Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường 2026 – Bài 3: Giấy phép môi trường theo giai đoạn: Cơ chế linh hoạt cho các dự án lớn

Môi trường - Tài nguyên - Ngày đăng : 06:52, 08/05/2026

Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 đang đặt ra một hướng tiếp cận mới trong quản lý môi trường, trong đó nổi bật là cơ chế cấp giấy phép môi trường theo từng giai đoạn, từng hạng mục công trình.
Môi trường - Tài nguyên

Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường 2026 – Bài 3: Giấy phép môi trường theo giai đoạn: Cơ chế linh hoạt cho các dự án lớn

Thanh Thảo {Ngày xuất bản}

Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 đang đặt ra một hướng tiếp cận mới trong quản lý môi trường, trong đó nổi bật là cơ chế cấp giấy phép môi trường theo từng giai đoạn, từng hạng mục công trình.

green-minimalist-modern-environmental-awareness-presentation-2-(2).png

Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 đang đặt ra một hướng tiếp cận mới trong quản lý môi trường, trong đó nổi bật là cơ chế cấp giấy phép môi trường theo từng giai đoạn, từng hạng mục công trình. Quy định này không chỉ được kỳ vọng tháo gỡ những “nút thắt” thủ tục lâu nay đối với các dự án lớn, mà còn mở ra cách thức quản trị môi trường linh hoạt, sát thực tế hơn. Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là những yêu cầu kiểm soát chặt chẽ để tránh phát sinh rủi ro ô nhiễm.

Từ yêu cầu hoàn thiện thể chế đến trọng tâm cải cách giấy phép môi trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, ô nhiễm môi trường tiếp tục là thách thức lớn đối với tiến trình phát triển bền vững của Việt Nam, việc hoàn thiện thể chế, chính sách pháp luật về bảo vệ môi trường trở thành yêu cầu cấp thiết hơn bao giờ hết. Sau những bước tiến quan trọng của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, yêu cầu hội nhập quốc tế và mục tiêu tăng trưởng xanh đang đặt ra những đòi hỏi mới về một khung pháp lý toàn diện, đồng bộ và hiệu quả hơn.

green-and-yellow-gradient-modern-environment-presentation.png

Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 được xây dựng trong bối cảnh đó, với kỳ vọng không chỉ khắc phục những bất cập hiện hành mà còn tạo lập nền tảng pháp lý cho mô hình phát triển kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh, giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây cũng là bước đi quan trọng nhằm hiện thực hóa các cam kết quốc tế của Việt Nam về phát triển bền vững và trung hòa carbon.

Đáng chú ý, một trong những trục cải cách quan trọng của dự thảo lần này là đơn giản hóa thủ tục hành chính, chuyển mạnh từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, đồng thời tăng cường quản lý dựa trên rủi ro và dữ liệu. Trong đó, giấy phép môi trường - công cụ quản lý cốt lõi đối với hoạt động xả thải được điều chỉnh theo hướng rõ ràng hơn về bản chất, linh hoạt hơn trong cách thức cấp phép, và thực chất hơn trong kiểm soát.

green-and-white-modern-environmental-awareness-presentation.png

Quan điểm về vai trò của giấy phép môi trường cũng được nhiều chuyên gia nhấn mạnh. GS.TS Đặng Thị Kim Chi – Phó Chủ tịch Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam cho rằng, giấy phép môi trường là rất cần thiết, thậm chí còn quan trọng hơn cả đánh giá tác động môi trường (ĐTM).

green-minimalist-modern-environmental-awareness-presentation-1-.png

Nhận định trên đã cho thấy rõ định hướng điều chỉnh của dự thảo: Đưa giấy phép môi trường trở về đúng vai trò là công cụ kiểm soát thực tế, gắn với hoạt động xả thải cụ thể, thay vì chỉ là một thủ tục hành chính.

Bất cập của cơ chế cấp phép hiện nay:

“Nút thắt” của các dự án lớn

Dù Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã tạo ra bước cải cách đáng kể khi tích hợp nhiều loại giấy phép thành một giấy phép môi trường thống nhất, thực tiễn triển khai cho thấy cơ chế này vẫn tồn tại nhiều bất cập.

Theo các chuyên gia, một trong những vấn đề nổi bật là tính “tích hợp quá mức”. Việc gộp nhiều loại giấy phép trước đây vào một giấy phép duy nhất giúp giảm số lượng thủ tục, nhưng đồng thời làm cho hồ sơ trở nên phức tạp, khó chuẩn bị và khó thẩm định. Điều này dẫn đến nghịch lý: Thời gian cấp phép theo quy định chỉ từ 30 - 45 ngày, nhưng trên thực tế, nhiều doanh nghiệp phải mất ít nhất một năm hoặc hơn để hoàn tất thủ tục.

green-and-yellow-gradient-modern-environment-presentation-1-.png

Bên cạnh đó, việc cấp giấy phép môi trường cho toàn bộ dự án ngay từ đầu, trong khi dự án được triển khai theo nhiều giai đoạn, cũng tạo ra sự thiếu phù hợp với thực tế. Đối với các khu công nghiệp, khu đô thị, dự án hạ tầng lớn, việc đầu tư thường được phân kỳ theo nhiều năm, thậm chí nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, cơ chế cấp phép hiện hành lại yêu cầu đánh giá và cấp phép cho toàn bộ dự án, kể cả những hạng mục chưa xây dựng hoặc chưa phát sinh chất thải.

Hệ quả là doanh nghiệp phải “chạy trước” thủ tục cho những phần việc chưa tồn tại, vừa tốn kém chi phí, vừa thiếu tính thực chất. Trong nhiều trường hợp, công trình xử lý chất thải chưa hoàn thành hoặc chưa có đủ tải lượng để vận hành, nhưng vẫn phải xin giấy phép hoặc tổ chức vận hành thử theo cách gần như toàn bộ công suất.

Một bất cập khác liên quan đến vận hành thử nghiệm. Quy định hiện hành yêu cầu vận hành thử công trình xử lý chất thải trong điều kiện nhất định, nhưng lại chưa tính đến đặc thù của các dự án phân kỳ hoặc chưa đủ nguồn thải. Điều này khiến nhiều khu công nghiệp, khu dân cư gặp khó khăn khi chưa đạt tỷ lệ lấp đầy nhưng vẫn phải vận hành hệ thống xử lý ở công suất cao.

Những vướng mắc của cơ chế cấp giấy phép môi trường hiện hành không chỉ làm tăng chi phí tuân thủ mà còn tạo ra rào cản đối với môi trường đầu tư, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam đang cạnh tranh thu hút các dự án lớn, có quy mô và thời gian triển khai dài hạn.

Điểm mới đột phá: Cấp phép theo giai đoạn, sát thực tế phát triển dự án

Trong bối cảnh đó, quy định cho phép cấp giấy phép môi trường theo từng giai đoạn hoặc từng hạng mục công trình trong dự thảo Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 được xem là một bước tiến quan trọng.

capture(4).jpg

Theo hướng sửa đổi Điều 42, giấy phép môi trường có thể được cấp cho từng giai đoạn, từng công trình hoặc hạng mục có phát sinh chất thải đối với các dự án thực hiện theo nhiều giai đoạn. Quy định này đặc biệt phù hợp với các khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu đô thị, khu dân cư hoặc các dự án hạ tầng lớn - những loại hình dự án có đặc trưng phân kỳ đầu tư rõ rệt.

Làm rõ hơn giá trị thực tiễn của quy định này, PGS.TS Mai Văn Trịnh – Viện trưởng Viện Môi trường Nông nghiệp nhận định: “Trong dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường có đề cập đến việc cấp phép môi trường theo giai đoạn, đây là điểm mới đột phá góp phần gỡ những vướng mắc của các dự án lớn, trong đó có hai điểm nổi bật."

green-minimalist-modern-environmental-awareness-presentation-3-.png

TS. Trịnh Xuân Đức – Viện trưởng, Viện Khoa học Kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường (SIIEE) cũng cho rằng, việc cấp phép theo giai đoạn mang lại nhiều lợi ích rõ rệt.

green-and-white-modern-environmental-awareness-presentation-1-.png

Đặc biệt, việc điều chỉnh thời điểm cấp giấy phép môi trường chỉ cấp sau khi hoàn thành công trình bảo vệ môi trường và trước khi xả thải cũng góp phần làm rõ bản chất của công cụ này. Giấy phép không còn là “giấy thông hành” trước khi vận hành, mà trở thành “chốt kiểm soát” trước khi xả thải ra môi trường.

Từ góc độ môi trường đầu tư, đây là một thay đổi mang tính “cởi trói”. Như nhận định của ông Nguyễn Hưng Thịnh – Phó Cục trưởng Cục Môi trường: “Với tinh thần xuyên suốt của lần sửa đổi này là tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính như khi ban hành Luật năm 2020”.

Quy định mới không chỉ giảm chi phí tuân thủ mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh dễ đoán định, minh bạch hơn. Doanh nghiệp có thể chủ động lập kế hoạch đầu tư theo từng giai đoạn, đồng thời hiểu rõ nghĩa vụ môi trường tương ứng với từng phần của dự án.

Điều kiện kiểm soát và yêu cầu quản trị: Tránh “khoảng trống” môi trường

Các chuyên gia nhận định, dù mang lại nhiều lợi ích, cơ chế cấp phép theo giai đoạn cũng đặt ra không ít thách thức, đặc biệt là nguy cơ phát sinh “khoảng trống” trong kiểm soát môi trường nếu không được thiết kế chặt chẽ.

capture(6).jpg

Một trong những vấn đề lớn là mối quan hệ giữa vận hành thử nghiệm và giấy phép môi trường. Khi dự thảo có xu hướng giảm hoặc bỏ một số quy định về vận hành thử, câu hỏi đặt ra là: Trong giai đoạn chưa có giấy phép, dự án có được xả thải hay không, và nếu có thì trong giới hạn nào?

Đây là khoảng trống pháp lý cần được làm rõ, bởi nếu không quy định cụ thể, cả cơ quan quản lý và doanh nghiệp đều có thể lúng túng trong thực thi.

Từ góc độ chuyên gia, PGS.TS Bùi Thị An – Đại biểu Quốc hội khóa XIII, Viện trưởng Viện Tài nguyên, Môi trường và Phát triển cộng đồng nhấn mạnh yêu cầu kiểm soát chặt chẽ để việc cấp phép môi trường theo giai đoạn không làm tăng rủi ro ô nhiễm môi trường.

green-modern-clean-environmental-presentation.png
green-and-white-modern-nature-presentation.png

Về cơ chế xử lý vi phạm, PGS.TS Bùi Thị An cho rằng không thể chỉ dựa vào công cụ tài chính vì mức xử phạt hiện nay chưa đủ sức răn đe. Cần kết hợp với việc công khai thông tin vi phạm trên các phương tiện truyền thông để tạo áp lực xã hội. Nếu chỉ xử phạt bằng tiền mà không minh bạch thông tin, doanh nghiệp vẫn có thể tiếp tục vi phạm. Đồng thời, hệ thống pháp luật cần được thiết kế chặt chẽ để tránh lỗ hổng. Nguyên tắc xuyên suốt là không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế. Để quản lý doanh nghiệp hiệu quả, cần kết hợp đồng bộ các công cụ như cơ chế giải trình bắt buộc, công cụ tài chính đủ mạnh và công cụ hành chính gắn với giám sát.

Những khuyến nghị này cho thấy, để cơ chế cấp phép theo giai đoạn phát huy hiệu quả, cần thiết lập một hệ thống điều kiện kiểm soát chặt chẽ.

green-and-yellow-gradient-modern-environment-presentation-2-.png

Trước hết, mỗi giai đoạn cấp phép phải có ranh giới công nghệ rõ ràng, với công trình xử lý chất thải độc lập hoặc có khả năng tiếp nhận tương ứng, nhằm tránh tình trạng “dồn tải” hoặc phụ thuộc vào các hạng mục chưa hoàn thành.

Thứ hai, cần xây dựng cơ chế quan trắc môi trường linh hoạt nhưng chặt chẽ. Việc quan trắc không thể chỉ dựa vào báo cáo định kỳ, mà cần kết hợp với hệ thống dữ liệu thời gian thực, kết nối với cơ quan quản lý để giám sát liên tục.

Thứ ba, cần thiết kế cơ chế vận hành thử phù hợp với thực tế. Đối với các dự án chưa đủ nguồn thải, có thể cho phép vận hành theo mô-đun, theo tỷ lệ lấp đầy hoặc vận hành gián đoạn, nhưng phải đi kèm với kế hoạch quan trắc và báo cáo rõ ràng.

Cuối cùng, việc minh bạch thông tin môi trường cần được đặt ở vị trí trung tâm. Khi dữ liệu được công khai, không chỉ cơ quan quản lý mà cả cộng đồng và xã hội đều có thể tham gia giám sát, qua đó tạo áp lực buộc doanh nghiệp tuân thủ.

Cơ hội cải thiện môi trường đầu tư và hướng tới quản trị môi trường hiện đại

capture(7).jpg

Có thể thấy, quy định cấp giấy phép môi trường theo giai đoạn trong Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 không đơn thuần là một điều chỉnh mang tính kỹ thuật, mà phản ánh rõ nét sự chuyển dịch trong tư duy quản lý môi trường, từ mô hình kiểm soát hành chính truyền thống sang mô hình quản trị hiện đại, linh hoạt và dựa trên rủi ro. Đây là bước đi phù hợp trong bối cảnh nền kinh tế đang ngày càng phức tạp, các dự án đầu tư có quy mô lớn, thời gian triển khai dài và cấu trúc phân kỳ ngày càng phổ biến.

Trước đây, cơ chế cấp phép môi trường mang nặng tính “tiền kiểm”, với xu hướng kiểm soát chặt chẽ ngay từ đầu thông qua các thủ tục hành chính. Điều này, trong nhiều trường hợp, dẫn đến tình trạng hồ sơ phức tạp, thời gian kéo dài, thậm chí phát sinh chi phí không cần thiết cho cả doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Việc yêu cầu cấp phép cho toàn bộ dự án, bất kể tiến độ thực hiện hay mức độ phát sinh chất thải, đã tạo ra một khoảng cách đáng kể giữa quy định pháp lý và thực tiễn triển khai.

capture(8).jpg

Trong khi đó, cơ chế cấp phép theo giai đoạn thể hiện rõ cách tiếp cận mới: Quản lý theo “thực tế phát sinh” thay vì “dự báo tổng thể”. Nhà nước không còn “ôm” toàn bộ trách nhiệm kiểm soát ngay từ đầu, mà chuyển sang vai trò kiến tạo, thiết lập khung pháp lý và giám sát xuyên suốt quá trình vận hành. Doanh nghiệp được trao quyền chủ động nhiều hơn trong tổ chức thực hiện dự án, nhưng đồng thời phải chịu trách nhiệm cao hơn đối với việc tuân thủ các quy chuẩn môi trường.

Đối với môi trường đầu tư, đây là tín hiệu tích cực. Các dự án lớn, đặc biệt là khu công nghiệp, khu đô thị, hạ tầng giao thông sẽ được hưởng lợi rõ rệt từ cơ chế này. Việc giảm bớt thủ tục, tăng tính linh hoạt sẽ giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị đầu tư, đồng thời giảm chi phí tuân thủ.

Tuy nhiên, như nhiều chuyên gia đã cảnh báo, cải cách thủ tục không đồng nghĩa với nới lỏng kiểm soát. Thách thức lớn nhất là làm sao để vừa tạo thuận lợi cho phát triển, vừa bảo đảm không đánh đổi môi trường. Trong bối cảnh đó, cơ chế cấp phép theo giai đoạn chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi kèm với một hệ thống quản trị hiện đại: Dữ liệu minh bạch, quan trắc thông minh, hậu kiểm nghiêm minh và trách nhiệm giải trình rõ ràng.

Nhìn tổng thể, nếu được thiết kế và thực thi đúng hướng, cơ chế cấp giấy phép môi trường theo giai đoạn không chỉ giúp tháo gỡ các “nút thắt” về thủ tục, mà còn mở ra cơ hội xây dựng một mô hình quản trị môi trường hiện đại, linh hoạt và hiệu quả hơn.

Đây không chỉ là một bước cải cách trong lĩnh vực môi trường, mà còn là một mắt xích quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam – nơi tăng trưởng kinh tế không còn đi kèm với đánh đổi môi trường, mà được đặt trong một khuôn khổ kiểm soát khoa học, minh bạch và có trách nhiệm.

Thanh Thảo