An ninh nguồn nước miền Trung - Tây nguyên (Bài 3): Bài học từ những hiện tượng thời tiết cực đoan năm 2025
Biến đổi khí hậu đang khiến mưa cực đoan, lũ quét, sạt lở và hạn hán diễn biến ngày càng phức tạp tại miền Trung – Tây Nguyên, gia tăng sức ép lên tài nguyên nước. Dù sở hữu nhiều lưu vực sông, hồ chứa và tiềm năng nước dưới đất lớn, khu vực đang đứng trước yêu cầu cấp thiết về quản trị, điều tiết và sử dụng nguồn nước bền vững.

Những năm gần đây, Việt Nam nói chung và khu vực miền Trung – Tây Nguyên nói riêng đang chịu tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu toàn cầu. Các hiện tượng mưa cực đoan với cường suất lớn trong thời gian ngắn, lũ quét, sạt lở đất, hạn hán kéo dài và suy giảm nguồn nước diễn ra với tần suất cao hơn, gây thiệt hại lớn về người, tài sản, sản xuất và môi trường.
Khu vực miền Trung - Tây Nguyên có nhiều lưu vực sông lớn như Vu Gia - Thu Bồn, Trà Khúc, Ba, Sê San, Srêpốk và Đồng Nai, đồng thời sở hữu hệ thống hồ chứa, thủy điện có vai trò quan trọng trong điều tiết dòng chảy, cấp nước, phát điện và giảm lũ.
Theo các nghiên cứu, một số lưu vực sông trong khu vực có tổng lượng dòng chảy trung bình năm rất lớn như lưu vực sông Đồng Nai khoảng 39,98 tỷ m³/năm, Vu Gia - Thu Bồn khoảng 19,35 tỷ m³/năm, Srêpốk khoảng 18,4 tỷ m³/năm và Sê San khoảng 12,84 tỷ m³/năm. Tây Nguyên cũng là khu vực có tiềm năng nước dưới đất đáng kể, đặc biệt trong các tầng chứa nước bazan với trữ lượng khai thác tại lưu vực Đồng Nai khoảng 3,024 tỷ m³/năm, Srêpốk khoảng 1,37 tỷ m³/năm. Ngoài ra, khu vực còn sở hữu hệ thống hồ chứa và thủy điện lớn nhất cả nước như Ialy, Sê San 4, Buôn Tua Srah, Đại Ninh… giữ vai trò quan trọng trong điều tiết dòng chảy, phát điện, chống hạn và cấp nước cho hạ du.
Khi mưa cực đoan vượt qua ranh giới của dự báo và năng lực ứng phó
Năm 2025 để lại nhiều dấu ấn đặc biệt trong bức tranh thiên tai tại Việt Nam. Từ những trận mưa lớn kéo dài ở miền Trung, Tây Nguyên đến các đợt lũ lên nhanh, vượt những mốc lịch sử đã từng được ghi nhận cho thấy thiên tai không chỉ gây thiệt hại về người và tài sản mà còn đặt ra những câu hỏi mới đối với phương thức quản lý rủi ro thiên tai trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Đáng chú ý, nhiều sự kiện cho thấy một thực tế: Không phải chúng ta hoàn toàn không dự báo được mưa lớn, mà khoảng cách giữa “dự báo có mưa rất lớn” và “cảnh báo người dân phải làm gì, ở đâu, vào thời điểm nào” vẫn còn rất lớn. Đây cũng là vấn đề cần được nhìn nhận trong quản trị tài nguyên nước.
Hai trường hợp tại xã Tuy Phong, tỉnh Lâm Đồng, thuộc địa bàn Bình Thuận cũ và xã Hòa Thịnh, tỉnh Đắk Lắk, thuộc địa bàn Phú Yên cũ, là những tình huống điển hình về mưa lũ cực đoan, để lại nhiều suy ngẫm. Một bên là sự kết hợp giữa mưa cực đoan, địa hình, dòng chảy tập trung và sự cố hồ chứa quy mô nhỏ; bên kia là tổ hợp thiên tai trên một lưu vực sông lớn, nơi mưa đặc biệt lớn ở thượng nguồn, lũ tự nhiên, địa hình vùng hạ du và vận hành hệ thống hồ chứa cùng tác động.
Hai câu chuyện khác nhau nhưng cùng đặt ra một câu hỏi: Chúng ta đã thực sự quản lý rủi ro theo lưu vực và theo tác động hay vẫn chủ yếu quản lý theo từng địa bàn, từng công trình và từng tình huống riêng lẻ?
Theo báo cáo của cơ quan phòng, chống thiên tai, trong khoảng thời gian từ ngày 16 đến 20/11/2025, nhiều khu vực Đắk Lắk có tổng lượng mưa từ 600–800 mm, một số nơi cao hơn nhiều. Riêng khu vực thuộc Phú Yên cũ trong ngày 19/11 có lượng mưa phổ biến 400–600 mm, một số điểm trên 800 mm. Hòa Mỹ Tây ghi nhận 841 mm, Sơn Thành Đông 827 mm trong khoảng 24 giờ.
Tính cả đợt mưa, một số nơi ghi nhận tổng lượng mưa vượt 1.500 mm, thậm chí xấp xỉ hoặc vượt 1.800 mm. Tại Hòa Thịnh, lượng mưa cả đợt được báo cáo trên 1.100 mm.”

Điều đáng lưu ý là với những lượng mưa như vậy, rủi ro không còn đơn thuần là “ngập do mưa”. Khi đất đã bão hòa nước, khả năng thấm giảm mạnh, dòng chảy mặt tăng nhanh, nước từ các lưu vực nhỏ đồng thời đổ vào sông chính, trong khi mực nước hạ du tăng và khả năng tiêu thoát giảm, một trận mưa có thể nhanh chóng chuyển hóa thành lũ đặc biệt lớn, lũ quét, sạt lở và ngập sâu diện rộng.
Do đó, một chỉ tiêu như tổng lượng mưa 24 giờ tuy rất quan trọng nhưng chưa đủ để mô tả đầy đủ mức độ nguy hiểm. Cần quan tâm đồng thời đến lượng mưa trong 1 giờ, 3 giờ, 6 giờ, 12 giờ; lượng mưa tích lũy nhiều ngày; độ ẩm đất; tình trạng bão hòa của lưu vực; mực nước sông; lưu lượng nước về hồ; khả năng tiêu thoát ở hạ du và thời gian truyền lũ.
Đó chính là lý do quản lý thiên tai hiện đại phải chuyển dần từ dự báo hiện tượng sang dự báo tác động.
Khoảng trống giữa khả năng dự báo và quản trị rủi ro thiên tai
Một trong những vấn đề cần được nhìn nhận khách quan sau các trận lũ năm 2025 là khả năng dự báo của hệ thống khí tượng thủy văn.

Trước đợt lũ lớn giữa tháng 11/2025, các bản tin đã cảnh báo khu vực từ miền Trung đến Đắk Lắk có khả năng xuất hiện mưa to đến rất to. Ngày 18/11, cơ quan phòng chống thiên tai dẫn dự báo từ sáng 19 đến đêm 20/11 khu vực phía Đông từ Quảng Ngãi đến Đắk Lắk có mưa phổ biến 100–250 mm, cục bộ trên 350 mm, đồng thời cảnh báo khả năng xuất hiện mưa có cường độ trên 200 mm trong 3 giờ.
Ngay từ bản tin khí hậu tháng 11 phát hành ngày 01/11/2025, Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia đã nhận định Trung Bộ có lượng mưa cao hơn trung bình nhiều năm và riêng khu vực từ Nam Quảng Trị đến Đắk Lắk có thể cao hơn 25–40%; đồng thời cảnh báo khả năng xảy ra mưa to đến rất to.
Như vậy, có thể thấy tín hiệu nguy cơ mưa lớn đã được nhận diện.
Nhưng một bản tin “mưa 100–250 mm, cục bộ trên 350 mm” chưa trực tiếp trả lời câu hỏi mà người dân muốn quan tâm như: Nước sẽ lên đến đâu? Bao lâu nữa nước đến? Nhà tôi có ngập không? Có phải di chuyển ngay không? Và nếu di chuyển thì đi theo tuyến nào? Khu vực nào sẽ bị cô lập? Hồ chứa phía thượng nguồn đang ở trạng thái nào và người dân có bao nhiêu thời gian để hành động?
Đây chính là khoảng trống giữa dự báo khí tượng và quản trị rủi ro thiên tai.
Trong tương lai, năng lực dự báo cần được đánh giá không chỉ bằng độ chính xác của lượng mưa mà còn bằng thời gian cảnh báo có ích cho người dân.
Một cảnh báo đúng nhưng đến khi nước đã tràn vào nhà thì giá trị phòng ngừa giảm rất nhiều. Ngược lại, một hệ thống có thể đưa ra cảnh báo theo xác suất, theo khu vực nguy cơ và theo thời gian thực sẽ tạo thêm “khoảng thời gian vàng” cho sơ tán.
Điển hình là sự cố vỡ hồ nước xảy ra tối 01/11/2025, tại xã Tuy Phong, tỉnh Lâm Đồng.

Theo thông tin của Công an tỉnh Lâm Đồng, từ khoảng 14h ngày 01/11, khu vực xã Tuy Phong có mưa lớn kéo dài. Nước từ khu vực núi Đá Ông đổ xuống tuyến kênh Suối Măng – Cây Cà, kết hợp với nước từ suối Tân Lai khiến dòng chảy tại thôn 2 dâng nhanh. Đến khoảng 18h, hồ nước của một trang trại tại thôn 2 bị vỡ, làm nước từ hồ đổ xuống khu dân cư, hòa cùng dòng nước từ kênh, suối và khiến mực nước dâng đột ngột.
Một người đã thiệt mạng trong sự cố. Lực lượng cứu nạn, cứu hộ được huy động ngay trong đêm. Công an xã, lực lượng phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ, quân sự và các lực lượng tại cơ sở phối hợp tìm kiếm, cứu người và di dời dân cư.
Nếu chỉ nhìn vào sự việc dưới góc độ “vỡ hồ do mưa lớn”, chúng ta sẽ bỏ qua rất nhiều vấn đề quan trọng hơn bởi đây là một rủi ro liên hoàn: Mưa lớn tạo dòng chảy từ sườn núi → dòng chảy tập trung vào kênh, suối → Hồ chứa nhỏ tiếp nhận lượng nước lớn → làm xuất hiện một dòng nước có khả năng truyền xuống hạ du nhanh hơn dòng lũ tự nhiên → Dòng nước từ hồ lại gặp dòng chảy trên suối, kênh → Cuối cùng, khu dân cư nằm trong vùng tác động.
Đó là một chuỗi nguy cơ, chứ không phải một sự cố đơn lẻ.
Thứ hai, từ đây, cần đặt câu hỏi về quản lý các hồ chứa nhỏ. Trong quản trị tài nguyên nước, sự chú ý thường tập trung vào các hồ thủy điện, hồ thủy lợi lớn. Trong khi đó, trên thực tế còn có rất nhiều hồ chứa phục vụ sản xuất, trang trại, nuôi trồng, tưới tiêu và các mục đích khác. Mỗi hồ có thể không lớn nếu xét riêng lẻ, nhưng khi nằm trên sườn dốc hoặc phía trên khu dân cư, nguy cơ có thể rất lớn.
Vấn đề đặt ra là phải lập cơ sở dữ liệu đầy đủ về tất cả các hồ chứa có nguy cơ ảnh hưởng đến dân cư, không chỉ những công trình thuộc hệ thống hồ chứa lớn.
Mỗi hồ cần được đánh giá theo các tiêu chí: dung tích, vị trí, cao trình, kết cấu, khả năng thoát lũ, lưu vực phía trên hồ, số dân ở vùng hạ du, thời gian truyền dòng chảy khi xảy ra sự cố và phương án cảnh báo.
Thứ ba, bản đồ nguy cơ phải đi đến cấp hộ dân. Một bản đồ ngập lụt cấp tỉnh có giá trị quản lý, nhưng chưa đủ cho sơ tán tại chỗ.
Ở các khu vực có địa hình dốc, khe suối, chân núi và hồ chứa nhỏ, địa phương cần xây dựng bản đồ nguy cơ theo quy mô đủ chi tiết để xác định: Khu vực nước có thể tràn qua;
Khu vực có nguy cơ dòng chảy xiết; Khu vực có nguy cơ sạt lở; Tuyến đường có thể bị cắt; Điểm dân cư cần sơ tán; Điểm tập kết an toàn; Thời gian dự kiến từ khi xảy ra sự cố đến khi dòng nước tác động đến khu dân cư.
Bài học lớn từ Tuy Phong là quản lý rủi ro phải bắt đầu từ “dòng nước sẽ đi đâu” chứ không chỉ từ “hồ chứa nằm ở đâu”.
Nếu Tuy Phong là ví dụ về rủi ro cục bộ nhưng có tính dây chuyền thì tình huống xảy ra tại Hòa Thịnh thuộc khu vực Phú Yên cũ, nay là tỉnh Đắk Lắk lại cho thấy mức độ phức tạp của thiên tai trên một lưu vực lớn.
Xã Hòa Thịnh thuộc tỉnh Đắk Lắk, nằm ở hạ lưu sông Ba, địa hình tương đối trũng, khả năng tiêu thoát nước hạn chế, trong khi khu vực phía thượng nguồn có nhiều hồ chứa thủy điện.

Theo báo cáo của cơ quan phòng chống thiên tai, từ ngày 18 đến 19/11/2025, khu vực Phú Yên cũ có lượng mưa phổ biến 400–600 mm, một số nơi vượt 800 mm. Đến khi kết thúc đợt mưa, tổng lượng mưa tại một số điểm vượt 1.500 mm.
Tại trạm Củng Sơn, đỉnh lũ đạt 40,99 m, cao hơn đỉnh lũ lịch sử năm 1993 khoảng 1,09 m. Tại trạm Phú Lâm, đỉnh lũ đạt 5,40 m, cao hơn mức lịch sử năm 1993 là 0,19 m.
Trong khi đó, lượng nước về hồ Sông Ba Hạ tăng cực nhanh. Đến 16h ngày 19/11, lưu lượng nước về hồ đạt 16.120 m³/s; lưu lượng xả hạ du khoảng 16.100 m³/s.
Đợt mưa đã biến khu vực này thành một trong những điểm chịu tác động nghiêm trọng nhất của lũ, cho thấy rõ nhất giới hạn của phương thức quản lý thiên tai theo từng công trình.
Điều này cho thấy không thể nhìn riêng hồ Sông Ba Hạ, cũng không thể nhìn riêng mưa tại Hòa Thịnh và càng không thể chỉ nhìn mực nước tại một trạm thủy văn. Mà cần phải nhìn toàn bộ lưu vực sông Ba.
Phát biểu tại Hội thảo – Tọa đàm “Quản lý, sử dụng và xúc tiến đầu tư phát triển tài nguyên nước gắn với nông nghiệp, nông thôn mới và năng lượng xanh miền Trung – Tây Nguyên” diễn ra ngày 23/5/2026, tại Buôn Ma Thuột (Đắk Lắk), ông Chu Phạm Ngọc Hiển, Chủ tịch Hội Nước và Môi trường Việt Nam nhấn mạnh: Tài nguyên nước phải được nhìn như nguồn lực chiến lược của phát triển và an ninh quốc gia; đồng thời định hướng chính sách hiện nay đang chuyển từ tư duy “khai thác” sang quản trị tổng hợp tài nguyên nước, từ đơn ngành sang đa ngành, đa mục tiêu và đa giá trị.
Quản trị lưu vực: bài toán lớn hơn câu chuyện “xả lũ”
Sau những trận mưa lũ cực đoan năm 2025, vấn đề vận hành hồ chứa nhận được sự quan tâm rất lớn. Tuy nhiên, cần nhìn nhận khoa học rằng trong những trận mưa cực đoan, hồ chứa không phải là nguồn duy nhất tạo ra lũ. Mưa trực tiếp trên vùng hạ du, dòng chảy từ các nhánh sông, nước từ thượng nguồn, địa hình lưu vực, khả năng tiêu thoát và điều kiện thủy triều đều có thể đồng thời tác động.

Trong trường hợp sông Ba, lưu lượng nước về hồ sông Ba Hạ tăng lên mức cực kỳ lớn. Chính quyền tỉnh Đắk Lắk đã yêu cầu các hồ Sông Ba Hạ, Sông Hinh và Krông H'Năng phối hợp vận hành giảm lũ cho hạ du.
Nhưng đây cũng chính là điểm cần rút kinh nghiệm bởi khi lượng nước về hồ vượt quá khả năng điều tiết, hồ chứa không thể “triệt tiêu” một trận lũ cực đoan. Hồ chỉ có thể điều tiết trong giới hạn dung tích phòng lũ, quy trình vận hành và điều kiện an toàn công trình.
Điều này đặt ra yêu cầu phải có mô hình vận hành liên hồ theo thời gian thực, kết hợp dự báo mưa, dự báo dòng chảy, mực nước hồ, dung tích phòng lũ và khả năng chịu tải của hạ du. Nếu mỗi hồ chỉ nhìn vào trạng thái của chính hồ đó, quản trị lưu vực sẽ không đạt được mục tiêu.
Với sự cố đã xảy ra tại Hòa Thịnh, bài học đáng chú ý nhất là vấn đề truyền đạt “cảnh báo tác động” chứ không chỉ đơn thuần là “thông báo xả lũ”.
Thông tin về lưu lượng xả hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn m³/s có ý nghĩa rất lớn đối với chuyên gia và cơ quan quản lý. Nhưng đối với người dân, con số này không trực tiếp cho biết ngôi nhà của họ sẽ bị ngập đến đâu.
Thực tế tại Hòa Thịnh cho thấy có người đã nhận cảnh báo qua các nhóm thông tin cộng đồng, nhưng khi mất điện, Internet và sóng điện thoại chập chờn thì khả năng tiếp nhận thông tin giảm mạnh.
Một lãnh đạo tỉnh Đắk Lắk cũng thừa nhận sau sự kiện rằng việc thông báo bằng những con số về mực nước, lưu lượng xả có thể khiến người dân khó hình dung mức độ nguy hiểm.
Đây là một bài học rất quan trọng bởi cảnh báo thiên tai không chỉ là truyền dữ liệu mà phải tạo ra hành động. Thay vì: “Nhà máy thủy điện Sông Ba Hạ xả 16.100 m³/s”, cần chuyển thành: “Trong 2 giờ tới, khu vực X có nguy cơ ngập từ 1–2 m; người dân ở các thôn A, B, C phải di chuyển đến điểm sơ tán Y trước thời điểm Z”. Đó mới là cảnh báo tác động.
Điểm chung của 2 sự cố ở Tuy Phong và Hòa Thịnh là: Ranh giới hành chính không phải là ranh giới của thiên tai. Nước không dừng lại ở ranh giới xã. Lũ, dòng chảy không dừng lại ở ranh giới tỉnh.
Một hồ chứa ở thượng nguồn có thể ảnh hưởng đến hàng chục xã ở hạ du. Một trận mưa trên sườn núi có thể biến thành dòng lũ tại khu dân cư cách đó nhiều kilomet.
Vì vậy, quản trị rủi ro thiên tai phải chuyển từ quản lý theo địa giới sang quản trị theo lưu vực và theo chuỗi tác động.
Tại Hội thảo – Tọa đàm “Quản lý, sử dụng và xúc tiến đầu tư phát triển tài nguyên nước gắn với nông nghiệp, nông thôn mới và năng lượng xanh miền Trung – Tây Nguyên” diễn ra vào ngày 23/5/2026 tại Buôn Ma Thuột, đại diện Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước Quốc gia đề xuất ba nhóm việc, bao gồm: nâng năng lực dự báo, cảnh báo sớm; ưu tiên công trình tích trữ và điều tiết nước; và đẩy mạnh chuyển đổi số với hệ thống dữ liệu liên thông, giám sát gần thời gian thực và các nền tảng điều hành thông minh.
6 nhóm giải pháp: Từ cảnh báo thiên tai sang hệ thống quản trị rủi ro chủ động

Giải pháp 1: Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm đa tầng, gắn cảnh báo với hành động
Cảnh báo thiên tai cần chuyển từ “dự báo có mưa, có lũ” sang “dự báo nơi nào bị ảnh hưởng và phải làm gì”. Hệ thống cảnh báo nên được tổ chức theo 3 tầng:
- Khí tượng: cảnh báo mưa lớn, cường độ, thời gian và phạm vi ảnh hưởng.
- Thủy văn: dự báo dòng chảy, mực nước sông, lưu lượng về hồ, nguy cơ lũ quét, sạt lở.
- Tác động: xác định khu vực có nguy cơ ngập, độ sâu, thời gian nước đến và phương án sơ tán.
Mỗi cấp cảnh báo phải đi kèm một hành động cụ thể: cấp 1 theo dõi; cấp 2 chuẩn bị sơ tán; cấp 3 sơ tán; cấp 4 khẩn cấp cứu hộ.
Giải pháp 2: Xây dựng bản đồ nguy cơ theo thời gian thực
Các địa phương cần xây dựng bản đồ số tích hợp địa hình, dòng chảy, ngập lụt, sạt lở, hồ chứa, dân cư, hạ tầng giao thông, tuyến sơ tán và điểm tập kết an toàn.
Quan trọng nhất là phải xác định các “điểm nghẽn” có thể khiến khu dân cư nhanh chóng bị cô lập. Bản đồ cần được cập nhật thường xuyên, kết nối với hệ thống cảnh báo để người dân có thể tiếp cận thông tin trực tiếp trên điện thoại.
Giải pháp 3: Quản trị theo lưu vực, không chia cắt theo địa giới
Với các lưu vực lớn như sông Ba, cần hình thành một cơ chế quản trị thống nhất, trong đó dữ liệu mưa, hồ chứa, dòng chảy và khu vực hạ du được chia sẻ theo thời gian thực.
Quyết định vận hành hồ không thể chỉ dựa vào câu hỏi “hồ còn bao nhiêu dung tích?”, mà phải tính đến toàn bộ diễn biến của lưu vực: nếu tiếp tục mưa, nước sẽ đi đâu; hồ xả ở mức nào thì hạ du chịu tác động ra sao; khi nhiều hồ cùng điều tiết, rủi ro sẽ thay đổi thế nào.
Đây là nền tảng của quản trị rủi ro theo lưu vực, thay vì xử lý thiên tai một cách riêng lẻ.

Theo GS. Phạm Quý Nhân, Phó Chủ tịch Hội Nước và Môi trường Việt Nam, một trong những việc cần làm trước mắt là các địa phương phải rà soát toàn bộ những “điểm mù” về tài nguyên nước và rủi ro thiên tai.
Phạm vi rà soát không chỉ dừng ở các hồ chứa lớn mà cần bao quát cả hồ, đập nhỏ; các khu vực tích nước của doanh nghiệp; đập tạm; tuyến giao thông cắt qua dòng chảy; khu dân cư nằm dưới chân núi; các tiểu lưu vực có nguy cơ lũ quét, sạt lở và những khu vực khai thác nước dưới đất tập trung.
Quan trọng hơn, mỗi công trình, khu vực phải được đánh giá theo mức độ và phạm vi rủi ro, thay vì chỉ xác định bằng địa danh hoặc đơn vị hành chính.
Một hồ chứa nhỏ nằm phía trên khu dân cư vẫn có thể trở thành nguồn rủi ro lớn nếu xảy ra sự cố. Tương tự, một tuyến đường thiết kế không phù hợp có thể cản trở dòng chảy, làm thay đổi hướng thoát nước và gia tăng ngập úng khi xảy ra mưa cực đoan.
Vì vậy, các địa phương cần xây dựng lại “bản đồ nước và rủi ro thiên tai” trên một nền tảng dữ liệu thống nhất, tích hợp thông tin về địa hình, lượng mưa, dòng chảy, hồ chứa, độ che phủ rừng, dân cư, mạng lưới giao thông và các nguồn thải. Đây sẽ là cơ sở để nhận diện chính xác các điểm có nguy cơ, hỗ trợ quy hoạch, cảnh báo sớm và đưa ra phương án ứng phó phù hợp trước khi thiên tai xảy ra.
Giải pháp 4: Quản lý thống nhất và giám sát an toàn toàn bộ hệ thống hồ chứa
Cần xây dựng cơ sở dữ liệu thống nhất về hồ chứa, không bỏ sót các hồ nhỏ có nguy cơ tác động đến khu dân cư.
Mỗi hồ phải có đầy đủ thông tin về chủ quản lý, dung tích, mực nước an toàn, khả năng xả, vùng hạ du, số dân có thể bị ảnh hưởng, kịch bản sự cố, thời gian truyền lũ, phương án cảnh báo và sơ tán.
Với hồ lớn, cần tăng cường quan trắc tự động, truyền dữ liệu theo thời gian thực. Với hồ nhỏ, phải kiểm tra định kỳ và đánh giá an toàn trước mùa mưa lũ.
“Một hồ chứa nhỏ nằm phía trên khu dân cư vẫn có thể trở thành nguồn rủi ro lớn nếu xảy ra sự cố. Tương tự, một tuyến đường thiết kế không phù hợp có thể cản trở dòng chảy, làm thay đổi hướng thoát nước và gia tăng ngập úng khi xảy ra mưa cực đoan.
Vì vậy, các địa phương cần xây dựng lại “bản đồ nước và rủi ro thiên tai” trên một nền tảng dữ liệu thống nhất, tích hợp thông tin về địa hình, lượng mưa, dòng chảy, hồ chứa, độ che phủ rừng, dân cư, mạng lưới giao thông và các nguồn thải. Đây sẽ là cơ sở để nhận diện chính xác các điểm có nguy cơ, hỗ trợ quy hoạch, cảnh báo sớm và đưa ra phương án ứng phó phù hợp trước khi thiên tai xảy ra.” - GS. Phạm Quý Nhân, Phó Chủ tịch Hội Nước và Môi trường Việt Nam chia sẻ tại hội thảo.
Giải pháp 5: Ứng dụng AI để nâng cao năng lực dự báo và ra quyết định
AI có thể hỗ trợ phân tích đồng thời nhiều nguồn dữ liệu như radar thời tiết, ảnh vệ tinh, lượng mưa, mực nước sông, lưu lượng hồ, độ ẩm đất, địa hình, dữ liệu lịch sử lũ, dân cư và giao thông.
Từ đó, hệ thống có thể xây dựng bản đồ xác suất ngập theo từng khu vực, nhận diện sớm những điểm có nguy cơ xảy ra lũ bất ngờ và hỗ trợ cơ quan chức năng lựa chọn phương án ứng phó.
Tuy nhiên, AI chỉ là công cụ hỗ trợ, không thay thế trách nhiệm quản lý. Quyết định vận hành hồ, sơ tán dân, cứu hộ và bảo đảm an toàn vẫn phải thuộc cơ quan có thẩm quyền.

TS Tống Ngọc Thanh – Phó chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hội Nước và Môi trường Việt Nam, nguyên là TGĐ Trung tâm Quy hoạch và Điều tra Tài nguyên nước Quốc gia (thuộc Bộ Nông nghiệp & Môi trường) cho rằng ngành tài nguyên nước đang bước vào giai đoạn mới, cần đổi mới phương thức hoạt động, tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ và đặc biệt là công nghệ số trong điều tra, quy hoạch và quản lý tài nguyên nước; đồng thời phải tăng cường hợp tác giữa các tổ chức khoa học, hiệp hội nghề nghiệp và đơn vị chuyên môn.
Giải pháp 6: “Một dữ liệu – một kịch bản – một đầu mối”
Quản trị thiên tai hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp giữa khí tượng thủy văn, nông nghiệp và môi trường, công thương, công an, quân đội, chính quyền địa phương, đơn vị quản lý hồ chứa, viễn thông và y tế.
Vì vậy, cần thiết lập một hệ thống dữ liệu chung, một bộ kịch bản thống nhất, một đầu mối chỉ huy và một hệ thống cảnh báo dùng chung. Mỗi cấp độ rủi ro phải có sẵn phương án hành động tương ứng.
Đồng thời, hệ thống cảnh báo phải có phương án dự phòng khi mất điện, Internet hoặc sóng điện thoại, thông qua loa truyền thanh, loa lưu động, lực lượng cơ sở và thông tin trực tiếp đến từng khu dân cư.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là dự báo thiên tai chính xác hơn, mà là biến dự báo thành hành động sớm, đúng nơi, đúng thời điểm, qua đó giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản.
Nước phải đi trước một bước
Từ góc nhìn của người từng nhiều năm đứng đầu ngành tài nguyên và môi trường, ông Phạm Khôi Nguyên – Chuyên gia Tài nguyên và Môi trường, nguyên Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường chia sẻ: “ Trong thực tế phát triển, nhiều địa phương thường quy hoạch đô thị, khu công nghiệp, giao thông, vùng sản xuất rồi mới tính đến nguồn nước phục vụ cho quá trình đó. Khi tài nguyên còn tương đối dồi dào, cách tiếp cận này có thể chưa bộc lộ ngay những hệ quả. Nhưng trong bối cảnh biến đổi khí hậu, dân số tăng, đô thị hóa và nhu cầu sản xuất cùng gia tăng, những khoảng trống trong quy hoạch nguồn nước sẽ trở thành rủi ro lớn.

Một khu đô thị có thể được mở rộng, một khu công nghiệp có thể tăng công suất, một vùng chuyên canh có thể tăng diện tích, nhưng nếu không xác định rõ nguồn nước ở đâu, khả năng cung cấp ổn định bao nhiêu, chất lượng nước có bảo đảm không và ngưỡng khai thác bền vững nằm ở đâu thì chính quá trình phát triển đó có thể tạo ra sức ép ngược trở lại đối với tài nguyên.
Đối với miền Trung – Tây Nguyên, điển hình là Lâm Đồng và Đắk Lắk, sau sắp xếp những đơn vị hành chính mới bao gồm đồng thời vùng đầu nguồn, trung lưu, hạ lưu và duyên hải. Nếu quản trị nước vẫn chia cắt theo từng ngành hoặc tiếp tục sử dụng những lát cắt quy hoạch cũ, sẽ rất khó giải quyết được các quan hệ tài nguyên từ thượng nguồn đến hạ lưu. Chính vì thế “nước đi trước một bước” không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà là nguyên tắc phát triển.
* Ảnh minh họa trong bài do AI thiết kế
.png)



