"Thành phố bọt biển": Mô hình đô thị tích hợp hướng tới phát thải thấp
Từ giải pháp chống ngập đô thị, mô hình "Thành phố bọt biển" của Trung Quốc đang được mở rộng theo hướng tích hợp quản lý nước, chất thải và năng lượng nhằm giảm phát thải khí nhà kính. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu mà còn mở ra hướng phát triển đô thị tuần hoàn, phát thải thấp cho nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Từ chống ngập đến quản lý phát thải
Trong nhiều thập kỷ, tốc độ đô thị hóa nhanh khiến nhiều thành phố của Trung Quốc phải đối mặt với hàng loạt sức ép như ngập úng, ô nhiễm nguồn nước, quá tải chất thải rắn và lượng phát thải khí nhà kính ngày càng gia tăng. Cùng với tác động của biến đổi khí hậu, các hiện tượng thời tiết cực đoan xuất hiện với tần suất dày hơn đã bộc lộ những hạn chế của mô hình phát triển đô thị dựa chủ yếu vào hạ tầng bê tông hóa. Bề mặt không thấm nước khiến nước mưa không thể ngấm xuống đất, trong khi hệ thống thoát nước thường xuyên quá tải mỗi khi xuất hiện mưa lớn.
Trước thực trạng đó, từ năm 2015, Trung Quốc triển khai chương trình "Thành phố bọt biển" tại hàng chục đô thị. Mục tiêu của mô hình là tạo ra những thành phố có khả năng "hấp thụ, lưu giữ, làm sạch và tái sử dụng nước mưa" thông qua việc tăng diện tích bề mặt thấm nước, xây dựng hồ điều hòa, công viên sinh thái, mái xanh, mặt đường thấm nước và khôi phục các vùng trữ nước tự nhiên.

Sau gần một thập kỷ triển khai, phạm vi của mô hình không còn dừng ở việc chống ngập. Nhiều địa phương đã mở rộng cách tiếp cận sang quản lý tổng hợp môi trường đô thị, kết nối giữa thoát nước, xử lý chất thải, tái tạo năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính.
Một trong những trọng tâm là xử lý rác thải hữu cơ. Theo các chuyên gia môi trường, nếu được chôn lấp trong điều kiện yếm khí, rác hữu cơ sẽ phát sinh khí mê-tan (CH₄) - loại khí nhà kính có khả năng gây nóng lên toàn cầu cao gấp nhiều lần CO₂ trong khoảng thời gian 20 năm đầu sau khi phát thải. Với các đô thị đông dân, đây là nguồn phát thải đáng kể nhưng thường bị bỏ qua trong quá trình kiểm kê khí nhà kính.
Để giải quyết vấn đề này, nhiều thành phố của Trung Quốc đã xây dựng hệ thống phân loại và thu gom riêng rác hữu cơ, kết hợp các nhà máy xử lý sinh học, sản xuất khí sinh học (biogas) và phát điện từ chất thải. Một số địa phương còn tích hợp hệ thống xử lý rác hữu cơ với mạng lưới thu gom nước thải, hình thành chu trình tuần hoàn khép kín, trong đó chất thải được chuyển hóa thành năng lượng và phân bón thay vì trở thành nguồn phát thải.
Theo các chuyên gia, đây là bước thay đổi quan trọng trong tư duy phát triển đô thị. Thay vì xử lý riêng lẻ từng vấn đề như thoát nước, rác thải hay phát thải khí nhà kính, các thành phố hướng tới xây dựng một hệ sinh thái hạ tầng thống nhất, trong đó mọi dòng tài nguyên đều được quản lý và tái sử dụng.
Đô thị xanh không chỉ nhiều cây xanh hơn
Điểm cốt lõi của mô hình "Thành phố bọt biển" không nằm ở việc bổ sung thêm công viên hay hồ điều hòa mà ở cách thay đổi phương thức vận hành của đô thị trước những thách thức khí hậu ngày càng gia tăng.
Nếu như mô hình quản lý truyền thống vận hành theo chuỗi tuyến tính "khai thác - sử dụng - thải bỏ", thì mô hình mới hướng tới kinh tế tuần hoàn, coi nước mưa, chất thải hữu cơ và năng lượng tái tạo đều là những nguồn tài nguyên có thể tái sử dụng. Nhờ đó, thành phố vừa giảm áp lực lên hạ tầng, vừa cắt giảm phát thải khí nhà kính trong suốt vòng đời vận hành.
Bên cạnh lợi ích về môi trường, hệ thống hồ điều hòa, vùng trữ nước và các bề mặt thấm nước còn góp phần hạn chế ngập úng, bổ cập nước ngầm, giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị và cải thiện chất lượng không gian sống. Khi kết hợp với các công trình xử lý chất thải, sản xuất năng lượng sinh học và tái sử dụng tài nguyên, mô hình này tạo nên một chu trình phát triển khép kín, nâng cao khả năng chống chịu của đô thị trước biến đổi khí hậu.
Đối với Việt Nam, kinh nghiệm của Trung Quốc có nhiều giá trị tham khảo khi các đô thị lớn như Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng hay Cần Thơ đang đồng thời chịu sức ép từ ngập úng, ô nhiễm môi trường và yêu cầu cắt giảm phát thải để thực hiện cam kết phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050.
Theo các chuyên gia, Việt Nam chưa nhất thiết phải sao chép nguyên mẫu "Thành phố bọt biển", nhưng có thể lựa chọn những thành tố phù hợp như tăng diện tích hạ tầng xanh, mở rộng bề mặt thấm nước, phát triển hồ điều hòa kết hợp không gian công cộng, đồng thời đẩy mạnh phân loại rác tại nguồn, xử lý chất thải hữu cơ bằng công nghệ sinh học và thu hồi khí sinh học để phát điện. Đây được xem là hướng đi giúp kết nối quản lý nước, chất thải và năng lượng trong cùng một hệ thống, góp phần xây dựng các đô thị phát triển theo mô hình kinh tế tuần hoàn, thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu và từng bước giảm dấu chân các-bon.




