nhiễm. Trong khi đó, các sông nội đô cơ bản không còn khả năng tiếp nhận thêm nước thải, đặc biệt là 4 dòng sông Tô Lịch, Kim Ngưu, Lừ và Sét đang ô nhiễm nghiêm trọng.
Kết quả đánh giá sức chịu tải trên lưu vực sông Nhuệ - Đáy cho thấy, 4/7 đoạn sông Nhuệ đã hết sức chịu tải đối với cả 4 thông số COD, BOD, T-N và T-P; các đoạn còn lại hết sức chịu tải với 3 thông số COD, BOD và T-N. Tại sông Đáy, trong 12 đoạn được đánh giá, có 5 đoạn hết sức chịu tải với cả 4 thông số và 2 đoạn hết sức chịu tải với 3 thông số COD, BOD, T-N. Đáng chú ý, 11/12 đoạn sông Đáy đã vượt ngưỡng chịu tải đối với thông số T-N.
Điểm nóng ô nhiễm hiện nay là đoạn sông Nhuệ chảy qua Hà Nội và hệ thống sông nội thành. Quan trắc cho thấy toàn bộ các điểm theo dõi đều ô nhiễm hữu cơ, dinh dưỡng và vi sinh. Đặc biệt, đoạn từ Phúc La đến Đồng Quan ô nhiễm rất nặng do thường xuyên tiếp nhận lượng lớn nước thải sinh hoạt và nước thải làng nghề, như làng lụa Vạn Phúc và làng miến Cự Đà.
Trên các sông Tô Lịch, Lừ và Sét, giá trị BOD5 dao động từ 59,0 - 74,0 mg/L, tổng Coliform từ 688.313 - 24.745.254 MPN/100mL. Dù đã triển khai nhiều dự án, giải pháp cải thiện môi trường nước giai đoạn 2021 - 2025, chất lượng nước các sông vẫn cải thiện hạn chế, các thông số thường xuyên ở mức C (xấu) hoặc D (rất xấu).

Đây không chỉ là câu chuyện ô nhiễm của một lưu vực sông. Nó cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa tốc độ phát triển đô thị, năng lực thu gom nước thải và sức chịu tải của môi trường tiếp nhận. Khi lượng nước thải phát sinh tăng nhanh hơn năng lực thu gom, xử lý, sông, hồ và kênh, mương phải tiếp nhận một phần áp lực mà hạ tầng đô thị chưa giải quyết được.
Ngập úng khi mưa lớn tiếp tục bộc lộ hạn chế của hệ thống thoát nước đô thị. Tình trạng bê tông hóa, thu hẹp mặt nước, xây dựng tại khu vực điều tiết nước và mưa lớn gia tăng gây áp lực lên hệ thống tiêu thoát. Khi hệ thống quá tải, nước mưa có thể cuốn theo chất ô nhiễm, ảnh hưởng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng.
Nghịch lý đô thị ngập úng vào mùa mưa nhưng vẫn chịu áp lực bảo đảm nguồn nước mùa khô cho thấy nước mưa, nước cấp và nước thải cần được xem xét trong mối liên hệ chặt chẽ. Từ bảo vệ nguồn nước, cấp nước, thu gom, xử lý nước thải đến thoát nước mưa, các khâu đều tác động qua lại, làm tăng chi phí quản lý, giảm hiệu quả đầu tư và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng môi trường đô thị.

Nhìn từ thực tiễn, hạn chế của quản trị nước đô thị không chỉ nằm ở việc thiếu công trình hay chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu đầu tư. Một vấn đề quan trọng hơn là sự kết nối giữa quy hoạch, đầu tư, vận hành và quản lý các khâu trong vòng đời của nước chưa thực sự đồng bộ.
Một khu đô thị mới có thể được đầu tư hệ thống cấp nước hiện đại, nhưng nếu năng lực thu gom và xử lý nước thải không được tính toán tương ứng, áp lực môi trường sẽ gia tăng theo quy mô dân số. Một nhà máy xử lý nước thải được xây dựng với công suất lớn nhưng mạng lưới thu gom chưa hoàn thiện sẽ khó phát huy hết năng lực. Tương tự, việc mở rộng đường giao thông, xây dựng khu dân cư và gia tăng diện tích bê tông hóa nếu không đi kèm giải pháp trữ nước, tiêu thoát nước mưa có thể làm trầm trọng thêm nguy cơ ngập úng.
Điều đó cho thấy hiệu quả của một công trình không chỉ được quyết định bởi chất lượng thiết kế hay quy mô vốn đầu tư, mà còn phụ thuộc vào vị trí của công trình trong toàn bộ hệ thống.
Trong thời gian qua, các đô thị đã đầu tư nhiều dự án cấp nước, thoát nước và xử lý nước thải. Tuy nhiên, nếu từng dự án được đánh giá chủ yếu bằng tiến độ xây dựng, công suất thiết kế hoặc khối lượng hạ tầng hoàn thành, những vấn đề sau đầu tư có thể chưa được phản ánh đầy đủ. Một hệ thống chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi công trình được kết nối, vận hành đúng công năng và tạo ra kết quả có thể đo lường đối với chất lượng dịch vụ cũng như môi trường.

Từ góc độ quy hoạch, yêu cầu đặt ra là phải xem xét năng lực của hệ thống nước ngay trong quá trình quyết định quy mô, mật độ và không gian phát triển đô thị. Nhu cầu nước cần được dự báo theo dân số, hoạt động kinh tế và khả năng đáp ứng của nguồn nước. Đồng thời, quy hoạch phải xác định rõ năng lực cấp nước, thu gom và xử lý nước thải, tiêu thoát nước mưa, cũng như các không gian cần bảo vệ để duy trì chức năng điều tiết và trữ nước.
Nếu những yêu cầu này chỉ được bổ sung sau khi dự án đã hình thành, việc khắc phục thường phức tạp hơn, tốn kém hơn và có thể phát sinh xung đột về không gian, nguồn vốn hoặc trách nhiệm quản lý.
Một vấn đề khác là sự phân tán thông tin giữa các đơn vị quản lý nguồn nước, doanh nghiệp cấp nước, đơn vị thoát nước, cơ sở xử lý nước thải và cơ quan quản lý môi trường. Khi dữ liệu về chất lượng nguồn nước, lưu lượng khai thác, thất thoát, tình trạng mạng lưới, lượng nước thải phát sinh và khả năng tiếp nhận của sông, hồ chưa được kết nối đầy đủ, việc nhận diện rủi ro và xây dựng phương án ứng phó khó đạt hiệu quả tối ưu.
Bởi vậy, điểm nghẽn cốt lõi cần tháo gỡ không đơn thuần là thiếu một công trình cụ thể, mà là yêu cầu chuyển từ tư duy quản lý từng hạng mục sang quản trị dựa trên mối quan hệ giữa các khâu và kết quả thực tế của toàn hệ thống.

Quản trị nước đô thị tích hợp không có nghĩa là tập hợp tất cả công trình cấp nước, thoát nước và xử lý nước thải vào một hệ thống vật lý duy nhất. Điều quan trọng hơn là các quyết định về nguồn nước, quy hoạch, đầu tư, vận hành, bảo vệ môi trường và tái sử dụng phải được xây dựng trên cơ sở liên kết, có mục tiêu chung và cơ chế phối hợp rõ ràng.
Trước hết, quản trị cần bắt đầu từ nguồn nước. Việc bảo vệ sông, hồ, lưu vực và khu vực khai thác nước phải được đặt trong mối quan hệ với quy hoạch sử dụng đất, phát triển công nghiệp, dân cư và dịch vụ. Kiểm soát ô nhiễm tại nguồn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi nếu chất lượng nguồn nước suy giảm, chi phí xử lý và bảo đảm an toàn cấp nước có thể gia tăng trong thời gian dài.

Tiếp đó, hệ thống cấp nước cần được quản lý xuyên suốt từ khai thác, xử lý đến phân phối và điểm sử dụng. Bên cạnh việc duy trì chất lượng nước tại nhà máy, các đơn vị cấp nước cần chú trọng kiểm soát rò rỉ, giảm thất thoát, bảo trì đường ống và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Đối với những khu vực có bể chứa tại tòa nhà hoặc hệ thống phân phối nội bộ, trách nhiệm bảo đảm chất lượng nước cũng cần được thực hiện theo đúng quy định và phân định rõ giữa các bên liên quan.
Đối với nước thải, yêu cầu trọng tâm là gắn công suất xử lý với khả năng thu gom thực tế. Khi đầu tư nhà máy, cần đồng thời tính toán mạng lưới cống, trạm bơm, các điểm đấu nối và phương án quản lý sau xử lý. Những khu vực chưa có điều kiện kết nối hệ thống tập trung cần được nghiên cứu giải pháp phù hợp với đặc điểm dân cư, mật độ xây dựng và điều kiện địa hình, bảo đảm nước thải được thu gom, xử lý theo yêu cầu môi trường.
Trong quản lý nước mưa, quy hoạch đô thị cần coi hồ điều hòa, mặt nước, hành lang thoát lũ và các không gian có khả năng trữ nước là bộ phận quan trọng của hạ tầng. Bên cạnh các công trình cống, trạm bơm, cần kết hợp giải pháp tăng khả năng thấm, giữ nước tại chỗ và điều tiết dòng chảy phù hợp với điều kiện từng khu vực.

Một thành tố không thể thiếu của quản trị tích hợp là dữ liệu. Cơ quan quản lý và đơn vị vận hành cần từng bước xây dựng cơ sở dữ liệu có khả năng kết nối thông tin về nguồn nước, chất lượng nước, mạng lưới cấp thoát nước, lưu lượng thu gom, tình trạng công trình và chất lượng nước sau xử lý. Công nghệ số, cảm biến và hệ thống quan trắc có thể hỗ trợ phát hiện rò rỉ, nhận diện nguy cơ ô nhiễm và đưa ra cảnh báo sớm, nhưng chỉ phát huy hiệu quả khi có quy trình vận hành, chia sẻ thông tin và trách nhiệm xử lý rõ ràng.
Đây chính là cơ sở để xác định thứ tự ưu tiên đầu tư, khắc phục những điểm nghẽn và sử dụng hiệu quả hơn nguồn lực công cũng như nguồn lực xã hội.

Theo các chuyên gia, để quản trị nước đô thị bền vững, cần chú trọng đến 6 nhóm giải pháp.
Thứ nhất, đưa quy hoạch nước trở thành một cấu phần thực chất của quy hoạch đô thị.
Các cơ quan lập và tổ chức thực hiện quy hoạch cần đánh giá đồng thời nhu cầu sử dụng nước, khả năng đáp ứng của nguồn, năng lực cấp nước, thu gom và xử lý nước thải, cũng như yêu cầu tiêu thoát nước mưa. Những khu đô thị mới, khu công nghiệp và khu dân cư tập trung cần được xem xét trên cơ sở năng lực hạ tầng nước hiện có và khả năng mở rộng trong tương lai.
Việc dành quỹ đất cho hồ điều hòa, không gian mặt nước, hành lang thoát lũ và các công trình đầu mối cần được thực hiện ngay từ khâu quy hoạch, tránh tình trạng phát triển xây dựng trước rồi mới tìm không gian bố trí hạ tầng sau.
Thứ hai, ưu tiên bảo vệ nguồn nước và kiểm soát ô nhiễm từ đầu nguồn.
Các địa phương cần tăng cường kiểm kê nguồn thải, quan trắc chất lượng nước mặt và nước dưới đất, kiểm soát hoạt động xả thải vào các sông, hồ, kênh, mương và khu vực khai thác nước. Việc bảo vệ nguồn nước cần gắn với trách nhiệm của cơ sở phát sinh chất thải, đơn vị khai thác, chính quyền địa phương và cơ quan quản lý môi trường.
Thay vì chỉ tập trung xử lý khi ô nhiễm đã xảy ra, cần tăng cường khả năng dự báo, cảnh báo sớm và phòng ngừa rủi ro. Đây là hướng đi giúp giảm áp lực lên hệ thống cấp nước, hạn chế chi phí xử lý và bảo đảm an ninh nguồn nước lâu dài.
Thứ ba, đầu tư đồng bộ cấp nước, thoát nước và xử lý nước thải.
Đối với các dự án mới, cần đánh giá đầy đủ mối liên hệ giữa mạng lưới thu gom, công trình xử lý và nơi tiếp nhận nước sau xử lý. Đối với hệ thống hiện hữu, cần rà soát các khu vực thiếu kết nối, các tuyến cống xuống cấp, những công trình chưa khai thác hết công suất và các điểm thường xuyên phát sinh bất cập.
Việc lựa chọn dự án ưu tiên cần căn cứ vào mức độ cấp thiết về môi trường, hiệu quả đầu tư và khả năng cải thiện dịch vụ cho người dân. Cùng với xây dựng mới, công tác vận hành, bảo trì và giảm thất thoát nước sạch phải được coi là nhiệm vụ thường xuyên.
Thứ tư, tăng cường số hóa và giám sát chất lượng nước.
Các đơn vị cấp nước và thoát nước cần từng bước ứng dụng công nghệ trong quản lý mạng lưới, theo dõi lưu lượng, phát hiện rò rỉ và giám sát tình trạng vận hành công trình. Hệ thống quan trắc cần được kết nối phù hợp với cơ sở dữ liệu quản lý, tạo điều kiện cho việc phân tích xu hướng và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

Cùng với đó, cần tăng cường công khai thông tin về chất lượng nước và tình trạng dịch vụ theo quy định, bảo đảm người dân có thể tiếp cận thông tin đáng tin cậy. Khi xảy ra sự cố, việc xác định trách nhiệm, thông báo nguy cơ và triển khai biện pháp khắc phục phải được thực hiện kịp thời.
Thứ năm, phát triển kinh tế tuần hoàn nước, coi nước sau xử lý là nguồn tài nguyên có thể khai thác phù hợp.
Trong điều kiện nhu cầu nước gia tăng, tái sử dụng nước sau xử lý có thể góp phần giảm áp lực khai thác nguồn nước tự nhiên. Tùy theo chất lượng nước và yêu cầu kỹ thuật, nước sau xử lý có thể được xem xét sử dụng cho tưới cây xanh, rửa đường, làm mát công nghiệp và những mục đích không đòi hỏi chất lượng nước uống.
Tuy nhiên, tái sử dụng nước không thể chỉ dừng ở việc khuyến khích doanh nghiệp đầu tư công nghệ. Cần xác định tiêu chuẩn chất lượng phù hợp với từng mục đích, quy định trách nhiệm giám sát, phương án phân phối và cơ chế kiểm soát rủi ro. Chi phí xử lý bổ sung, đường ống riêng và nhu cầu thực tế của bên sử dụng cũng cần được tính toán ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án.
Bên cạnh nước, các cơ sở xử lý có thể nghiên cứu khả năng thu hồi năng lượng và những tài nguyên phù hợp từ quá trình xử lý bùn, nước thải, trên cơ sở bảo đảm yêu cầu môi trường và hiệu quả kinh tế. Khi các điều kiện kỹ thuật và thị trường được đáp ứng, nước thải sẽ không chỉ là dòng thải cần xử lý mà còn có thể trở thành một nguồn lực phục vụ phát triển đô thị.
Thứ sáu, tăng cường sự tham gia của người dân và doanh nghiệp.
Quản trị nước đô thị không thể chỉ dựa vào cơ quan quản lý và các đơn vị vận hành hạ tầng. Người dân cần được khuyến khích sử dụng nước tiết kiệm, bảo vệ nguồn nước, không xả chất thải tùy tiện và phản ánh kịp thời những dấu hiệu bất thường. Các doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về cấp nước, xử lý nước thải và bảo vệ môi trường; đồng thời có thể tham gia đầu tư, cung cấp công nghệ và phát triển các giải pháp tái sử dụng nước.
Để sự tham gia này có hiệu quả, cơ quan quản lý cần tăng cường công khai thông tin, đối thoại và trách nhiệm giải trình. Việc huy động nguồn lực xã hội phải đi kèm cơ chế giám sát, phân định trách nhiệm và bảo đảm chất lượng dịch vụ thiết yếu cho người dân.
Sáu nhóm giải pháp trên chỉ có thể tạo ra chuyển biến thực chất khi được triển khai trong một chương trình thống nhất, có thứ tự ưu tiên, nguồn lực thực hiện và chỉ tiêu đánh giá cụ thể. Nếu mỗi giải pháp tiếp tục được triển khai độc lập, nguy cơ thiếu đồng bộ giữa các khâu vẫn sẽ tồn tại.

Trong 10–20 năm tới, áp lực đối với nước đô thị có thể gia tăng dưới tác động đồng thời của đô thị hóa, tăng trưởng kinh tế, biến đổi khí hậu và những thay đổi về nhu cầu sử dụng nước. Nếu năng lực quản lý và hạ tầng không theo kịp, các đô thị có thể phải đối mặt với nhiều rủi ro đan xen.
Trước hết là nguy cơ gia tăng sức ép lên nguồn nước. Khi dân số, hoạt động dịch vụ và sản xuất tập trung ngày càng lớn, nhu cầu khai thác nước cũng tăng theo. Nếu nguồn nước mặt và nước dưới đất không được bảo vệ hiệu quả, các đô thị có thể phải tìm kiếm nguồn thay thế hoặc đầu tư công nghệ xử lý phức tạp hơn, làm tăng chi phí bảo đảm dịch vụ.
Tiếp đó là nguy cơ gia tăng chi phí xử lý các vấn đề môi trường. Nước thải không được thu gom đầy đủ có thể tiếp tục gây áp lực lên sông, hồ và các hệ sinh thái thủy sinh. Khi chất lượng nước tiếp nhận suy giảm, việc khôi phục môi trường thường đòi hỏi nhiều nguồn lực và thời gian, trong khi hiệu quả không phải lúc nào cũng đạt được trong ngắn hạn.
Biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng đặt ra yêu cầu mới đối với hệ thống thoát nước. Nếu không gian trữ nước bị thu hẹp, hạ tầng tiêu thoát không được nâng cấp phù hợp và các kịch bản rủi ro chưa được tính toán đầy đủ, tình trạng ngập úng có thể tiếp tục gây thiệt hại cho giao thông, sản xuất, kinh doanh và sinh hoạt của người dân.

Một rủi ro khác là lãng phí nguồn lực đầu tư. Khi công trình được xây dựng thiếu kết nối, không được vận hành đúng công suất hoặc không có kinh phí bảo trì phù hợp, đô thị vừa phải gánh chi phí đầu tư ban đầu, vừa phải tiếp tục bố trí nguồn lực để khắc phục những bất cập phát sinh. Chi phí xã hội không chỉ nằm ở ngân sách mà còn thể hiện qua chất lượng môi trường suy giảm, thời gian đi lại bị gián đoạn, hoạt động kinh tế bị ảnh hưởng và chất lượng sống của người dân giảm sút.
Tuy nhiên, những thách thức này cũng mở ra cơ hội đổi mới cách tiếp cận. Việc kết nối quy hoạch, dữ liệu và đầu tư có thể giúp sử dụng hiệu quả hơn các công trình hiện có. Giảm thất thoát nước, kiểm soát ô nhiễm từ nguồn, tái sử dụng nước sau xử lý và phát triển các giải pháp trữ nước tại chỗ có thể góp phần giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng của đô thị.
Điều cần thiết là các địa phương không chờ đến khi xảy ra thiếu nước, ô nhiễm nghiêm trọng hay ngập úng kéo dài mới điều chỉnh phương thức quản lý. Những quyết định về quy hoạch, đầu tư và vận hành được thực hiện từ hôm nay sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, mức độ an toàn và khả năng chống chịu của hệ thống nước trong nhiều năm tới.

Nhìn lại các vấn đề của nước đô thị cho thấy, những khó khăn về nguồn nước, cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải và ngập úng không thể được giải quyết triệt để bằng những giải pháp riêng lẻ. Chúng có quan hệ chặt chẽ với nhau và cùng phản ánh năng lực quy hoạch, đầu tư, vận hành cũng như quản lý tài nguyên nước của mỗi đô thị.

Thực tiễn về cấp nước và xử lý nước thải cho thấy Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống hạ tầng có quy mô đáng kể, song vẫn còn khoảng cách giữa năng lực thiết kế và hiệu quả vận hành, giữa khả năng cung cấp nước sạch và yêu cầu bảo vệ nguồn nước, giữa lượng nước thải phát sinh và năng lực thu gom, xử lý thực tế. Thu hẹp những khoảng cách đó đòi hỏi không chỉ đầu tư thêm công trình, mà còn phải đổi mới cách tổ chức và đánh giá hiệu quả quản lý.
Một đô thị bền vững không thể chỉ được đánh giá bằng số lượng nhà máy, tuyến ống hay công trình thoát nước đã xây dựng. Quan trọng hơn là khả năng bảo đảm nguồn nước an toàn, cung cấp dịch vụ ổn định, kiểm soát ô nhiễm, hạn chế ngập úng, thích ứng với biến đổi khí hậu và sử dụng hiệu quả nguồn lực nước sau mỗi vòng đời.
Vì vậy, chuyển từ quản lý phân mảnh sang quản trị nước đô thị tích hợp không đơn thuần là thay đổi phương thức điều hành. Đây là yêu cầu để quy hoạch đi trước một bước, đầu tư đúng trọng tâm, công trình được vận hành hiệu quả và trách nhiệm của các chủ thể được xác định rõ ràng.

Nước không kết thúc hành trình khi đến vòi sử dụng, cũng không mất đi giá trị khi trở thành nước thải. Một hệ thống quản trị hiệu quả phải bảo đảm rằng nước được khai thác có trách nhiệm, sử dụng tiết kiệm, thu gom và xử lý an toàn, đồng thời tái sử dụng khi đáp ứng các điều kiện phù hợp.
Đó cũng là hướng đi cần thiết để các đô thị Việt Nam chủ động trước những sức ép ngày càng lớn về tài nguyên, môi trường và khí hậu. Bởi xét đến cùng, năng lực quản trị nước không chỉ quyết định hiệu quả của một ngành hạ tầng, mà còn là một trong những điều kiện nền tảng bảo đảm chất lượng sống của người dân và tính bền vững của quá trình phát triển đô thị.

