Mệnh lệnh từ trái tim giữa trùng khơi DK1
Giữa mênh mông sóng nước phía Nam thềm lục địa, nơi những nhà giàn DK1 đứng chênh vênh như những cột mốc sống giữa biển trời, có một “phòng cấp cứu” đặc biệt. Không bảng hiệu, không còi hụ, không ánh đèn trắng lạnh lẽo của bệnh viện. Chỉ có gió rít, sóng dội vào chân đế thép và những người lính quân y sẵn sàng lao xuống biển bất cứ lúc nào khi nghe hai tiếng: “Cấp cứu!”.
Và ở đó, giữa lằn ranh sinh tử, khoảng cách giữa quân và dân gần như không tồn tại. Chỉ còn tình người, tình đời hòa quện vào nhau, vào vị mặn mòi của biển giữa đại dương bao la.
Cú gọi giữa bữa cơm chiều
Gần 30 năm quân ngũ, đi qua nhiều đơn vị, nhiều nhiệm vụ, nhưng với trung tá y sĩ Phạm Văn Bảy – hiện công tác tại Chi đội Kiểm ngư 2 (Bộ Tư lệnh Vùng Cảnh sát biển 3) những ngày làm quân y ở nhà giàn DK1 vẫn là quãng thời gian anh nhớ sâu nhất.
Anh nói chậm rãi, giọng trầm xuống: “Cứu ngư dân là mệnh lệnh từ trái tim. Giữa biển khơi mênh mông, họ gặp nạn mà mình không đưa tay ra thì còn ai nữa. Đó vừa là nhiệm vụ của người lính, vừa là tình người với nhau giữa sóng gió”.

Đầu năm 2013, một buổi chiều mùa xuân, biển khu vực DK1 bắt đầu trở sóng. Gió thốc từng cơn, mặt nước đục lên những vệt sóng dài. Chín cán bộ, chiến sĩ nhà giàn vừa ăn xong bữa cơm chiều thì máy I-Com trên kênh 14A đột ngột réo lên. “Tàu cá gọi nhà giàn, tàu cá gọi nhà giàn…”- “Nhà giàn nghe đây”. “Cứu chúng tôi với, có người gặp nạn!” - Giọng người tài công tàu BTh-2169 khản đặc, lẫn trong tiếng gió rít.
Mâm cơm còn chưa kịp dọn. Chỉ huy trưởng bật dậy, ra lệnh triển khai phương án cấp cứu. Không ai hỏi lại điều gì. Mỗi người vào vị trí như một phản xạ đã được tôi luyện qua nhiều lần sinh tử.
Y sĩ Phạm Văn Bảy chạy nhanh vào kho, ôm cáng, lấy thuốc trợ lực, thuốc chống đông, bộ thông tiểu, dụng cụ vô khuẩn. Bên ngoài, ánh đèn tàu cá chập chờn giữa sóng tối, lúc ẩn lúc hiện.
18 giờ 30. Trời sụp nhanh như bị kéo xuống. Gió quất rát mặt. Khoảng cách từ 100 mét còn 50 mét. Đèn pha từ nhà giàn quét một vệt sáng trắng xuống boong tàu.
Mệnh lệnh vang lên, ngắn và gấp: “Chuyển cáng. Đưa người bệnh lên giàn!”. Phạm Văn Bảy móc một chân vào cầu thang thép, quăng dây mồi xuống tàu cá rồi nhảy ùm xuống biển. Nước lạnh buốt tạt vào mặt. Anh ghì chặt sợi dây, leo lên boong tàu đang chao đảo.
Người bệnh là Trần Văn Lợi, 24 tuổi, quê Bình Thuận. Lần đầu theo tàu đi biển dài ngày. Khi được đặt lên cáng, cơ thể anh mềm oặt, tứ chi bất động, bụng trướng căng, hơi thở yếu ớt như sợi chỉ mỏng.
Giữa tiếng sóng dội vào chân đế thép, các chiến sĩ phối hợp cùng ngư dân kéo cáng lên sàn cập tàu. Vừa đặt bệnh nhân xuống nền thép còn ướt nước biển, y sĩ Bảy áp tai sát ngực anh Lợi nghe tim. Đồng tử giãn. Huyết áp tụt. Bàng quang căng cứng, có nguy cơ vỡ nếu không xử trí kịp.
Không phòng mổ, không máy hút dịch, chỉ có gió và ánh đèn pha gắt lạnh. Anh quyết định đặt ống thông tiểu ngay tại chỗ. Khi nước tiểu không thoát ra theo cách thông thường, anh cúi xuống, ngậm đầu ống và hút bằng miệng để giải áp bàng quang cho bệnh nhân.
Sau này kể lại, anh chỉ nói đơn giản: “Giữa lằn ranh sinh tử, mình ngại gì chuyện sạch bẩn. Nếu mình không làm, ai làm?”
Gần 20 phút trôi qua giữa tiếng gió rít không ngừng. Mồ hôi anh hòa lẫn nước biển. Hơn một giờ sau, khi thuốc trợ lực bắt đầu phát huy tác dụng, Trần Văn Lợi khẽ động đậy. Mí mắt run run rồi mở hé. Anh không nói được. Chỉ có nước mắt lặng lẽ trào ra nơi khóe mắt.
Trên nhà giàn giữa biển đêm, không ai nói một lời. Nhưng tất cả đều hiểu mình vừa giành lại một mạng người từ tay biển cả. Khoảnh khắc ấy, với những người lính nhà giàn, đủ để nhớ suốt đời.
“Khi họ gọi, không thể chậm trễ”
Sáng 26/2/2024, trong cuộc điện thoại từ nhà giàn DK1/15 về đất liền, đại úy Nguyễn Bá Tân – khi ấy là chính trị viên nói như một lẽ tự nhiên: “Khi nhận được tín hiệu cấp cứu, bằng mọi cách phải cứu. Không thể chậm trễ”.
Nhà giàn DK1/15 đã trụ vững hơn 34 năm giữa đầu sóng. Hàng chục ngư dân đã được cứu sống ở đây. Nhưng vụ cấp cứu ngư phủ Phạm Văn Chánh trên tàu TS-91194 là một ký ức đặc biệt.

Hôm đó, sau 4 giờ huấn luyện, anh em vừa dùng xong bữa trưa thì chiến sĩ radar phát hiện một tàu cá phóng tốc độ cao hướng thẳng về nhà giàn qua ống nhòm TZK. Chưa đầy vài phút sau, I-Com vang lên: “Xin cấp cứu…”. Phạm Văn Chánh bị tai nạn khi lặn sâu bắt hải sâm. Anh được đưa lên nhà giàn trong tình trạng gãy xương đùi trái, bụng trướng, máu rỉ hai tai – dấu hiệu tổn thương do áp lực nước.
Không có phòng X-quang, không có phòng hồi sức chuyên sâu. Y sĩ nhà giàn cố định xương gãy, truyền dịch, thông tiểu, chống đông, theo dõi mạch và huyết áp từng giờ. Hơn hai ngày liền thay nhau túc trực.
Sau 48 giờ, Phạm Văn Chánh qua cơn nguy kịch. Anh được tàu hải quân chuyển vào đất liền, tiếp tục điều trị tại Bệnh viện Quân y 175. Nhưng điều khiến những người lính nhớ nhất không phải kỹ thuật cứu chữa, mà là khoảnh khắc người ngư dân nắm chặt tay họ trước khi rời giàn. Ở nơi xa đất liền hàng trăm hải lý, cái bắt tay ấy nặng như lời gửi gắm.
Và mới đây nhất, cuối chiều 22/2/2026, giữa sóng gió Bãi cạn Cà Mau, nhà giàn DK1/10 lại sáng đèn cấp cứu. Từ hai tàu cá BT 93535 TS và BT 97903 TS cách khoảng 3 hải lý, tín hiệu cầu cứu y tế phát đi dồn dập. Ngư dân Trần Văn Quý (41 tuổi, quê Đồng Tháp) gặp nạn khi thu cào đôi, dây rulô đứt văng mạnh khiến anh rách trán, sưng nề và gãy 1/3 dưới cẳng chân phải.
Không chậm một phút, cán bộ, chiến sĩ Nhà giàn DK1/10 hướng dẫn tàu áp sát. Tổ quân y mang theo trang bị tiếp cận nạn nhân, làm sạch và khâu vết rách, nẹp cố định chân gãy, truyền dịch, dùng kháng sinh và thuốc giảm đau ngay tại chỗ.
Sau ít giờ, anh Quý tỉnh táo trở lại, các chỉ số sinh tồn dần ổn định. Nhà giàn cấp thêm thuốc, đồng thời hướng dẫn thuyền trưởng nhanh chóng đưa anh vào bờ điều trị chuyên sâu.
Phòng cấp cứu giữa biển
Nhà giàn DK1 không phải bệnh viện. Điều kiện y tế còn nhiều hạn chế. Nhưng với ngư dân đánh bắt xa bờ, đó lại là “điểm tựa sinh tồn”.
Nhiều năm trở lại đây, ngư dân khai thác ở vùng biển DK1 gần như thuộc lòng tần số 14A. Khi tai nạn lao động, lặn sâu quá áp lực, gãy tay, gãy chân, xuất huyết tiêu hóa hay đột quỵ giữa biển… họ gọi nhà giàn.
Các y sĩ nhà giàn khám, cấp cứu, điều trị hoàn toàn miễn phí. Có trường hợp chết lâm sàng do áp lực nước, có người rơi vào hôn mê sâu vì tai biến. Không ít ca được giữ lại sự sống nhờ những thao tác cấp cứu kịp thời trong điều kiện thiếu thốn.
Trung tá Phạm Văn Bảy nói: “Ngư dân ra khơi bám biển cũng là góp phần giữ chủ quyền. Mình cứu họ, để họ còn tiếp tục ra biển” - câu nói không mang màu sắc khẩu hiệu. Nó đơn giản là sự thật giữa biển.
Những người trẻ trên cột mốc thép
Điều đặc biệt ở các nhà giàn là tuổi đời của nhiều chiến sĩ còn rất trẻ. Có người mới ngoài 20. Lần đầu đón Tết xa nhà, lần đầu đối diện sóng lớn cao hơn nóc nhà, nhưng khi nghe tiếng gọi cấp cứu, họ lập tức thành một ê-kíp chuyên nghiệp: người thả dây, người cẩu tời, người chiếu đèn, người giữ thăng bằng, người phụ trách y tế.
Có những đêm biển động cấp 6-7. Tàu cá không thể cập sát. Phải dùng dây neo, phải chờ con sóng hạ thấp trong vài giây ngắn ngủi để đưa cáng lên. Sai một nhịp có thể trả giá bằng mạng người.
Cựu y sĩ nhà giàn DK1/14 Nguyễn Phương Đông từng nói: “Giữ chủ quyền không chỉ là canh trời, canh biển. Có khi là giữ nhịp tim cho một ngư dân xa lạ”. Bởi ở nhà giàn, tình quân dân không phải khái niệm trừu tượng. Nó là việc cõng một người đàn ông 60 kg leo dốc cầu thang thép giữa gió mạnh. Là việc thức trắng đêm theo dõi huyết áp. Là việc cúi xuống làm điều mà trong đất liền có thể có máy móc thay thế.
Sau mỗi ca cấp cứu thành công, biển dường như lặng hơn. Tàu cá rời đi, ánh đèn nhỏ dần phía chân trời. Trên sàn công tác, những người lính lại trở về nhiệm vụ thường ngày: trực radar, quan sát, bảo dưỡng thiết bị, huấn luyện. Nhưng đâu đó trong ký ức, họ vẫn nhớ gương mặt từng người được cứu: Trần Văn Lợi – chàng trai 24 tuổi lần đầu đi biển; Phạm Văn Chánh – người thợ lặn bắt hải sâm; Trần Văn Quý- ngư dân bị gãy chân của tàu cá BT 93535 TS. Và còn nhiều cái tên khác mà chính họ cũng không nhớ hết.
Ở đất liền, bệnh viện có thể quá tải. Ở giữa biển, chỉ cần một tiếng gọi được trả lời, đã là điều quý giá. Những nhà giàn DK1 vẫn đứng đó như những cột mốc thép giữa trùng khơi. Nhưng phía sau kết cấu thép ấy là nhịp tim của những con người sẵn sàng lao xuống biển đêm vì một người xa lạ.
Giữa lằn ranh sinh tử, không có khoảng cách quân – dân. Chỉ có một mệnh lệnh chung: cứu người. Và ở nơi đầu sóng, mệnh lệnh ấy luôn được thực hiện bằng trái tim.




