Logistics Việt Nam trước cơ hội nâng vị thế trong chuỗi cung ứng Á - Âu theo hướng bền vững
Dòng vốn đầu tư nước ngoài, các dự án hạ tầng quy mô lớn và sự dịch chuyển thương mại quốc tế đang mở ra cơ hội để logistics Việt Nam trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng Á - Âu. Tuy nhiên, để tận dụng lợi thế, doanh nghiệp cần đẩy mạnh chuyển đổi số, tối ưu vận hành và xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, linh hoạt, bền vững hơn.
Ngày 29/10/2026, tại TP. Hồ Chí Minh, Hội nghị Logistics Summit 2.0 với chủ đề Thương mại Á - Âu 2030: Ứng phó bất định thị trường bằng chuỗi cung ứng thông minh hơn do HDS International Group và Phòng Công nghiệp và Thương mại Đức tại Việt Nam (AHK Việt Nam) đồng tổ chức. Hội nghị tập trung thảo luận cơ hội phát triển logistics Việt Nam, những biến động của thương mại quốc tế và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng khu vực, toàn cầu.

Hạ tầng và dòng vốn đầu tư mở rộng dư địa logistics
Tại hội nghị, các ý kiến nhận định Việt Nam đang có nhiều điều kiện thuận lợi để nâng cao vị thế trong mạng lưới logistics Á - Âu. Dòng vốn đầu tư nước ngoài, hội nhập thương mại sâu rộng, sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân và các dự án hạ tầng quy mô lớn đang tạo thêm động lực cho nhu cầu vận chuyển, lưu kho và phân phối hàng hóa.
Bản đồ logistics trong nước cũng có sự chuyển dịch đáng chú ý. Miền Bắc ngày càng khẳng định vai trò trung tâm công nghiệp và logistics nhờ sự phát triển của ngành điện tử và các tuyến đường sắt kết nối với Trung Quốc. Trong khi đó, các cảng phía Nam hiện xử lý lượng hàng hóa gần gấp đôi khu vực phía Bắc. Cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ trong tương lai được kỳ vọng tiếp tục tăng cường năng lực kết nối hàng hải của khu vực phía Nam.
Theo thông tin được chia sẻ tại hội nghị, hơn 60 tỷ USD đang được dành cho các dự án hạ tầng logistics đang triển khai hoặc nằm trong kế hoạch. Một số công trình đáng chú ý gồm sân bay quốc tế Long Thành, sân bay quốc tế Gia Bình, đường bộ cao tốc Bắc - Nam phía Đông, cảng trung chuyển quốc tế Cần Giờ và đề xuất tuyến vượt biển Cần Giờ - Vũng Tàu.
Các dự án này được kỳ vọng cải thiện khả năng kết nối giữa khu vực sản xuất, trung tâm phân phối và cửa ngõ xuất nhập khẩu, từng bước giảm chi phí vận chuyển và nâng cao năng lực lưu thông hàng hóa. Cùng với đó, sự phát triển của doanh nghiệp trong nước và xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng của các tập đoàn quốc tế cũng mở rộng cơ hội hợp tác trong lĩnh vực logistics.
Theo số liệu AHK Việt Nam được công bố tại sự kiện, Đức hiện có khoảng 620 dự án đầu tư và 120 nhà máy công nghiệp tại Việt Nam. Trong bối cảnh doanh nghiệp Đức tiếp tục tìm kiếm phương án đa dạng hóa chuỗi cung ứng, Việt Nam không chỉ là địa điểm sản xuất tiềm năng mà còn có khả năng trở thành thị trường cung ứng dịch vụ logistics và công nghiệp hỗ trợ.
Tuy nhiên, lợi thế về vị trí địa lý và hạ tầng chỉ có thể chuyển hóa thành năng lực cạnh tranh khi được kết nối đồng bộ. Việc phát triển các phương thức vận tải, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường liên kết giữa cảng biển, sân bay, đường bộ, đường sắt với hệ thống kho bãi là yêu cầu quan trọng đối với logistics Việt Nam.
Chuyển đổi số, tối ưu vận hành và xây dựng chuỗi cung ứng xanh
Bên cạnh đầu tư hạ tầng, nâng cao hiệu quả vận hành được xác định là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp logistics thích ứng với biến động thị trường. Tại hội nghị, các chuyên gia cho rằng tối ưu chi phí không nên chỉ tập trung vào giảm giá cước vận tải mà cần xem xét tổng thể quy trình, dữ liệu và hiệu quả hoạt động của toàn chuỗi cung ứng.
Kinh nghiệm từ dự án hợp tác giữa Pacovis Group và HDS International cho thấy, việc phân tích biểu cước, dữ liệu vận tải và quy trình logistics giúp doanh nghiệp nhận diện những khâu có thể tiết kiệm chi phí mà vẫn bảo đảm chất lượng dịch vụ. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể điều chỉnh quy trình, đàm phán với nhà cung cấp hoặc tổ chức đấu thầu để lựa chọn phương án phù hợp.
Tại phiên tọa đàm về những yếu tố tạo nên doanh nghiệp dẫn đầu chuỗi cung ứng vào năm 2030, các diễn giả nhấn mạnh bốn hướng đi quan trọng: nâng cao tính minh bạch; ứng dụng công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI); đa dạng hóa nguồn cung, phương thức vận tải; tăng cường hợp tác với các nhà cung cấp và đối tác logistics.
Trong đó, khả năng tiếp cận dữ liệu chính xác và theo dõi toàn bộ quá trình vận chuyển được xem là điều kiện để doanh nghiệp nhận diện sớm rủi ro, chủ động điều chỉnh kế hoạch và hạn chế gián đoạn. Việc ứng dụng công nghệ vào quản trị cũng giúp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực, giảm những khâu vận hành không cần thiết.
Các khuyến nghị tại hội nghị còn tập trung vào việc xây dựng phương án vận tải và tuyến đường thay thế, thống nhất trước các điều khoản về phụ phí, lưu container, lưu bãi trong hợp đồng để hạn chế rủi ro khi thị trường biến động. Doanh nghiệp cần thường xuyên rà soát chi phí, tuyến vận chuyển và hiệu quả hoạt động của các đơn vị giao nhận để điều chỉnh phù hợp với tình hình thực tế.
Đáng chú ý, yêu cầu xây dựng chuỗi cung ứng bền vững đang ngày càng gắn chặt với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc tối ưu tuyến đường, nâng cao hiệu suất vận tải, sử dụng hiệu quả kho bãi và ứng dụng công nghệ quản lý không chỉ giúp tiết giảm chi phí mà còn tạo điều kiện hạn chế lãng phí nguồn lực, giảm tác động môi trường trong hoạt động logistics.
Trong bối cảnh thương mại Á - Âu tiếp tục có những biến động, logistics Việt Nam đứng trước cơ hội mở rộng vai trò trong mạng lưới vận chuyển quốc tế. Tuy nhiên, để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, doanh nghiệp cần chuyển từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá dịch vụ sang nâng cao chất lượng quản trị, tính minh bạch, khả năng thích ứng và trách nhiệm môi trường. Đây cũng là những yêu cầu quan trọng để ngành logistics phát triển theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.




