Tre trở thành giải pháp mới giúp Trung Quốc kiểm soát sa mạc hóa
Các nhà khoa học Trung Quốc đang nghiên cứu ứng dụng tre như một vật liệu bền vững để kiểm soát sa mạc hóa. Giải pháp mới được kỳ vọng khắc phục những hạn chế của các phương pháp truyền thống như rơm, cây bụi và nhựa, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường.
Theo truyền thông Trung Quốc, sau nhiều thập kỷ sử dụng rơm, cây trồng và vật liệu nhựa để cố định cát, các nhà nghiên cứu nước này đang chuyển hướng sang khai thác tre - loài thực vật có tốc độ sinh trưởng nhanh nhất thế giới - nhằm nâng cao hiệu quả chống sa mạc hóa.
Tre được đánh giá là vật liệu có độ bền cao, thân thiện với môi trường và có khả năng khắc phục những hạn chế của các phương pháp kiểm soát cát hiện nay như tuổi thọ ngắn, nguy cơ tác động đến hệ sinh thái và các vấn đề liên quan đến sức khỏe.
.jpg)
Ngày 22/7, Trung Quốc công bố Kế hoạch bảo tồn rừng và đồng cỏ giai đoạn 5 năm, trong đó tiếp tục triển khai nhiều dự án thuộc Chương trình Rừng phòng hộ Tam Bắc đến năm 2030.
Chương trình này, còn được gọi là "Vạn lý Trường thành Xanh", được khởi động từ thập niên 1970 với mục tiêu ngăn chặn tình trạng sa mạc hóa và hạn chế sự mở rộng của các sa mạc tại khu vực Tây Bắc, miền Bắc và Đông Bắc khô hạn của Trung Quốc.
Sa mạc hóa là quá trình đất đai màu mỡ bị suy thoái thành đất có đặc tính giống sa mạc dưới tác động của chăn thả quá mức, nạn phá rừng và biến đổi khí hậu.
Để ứng phó với tình trạng này, Trung Quốc đã xây dựng mạng lưới cây bụi, thực vật có hoa và rừng phòng hộ kéo dài hàng nghìn km, đồng thời triển khai các công trình chắn cát bằng vật liệu tự nhiên như các ô vuông đan từ rơm.
Ông Yu Yanglun, nhà nghiên cứu thuộc Viện Nghiên cứu Ngành Gỗ của Viện Hàn lâm Lâm nghiệp Trung Quốc tại Bắc Kinh, cho biết các ô chắn cát bằng rơm đã được sử dụng rộng rãi tại khu vực phía Bắc trong nhiều thập kỷ.
Tuy nhiên, do đặc tính của vật liệu, hiệu quả cố định cát của các công trình này thường chỉ duy trì trong khoảng từ hai đến ba năm.
Ngoài ra, hàng rào bằng nhựa cũng được sử dụng để ổn định cát tại một số khu vực. Dù có hiệu quả nhất định, loại vật liệu này tiềm ẩn nguy cơ gây tác động tiêu cực đến môi trường vì thời gian phân hủy rất dài.
Bên cạnh đó, Trung Quốc từng trồng nhiều loại cây và cây bụi, trong đó có cây ngải, để hạn chế cát bay. Tuy nhiên, phương pháp này được cho là có liên quan đến sự gia tăng tình trạng dị ứng phấn hoa.
Theo ông Yu Yanglun, khi Chương trình Rừng phòng hộ Tam Bắc tiếp tục mở rộng, các giải pháp kiểm soát cát cũng cần đáp ứng những yêu cầu cao hơn về tính bền vững, thân thiện với môi trường và hiệu quả kinh tế.
Xuất phát từ yêu cầu đó, viện nghiên cứu đã đề xuất tận dụng nguồn tài nguyên tre phong phú của Trung Quốc để phục vụ công tác chống sa mạc hóa.
Tre phân bố tự nhiên tại nhiều khu vực ở châu Á, châu Phi và Trung - Nam Mỹ. Nhờ tốc độ phát triển nhanh, nhu cầu tài nguyên thấp cùng đặc tính bền, cứng, dẻo và nhẹ, tre từ lâu đã được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực xây dựng.
Hiện Trung Quốc là quốc gia sở hữu diện tích rừng tre lớn nhất thế giới.
Kế hoạch bảo tồn rừng và đồng cỏ mới công bố cũng đặt mục tiêu mở rộng các vùng trồng tre năng suất cao, đồng thời thúc đẩy đổi mới công nghệ nhằm thay thế vật liệu nhựa bằng các sản phẩm phân hủy sinh học từ tre.
Theo ông Yu Yanglun, viện đang nghiên cứu nhiều ứng dụng mới của tre trong kiểm soát sa mạc hóa, trong đó có việc chế tạo các hàng rào chắn cát di động bằng tre và sản xuất khay từ sợi tre kết hợp sợi gỗ để thu gom nước mưa.
Báo cáo do Cơ quan Quản lý Lâm nghiệp và Đồng cỏ Quốc gia Trung Quốc công bố năm ngoái cho biết ông Yu cùng các cộng sự đã đạt nhiều kết quả trong công nghệ xử lý và đan tre để sản xuất các ô chắn cát cũng như hàng rào chắn cát cỡ lớn.
Theo báo cáo, so với các hàng rào bằng nhựa, sản phẩm từ tre có nhiều ưu điểm như khả năng tái tạo, phân hủy sinh học và chống lão hóa dưới tác động của ánh sáng.
Bên cạnh đó, tuổi thọ của các hàng rào chắn cát bằng tre dao động từ 3 đến 10 năm, góp phần giảm hơn 20% tổng chi phí so với các giải pháp hiện nay.
Các sản phẩm này đã được thử nghiệm tại tỉnh Thanh Hải và Khu tự trị Nội Mông, cho thấy có thể thay thế cả phương pháp chắn cát bằng rơm và nhựa trong nhiều điều kiện khí hậu cũng như các loại địa hình cát khác nhau.
Ngoài việc ứng dụng tre, nhóm nghiên cứu của ông Yu Yanglun cũng đang tiếp tục tìm kiếm các giải pháp mới nhằm kiểm soát sa mạc hóa, trong đó có nghiên cứu nuôi trồng nấm ăn để cải thiện độ màu mỡ của đất cát.




