Môi trường - Tài nguyên

Vụ gian lận dữ liệu môi trường: Không xử lý chất thải, chỉ “xử lý số liệu”, biến công nghệ thành công cụ gian lận (Kỳ 2)

Thu Hà 02/04/2026 20:48

Việc hàng loạt trạm quan trắc môi trường bị can thiệp, chỉnh sửa dữ liệu từ vượt ngưỡng thành đạt chuẩn đang cho thấy một thực tế đáng lo ngại: Công nghệ giám sát môi trường vốn được thiết kế để bảo vệ môi trường và cộng đồng đã bị biến thành công cụ che giấu ô nhiễm.

a6.png

Việc hàng loạt trạm quan trắc môi trường bị can thiệp, chỉnh sửa dữ liệu từ vượt ngưỡng thành đạt chuẩn đang cho thấy một thực tế đáng lo ngại: Công nghệ giám sát môi trường vốn được thiết kế để bảo vệ môi trường và cộng đồng đã bị biến thành công cụ che giấu ô nhiễm. Khi “xử lý số liệu” thay cho xử lý chất thải, hệ thống quan trắc tự động không còn là lá chắn bảo vệ môi trường mà có nguy cơ trở thành lớp vỏ hợp pháp cho các nguồn thải gây ô nhiễm kéo dài. Vụ án vừa được Bộ Công an công bố không chỉ là một vụ vi phạm pháp luật môi trường đơn thuần, mà còn là hồi chuông cảnh báo về an ninh môi trường và an ninh dữ liệu trong thời đại số.

Hệ thống hiện đại nhưng vẫn bị qua mặt

Trong nhiều năm qua, việc lắp đặt hệ thống quan trắc môi trường tự động, liên tục được xem là một bước tiến quan trọng trong quản lý môi trường tại Việt Nam. Các doanh nghiệp có nguy cơ gây ô nhiễm cao như nhiệt điện, luyện kim, hóa chất, giấy, xử lý chất thải… đều được yêu cầu lắp đặt thiết bị quan trắc tại nguồn thải để giám sát liên tục các chỉ số môi trường. Dữ liệu từ các thiết bị này được truyền trực tiếp về cơ quan quản lý nhà nước nhằm phát hiện sớm các sự cố môi trường và đảm bảo việc tuân thủ quy định pháp luật.

Về nguyên tắc, hệ thống quan trắc tự động được kỳ vọng sẽ thay thế dần phương thức kiểm tra thủ công, giảm phụ thuộc vào yếu tố con người và tăng tính minh bạch trong quản lý môi trường. Khi dữ liệu được truyền trực tuyến và giám sát liên tục, việc gian lận môi trường sẽ trở nên khó khăn hơn.

image-2026-02-23t103115.020.jpg

Tuy nhiên, những gì vừa được cơ quan chức năng phát hiện đã cho thấy một nghịch lý đáng suy ngẫm: Hệ thống giám sát hiện đại vẫn có thể bị “qua mặt” một cách có hệ thống.

Theo thông tin từ Cục Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường (Bộ Công an), trong số hơn 300 trạm quan trắc môi trường của các doanh nghiệp trên cả nước bị lực lượng chức năng kiểm tra, gần 160 trạm bị can thiệp, chỉnh sửa dữ liệu, chiếm khoảng 55%. Điều này đồng nghĩa với việc trong một thời gian dài, nhiều nguồn thải có thể đã gây ô nhiễm môi trường nhưng vẫn được ghi nhận là đạt chuẩn.

Điều đáng chú ý là các hành vi gian lận không diễn ra riêng lẻ tại một vài doanh nghiệp, mà xuất hiện ở nhiều địa phương và liên quan đến nhiều lĩnh vực sản xuất. Thậm chí, trong một số trường hợp, hành vi vi phạm còn có dấu hiệu liên quan đến cán bộ kỹ thuật hoặc đơn vị cung cấp thiết bị.

6.png

Việc Cục Cảnh sát phòng chống tội phạm về môi trường (Bộ Công an) phối hợp với Văn phòng Cơ quan Cảnh sát điều tra Bộ Công an khởi tố 74 bị can về 10 tội danh trong vụ án liên quan sai phạm về quan trắc môi trường tại nhiều tỉnh, thành đã cho thấy quy mô và tính chất đặc biệt nghiêm trọng của vụ việc. Đây không còn là hành vi vi phạm đơn lẻ tại một doanh nghiệp hay một địa phương, mà là dấu hiệu của một dạng sai phạm có hệ thống, liên quan đến nhiều chủ thể trong chuỗi quản lý và vận hành hệ thống quan trắc môi trường.

Theo thông tin từ cơ quan điều tra, các bị can thuộc 59 doanh nghiệp xả thải và lắp đặt thiết bị quan trắc trên cả nước, đồng thời có sự tham gia của một số cán bộ, lãnh đạo trong đơn vị quản lý nhà nước về môi trường. Điều này cho thấy hành vi làm sai lệch dữ liệu môi trường không chỉ xuất phát từ nhu cầu đối phó của doanh nghiệp, mà còn có thể liên quan đến những lỗ hổng trong cơ chế giám sát, kiểm tra và trách nhiệm quản lý.

Một điểm đáng chú ý là số lượng bị can bị khởi tố lên tới 74 người với 10 tội danh khác nhau. Điều này phản ánh tính đa dạng và phức tạp của các hành vi vi phạm, từ việc làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức; vi phạm quy định về bảo vệ môi trường; đến hành vi can thiệp trái phép vào hệ thống dữ liệu. Các tội danh này không chỉ liên quan đến lĩnh vực môi trường mà còn liên quan đến quản lý dữ liệu, công nghệ thông tin và trách nhiệm công vụ.

Ở góc độ pháp lý, việc khởi tố nhiều bị can thuộc cả khu vực doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước cho thấy cơ quan điều tra đang tiếp cận vụ án theo hướng làm rõ toàn bộ chuỗi trách nhiệm, thay vì chỉ xử lý một mắt xích riêng lẻ. Đây là cách tiếp cận cần thiết đối với những vụ việc có tính chất hệ thống, bởi gian lận dữ liệu môi trường thường không thể diễn ra nếu không có sự phối hợp hoặc buông lỏng quản lý từ nhiều phía.

quan-trac-khi-thai-tu-dong.jpg

Khi dữ liệu đầu vào không chính xác, các báo cáo môi trường sẽ thiếu độ tin cậy, các chính sách môi trường có thể không phù hợp với thực tế

Đáng chú ý hơn, việc cơ quan chức năng phát hiện tình trạng làm sai lệch chỉ số môi trường tại nhiều doanh nghiệp trên phạm vi cả nước cho thấy hành vi gian lận không phải là hiện tượng cá biệt. Khi cùng một phương thức vi phạm xuất hiện ở nhiều doanh nghiệp, nhiều địa phương và trong cùng một lĩnh vực, điều đó cho thấy có thể tồn tại một “mô hình gian lận” đã được hình thành và lan rộng.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong quản lý môi trường, dữ liệu quan trắc môi trường được xem là nguồn thông tin quan trọng để đánh giá chất lượng môi trường, xây dựng chính sách và đưa ra quyết định quản lý. Do đó, việc làm sai lệch dữ liệu không chỉ là hành vi gian lận kỹ thuật, mà còn là hành vi làm sai lệch nền tảng thông tin của hệ thống quản lý môi trường.

Nếu dữ liệu quan trắc bị thao túng trong thời gian dài, hậu quả không chỉ dừng lại ở việc che giấu tình trạng ô nhiễm tại một số cơ sở sản xuất, mà còn có thể dẫn đến việc đánh giá sai thực trạng môi trường ở quy mô vùng hoặc quốc gia. Khi dữ liệu đầu vào không chính xác, các báo cáo môi trường sẽ thiếu độ tin cậy, các chính sách môi trường có thể không phù hợp với thực tế, và các biện pháp quản lý sẽ mất hiệu quả.

quan-trac-moi-truong-nen-la-gi.jpg

Nếu trước đây, gian lận môi trường thường gắn với hình ảnh những đường ống xả thải bí mật hoặc việc xả thải lén lút vào ban đêm, thì nay hình thức gian lận đã thay đổi. Thay vì che giấu dòng chất thải, một số doanh nghiệp đã lựa chọn che giấu dữ liệu.

Đây là một bước chuyển đáng chú ý trong phương thức vi phạm môi trường. Gian lận không còn diễn ra ở hiện trường mà diễn ra trong hệ thống dữ liệu.

Thực tế cho thấy, việc vận hành hệ thống xử lý chất thải đầy đủ và liên tục đòi hỏi chi phí đáng kể. Đối với một số ngành công nghiệp nặng, chi phí xử lý chất thải có thể chiếm tỷ lệ lớn trong tổng chi phí sản xuất. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt, việc cắt giảm chi phí xử lý chất thải có thể mang lại lợi ích kinh tế trong ngắn hạn.

Tuy nhiên, thay vì đầu tư nâng cấp công nghệ xử lý hoặc tối ưu hóa quy trình sản xuất, một số doanh nghiệp đã lựa chọn con đường nguy hiểm hơn: Điều chỉnh dữ liệu để hệ thống luôn hiển thị kết quả đạt chuẩn. Điều này tạo ra một nghịch lý nguy hiểm: Môi trường thực tế bị ô nhiễm, nhưng dữ liệu lại cho thấy mọi thứ vẫn bình thường.

Đáng chú ý, các hành vi gian lận này không chỉ làm suy giảm hiệu quả của hệ thống giám sát môi trường, mà còn làm sai lệch bức tranh tổng thể về môi trường quốc gia.

Nói về vấn đề này, PGS. TS Bùi Thị An – Đại biểu Quốc hội khóa XIII, Viện trưởng Viện Tài nguyên, Môi trường và Phát triển cộng đồng nhận định: “Đây là một vụ việc rất nghiêm trọng, không chỉ ở quy mô mà còn ở bản chất. Gian lận dữ liệu môi trường là hành vi đặc biệt nguy hiểm, bởi nó làm sai lệch toàn bộ hệ thống thông tin mà cơ quan quản lý dựa vào để ra quyết định. Khi dữ liệu không trung thực, thì mọi chính sách, mọi biện pháp kiểm soát đều có thể bị vô hiệu hóa.”

Theo bà, điều đáng lo ngại là hành vi gian lận đã chuyển từ mức độ đơn lẻ sang có tổ chức, có sự tham gia của nhiều bên. “Không thể có chuyện hàng chục doanh nghiệp cùng thực hiện hành vi này trong thời gian dài mà không có những lỗ hổng lớn trong cơ chế quản lý. Cần nhìn nhận đây là vấn đề mang tính hệ thống, không chỉ là sai phạm của một vài cá nhân,” bà nhấn mạnh.

a5.png

Khi công nghệ bị biến thành công cụ gian lận

Một trong những điểm đáng chú ý của vụ việc là sự thay đổi về bản chất của hành vi gian lận môi trường. Nếu trước đây, gian lận chủ yếu diễn ra ở khâu vận hành hệ thống xử lý chất thải, thì nay gian lận có thể diễn ra ở khâu xử lý dữ liệu.

Theo cơ quan điều tra, các hành vi vi phạm được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, nhưng đều có chung mục tiêu: Làm sai lệch dữ liệu môi trường trước khi truyền về cơ quan quản lý.

Một trong những phương thức phổ biến là can thiệp vào phần mềm của hệ thống quan trắc. Thay vì thay đổi trực tiếp thiết bị, các đối tượng có thể điều chỉnh dữ liệu thông qua phần mềm trước khi dữ liệu được gửi đi.

Trong nhiều trường hợp, việc can thiệp này có thể được thực hiện từ xa thông qua kết nối mạng. Điều này khiến việc phát hiện gian lận trở nên khó khăn hơn, bởi không có dấu vết vật lý rõ ràng. Đây là một dạng gian lận tinh vi, bởi nó khai thác lỗ hổng trong hệ thống bảo mật dữ liệu.

quan_trac_moi_truong_phan_tich_mau_10.png

Các chuyên gia cho rằng, khi dữ liệu quan trắc được quản lý bởi chính doanh nghiệp phát thải, nguy cơ gian lận sẽ tăng lên. Bởi doanh nghiệp vừa là người phát thải, vừa là người vận hành thiết bị, vừa là người gửi dữ liệu.

Trong khi đó, cơ quan quản lý nhà nước chỉ nhận dữ liệu sau khi dữ liệu đã được xử lý. Điều này tạo ra một khoảng trống trong hệ thống kiểm soát.

Thực tế cho thấy, trong nhiều hệ thống quan trắc hiện nay, việc kiểm soát chủ yếu tập trung vào phần cứng của thiết bị, như niêm phong hoặc lắp đặt camera giám sát. Tuy nhiên, phần mềm là yếu tố quyết định tính chính xác của dữ liệu lại chưa được quản lý chặt chẽ.

Camera có thể giám sát con người, nhưng không thể giám sát dữ liệu. Đây là một lỗ hổng mang tính hệ thống.

Từ góc độ quản lý nhà nước, sự việc vừa được phát hiện cũng cho thấy những hạn chế trong năng lực giám sát dữ liệu môi trường.

Theo GS.TS Hoàng Xuân Cơ, sự việc này phản ánh phần nào việc chưa kiểm soát, giám sát liên tục lĩnh vực quan trắc môi trường. Ông cho rằng nếu cơ quan quản lý nhà nước thực hiện đầy đủ chức năng giám sát, việc gian lận dữ liệu ở quy mô lớn như vậy khó có thể xảy ra.

“Từ sự việc mới được Bộ Công an công bố cho thấy có phần thiếu năng lực của cơ quan quản lý số liệu. Cơ quan nhà nước không kiểm soát, giám sát liên tục lĩnh vực quan trắc môi trường,” GS.TS Hoàng Xuân Cơ nhận định.

Theo ông, hành vi gian lận không chỉ xuất phát từ doanh nghiệp, mà còn có thể liên quan đến sự tiếp tay của một số cá nhân có chuyên môn kỹ thuật.

“Có một số cá nhân cố tình làm sai đến từ các cơ sở sản xuất, đến sự giúp sức của cán bộ kỹ thuật. Nếu cơ quan quản lý nhà nước quản lý đến nơi đến chốn thì việc này không xảy ra,” ông nói.

Một vấn đề khác được GS.TS Hoàng Xuân Cơ chỉ ra là chất lượng thiết bị quan trắc môi trường chưa được kiểm soát chặt chẽ.

Theo ông, việc mua sắm và lắp đặt thiết bị quan trắc hiện nay chủ yếu thông qua các nhà thầu, trong khi một số nhà thầu không có đủ chuyên môn về môi trường, chỉ đóng vai trò trung gian cung cấp thiết bị.

3.png

Ông cũng cho rằng trong một số trường hợp, có thể tồn tại dấu hiệu của lợi ích nhóm trong quá trình cung cấp và vận hành thiết bị quan trắc.

Theo ông, để ngăn chặn những sự việc tương tự, cần thiết phải có cơ chế giám sát độc lập đối với hệ thống quan trắc môi trường.

“Sự việc như vừa rồi có dấu hiệu của ‘lợi ích nhóm’, ‘đi đêm’ với nhau. Để ngăn chặn sự việc tương tự ngoài sự giám sát của cơ quan quản lý nhà nước thì nên có đơn vị giám sát độc lập, ví dụ như các trường đại học có chuyên môn về lĩnh vực quan trắc môi trường hoặc các nhà khoa học có chuyên môn đọc, phân tích các số liệu,” ông đề xuất.

Theo GS.TS Hoàng Xuân Cơ, khi dữ liệu được kiểm tra bởi nhiều kênh khác nhau, khả năng gian lận sẽ giảm đáng kể.

“Khi có nhiều kênh để soi chiếu thì số liệu truyền về đến số liệu cuối cùng để đưa ra quyết định mới đảm bảo khách quan, chính xác,” ông nhấn mạnh.

Vụ án gian lận quan trắc môi trường vừa được phát hiện không chỉ là một vụ án hình sự, mà còn là lời cảnh báo về những rủi ro mới trong quản lý môi trường thời đại số. Trong khi công nghệ ngày càng hiện đại, các hành vi gian lận cũng trở nên tinh vi hơn. Nếu hệ thống quản lý không kịp thích ứng, công nghệ có thể bị biến thành công cụ che giấu ô nhiễm thay vì bảo vệ môi trường.

Điều đáng lo ngại nhất không phải là một vài doanh nghiệp gian lận, mà là việc dữ liệu môi trường - nền tảng của mọi quyết định quản lý có thể bị thao túng trong thời gian dài mà không bị phát hiện.

Khi dữ liệu bị sai lệch, các báo cáo môi trường sẽ sai lệch. Khi báo cáo sai lệch, chính sách có thể sai lệch. Và khi chính sách sai lệch, hậu quả cuối cùng sẽ là môi trường bị ảnh hưởng và sức khỏe cộng đồng bị đe dọa. Đó chính là hồi chuông cảnh báo mà vụ việc này đã gióng lên đối với hệ thống quản lý môi trường trong thời đại số.

NGƯỜI THỰC HIỆN: THU HÀ

Bài liên quan

(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Vụ gian lận dữ liệu môi trường: Không xử lý chất thải, chỉ “xử lý số liệu”, biến công nghệ thành công cụ gian lận (Kỳ 2)
(*) Bản quyền thuộc về Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống. Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản.