Dự thảo luật BVMT 2026 - Bài 2: Tách ĐTM chi tiết và ĐTM đơn giản là bước cải cách thủ tục rất lớn
Mai Hương•07/05/2026 08:38
Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường 2026 với điểm nhấn phân cấp ĐTM theo mức độ rủi ro chia thành ĐTM chi tiết và ĐTM đơn giản đang được kỳ vọng sẽ tháo gỡ căn bản nút thắt này, vừa giảm gánh nặng thủ tục, vừa nâng cao tính thực chất trong quản lý môi trường.
Cải cách thủ tục hành chính môi trường từ lâu đã là “điểm nghẽn” khiến nhiều doanh nghiệp e ngại khi triển khai dự án. Trong đó, đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được xem là khâu phức tạp, tốn kém và kéo dài nhất. Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường 2026 với điểm nhấn phân cấp ĐTM theo mức độ rủi ro chia thành ĐTM chi tiết và ĐTM đơn giản đang được kỳ vọng sẽ tháo gỡ căn bản nút thắt này, vừa giảm gánh nặng thủ tục, vừa nâng cao tính thực chất trong quản lý môi trường.
Trong nhiều năm qua, mỗi khi nhắc đến thủ tục môi trường, cộng đồng doanh nghiệp gần như có chung một nỗi lo: ĐTM. Không ít dự án phải “đứng hình” hàng tháng, thậm chí hàng năm chỉ để hoàn thiện một bộ hồ sơ đánh giá tác động môi trường với quy trình phức tạp, yêu cầu kỹ thuật cao và chi phí không nhỏ. Điều đáng nói là, dù thủ tục nặng nề, nhưng hiệu quả quản lý môi trường lại chưa tương xứng khi nhiều báo cáo vẫn mang tính hình thức, thiếu chiều sâu.
Thực tế đó đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thay đổi tư duy quản lý: Không thể tiếp tục áp dụng một quy trình giống nhau cho mọi dự án, bất kể quy mô hay mức độ rủi ro. Và đây chính là điểm đột phá của Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường 2026, khi lần đầu tiên đưa ra cách tiếp cận phân cấp ĐTM theo mức độ tác động. Việc tách rõ ĐTM chi tiết và ĐTM đơn giản không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật, mà là một bước cải cách lớn trong thủ tục hành chính môi trường hướng tới giảm gánh nặng cho doanh nghiệp, đồng thời tập trung nguồn lực quản lý vào những dự án thực sự có nguy cơ cao đối với môi trường.
ĐTM đang là “nút thắt” thủ tục môi trường: Áp lực cải cách để tháo gỡ điểm nghẽn cho doanh nghiệp và quản lý
Trong tiến trình cải cách thể chế để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, thủ tục hành chính trong lĩnh vực môi trường đang trở thành một trong những điểm nghẽn lớn nhất mà doanh nghiệp thường xuyên nhắc đến. Đặc biệt, đánh giá tác động môi trường (ĐTM) công cụ được thiết kế để kiểm soát rủi ro từ sớm lại đang vận hành theo cách khiến không ít dự án bị kéo chậm, chi phí đội lên, trong khi hiệu quả bảo vệ môi trường chưa đạt kỳ vọng.
Tại Hội thảo lấy ý kiến góp ý Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường do Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức, câu chuyện cải cách ĐTM tiếp tục được đặt ở vị trí trung tâm. Đây không còn là vấn đề kỹ thuật, mà là yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn phát triển.
Áp lực cải cách từ tư duy lập pháp mới
Theo Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Công Thành, dự thảo Luật lần này được xây dựng trên một tư duy lập pháp khác biệt: Luật chỉ quy định khung và nguyên tắc, còn các nội dung kỹ thuật sẽ được giao cho Chính phủ và các cấp có thẩm quyền quy định nhằm bảo đảm tính linh hoạt trong thực thi.
Trong 5 định hướng lớn của dự thảo, cải cách thủ tục hành chính được xác định là trục xuyên suốt, với trọng tâm là đơn giản hóa, minh bạch hóa và phân cấp mạnh mẽ các thủ tục như ĐTM và giấy phép môi trường. Mục tiêu không chỉ là giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp, mà còn phải thiết lập lại trật tự quản lý theo hướng hiệu quả hơn.
Điểm đáng chú ý là cải cách không đi theo hướng nới lỏng đơn thuần. Ngược lại, cơ chế quản lý sẽ được tái cấu trúc theo hướng “giảm tiền kiểm, tăng hậu kiểm”, với ba yếu tố cốt lõi là công cụ giám sát, lực lượng thực thi và quy trình kiểm soát rõ ràng. Điều này cho thấy, áp lực cải cách ĐTM không chỉ đến từ phía doanh nghiệp, mà còn từ yêu cầu nâng cao chất lượng quản lý môi trường trong bối cảnh mới.
Thực trạng: Thủ tục nặng nề, chi phí cao, thiếu phân loại
Trên thực tế, ĐTM từ lâu đã trở thành một trong những thủ tục phức tạp và tốn kém nhất trong vòng đời một dự án. Doanh nghiệp phải mất nhiều tháng, thậm chí kéo dài hơn để hoàn thiện hồ sơ, trải qua nhiều bước thẩm định, chỉnh sửa. Với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, chi phí thuê tư vấn lập báo cáo ĐTM là một gánh nặng không nhỏ.
Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ cơ chế hiện hành gần như chưa phân loại rõ ràng theo mức độ rủi ro. Phần lớn dự án, dù quy mô nhỏ hay lớn, nguy cơ tác động thấp hay cao, đều phải đi qua một “cửa ải” thủ tục tương tự nhau. Cách tiếp cận “một khuôn cho tất cả” này không chỉ tạo ra sự bất hợp lý cho doanh nghiệp, mà còn khiến cơ quan quản lý rơi vào tình trạng quá tải hồ sơ.
Hệ quả là, trong khi số lượng báo cáo ĐTM tăng lên, thì chất lượng thẩm định lại khó được bảo đảm. Nhiều báo cáo mang tính sao chép, đối phó, thiếu phân tích chiều sâu. ĐTM, thay vì là công cụ dự báo và phòng ngừa rủi ro môi trường, lại bị “hành chính hóa”, trở thành một bước thủ tục bắt buộc để hoàn tất hồ sơ pháp lý.
Yêu cầu kiểm soát thực chất các dự án có nguy cơ cao
Các chuyên gia tại hội thảo đều thống nhất rằng, việc sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường là cần thiết nhằm tiếp tục cải cách mạnh mẽ các thủ tục hành chính, đặc biệt là ĐTM và giấy phép môi trường. Tuy nhiên, mục tiêu không chỉ dừng ở việc cắt giảm thủ tục, mà quan trọng hơn là phải bảo đảm kiểm soát thực chất, hiệu quả đối với các dự án có nguy cơ cao gây tác động xấu đến môi trường.
Điều này đặt ra yêu cầu thay đổi cách phân bổ nguồn lực quản lý: Thay vì dàn trải cho mọi dự án, cần tập trung vào những lĩnh vực, dự án có nguy cơ lớn, có khả năng gây ô nhiễm cao hoặc tác động lâu dài. Đây chính là nền tảng để chuyển sang mô hình quản lý theo rủi ro – tiền đề của việc phân cấp ĐTM trong dự thảo Luật.
Hướng đi mới: Phân loại dự án để tháo gỡ “nút thắt”
Một trong những đề xuất quan trọng của cơ quan soạn thảo là đơn giản hóa các tiêu chí môi trường trong phân loại dự án, giúp doanh nghiệp có thể xác định ngay từ đầu nghĩa vụ phải thực hiện. Theo đó, dự án đầu tư sẽ được chia thành ba nhóm:
• Nhóm I: Phải thực hiện ĐTM chi tiết
• Nhóm II: Thực hiện ĐTM đơn giản
• Nhóm III: Chỉ cần đăng ký môi trường hoặc giấy phép môi trường trước khi triển khai
Tinh thần đơn giản hóa thủ tục hành chính đã từng được đặt ra trong Luật Bảo vệ môi trường 2020 với việc phân loại 4 nhóm dự án theo mức độ rủi ro. Tuy nhiên, ở lần sửa đổi này, Ban soạn thảo đề xuất tinh gọn còn 3 nhóm, gắn trực tiếp với các thủ tục hành chính tương ứng, qua đó giúp doanh nghiệp dễ xác định nghĩa vụ pháp lý hơn.
Đối tượng ĐTM cũng có sự cải tiến rõ rệt. Theo đó, các dự án trong khu, cụm công nghiệp; các dự án không thuộc loại hình có nguy cơ gây ô nhiễm môi trường cao; dự án có quy mô, công suất nhỏ và không có yếu tố nhạy cảm về môi trường sẽ không phải thực hiện ĐTM.
Ngược lại, ĐTM sẽ tập trung vào các đối tượng có nguy cơ ô nhiễm môi trường cao như: Làm giàu, chế biến khoáng sản độc hại; sản xuất giấy, hoá chất vô cơ; thuộc da; dệt nhuộm; khai thác dầu thô, khí đốt; lọc hoá dầu; nhiệt điện than; chế biến mủ cao su; sản xuất tinh bột sắn, bột ngọt…; các dự án sử dụng đất tại khu bảo tồn thiên nhiên, dự trữ sinh quyển, di sản thiên nhiên.
Quy trình thẩm định cũng được đơn giản hóa:
“
• Dự án nhóm I phải thẩm định và phê duyệt kết quả • Dự án nhóm II chỉ thẩm định và ban hành thông báo • Dự án nhóm III chỉ cần đăng ký môi trường hoặc cấp giấy phép môi trường
Dự thảo Luật tiếp tục đề xuất đẩy mạnh phân quyền cho địa phương trong giải quyết thủ tục hành chính, trong khi Bộ chỉ tập trung vào các dự án lớn, liên vùng, có yếu tố quốc tế hoặc thuộc các lĩnh vực đặc thù.
TS. Trần Văn Minh – nguyên Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học công nghệ và Môi trường của Quốc hội nhấn mạnh, nội dung sửa đổi của Luật lần này thể hiện sự tiến bộ, phù hợp trong bối cảnh mới. Ông cho biết, khi xây dựng Luật BVMT 2020, việc xác định tiêu chí phân loại dự án là rất khó, do chưa hình dung đầy đủ nội hàm. Lần sửa đổi này, các tiêu chí sẽ được cụ thể hóa hơn, tạo thuận lợi cho nhà đầu tư.
Ông cũng nhấn mạnh, việc phân loại dự án theo 3 nhóm là rất quan trọng vì liên quan trực tiếp đến thủ tục hành chính và chi phí của doanh nghiệp, đồng thời đề nghị cần cụ thể hóa nội dung của ĐTM chi tiết và ĐTM đơn giản để bảo đảm tính tương thích với giấy phép môi trường.
Phân cấp ĐTM theo mức độ rủi ro: Điểm cải cách lớn giúp phân loại dự án theo mức độ tác động môi trường
Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 sửa đổi Điều 30 theo hướng phân cấp đánh giá tác động môi trường (ĐTM) dựa trên mức độ rủi ro của dự án, theo đó: Dự án nhóm I thực hiện ĐTM chi tiết, dự án nhóm II thực hiện ĐTM đơn giản. Đây được xem là một trong những cải cách lớn nhất về thủ tục môi trường trong lần sửa đổi này.
TS. Trịnh Xuân Đức – Viện trưởng Viện Khoa học Kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường (SIIEE) nhấn mạnh, điểm mới này tạo ra sự thay đổi căn bản so với cơ chế hiện hành. Nếu như Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 chủ yếu dừng ở việc xác định đối tượng phải thực hiện ĐTM, thì lần sửa đổi này đã thiết lập rõ ràng sự phân cấp theo mức độ phức tạp của báo cáo, phù hợp hơn với bản chất rủi ro của từng loại dự án.
Theo TS. Trịnh Xuân Đức, cách tiếp cận này có ý nghĩa thực tiễn lớn. Đối với các dự án có nguy cơ cao như xử lý chất thải nguy hại, nhập khẩu phế liệu, phát triển hạ tầng khu công nghiệp, khai thác khoáng sản quy mô lớn…, yêu cầu ĐTM chi tiết là cần thiết để kiểm soát toàn diện các tác động môi trường. Ngược lại, với dự án nhóm II, việc áp dụng ĐTM đơn giản sẽ góp phần giảm gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp, đồng thời vẫn bảo đảm yêu cầu sàng lọc và kiểm soát môi trường.
Tuy nhiên, ông cũng lưu ý, “ĐTM đơn giản” không được hiểu là làm cho có. Dù đơn giản hóa, báo cáo vẫn phải bảo đảm các nội dung cốt lõi như: Nhận diện đầy đủ nguồn thải, tính toán tải lượng, đánh giá khả năng chịu tải môi trường, mô hình lan truyền khi cần thiết, phương án xử lý chất thải, phòng ngừa sự cố và tham vấn cộng đồng.
Đáng chú ý, TS. Trịnh Xuân Đức cảnh báo, việc tách ĐTM chi tiết và ĐTM đơn giản tuy là cải cách đúng hướng nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro. Một số dự án có thể có tác động đáng kể nhưng lại được lập báo cáo sơ sài nếu không kiểm soát chặt. Trên thực tế, ngay cả dự án nhóm II vẫn có thể phát sinh nước thải, khí thải, chất thải nguy hại, tiếng ồn, mùi, tác động giao thông hoặc rủi ro hóa chất, cũng như các tác động tích lũy đến môi trường tiếp nhận.
Từ đó, ông đề xuất cần quy định rõ nguyên tắc: Dù là ĐTM đơn giản, nhưng nếu dự án có yếu tố nhạy cảm như xả thải vào nguồn tiếp nhận dễ bị tổn thương, có ống khí thải công suất lớn, sử dụng hóa chất nguy hại, phát sinh mùi, chuyển đổi đất rừng, đất lúa, đất ngập nước hoặc nằm gần khu dân cư, thì vẫn phải thực hiện các nội dung đánh giá chuyên sâu tương ứng.
Ở góc độ quản lý và chính sách, PGS. TS Bùi Thị An - Đại biểu Quốc hội khóa XIII, Viện trưởng Viện Tài nguyên, Môi trường và Phát triển cộng đồng cho rằng, việc đơn giản hóa thủ tục ĐTM là cần thiết trong bối cảnh cải cách hành chính, nhưng cần được thực hiện một cách thận trọng.
Theo bà, đối với các dự án nhạy cảm, không những không được nới lỏng mà còn phải nâng cao chất lượng đánh giá. Nếu không kiểm soát tốt, nguy cơ gây ô nhiễm và rủi ro môi trường sẽ rất lớn, và xã hội sẽ phải trả giá đắt. Thậm chí, cải cách nếu thiếu kiểm soát có thể vô tình trở thành việc hợp thức hóa đầu tư mà chưa bảo đảm yêu cầu bảo vệ môi trường.
“
Phân cấp phải đi kèm kiểm soát. Trong đó, cần thiết lập các cơ chế giám sát độc lập, giám sát chéo và giám sát theo vùng để bảo đảm tính khách quan, đồng thời tránh tình trạng mỗi địa phương áp dụng một cách khác nhau, hình thành những “chuẩn môi trường riêng”.
PGS. TS Bùi Thị An - Đại biểu Quốc hội khóa XIII, Viện trưởng Viện Tài nguyên, Môi trường và Phát triển cộng đồng nhấn mạnh nguyên tắc:
Bên cạnh đó, bà đề xuất cần xây dựng lộ trình rõ ràng cho việc vận hành thị trường carbon, với quy định cụ thể về hạn ngạch phát thải thay vì chỉ dừng ở các nguyên tắc chung. Đây là công cụ quan trọng để kiểm soát phát thải trong dài hạn.
Trong mô hình quản trị mới, PGS.TS Bùi Thị An cũng đặc biệt nhấn mạnh trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp đối với Nhà nước, người dân và môi trường. Cùng với đó là yêu cầu triển khai hệ thống quan trắc môi trường trực tuyến, kết nối dữ liệu liên tục nhằm nâng cao hiệu quả giám sát.
Tóm lại, theo quan điểm của bà, cải cách lần này có nhiều điểm tích cực nhưng chưa đủ nếu thiếu một hệ thống quản lý đủ mạnh. Điều quan trọng là phải bảo đảm không có kẽ hở để “lách” quy định môi trường. Quan điểm xuyên suốt cần được giữ vững là không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế.
Doanh nghiệp được lợi từ cải cách ĐTM: Giảm gánh nặng thủ tục, rút ngắn thời gian và tăng tính chủ động đầu tư
Một trong những tác động rõ nét nhất của việc phân cấp đánh giá tác động môi trường (ĐTM) theo hai cấp độ là giảm đáng kể áp lực thủ tục hành chính đối với doanh nghiệp, đồng thời tạo điều kiện để đẩy nhanh tiến độ chuẩn bị và triển khai dự án.
GS.TS Đặng Kim Chi (nguyên Phó Viện trưởng Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội) đánh giá, việc tách ĐTM thành hai cấp độ – ĐTM chi tiết và ĐTM đơn giản là một cải cách lớn, hợp lý và phù hợp với thực tiễn quản lý.
Theo bà, đối với các dự án có nguy cơ gây ô nhiễm cao, quy mô lớn, phát sinh nhiều chất thải, vẫn cần thực hiện đầy đủ báo cáo ĐTM chi tiết và phải được thẩm định, phê duyệt theo quy trình chặt chẽ như hiện nay. Đây là yêu cầu bắt buộc nhằm kiểm soát các rủi ro môi trường ngay từ đầu.
Ngược lại, với những dự án quy mô nhỏ, ít nguy cơ tác động đến môi trường, ít phát sinh chất thải độc hại, chỉ cần thực hiện đánh giá môi trường ở mức sơ bộ. Cách tiếp cận này giúp phân loại đúng bản chất dự án, tránh tình trạng “cào bằng” thủ tục như trước.
Từ góc độ doanh nghiệp, lợi ích mang lại là rất rõ ràng. Trước hết là giảm đáng kể khối lượng hồ sơ và thủ tục phải thực hiện. Trước đây, nhiều dự án dù quy mô nhỏ vẫn phải lập báo cáo ĐTM đầy đủ, trình lên bộ hoặc cơ quan trung ương, trải qua nhiều vòng thẩm định, chỉnh sửa, bổ sung, kéo dài thời gian hàng tháng, thậm chí lâu hơn.
Đặc biệt, các dự án chỉ cần đánh giá môi trường sơ bộ là nhóm được hưởng lợi nhiều nhất từ cải cách này. Thứ nhất, doanh nghiệp không phải lập báo cáo chi tiết phức tạp như trước, giảm áp lực về kỹ thuật và chi phí tư vấn. Thứ hai, thời gian xử lý hồ sơ được rút ngắn đáng kể, thay vì kéo dài hàng tháng như trước đây.
Ngoài ra, một số yêu cầu trong quy trình truyền thống, như vận hành thử nghiệm trước khi chính thức đi vào hoạt động, trong một số trường hợp có thể không bắt buộc đối với nhóm dự án rủi ro thấp, qua đó tiếp tục giảm chi phí và thời gian cho doanh nghiệp.
Không chỉ dừng ở việc cắt giảm thủ tục, cải cách này còn giúp doanh nghiệp tăng tính chủ động trong quá trình chuẩn bị đầu tư. Khi được phân loại rõ ràng theo mức độ rủi ro, doanh nghiệp có thể xác định ngay từ đầu nghĩa vụ môi trường của mình, từ đó chủ động xây dựng phương án phù hợp, thay vì rơi vào tình trạng bị động, điều chỉnh nhiều lần trong quá trình thẩm định như trước.
Tuy nhiên, GS.TS Đặng Kim Chi cũng lưu ý rằng, việc đơn giản hóa thủ tục phải đi kèm với bảo đảm trách nhiệm môi trường. Việc phân cấp không có nghĩa là nới lỏng quản lý. Đối với các dự án có nguy cơ ô nhiễm cao, quy mô lớn, phát sinh nhiều chất thải, vẫn phải thực hiện đầy đủ quy trình nghiêm ngặt, bao gồm thẩm định, phê duyệt và giám sát trong suốt quá trình vận hành.
Bên cạnh đó, để cải cách phát huy hiệu quả, cần có thời gian chuẩn bị về nguồn lực và nâng cao năng lực thực thi tại địa phương. Khi nhiều thẩm quyền được phân cấp xuống cấp cơ sở, yêu cầu đặt ra là đội ngũ cán bộ phải đủ năng lực chuyên môn, hệ thống quản lý phải đủ mạnh để bảo đảm việc thẩm định và giám sát được thực hiện đúng quy định.
Có thể thấy, việc phân cấp ĐTM không chỉ giúp tháo gỡ nút thắt thủ tục mà còn tạo ra một cơ chế linh hoạt hơn cho hoạt động đầu tư, song vẫn giữ được nguyên tắc kiểm soát chặt chẽ đối với các dự án có rủi ro cao, qua đó hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.
Điều kiện để cải cách không trở thành hình thức: Siết chặt tiêu chí, trách nhiệm và năng lực thực thi
Việc phân cấp đánh giá tác động môi trường (ĐTM) theo hướng chia thành ĐTM chi tiết, ĐTM đơn giản và đăng ký môi trường được kỳ vọng sẽ giảm đáng kể gánh nặng thủ tục hành chính. Tuy nhiên, để cải cách này thực sự phát huy hiệu quả, vấn đề then chốt là phải thiết kế được cơ chế thực thi chặt chẽ, tránh nguy cơ bị lợi dụng hoặc hình thức hóa.
PGS.TS Mai Văn Trịnh – Viện trưởng Viện Môi trường Nông nghiệp (Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam) cho rằng, việc bổ sung, làm rõ hai thuật ngữ ĐTM chi tiết và ĐTM đơn giản là điểm mới quan trọng của Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường lần này. Theo ông, việc sửa đổi này đi kèm kỳ vọng các văn bản hướng dẫn thi hành sẽ quy định rõ sự khác biệt về nội dung báo cáo và quy trình thẩm định giữa hai loại hình ĐTM.
Cụ thể, các dự án có mức độ rủi ro môi trường thấp hơn sẽ được áp dụng ĐTM đơn giản, với nội dung báo cáo tinh gọn hơn, quy trình thẩm định nhanh gọn hơn, qua đó góp phần giảm nhẹ thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian phê duyệt, đẩy nhanh tiến độ triển khai dự án và đóng góp cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế, trong đó có mục tiêu tăng trưởng hai con số trong thời gian tới.
Liên quan đến lo ngại về nguy cơ doanh nghiệp “lách luật” bằng cách “hạ cấp rủi ro” trên hồ sơ, PGS.TS Mai Văn Trịnh cho rằng không nên quá lo lắng, bởi hệ thống pháp luật đã có nền tảng phân loại tương đối đầy đủ. Cụ thể, Điều 28 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã quy định các tiêu chí môi trường để phân loại dự án đầu tư, trong đó xác định rõ các yếu tố nhạy cảm và phân chia dự án thành 4 nhóm.
Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra rằng thực tiễn triển khai cho thấy việc quy định các tiêu chí theo hướng “cứng” trong luật lại vô hình trung làm chậm tiến độ triển khai dự án, đặc biệt là các dự án đầu tư công. Ví dụ, một dự án xây dựng trường học hoặc bệnh viện chỉ vướng một phần rất nhỏ diện tích đất lúa hai vụ cũng phải thực hiện đầy đủ thủ tục lập báo cáo ĐTM, trong khi tác động môi trường thực tế không đáng kể. Trong nhiều trường hợp, thời gian lập hồ sơ và chờ phê duyệt có thể kéo dài tới hàng năm.
Chính vì vậy, tại Luật số 146/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của 15 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, tiêu chí về đất lúa hai vụ đã được loại bỏ khỏi tiêu chí nhạy cảm môi trường. Dự thảo luật lần này tiếp tục kế thừa các nội dung đã được điều chỉnh, đồng thời chuyển sang cơ chế phân loại 3 nhóm dự án và giao Chính phủ quy định chi tiết, thông qua các nghị định như 08/2022/NĐ-CP, 05/2025/NĐ-CP và 48/2026/NĐ-CP. Theo PGS.TS Mai Văn Trịnh, cách tiếp cận này giúp hệ thống pháp luật mang tính mở, linh hoạt hơn, có khả năng cập nhật kịp thời theo thực tiễn.
Ở góc độ quản lý và tổ chức thực thi, GS.TS Đặng Kim Chi nhấn mạnh rằng, để cải cách không trở thành hình thức, điều cốt lõi là phải xây dựng được hệ thống tiêu chí phân loại rõ ràng, minh bạch và có khả năng áp dụng thống nhất.
Theo bà, trước hết cần xác định cụ thể các dự án thuộc nhóm phải lập ĐTM chi tiết tức là nhóm có nguy cơ tác động môi trường lớn, phát sinh nhiều chất thải, cần được thẩm định thông qua hội đồng và phải có quyết định phê duyệt chính thức. Đây là nhóm có trách nhiệm pháp lý đầy đủ, gắn với quy trình kiểm soát chặt chẽ từ khâu chuẩn bị đến vận hành.
Ngược lại, đối với nhóm dự án chỉ yêu cầu đánh giá môi trường ở mức sơ bộ, có thể áp dụng cơ chế xác nhận hoặc thông báo hoàn thành nghĩa vụ môi trường. Tuy nhiên, sự khác biệt về thủ tục này kéo theo sự khác biệt rất lớn về giá trị pháp lý. Một bên là quyết định phê duyệt chính thức với trách nhiệm pháp lý đầy đủ, trong khi bên còn lại chỉ mang tính xác nhận. Vì vậy, theo GS.TS Đặng Kim Chi, cần làm rõ trách nhiệm pháp lý của từng loại hình ĐTM, đặc biệt trong các tình huống phát sinh sự cố môi trường, nhằm tránh khoảng trống trong quản lý.
Bên cạnh đó, hệ thống văn bản dưới luật như nghị định, thông tư cần được xây dựng theo hướng cụ thể, chi tiết và có tính khả thi cao, bảo đảm áp dụng thống nhất trên phạm vi cả nước, tránh tình trạng mỗi địa phương hiểu và thực hiện theo một cách khác nhau.
GS.TS Đặng Kim Chi cho rằng cần thiết kế lại cơ chế phân cấp thẩm định theo hướng rõ ràng, gắn với trách nhiệm cụ thể của từng cấp quản lý. Không thể tiếp tục áp dụng một quy trình chung cho cả hai loại ĐTM, bởi bản chất và mức độ tác động của chúng là hoàn toàn khác nhau.
Do đó, cần xây dựng các quy trình thẩm định riêng biệt. Với các dự án thuộc ĐTM chi tiết, quy trình phải bảo đảm đầy đủ các bước thẩm định, phản biện, phê duyệt và giám sát sau phê duyệt. Trong khi đó, đối với các dự án chỉ yêu cầu đánh giá môi trường sơ bộ, quy trình có thể được rút gọn nhưng vẫn phải bảo đảm các yêu cầu kiểm soát cần thiết.
Một yếu tố quan trọng khác là năng lực thực thi tại địa phương. Khi phân cấp mạnh hơn, địa phương sẽ đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong thẩm định và quản lý môi trường. Vì vậy, cần có lộ trình chuẩn bị về nguồn lực, nâng cao năng lực chuyên môn cho đội ngũ cán bộ, đồng thời hoàn thiện hệ thống giám sát để bảo đảm việc triển khai không bị buông lỏng.
GS.TS Đặng Kim Chi cũng lưu ý, dù thủ tục được đơn giản hóa, nguyên tắc bảo đảm trách nhiệm môi trường vẫn phải được đặt lên hàng đầu. Các dự án, kể cả ở mức đánh giá đơn giản, vẫn phải tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ bảo vệ môi trường, tránh lợi dụng cơ chế mới để né tránh trách nhiệm.
Như vậy, để cải cách ĐTM không trở thành hình thức, theo các chuyên gia, cần đồng thời bảo đảm các yếu tố: Tiêu chí phân loại rõ ràng, cơ chế kiểm soát hiệu quả, trách nhiệm pháp lý minh bạch và năng lực thực thi đủ mạnh. Chỉ khi đó, việc đơn giản hóa thủ tục hành chính mới thực sự đi đôi với nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ môi trường một cách bền vững.
Việc phân cấp đánh giá tác động môi trường theo mức độ rủi ro là bước cải cách lớn, chuyển từ tư duy quản lý đồng loạt sang quản lý có trọng tâm. Không chỉ giúp giảm gánh nặng thủ tục cho doanh nghiệp, chính sách này còn tạo điều kiện nâng cao chất lượng quản lý môi trường theo hướng thực chất hơn.
Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào cách triển khai: Tiêu chí phải rõ ràng, hướng dẫn phải cụ thể, hậu kiểm phải đủ mạnh và trách nhiệm phải được phân định minh bạch. Khi đó, ĐTM mới thực sự trở thành công cụ phòng ngừa rủi ro môi trường, thay vì chỉ là một thủ tục mang tính hình thức như trước đây.
Hà Nội yêu cầu tăng cường kiểm soát vệ sinh môi trường tại các công trình xây dựng, làm rõ trách nhiệm của chủ đầu tư và nhà thầu nhằm hạn chế bụi bẩn, ùn tắc và ảnh hưởng đến đời sống người dân.
Bình luận của bạn đã được gửi và sẽ hiển thị sau khi được duyệt bởi ban biên tập.
Ban biên tập giữ quyền biên tập nội dung bình luận để phù hợp với qui định nội dung của Báo.
Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 được xây dựng không chỉ nhằm khắc phục những vướng mắc trong thực thi, mà còn đánh dấu một bước chuyển quan trọng về tư duy quản trị môi trường.
Mùa khô năm 2026 được dự báo sẽ diễn biến khắc nghiệt khi hiện tượng El Nino có khả năng xuất hiện từ tháng 6 đến tháng 8 với xác suất cao, kéo dài và gia tăng nguy cơ thiếu hụt nguồn nước trên diện rộng. Trong bối cảnh đó, các nhà máy thủy điện đang phải đối mặt với áp lực kép: Vừa đảm bảo sản xuất điện, vừa duy trì nguồn nước cho hạ du.
Theo Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm (thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường), trong bối cảnh nắng nóng kéo dài trên diện rộng, nguy cơ cháy rừng đang gia tăng tại nhiều địa phương trên cả nước.
Tình trạng nước thải sinh hoạt, đô thị và nuôi trồng thủy sản xả thẳng ra biển khiến vịnh Nha Trang ô nhiễm nghiêm trọng, nhiều chỉ số vượt xa quy chuẩn. Trước thực trạng kéo dài nhiều năm, UBND phường Bắc Nha Trang đã ban hành kế hoạch kiểm tra, xử lý vi phạm và thúc đẩy các giải pháp hạ tầng nhằm chặn đứng nguồn thải ra vịnh.
Mưa đá – hiện tượng thời tiết cực đoan thường xuất hiện trong giai đoạn giao mùa không chỉ khó dự báo mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cơ quan chuyên môn khuyến cáo người dân cần nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và chủ động kỹ năng phòng tránh để giảm thiểu thiệt hại.
Trong tháng 4/2026, trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh ghi nhận 13 trường hợp vi phạm pháp luật về đê điều tại 7 xã, phường, trong đó số vụ vi phạm tập trung nhiều nhất tại xã Yên Trung. Thực trạng này cho thấy công tác quản lý, bảo vệ đê điều ở một số địa phương vẫn còn những hạn chế, cần được chấn chỉnh kịp thời.
Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường 2026 với điểm nhấn phân cấp ĐTM theo mức độ rủi ro chia thành ĐTM chi tiết và ĐTM đơn giản đang được kỳ vọng sẽ tháo gỡ căn bản nút thắt này, vừa giảm gánh nặng thủ tục, vừa nâng cao tính thực chất trong quản lý môi trường.
Theo Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, từ chiều tối và đêm 7/5, một đợt không khí lạnh sẽ ảnh hưởng đến miền Bắc, gây mưa dông diện rộng và khiến thời tiết chuyển mát tại nhiều khu vực.
Tử vi 12 con giáp ngày Thứ Năm (07/05/2026) phác họa bức tranh tổng quan về vận trình công việc, tài lộc và tình cảm của từng tuổi, với những biến động đan xen giữa cơ hội và thách thức, đòi hỏi mỗi người cần chủ động nắm bắt và điều chỉnh để đạt kết quả tốt nhất.
Phát biểu tại buổi làm việc, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Lâm Thị Phương Thanh đề nghị TP. Huế tiếp tục phát huy thế mạnh, bản sắc riêng để nghiên cứu, hoàn thiện mô hình đô thị di sản đặc trưng của Việt Nam
Ngày 5/5/2026, bà Lữ Thị Khoanh, trú tại bản Cướm, xã Hùng Chân, tỉnh Nghệ An đã chủ động trình báo và tự nguyện giao nộp một cá thể tê tê quý hiếm cho cơ quan chức năng để tiếp nhận, cứu hộ theo quy định của pháp luật.
Ngày 07/05/1954, lá cờ “Quyết chiến, quyết thắng” của Quân đội nhân dân Việt Nam tung bay trên nóc hầm tướng De Castries, làm nên Chiến thắng Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”. Đây không chỉ là thắng lợi vĩ đại của dân tộc Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, mà còn là biểu tượng sáng ngời của ý chí độc lập và sức mạnh đại đoàn kết dân tộc.
Châu Á, vốn đang chịu ảnh hưởng nặng nề từ cuộc xung đột ở Trung Đông, hiện đối mặt nguy cơ hình thành một đợt El Nino mạnh có thể khiến nhu cầu năng lượng tăng đột biến, sản lượng thủy điện suy giảm và gây thiệt hại mùa màng.
Hà Nội yêu cầu tăng cường kiểm soát vệ sinh môi trường tại các công trình xây dựng, làm rõ trách nhiệm của chủ đầu tư và nhà thầu nhằm hạn chế bụi bẩn, ùn tắc và ảnh hưởng đến đời sống người dân.
Tổng thống Droupadi Murmu và Thủ tướng Narendra Modi chủ trì lễ đón trọng thể Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thăm cấp Nhà nước tới Ấn Độ; nghi thức được tổ chức trang nghiêm, thể hiện sự coi trọng và làm sâu sắc hơn quan hệ hữu nghị, Đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước.
Triển lãm Quốc tế chuyên ngành Y dược Việt Nam lần thứ 34 diễn ra trong bối cảnh yêu cầu kiểm soát chất lượng, phòng chống hàng giả và đảm bảo an toàn thực phẩm – dược phẩm ngày càng cấp thiết.