Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường 2026 - Bài 10: Quản lý chất lượng nước mặt: Từ “kế hoạch kiểm soát nguồn thải” đến quản lý bằng tải lượng
Sau hơn 4 năm thực thi Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, yêu cầu quản lý chất lượng nước mặt đang đặt ra những đòi hỏi mới, nhất là trong kiểm soát nguồn thải và phục hồi các dòng sông chịu áp lực ô nhiễm.

Sau hơn 4 năm thực thi Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, yêu cầu quản lý chất lượng nước mặt đang đặt ra những đòi hỏi mới, nhất là trong kiểm soát nguồn thải và phục hồi các dòng sông chịu áp lực ô nhiễm. Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 vì thế được kỳ vọng tiếp tục hoàn thiện để kế hoạch quản lý nước mặt trở thành công cụ điều hành hiệu quả trên từng lưu vực.
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền móng cho việc quản lý chất lượng môi trường nước mặt theo hướng dựa trên khả năng chịu tải, phân vùng xả thải, hạn ngạch xả nước thải và lộ trình giảm tải. Tuy nhiên, trước áp lực ô nhiễm ngày càng phức tạp trên các lưu vực sông, yêu cầu hiện nay không chỉ là xác định nguồn nước “còn” hay “không còn” khả năng tiếp nhận, mà phải trả lời được nguồn nước có thể tiếp nhận bao nhiêu tải lượng ô nhiễm, tải lượng đó được phân bổ cho những nguồn thải nào và giảm tải ra sao.
Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 đã có bước chuyển đáng chú ý khi siết quản lý nguồn thải gắn với khả năng chịu tải, đồng thời đưa khả năng chịu tải trở thành căn cứ quan trọng trong đánh giá tác động môi trường và cấp giấy phép môi trường. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, để kế hoạch quản lý chất lượng nước mặt thực sự trở thành công cụ điều hành lưu vực, cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng quản lý bằng tải lượng, xây dựng cơ chế phân bổ hạn ngạch có tính ràng buộc, dự báo – cảnh báo chất lượng nước và phối hợp quản lý liên ngành, liên địa phương.
Từ một quy định mang tính nền tảng đến yêu cầu quản lý thực chất chất lượng nước
Nước mặt là một trong những thành phần môi trường chịu tác động trực tiếp và tổng hợp từ quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa, sản xuất nông nghiệp, phát triển hạ tầng và gia tăng dân số. Khác với một nguồn thải đơn lẻ, chất lượng nước của một dòng sông, hồ hoặc đoạn sông thường là kết quả cộng hưởng của nhiều nguồn tác động, trong đó có những nguồn phát sinh ở thượng lưu nhưng lại gây ảnh hưởng trực tiếp đến khu vực hạ lưu.
.jpg)
Chính đặc điểm liên thông này khiến quản lý chất lượng nước mặt không thể chỉ dựa vào việc kiểm tra từng cơ sở xả thải riêng biệt. Một cơ sở có thể đáp ứng quy chuẩn đối với dòng nước thải của mình, nhưng khi hàng chục, hàng trăm nguồn thải cùng xả vào một đoạn sông, tổng tải lượng chất ô nhiễm đưa vào nguồn tiếp nhận vẫn có thể vượt quá khả năng tự phục hồi của dòng nước.
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã bước đầu tiếp cận vấn đề này. Tại Điều 7, luật quy định chất lượng nước, trầm tích và môi trường thủy sinh của nguồn nước mặt phải được theo dõi, đánh giá; khả năng chịu tải của môi trường nước mặt phải được tính toán, xác định và công bố. Đồng thời, nguồn thải phải được quản lý phù hợp với mục đích sử dụng và khả năng chịu tải của môi trường nước mặt. Luật cũng đặt nguyên tắc bảo vệ môi trường nước sông trên cơ sở quản lý tổng hợp theo lưu vực.
Đáng chú ý, Điều 8, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã xác định một chuỗi hoạt động khá rõ, gồm thống kê, đánh giá, giảm thiểu và xử lý nước thải; quan trắc, đánh giá chất lượng nước; điều tra, đánh giá khả năng chịu tải; công bố khu vực không còn khả năng chịu tải; đánh giá hạn ngạch xả nước thải; xử lý ô nhiễm, cải tạo, phục hồi và cải thiện môi trường nước mặt.
Trên nền tảng đó, Điều 9, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định riêng về kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt. Với sông, hồ liên tỉnh, kế hoạch phải phù hợp với Quy hoạch bảo vệ môi trường quốc gia; đối với các nguồn nước thuộc phạm vi địa phương, kế hoạch phải gắn với quy hoạch bảo vệ môi trường, quy hoạch vùng và quy hoạch tỉnh. Nội dung kế hoạch bao gồm đánh giá, dự báo xu hướng chất lượng nước; xác định mục tiêu, chỉ tiêu; đánh giá nguồn ô nhiễm điểm và diện; xác định loại và tổng lượng chất ô nhiễm; đánh giá khả năng chịu tải, phân vùng xả thải, hạn ngạch xả nước thải; xây dựng mục tiêu và lộ trình giảm xả thải đối với nguồn nước không còn khả năng chịu tải; cùng các giải pháp phòng ngừa, giảm thiểu, bảo vệ và cải thiện chất lượng nước. Kế hoạch được lập theo thời kỳ 5 năm.

Như vậy, nếu chỉ đọc Điều 9, có thể thấy pháp luật hiện hành không phải chưa đề cập đến kiểm kê nguồn thải, tải lượng, khả năng chịu tải hay hạn ngạch xả thải. Ngược lại, đây đã là những thành phần quan trọng của kế hoạch quản lý chất lượng nước mặt.
Vấn đề đặt ra hiện nay là làm thế nào để các nội dung đó được kết nối thành một hệ thống quản lý có khả năng vận hành thực tế, trong đó kết quả đánh giá chất lượng nước và khả năng chịu tải phải trở thành căn cứ trực tiếp cho việc quyết định cho phép, hạn chế, phân bổ hoặc giảm nguồn thải.
Theo nhận định của Hội Nước và Môi trường Việt Nam, đây cũng chính là điểm cần được nhìn nhận khi xem xét dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường năm 2026.
Thực tế, trong văn bản Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường 2026 đã sửa đổi, bổ sung nhiều nhóm quy định, trong đó có quản lý chất lượng môi trường nước. Tuy nhiên, Điều 9 về “Kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt” của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 lại không được đề cập và sửa đổi trực tiếp. Thay vào đó, dự thảo tập trung sửa đổi khoản 2 Điều 7 và một số quy định liên quan đến đánh giá tác động môi trường, cấp giấy phép môi trường.
Bởi vậy, khi nói về “kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt” trong dự thảo năm 2026, cần phân biệt giữa nội dung của Điều 9 hiện hành vẫn được kế thừa và những quy định mới ở các điều khác đang tạo ra hành lang pháp lý mạnh hơn để kết quả của kế hoạch, đặc biệt là khả năng chịu tải, được sử dụng trong kiểm soát nguồn thải.
Nói cách khác, Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường 2026 chưa tạo ra một “Điều 9 mới” với một hệ thống nội dung hoàn toàn khác. Điểm mới nằm nhiều hơn ở việc tăng sức nặng pháp lý của khả năng chịu tải và kết quả phân vùng môi trường đối với quá trình quyết định đầu tư, đánh giá tác động môi trường và cấp phép xả thải. Đây là sự thay đổi từ tư duy “xây dựng kế hoạch” sang yêu cầu “đưa kết quả quản lý chất lượng nước vào các quyết định quản lý”.
Khả năng chịu tải – căn cứ quan trọng để xây dựng kế hoạch quản lý nước mặt
Một trong những nội dung đáng chú ý của dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 là việc tiếp tục nhấn mạnh khả năng chịu tải của môi trường nước mặt trong kiểm soát nguồn thải. Theo dự thảo, nguồn thải vào môi trường nước mặt phải phù hợp với mục đích sử dụng, chức năng nguồn nước và khả năng chịu tải.
Đối với nguồn nước mặt không còn khả năng chịu tải đối với các thông số bắt buộc đánh giá theo công bố của cơ quan có thẩm quyền, dự thảo đặt ra nguyên tắc không phê duyệt kết quả thẩm định báo cáo đánh giá tác động môi trường, không cấp giấy phép môi trường, không tiếp nhận đăng ký môi trường đối với dự án đầu tư mới có xả nước thải trực tiếp vào nguồn nước đó.
Những quy định này cho thấy khả năng chịu tải không chỉ là căn cứ cho việc cấp phép mà còn có thể trở thành một dữ liệu đầu vào quan trọng của kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt. Bởi muốn xác định nguồn nào được xả, mức xả bao nhiêu và nguồn nào cần giảm tải, trước hết phải biết nguồn tiếp nhận còn khả năng tiếp nhận bao nhiêu tải lượng ô nhiễm.
Theo TS. Trịnh Xuân Đức, Phó Chủ tịch Hiệp hội Công nghiệp Môi trường Việt Nam, việc kiểm soát nguồn thải cần gắn với khả năng chịu tải thực tế của môi trường tiếp nhận.

TS. Trịnh Xuân Đức cũng lưu ý rằng mức độ tác động của một dự án không thể chỉ được nhìn qua loại hình, quy mô, công suất hoặc lưu lượng xả thải. Theo ông, cần tính đến công nghệ, hóa chất sử dụng, nồng độ và tải lượng chất ô nhiễm, khả năng lan truyền, tích lũy, nguy cơ sự cố và khả năng chịu tải của môi trường tiếp nhận.
Đây là những yếu tố có liên quan trực tiếp đến việc xây dựng cơ sở dữ liệu cho kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt. Bởi nếu chỉ biết một nguồn thải có lưu lượng bao nhiêu nhưng không xác định được thành phần, nồng độ và tải lượng ô nhiễm thì khó đánh giá đầy đủ sức ép của nguồn thải đối với nguồn nước. Theo hướng tiếp cận này, kế hoạch quản lý cần có được bức tranh tương đối đầy đủ về nguồn thải, dòng thải, điểm xả, lưu lượng, nồng độ và tải lượng, từ đó xác định mức độ đóng góp của từng nguồn vào tổng tải lượng ô nhiễm của nguồn tiếp nhận.
Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường 2026 đã đưa khả năng chịu tải trở thành một trong những căn cứ quan trọng trong kiểm soát và cấp phép nguồn thải. Quy định này đồng thời cho thấy một yêu cầu quan trọng đối với kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt: Khả năng chịu tải phải được đánh giá, công bố và cập nhật đầy đủ, kịp thời và có độ tin cậy.
Đây cũng là cơ sở để kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt có thể trở thành công cụ quản lý thực chất, thay vì chỉ dừng ở việc xác lập mục tiêu chất lượng môi trường.
Quản lý nước không thể chỉ theo địa giới: Phải nhìn từ toàn lưu vực
Nếu khả năng chịu tải là “giới hạn sinh thái” của nguồn nước, thì lưu vực phải là “không gian quản lý” của giới hạn đó.
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã ghi nhận nguyên tắc bảo vệ môi trường nước sông trên cơ sở tiếp cận quản lý tổng hợp theo lưu vực. Điều 8 cũng giao trách nhiệm cho cơ quan trung ương trong việc đánh giá khả năng chịu tải, kiểm kê nguồn thải đối với sông, hồ liên tỉnh và xây dựng kế hoạch; đồng thời giao UBND cấp tỉnh tổ chức đánh giá, công bố thông tin và ban hành kế hoạch đối với nguồn nước thuộc phạm vi địa phương.
Tuy nhiên, các chuyên gia nhận định, quản lý theo lưu vực luôn đặt ra bài toán phối hợp. Một nguồn thải ở địa phương thượng lưu có thể tạo áp lực cho địa phương hạ lưu; trong khi mỗi địa phương lại có mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, nhu cầu thu hút đầu tư và khả năng xử lý nước thải khác nhau.
GS. Phạm Quý Nhân, Phó Chủ tịch Hội Nước và Môi trường Việt Nam, Giảng viên cao cấp Khoa Tài nguyên nước, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, cho rằng việc kiểm soát khả năng chịu tải của sông, hồ không thể tách rời kiểm soát các nguồn thải đang tồn tại trên toàn lưu vực.

Theo GS. Phạm Quý Nhân, nước thải đô thị và khu dân cư tập trung vẫn là một trong những nguồn gây áp lực lớn đối với chất lượng nước. Những bất cập về mạng lưới thu gom, xử lý nước thải, hệ thống đường ống chưa đồng bộ, việc đấu nối và cơ chế giá dịch vụ thoát nước là những vấn đề cần được giải quyết nếu muốn cải thiện chất lượng sông một cách bền vững.
Điều này cho thấy có một khoảng cách giữa “kế hoạch môi trường” và “hạ tầng môi trường”. Một kế hoạch có thể xác định rất rõ mục tiêu giảm tải nhưng nếu không có hệ thống thu gom nước thải, nhà máy xử lý, cơ chế tài chính và phương án tổ chức thực hiện thì mục tiêu khó chuyển thành kết quả.
.jpg)
Thực tế triển khai tại địa phương cho thấy một số kế hoạch đã bắt đầu lượng hóa các mục tiêu. Chẳng hạn, kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt tỉnh Vĩnh Long đến năm 2030 đặt mục tiêu đến năm 2030 thu gom, xử lý đạt quy chuẩn 100% lượng nước thải từ các khu công nghiệp, cụm công nghiệp; đồng thời đặt mục tiêu về tỷ lệ thu gom, xử lý nước thải sinh hoạt tại các đô thị và yêu cầu quan trắc tự động đối với các cơ sở có nguồn phát sinh nước thải lớn.
Những kế hoạch như vậy cho thấy pháp luật đã tạo ra khuôn khổ để địa phương xây dựng mục tiêu, nhiệm vụ và lộ trình. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào việc mục tiêu đó có gắn với từng nguồn thải, từng đoạn sông và từng tải lượng cụ thể hay không.
Về phương diện kỹ thuật, Bộ Nông nghiệp và Môi trường (trước đây là Bộ Tài nguyên và Môi trường) đã xây dựng hướng dẫn kỹ thuật lập kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt. Theo hướng dẫn được công bố, quy trình gồm 8 bước, bắt đầu từ đánh giá diễn biến chất lượng nước và xác định mục tiêu; điều tra, đánh giá nguồn thải; đánh giá khả năng chịu tải và xác định hạn ngạch xả nước thải; xác định các đoạn sông không còn khả năng chịu tải hoặc cần giảm tải; đề xuất giải pháp, chương trình ưu tiên; xây dựng cơ cấu tổ chức; tổng hợp kế hoạch và tham vấn, hoàn thiện.
Đáng chú ý, ngay trong hướng dẫn kỹ thuật này, kết quả điều tra nguồn thải được thể hiện bằng kiểm kê nguồn thải điểm và nguồn thải diện; việc đánh giá khả năng chịu tải nhằm xác định hạn ngạch xả nước thải vào từng đoạn sông.
Như vậy, về mặt kỹ thuật, tư duy quản lý theo chuỗi “chất lượng nước – nguồn thải – khả năng chịu tải – hạn ngạch – giảm tải” thực tế đã được hình thành từ quá trình triển khai Luật Bảo vệ môi trường năm 2020. Vấn đề còn lại là làm sao nâng chuỗi kỹ thuật này thành một cơ chế quản lý có tính ràng buộc pháp lý và có thể vận hành đồng bộ giữa các địa phương, các ngành.
Đây cũng là quan điểm được Hội Nước và Môi trường Việt Nam nhấn mạnh khi nhìn nhận về yêu cầu quản lý chất lượng môi trường nước mặt.

Theo Hội, dự thảo chưa thiết lập đối với môi trường nước một chuỗi quản lý tương đương với kiểm kê, phân bố phát thải, dự báo và cảnh báo đang được đề xuất đối với môi trường không khí. Từ đó, Hội kiến nghị bổ sung vào kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt các nội dung gồm kiểm kê nguồn thải; xác định tổng tải lượng ô nhiễm tối đa theo từng thông số; phân bổ hạn ngạch xả nước thải theo lưu vực, tiểu lưu vực; xây dựng lộ trình giảm tải; dự báo, cảnh báo chất lượng nước.
Hội cũng đề nghị phân biệt rõ quản lý theo nồng độ và quản lý theo tải lượng. Theo đó, hạn ngạch phân bổ cho các nguồn thải không được vượt quá tổng tải lượng tối đa mà nguồn tiếp nhận có thể chịu đựng. Bởi nồng độ phản ánh mức độ ô nhiễm của dòng thải tại một thời điểm hoặc trong một đơn vị thể tích, trong khi tải lượng phản ánh tổng khối lượng chất ô nhiễm thực tế được đưa vào nguồn tiếp nhận theo lưu lượng và thời gian. Nếu chỉ quản lý bằng nồng độ, nguy cơ bỏ sót quy mô phát thải là rất lớn.
Trên cơ sở đó, nếu kế hoạch quản lý nước mặt chỉ xác định giới hạn nồng độ mà không chuyển hóa thành tổng tải lượng cho phép của nguồn tiếp nhận, việc phân bổ nguồn thải vẫn có thể thiếu căn cứ.
Một kiến nghị khác được Hội Nước và Môi trường Việt Nam đưa ra là việc xác lập cơ chế phối hợp giữa cơ quan môi trường, tài nguyên nước, thủy lợi, xây dựng, y tế, công thương và chính quyền địa phương trên lưu vực.
Đây không phải là vấn đề thuần túy về tổ chức bộ máy. Chất lượng nước chịu ảnh hưởng đồng thời bởi khai thác và phân bổ nguồn nước, vận hành công trình thủy lợi, đô thị hóa, thoát nước, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, y tế và nhiều hoạt động khác. Nếu mỗi cơ quan chỉ quản lý một phần thông tin, không có cơ chế chia sẻ dữ liệu và cùng sử dụng một hệ thống đánh giá tải lượng, việc điều hành nguồn nước sẽ khó đạt hiệu quả.
GS. Phạm Quý Nhân cũng nhấn mạnh yêu cầu quản lý các nguồn nước liên vùng, liên tỉnh trên quy mô lưu vực. Theo ông, chất lượng nước tại một địa phương có thể chịu tác động từ nguồn thải phát sinh tại địa phương khác trong cùng hệ thống sông. Do đó, việc quản lý không thể chỉ giới hạn theo địa giới hành chính.
Khi nguồn nước có tính liên thông, một quyết định cho phép hoặc hạn chế xả thải ở thượng nguồn đều có thể tác động đến hạ lưu. Vì vậy, kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt cần gắn với cơ chế phối hợp giữa các địa phương và các ngành, trong đó tổng nguồn thải, dòng chảy, tải lượng và khả năng chịu tải phải được nhìn nhận như một hệ thống thống nhất.
Từ quản lý từng nguồn thải sang quản trị tổng tải lượng: Những mắt xích cần kết nối
Theo GS. Phạm Quý Nhân, một trong những điểm cần đặc biệt chú ý khi hoàn thiện dự thảo Luật Bảo vệ môi trường năm 2026 là không để cơ chế “khả năng chịu tải” chỉ trở thành căn cứ để từ chối một số dự án mới, mà phải trở thành công cụ điều hành toàn bộ nguồn thải trên lưu vực.
Như vậy, kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt cần được thiết kế như một “kế hoạch giảm tải lưu vực”, chứ không chỉ là kế hoạch theo dõi chất lượng nước.
Một kế hoạch có tính thực thi cần trả lời được ít nhất bốn câu hỏi: Chất lượng nước đang ở đâu; nguồn ô nhiễm đến từ đâu; nguồn nước còn khả năng tiếp nhận bao nhiêu; và cần làm gì để đưa tổng tải lượng về mức phù hợp với mục tiêu chất lượng nước.
TS. Trịnh Xuân Đức cho rằng dự thảo cần tránh tình trạng nguồn nước đã suy giảm chất lượng nhưng vẫn tiếp tục phải tiếp nhận thêm tải lượng đối với chính những thông số mà nguồn nước không còn khả năng chịu tải. Đây là vấn đề trực tiếp liên quan đến việc xây dựng kế hoạch kiểm soát, giảm tải và phục hồi chất lượng các nguồn nước mặt đang chịu áp lực ô nhiễm.
Một vấn đề khác là dự báo và cảnh báo.
Trong dự thảo năm 2026, tư duy quản lý môi trường được cơ quan soạn thảo nhấn mạnh theo hướng chuyển từ bị động khắc phục sang chủ động phòng ngừa, tăng cường dự báo, cảnh báo sớm và kiểm soát nguồn thải ngay từ gốc. Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường) cho biết dự thảo được xây dựng theo hướng đẩy mạnh chuyển đổi số, xây dựng hệ sinh thái dữ liệu môi trường đồng bộ, công khai và minh bạch; trong đó dữ liệu quan trắc, kiểm kê phát thải và thông tin chất thải được kết nối từ Trung ương đến địa phương.

Đây là hướng rất cần thiết đối với nước mặt. Bởi chất lượng nước của một dòng sông không đứng yên. Lưu lượng dòng chảy thay đổi theo mùa; mùa mưa có khả năng pha loãng khác mùa kiệt; các nguồn thải có thể thay đổi theo thời gian; hoạt động sản xuất có thể tăng hoặc giảm; sự cố môi trường có thể làm xuất hiện tải lượng ô nhiễm đột biến.
Do đó, một kế hoạch 5 năm không thể chỉ được xây dựng một lần rồi giữ nguyên trong suốt thời kỳ thực hiện. Kế hoạch cần có cơ chế cập nhật dữ liệu, rà soát khả năng chịu tải và điều chỉnh hạn ngạch khi điều kiện nguồn nước thay đổi.
Một điểm khác cần được quan tâm là tính công khai của dữ liệu.
Kế hoạch quản lý chất lượng nước không chỉ phục vụ cơ quan quản lý mà còn liên quan trực tiếp đến doanh nghiệp, người dân và cộng đồng. Khi hạn ngạch xả thải được phân bổ, cần có cơ sở dữ liệu đủ minh bạch để biết tổng tải lượng cho phép là bao nhiêu, nguồn nào đang sử dụng bao nhiêu, còn dư bao nhiêu và nguồn nào phải giảm tải.
Điều này cũng phù hợp với định hướng chuyển đổi số mà cơ quan soạn thảo đang nhấn mạnh. Theo Cục Môi trường, dự thảo đặt trọng tâm vào hệ sinh thái dữ liệu môi trường đồng bộ, công khai, minh bạch và tăng khả năng dự báo, cảnh báo chất lượng môi trường. Nếu được thực hiện đầy đủ, đây có thể là nền tảng để kế hoạch quản lý chất lượng nước chuyển từ một văn bản hành chính sang một công cụ điều hành dựa trên dữ liệu.
Hoàn thiện chuỗi quản lý, tăng tính ràng buộc trong kiểm soát chất lượng nước
Đối chiếu Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, dự thảo ngày 16/4/2026 và các ý kiến chuyên gia cho thấy, vấn đề không chỉ là bổ sung thêm nhiệm vụ cho kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt, mà quan trọng hơn là kết nối các dữ liệu môi trường thành một chuỗi quản lý có thể dẫn tới quyết định cụ thể về nguồn thải.
Theo đó, cần hình thành chuỗi từ kiểm kê nguồn thải, xác định tải lượng hiện trạng, tính toán tổng tải lượng tối đa có thể tiếp nhận, phân bổ hạn ngạch, xây dựng lộ trình giảm tải đến dự báo, cảnh báo chất lượng nước. Đây cũng là những nội dung Hội Nước và Môi trường Việt Nam đề xuất nhằm hoàn thiện cơ chế quản lý chất lượng nước mặt.

Trong chuỗi này, kiểm kê nguồn thải phải là cơ sở tính toán tải lượng; tải lượng hiện trạng là căn cứ xác định phần khả năng tiếp nhận còn lại; tổng tải lượng tối đa là cơ sở phân bổ hạn ngạch; còn kết quả quan trắc phải được sử dụng để thường xuyên rà soát, điều chỉnh việc phân bổ. Khi các mắt xích được liên kết, kế hoạch mới có thể trở thành công cụ điều hành thay vì chỉ dừng ở việc xác lập mục tiêu chất lượng nước.
Một yêu cầu quan trọng khác là quản lý theo tải lượng bên cạnh quản lý theo nồng độ. Nồng độ giúp kiểm soát chất lượng của từng dòng thải, nhưng tải lượng mới phản ánh tổng áp lực mà nguồn nước phải tiếp nhận. Vì vậy, tổng tải lượng phân bổ cho các nguồn thải trên một đoạn sông hoặc tiểu lưu vực không được vượt quá khả năng tiếp nhận của nguồn nước đối với từng thông số, đồng thời cần tính đến hệ số an toàn, điều kiện mùa kiệt và biến động thủy văn.
Khả năng chịu tải cũng cần được đánh giá và cập nhật định kỳ, thay vì được xem là một con số cố định. Chất lượng nước, lưu lượng dòng chảy, tải lượng hiện có, điều kiện thủy văn hay sự xuất hiện của nguồn thải mới đều có thể làm thay đổi khả năng tiếp nhận của nguồn nước. Vì vậy, cần xác định rõ những trường hợp phải đánh giá lại khả năng chịu tải để bảo đảm các quyết định quản lý luôn dựa trên dữ liệu thực tế.
Đối với những nguồn nước đã quá tải, kế hoạch cũng cần chuyển từ việc chỉ hạn chế nguồn thải mới sang kiểm soát và giảm tải đối với các nguồn thải hiện hữu. Trong đó, cần xác định nguồn thải ưu tiên, mức giảm, thời hạn thực hiện và trách nhiệm của từng cơ sở, địa phương. Với nước thải đô thị và khu dân cư, mục tiêu cải thiện chất lượng nước cần được gắn với đầu tư hệ thống thu gom, xử lý, bởi nếu nguồn thải sinh hoạt lớn chưa được kiểm soát thì khả năng phục hồi sông, hồ sẽ bị hạn chế.

Một dòng sông không dừng lại ở ranh giới hành chính, do đó kế hoạch quản lý chất lượng nước mặt, đặc biệt với các lưu vực liên tỉnh, cần có cơ chế phối hợp đủ mạnh giữa các địa phương và các ngành liên quan. Việc chia sẻ dữ liệu, xác định mục tiêu chất lượng nước, phân bổ nguồn thải và tổ chức giảm tải cần được thực hiện trên cùng một hệ thống thông tin.
Cùng với đó, cần tăng cường dự báo và cảnh báo chất lượng nước. Nếu chỉ dựa vào kết quả quan trắc đã xảy ra, công tác quản lý sẽ chủ yếu mang tính phản ứng. Việc kết hợp dữ liệu quan trắc, thủy văn và nguồn thải với các công cụ dự báo sẽ giúp nhận diện sớm nguy cơ chất lượng nước suy giảm, nhất là trong những thời điểm bất lợi như mùa kiệt.
Quản lý chất lượng nước mặt cũng không thể tách rời quản lý tài nguyên nước. Vì vậy, các quy định về bảo vệ môi trường và tài nguyên nước cần được thiết kế thống nhất, tránh tình trạng cùng một nguồn nước nhưng được quản lý theo những cách tiếp cận khác nhau.
Bên cạnh công cụ và dữ liệu, trách nhiệm thực hiện kế hoạch cũng cần được cụ thể hóa. Khi kế hoạch trở thành căn cứ để phân bổ tải lượng và kiểm soát nguồn thải, cần xác định rõ trách nhiệm của cơ quan phê duyệt, cơ quan cấp phép và chính quyền địa phương trong trường hợp tải lượng được phân bổ vượt khả năng tiếp nhận hoặc chất lượng nguồn nước tiếp tục suy giảm.
Nhìn tổng thể, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 đã đặt nền tảng cho quản lý chất lượng môi trường nước mặt với những khái niệm quan trọng như nguồn ô nhiễm, tổng lượng chất ô nhiễm, khả năng chịu tải, phân vùng xả thải, hạn ngạch và lộ trình giảm tải. Dự thảo năm 2026 tiếp tục tăng vai trò của khả năng chịu tải trong kiểm soát dự án và cấp phép môi trường. Vấn đề còn lại là kết nối những thành phần này thành một cơ chế vận hành thống nhất.
Khi đó, kế hoạch quản lý chất lượng môi trường nước mặt mới thực sự trở thành công cụ điều hành liên tục đối với các nguồn thải trên lưu vực, thay vì chỉ là một văn bản xác lập mục tiêu. Từ kiểm kê nguồn thải đến phân bổ tải lượng, từ cấp phép đến quan trắc, dự báo và giảm tải, toàn bộ quá trình cần được đặt trong một chuỗi quản lý thống nhất, lấy chất lượng và khả năng chịu tải của nguồn nước làm trung tâm.
Ảnh minh họa AI




