Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường 2026 – Bài 1: Cuộc cải cách thể chế môi trường theo hướng hiện đại
Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 được xây dựng không chỉ nhằm khắc phục những vướng mắc trong thực thi, mà còn đánh dấu một bước chuyển quan trọng về tư duy quản trị môi trường.

LTS: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng diễn biến phức tạp, ô nhiễm môi trường tiếp tục là thách thức lớn đối với tiến trình phát triển bền vững của Việt Nam, việc hoàn thiện thể chế, chính sách pháp luật về bảo vệ môi trường trở thành yêu cầu cấp thiết hơn bao giờ hết. Sau những bước tiến quan trọng của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, yêu cầu hội nhập quốc tế và mục tiêu tăng trưởng xanh đang đặt ra những đòi hỏi mới về một khung pháp lý toàn diện, đồng bộ và hiệu quả hơn.
Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 được xây dựng trong bối cảnh đó, với kỳ vọng không chỉ khắc phục những bất cập hiện hành mà còn tạo lập nền tảng pháp lý cho mô hình phát triển kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh, giảm phát thải và thích ứng với biến đổi khí hậu. Đây cũng là bước đi quan trọng nhằm hiện thực hóa các cam kết quốc tế của Việt Nam về phát triển bền vững và trung hòa carbon.
Tuy nhiên, một đạo luật đi vào cuộc sống không chỉ cần tính chặt chẽ về pháp lý mà còn phải phản ánh đúng hơi thở của thực tiễn, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Những vấn đề như phân cấp quản lý, trách nhiệm của các chủ thể, cơ chế tài chính môi trường, kiểm soát ô nhiễm, hay thúc đẩy đổi mới công nghệ xanh… đang là những nội dung thu hút sự quan tâm đặc biệt của các nhà quản lý, chuyên gia và cộng đồng doanh nghiệp.
Nhằm góp phần cung cấp góc nhìn đa chiều, phân tích chuyên sâu và phản biện chính sách, Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống triển khai tuyến chuyên đề “Đóng góp Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường 2026”. Thông qua loạt bài, chuyên đề sẽ tập trung làm rõ những điểm mới, những vấn đề còn tranh luận, cũng như ghi nhận ý kiến từ các chuyên gia, nhà quản lý, doanh nghiệp và người dân, qua đó đóng góp tiếng nói thiết thực vào quá trình hoàn thiện dự thảo luật quan trọng này.
Sau hơn 4 năm triển khai Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, yêu cầu chuyển đổi xanh và hội nhập quốc tế đang đặt ra những đòi hỏi mới đối với hệ thống pháp luật môi trường. Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 được xây dựng không chỉ nhằm khắc phục những vướng mắc trong thực thi, mà còn đánh dấu một bước chuyển quan trọng về tư duy quản trị môi trường. Đây được xem là một cuộc cải cách thể chế môi trường theo hướng hiện đại, dựa trên quản trị rủi ro, dữ liệu và các công cụ kinh tế môi trường là những yếu tố cốt lõi của nền quản trị môi trường thế kỷ XXI.
Luật Bảo vệ môi trường bước vào giai đoạn cải cách mới: Từ hoàn thiện kỹ thuật pháp lý đến đổi mới tư duy quản trị
Trong tiến trình hoàn thiện hệ thống pháp luật về môi trường, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã tạo ra bước chuyển quan trọng về phương thức quản lý, đặc biệt là việc đưa nguyên tắc quản lý theo rủi ro và tích hợp giấy phép môi trường vào thực tiễn. Tuy nhiên, sau hơn 4 năm triển khai, bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội và yêu cầu hội nhập quốc tế đã thay đổi nhanh chóng, đòi hỏi hệ thống pháp luật môi trường phải tiếp tục được điều chỉnh theo hướng hiện đại, linh hoạt và hiệu quả hơn. Nhiều quy định của Luật hiện hành đã bộc lộ những điểm nghẽn về thể chế, nhất là trong phân cấp quản lý, tổ chức thực thi và cơ chế vận hành các công cụ kinh tế môi trường.

Ở cấp độ chiến lược, Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mang tính bước ngoặt, khi tăng trưởng kinh tế không còn được đánh giá đơn thuần bằng quy mô sản xuất, mà phải gắn với chất lượng môi trường và khả năng cạnh tranh bền vững. Những xu hướng toàn cầu như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn và các tiêu chuẩn khắt khe về phát thải carbon đang tái định hình hệ thống thương mại quốc tế, buộc các quốc gia phải điều chỉnh chính sách môi trường theo hướng chủ động và thích ứng nhanh.
Chỉ rõ tính tất yếu của việc sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, tại Hội thảo lấy ý kiến góp ý dự thảo Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật BVMT năm 2020, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Công Thành cho biết, Việt Nam đang đứng trước những yêu cầu phát triển mới, trong đó môi trường không chỉ là yếu tố cần bảo vệ, mà trở thành điều kiện tiên quyết để duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững.
Theo Thứ trưởng, những thay đổi của nền kinh tế toàn cầu đang đặt ra áp lực lớn đối với hệ thống pháp luật môi trường. Các tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc trong thương mại quốc tế, đặc biệt là các cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới, truy xuất nguồn gốc sản phẩm xanh và yêu cầu minh bạch dữ liệu môi trường. Trong bối cảnh đó, nếu hệ thống pháp luật môi trường không được cập nhật kịp thời, doanh nghiệp Việt Nam sẽ gặp khó khăn trong tiếp cận thị trường quốc tế, đồng thời nền kinh tế sẽ đối mặt với rủi ro về môi trường và phát triển không bền vững.
Đặc biệt, Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIV đã xác định mục tiêu phát triển nhanh và bền vững với khát vọng tăng trưởng cao, song đi kèm với đó là yêu cầu kiên quyết: Phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường phải được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia. Điều này đòi hỏi hệ thống pháp luật môi trường phải chuyển từ vai trò hỗ trợ sang vai trò dẫn dắt, tạo nền tảng cho mô hình tăng trưởng xanh và phát triển bền vững trong dài hạn.

Từ góc độ thể chế, yêu cầu sửa đổi Luật không chỉ xuất phát từ những bất cập kỹ thuật trong quy định pháp luật, mà còn từ sự thay đổi của mô hình quản trị môi trường. Nếu trước đây, quản lý môi trường chủ yếu dựa trên cơ chế kiểm soát hành chính và xử lý vi phạm, thì trong giai đoạn mới, quản trị môi trường phải dựa trên dữ liệu, khoa học và trách nhiệm giải trình của các chủ thể liên quan.
Điểm đáng chú ý là Dự thảo Luật lần này không đơn thuần điều chỉnh các quy định hiện hành, mà hướng tới thiết kế lại cấu trúc quản trị môi trường theo hướng linh hoạt và thích ứng với thực tiễn. Theo đó, Luật sẽ tập trung quy định các nguyên tắc, tiêu chí và khung chính sách, còn các vấn đề kỹ thuật cụ thể sẽ được giao cho Chính phủ và các cơ quan chuyên môn quy định chi tiết.
Cách tiếp cận này phản ánh rõ một tư duy lập pháp mới - chuyển từ quản lý bằng quy định cứng sang quản trị bằng khung pháp lý mở, cho phép hệ thống pháp luật có khả năng thích ứng nhanh với sự thay đổi của công nghệ và thị trường.
Theo Thứ trưởng Lê Công Thành, Dự thảo Luật mới tiếp tục kế thừa và phát huy hiệu lực, hiệu quả của các chính sách có tính đột phá của Luật BVMT năm 2020 như: áp dụng tiêu chí môi trường trong phân loại dự án đầu tư để kiểm soát, quản lý linh hoạt theo mức độ rủi ro về môi trường; quản lý chất thải theo hướng tăng cường tái chế, tái sử dụng, thúc đẩy kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn; bảo vệ các thành phần môi trường thông qua việc lập và thực hiện kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt, môi trường không khí.
Những nội dung này cho thấy Dự thảo Luật không phủ nhận các thành quả của Luật năm 2020, mà tiếp tục hoàn thiện và nâng cấp hệ thống chính sách theo hướng hiện đại hơn.
Ở góc độ chính sách công, đây có thể được xem là bước chuyển từ giai đoạn “hoàn thiện kỹ thuật pháp lý” sang giai đoạn “đổi mới tư duy quản trị”.
Nếu giai đoạn trước tập trung vào việc xây dựng các quy định pháp luật nhằm kiểm soát hoạt động sản xuất và xử lý ô nhiễm, thì giai đoạn hiện nay hướng tới xây dựng một hệ thống quản trị môi trường thông minh, trong đó:
- Quyết định quản lý dựa trên dữ liệu
- Trách nhiệm môi trường được phân bổ rõ ràng
- Công cụ kinh tế được sử dụng để điều tiết hành vi
- Cộng đồng và doanh nghiệp trở thành đối tác trong bảo vệ môi trường
PGS. TS Bùi Thị An - Đại biểu Quốc hội khóa XIII, Viện trưởng Viện Tài nguyên, Môi trường và Phát triển cộng đồng khẳng định: “Việc sửa đổi Luật lần này đi theo một xu hướng đúng. Những thay đổi như giảm bớt thủ tục hành chính, đơn giản hóa đánh giá tác động môi trường (ĐTM), tăng cường hậu kiểm thay cho tiền kiểm, hay đẩy mạnh phân cấp là những điểm tích cực. Tuy nhiên, những cải cách này vẫn chưa đủ và nếu không đi kèm với các công cụ kiểm soát phù hợp thì sẽ tiềm ẩn nhiều rủi ro.”
Điểm cốt lõi của cải cách lần này là phải chuyển từ tư duy quản lý sang tư duy kiến tạo, trong đó Nhà nước đóng vai trò thiết kế hệ thống chính sách, còn xã hội và doanh nghiệp trở thành chủ thể thực hiện trách nhiệm môi trường.
PGS. TS Bùi Thị An - Đại biểu Quốc hội khóa XIII, Viện trưởng Viện Tài nguyên, Môi trường và Phát triển cộng đồng nhận định
Thứ nhất, nếu việc giảm nhẹ hoặc buông lỏng đánh giá tác động môi trường được áp dụng không kiểm soát, đặc biệt đối với các dự án nhạy cảm như liên quan đến biển hoặc tài nguyên quan trọng, thì có nguy cơ chính sách sẽ nghiêng về thu hút đầu tư hơn là bảo vệ môi trường. Điều này có thể dẫn đến hệ quả rất nghiêm trọng trong dài hạn.
Thứ hai, việc phân cấp là cần thiết, nhưng phải đi kèm với cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Nếu không, mỗi địa phương có thể áp dụng tiêu chuẩn môi trường khác nhau, dẫn đến tình trạng thiếu thống nhất và làm suy yếu hiệu quả quản lý.
Thứ ba, cần tăng trách nhiệm của doanh nghiệp, đặc biệt là trách nhiệm của người đứng đầu. Nếu không có cơ chế ràng buộc đủ mạnh, doanh nghiệp có thể tìm cách lách quy định môi trường, và hậu quả sẽ là những tổn thất rất lớn trong tương lai.
Do đó, việc cải cách cần đi kèm với các công cụ kiểm soát hiệu quả như thị trường carbon, tín chỉ carbon, các điều kiện môi trường cụ thể và hệ thống dữ liệu môi trường quốc gia. Nếu thiếu những công cụ này, chính sách dù có cải tiến vẫn chưa đủ mạnh để bảo đảm mục tiêu bảo vệ môi trường.
Ngoài ra, cần thiết lập cơ chế bắt buộc rõ ràng: Nếu doanh nghiệp không tuân thủ thì xử lý như thế nào. Hiện nay, các công cụ tài chính chưa đủ mạnh để răn đe, đây là một điểm cần tiếp tục hoàn thiện.
Ba trục cải cách lớn của Dự thảo Luật: Thiết kế lại cấu trúc quản trị môi trường
Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 được xây dựng trên nền tảng một tư duy lập pháp mới, trong đó Nhà nước không quản lý bằng cách kiểm soát mọi hoạt động, mà thiết lập các cơ chế để các chủ thể tự chịu trách nhiệm và được giám sát bằng dữ liệu.

Ba trục cải cách lớn của Dự thảo Luật phản ánh rõ xu hướng chuyển đổi từ quản lý hành chính sang quản trị môi trường hiện đại.
Cải cách thủ tục môi trường: Từ kiểm soát hành chính sang quản trị theo rủi ro
Một trong những điểm nhấn quan trọng nhất của Dự thảo Luật là cải cách thực chất thủ tục hành chính trong lĩnh vực môi trường.
Điểm mới của cách tiếp cận này không chỉ là giảm số lượng thủ tục, mà là thay đổi phương thức quản lý. Thay vì kiểm soát chặt chẽ tất cả các dự án theo cùng một quy trình, cơ quan quản lý sẽ tập trung nguồn lực vào các dự án có nguy cơ cao gây ô nhiễm.
Đây là mô hình quản lý theo rủi ro – một nguyên tắc đã được áp dụng rộng rãi trong quản trị môi trường ở các quốc gia phát triển.
GS. TS Đặng Kim Chi – Chủ tịch Hội đồng khoa học và kỹ thuật, Hội Bảo vệ Thiên nhiên và Môi trường Việt Nam cho rằng: “Việc định hướng chuyển từ quản lý thủ tục sang quản lý rủi ro và dữ liệu là một cách tiếp cận mới trong quản lý, đặc biệt đối với Luật Bảo vệ môi trường. Trước đây chúng ta chủ yếu làm theo hướng tiền kiểm, tức là kiểm soát từ đầu thông qua thủ tục. Còn bây giờ chuyển sang quản lý rủi ro và sự cố, tức là hậu kiểm – tập trung vào giám sát, kiểm tra và phòng ngừa các rủi ro có thể xảy ra.
Điểm thay đổi lớn là cơ quan quản lý nhà nước, dưới sự chỉ đạo của Chính phủ, sẽ tập trung vào công tác hậu kiểm là chính. Điều này kéo theo việc nhiều hoạt động mang tính thủ tục sẽ được chuyển về cho địa phương thực hiện.
Theo bà, đây là một đổi mới rất rõ rệt. Tuy nhiên, để thực hiện được thì cần có lộ trình. Không thể chuyển ngay vì địa phương cần thời gian chuẩn bị năng lực, bao gồm đào tạo, tập huấn, hướng dẫn và tổ chức thực hiện. Bất kỳ phương pháp quản lý mới nào cũng cần thời gian để thích nghi.
Quản lý môi trường dựa trên dữ liệu: Nền tảng của quản trị hiện đại
Một trong những điểm mới mang tính đột phá của Dự thảo Luật là xây dựng hệ sinh thái dữ liệu môi trường đồng bộ và liên thông. Đây được xem là nền tảng của quản trị môi trường hiện đại.
Trong mô hình quản trị truyền thống, thông tin môi trường thường được thu thập theo từng dự án hoặc từng địa phương, dẫn đến tình trạng phân tán và khó tổng hợp. Trong khi đó, mô hình quản trị hiện đại yêu cầu dữ liệu phải được cập nhật theo thời gian thực, chia sẻ giữa các cơ quan và sử dụng để dự báo sớm các rủi ro môi trường.
Hoàn thiện khung pháp lý cho kinh tế tuần hoàn và thị trường carbon: Từ chi phí môi trường sang động lực kinh tế
Một điểm mới quan trọng của Dự thảo Luật là đưa các công cụ kinh tế môi trường vào trung tâm của chính sách.
Theo cách tiếp cận truyền thống, bảo vệ môi trường thường được coi là chi phí. Tuy nhiên, trong mô hình kinh tế xanh, bảo vệ môi trường trở thành động lực phát triển kinh tế.
Điều này thể hiện rõ qua việc xây dựng khung pháp lý cho kinh tế tuần hoàn và thị trường carbon.
Trong nền kinh tế tuần hoàn, chất thải không còn là gánh nặng, mà trở thành nguồn tài nguyên. Điều này mở ra cơ hội phát triển các ngành công nghiệp tái chế, năng lượng tái tạo và công nghệ môi trường.
Ở cấp độ quốc gia, việc vận hành thị trường carbon sẽ giúp:
- Giảm phát thải khí nhà kính
- Tăng khả năng tiếp cận thị trường quốc tế
- Thu hút đầu tư vào công nghệ sạch
- Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Theo bà, đây chính là sự thay đổi căn bản trong tư duy chính sách môi trường từ quản lý bằng mệnh lệnh hành chính sang điều tiết bằng cơ chế thị trường.
Theo ông Tạ Đình Thi – Phó Chủ nhiệm Ủy ban KH, CN&MT của Quốc hội, việc thể chế hóa chủ trương của Đảng trong xây dựng Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường là hết sức quan trọng. Môi trường được coi là trung tâm, song song với kinh tế - xã hội. Đã đến lúc, chính sách phải thay đổi một cách sâu sắc từ ứng phó sang chủ động và kiến tạo trong công tác BVMT.

Ông Thi đặc biệt lưu ý đến nhân lực và việc tổ chức thực thi, cơ chế vận hành các quy định trong Luật mới, trong bối cảnh chính quyền địa phương hai cấp, nhất là đảm bảo đội ngũ cán bộ khi tinh gọn bộ máy, sự thiếu hụt cán bộ môi trường ở địa phương.
Và cái khó của người làm luật lúc này, theo ông Thi: “Chúng ta kiên trì quan điểm “Không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế đơn thuần”. Chúng ta quyết tâm đạt tăng trưởng kinh tế hai con số. Vậy bảo vệ môi trường nằm ở đâu, để vừa đảm bảo chất lượng tăng trưởng và cũng đảm bảo chất lượng môi trường? Kỳ vọng của chúng ta là có một đạo luật về môi trường có tính khả thi cao, là nền tảng pháp lý đủ mạnh, đi vào cuộc sống và góp phần vào sự phát triển bền vững trong giai đoạn mới”.
Tác động dự kiến đối với doanh nghiệp và địa phương
Việc sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường sẽ tạo ra những thay đổi sâu rộng đối với cả doanh nghiệp và chính quyền địa phương.
Đối với doanh nghiệp, việc đơn giản hóa thủ tục hành chính sẽ giúp giảm chi phí tuân thủ và rút ngắn thời gian triển khai dự án. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng sẽ phải chịu trách nhiệm lớn hơn về kết quả môi trường của mình.
Trong mô hình quản trị mới, doanh nghiệp không chỉ là đối tượng quản lý, mà trở thành chủ thể chịu trách nhiệm trực tiếp về rủi ro môi trường.
Đối với chính quyền địa phương, Dự thảo Luật đặt ra yêu cầu phân cấp mạnh hơn trong quản lý môi trường. Điều này đồng nghĩa với việc địa phương phải: Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ môi trường; Đầu tư vào hệ thống dữ liệu môi trường; Tăng cường năng lực giám sát và xử lý sự cố môi trường.

Ưu điểm là mỗi địa phương có thể áp dụng các giải pháp phù hợp với đặc thù riêng. Ví dụ, một đô thị lớn có mật độ dân cư cao, nhiều ngành nghề sản xuất sẽ khác hoàn toàn với một địa phương miền núi, vùng sâu vùng xa, nơi dân cư thưa thớt và điều kiện hạ tầng còn hạn chế.
Nếu vẫn áp dụng một cách quản lý đồng loạt từ trên xuống thì nhiều quy định sẽ không phù hợp. Ví dụ như phân loại rác: Ở thành phố có thể phân loại 3–4 loại, nhưng ở vùng sâu vùng xa thì không khả thi. Hay việc xây dựng nhà máy đốt rác phát điện chỉ phù hợp nơi có lượng rác lớn, còn nơi ít rác thì không hiệu quả kinh tế.”
Kỳ vọng xây dựng hệ thống quản trị môi trường hiện đại
Trong bối cảnh Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu tăng trưởng cao, chuyển đổi mô hình kinh tế theo hướng xanh và hội nhập sâu rộng vào thị trường quốc tế, việc sửa đổi, bổ sung Luật Bảo vệ môi trường không còn là nhu cầu mang tính kỹ thuật lập pháp, mà là yêu cầu mang tính chiến lược của quá trình phát triển đất nước.
Thực tiễn những năm gần đây cho thấy, áp lực môi trường đang gia tăng nhanh hơn so với năng lực quản lý truyền thống. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và phát triển hạ tầng diễn ra với tốc độ cao đã làm xuất hiện nhiều loại hình rủi ro môi trường mới, từ ô nhiễm không khí, suy giảm chất lượng nguồn nước đến sự gia tăng chất thải rắn và phát thải khí nhà kính. Trong khi đó, hệ thống quản lý môi trường hiện hành vẫn còn dựa nhiều vào thủ tục hành chính và cơ chế kiểm soát truyền thống, chưa theo kịp yêu cầu quản trị hiện đại.
Đây chính là lý do cốt lõi khiến việc sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường trở nên cấp thiết.

Ở góc độ thể chế, nếu không kịp thời điều chỉnh khung pháp lý, hệ thống quản lý môi trường sẽ khó đáp ứng được ba yêu cầu lớn đang đặt ra đồng thời:
Thứ nhất, yêu cầu bảo đảm chất lượng môi trường trong bối cảnh tăng trưởng nhanh.
Việt Nam đang hướng tới mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao trong giai đoạn tới, đồng thời phải bảo đảm không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng. Điều này đòi hỏi một hệ thống pháp luật môi trường đủ mạnh để kiểm soát rủi ro ngay từ giai đoạn đầu của quá trình phát triển.
Thứ hai, yêu cầu hội nhập quốc tế và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu.
Các thị trường xuất khẩu lớn đang áp dụng ngày càng nhiều tiêu chuẩn môi trường khắt khe, đặc biệt là các cơ chế liên quan đến phát thải carbon và trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp. Nếu hệ thống pháp luật môi trường không được cập nhật kịp thời, doanh nghiệp Việt Nam có thể gặp khó khăn trong tiếp cận thị trường quốc tế.
Thứ ba, yêu cầu hiện đại hóa hệ thống quản trị môi trường. Trong thời đại chuyển đổi số, quản lý môi trường không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào kiểm tra thủ công và báo cáo giấy tờ. Một hệ thống quản trị môi trường hiện đại phải dựa trên dữ liệu, công nghệ và cơ chế trách nhiệm rõ ràng.
PGS. TS Bùi Thị An nhấn mạnh: Tính cấp thiết của việc sửa đổi Luật không chỉ xuất phát từ những bất cập của Luật hiện hành, mà còn từ những thách thức mới của quá trình phát triển, đặc biệt là biến đổi khí hậu, chuyển đổi năng lượng và áp lực tài nguyên.

Ở góc độ khoa học môi trường, GS. TS Đặng Kim Chi cho rằng: “Chúng ta đang bước vào giai đoạn mà các vấn đề môi trường không còn mang tính cục bộ, mà mang tính hệ thống và liên vùng. Nếu khung pháp lý không được cập nhật kịp thời, chi phí xử lý ô nhiễm trong tương lai sẽ lớn hơn rất nhiều so với chi phí phòng ngừa từ sớm.”
Có thể thấy, việc sửa đổi, bổ sung Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 mang ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi của một đạo luật chuyên ngành. Đây là một bước đi quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế phát triển bền vững của Việt Nam.

Từ góc nhìn chính sách, có thể thấy, việc sửa đổi, bổ sung Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 không chỉ nhằm khắc phục những vướng mắc hiện tại, mà còn là bước chuẩn bị cần thiết cho tương lai phát triển của đất nước.
Trong bối cảnh các thách thức môi trường ngày càng phức tạp, tốc độ phát triển kinh tế ngày càng nhanh và yêu cầu hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, một hệ thống pháp luật môi trường hiện đại, linh hoạt và hiệu quả sẽ là điều kiện tiên quyết để bảo đảm chất lượng tăng trưởng và an ninh môi trường quốc gia.
Có thể nói, sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường vào thời điểm này không chỉ là việc cần làm, mà là việc phải làm, làm sớm để phát triển bền vững, làm đúng để tránh trả giá trong tương lai.
THỰC HIỆN: THU HÀ




