Mã số rừng trồng chính thức được luật hóa
Mã số rừng trồng, theo Thông tư 84/2025/TT-BNNMT, nhằm phục vụ truy xuất nguồn gốc lâm sản trong toàn bộ chuỗi khai thác, vận chuyển, chế biến và thương mại.
Theo Thông tư 84/2025/TT-BNNMT ban hành ngày 31/12/2025, mã số rừng trồng được định nghĩa là mã số cấp cho diện tích rừng sản xuất là rừng trồng. Quy định này được cụ thể hóa từ điểm g khoản 2 Điều 101 của Luật Lâm nghiệp 2017, đồng thời đặt mã số rừng trồng ngang với các công cụ quản lý bắt buộc khác như kiểm kê rừng, theo dõi diễn biến rừng và hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp Việt Nam.
Điểm đáng chú ý của thông tư này, là lần đầu đưa nội dung “cấp và quản lý mã số rừng sản xuất là rừng trồng” thành một mục quản lý độc lập, gắn trực tiếp với trách nhiệm của chủ rừng và cơ quan quản lý nhà nước. Mã số không chỉ còn mang tính khuyến khích hay thí điểm, mà trở thành điều kiện nền tảng để xác lập tính hợp pháp của gỗ rừng trồng khi tham gia thị trường, đặc biệt là các thị trường cao cấp.

Về mặt kỹ thuật, thông tư quy định rõ mã số rừng trồng được cấp cho từng lô rừng trồng cụ thể, gắn với thông tin về chủ rừng, quyền sử dụng đất hợp pháp, vị trí địa lý, diện tích, loài cây trồng và năm trồng. Dữ liệu này phải được đồng bộ với các cơ sở dữ liệu quản lý rừng hiện hành như hệ thống theo dõi diễn biến tài nguyên rừng và hệ thống thông tin quản lý ngành lâm nghiệp. Cơ quan cấp mã số có trách nhiệm kiểm tra, xác minh, cập nhật và quản lý xuyên suốt vòng đời của mã số, bao gồm cả trường hợp cấp lại hoặc thu hồi khi thông tin không còn phù hợp.
Việc luật hóa mã số rừng trồng diễn ra trong bối cảnh ngành gỗ Việt Nam chịu sức ép ngày càng lớn từ các quy định thương mại mới. Việt Nam hiện có hơn 4 triệu ha rừng trồng, cung cấp 35-40 triệu m³ gỗ mỗi năm, đóng góp trực tiếp cho kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt trên 16 tỷ USD. Khi gỗ và sản phẩm gỗ đã nằm trong nhóm hàng hóa bị giám sát chặt về nguồn gốc, mã số rừng trồng được coi là “điểm xuất phát” của chuỗi cung gỗ hợp pháp.
Thực tiễn quốc tế cho thấy, quản lý rừng trồng bằng mã định danh không phải là cách tiếp cận mới. Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Lâm nghiệp (Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam) thông tin, nhiều quốc gia đã xây dựng các hệ thống tương tự, gắn mã vùng trồng hoặc mã lô rừng với quản trị chuỗi cung ứng bền vững.
Trung Quốc sử dụng mã đơn vị quản lý rừng và mã nông lâm trường để phục vụ truy xuất nguồn gốc. Indonesia triển khai mã SVLK và mã TIN gắn với minh bạch quyền sử dụng đất. Brazil áp dụng hệ thống đăng ký CAR để xác định vùng trồng, phục vụ trực tiếp yêu cầu của Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR). Australia, Canada và Hoa Kỳ quản lý rừng trồng theo các mã lô rừng nội bộ, kết nối với chứng chỉ rừng và hệ thống thương mại gỗ.
Từ năm 2022, Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế Lâm nghiệp đã tham gia, phối hợp thí điểm cấp mã số rừng trồng. Căn cứ hướng dẫn tạm thời của Bộ NN-PTNT (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường), lô rừng đầu tiên được cấp mã là 1 ha keo lai tại tỉnh Tuyên Quang, sau đó tiếp tục mở rộng ra các tỉnh phía Bắc.
Kết quả giai đoạn này khả quan. Mã số rừng trồng giúp giải quyết điểm nghẽn lớn nhất của ngành gỗ là truy xuất nguồn gốc ngay từ khâu nguyên liệu đầu vào. Việc luật hóa trong Thông tư 84 vừa ban hành được xem là bước chuyển từ mô hình thí điểm sang áp dụng diện rộng, tạo hành lang pháp lý ổn định để mở rộng trên phạm vi toàn quốc.
Trách nhiệm của các cấp chính quyền trong tổ chức thực hiện cũng được Bộ xác định rõ. Cơ quan chuyên môn về lâm nghiệp có trách nhiệm cấp, quản lý và giám sát mã số; chính quyền cấp xã phối hợp xác minh thực địa. Chủ rừng chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin đăng ký và việc sử dụng mã số đúng mục đích.
Việc đưa mã số rừng trồng vào khung pháp lý chính thức được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng để ngành lâm nghiệp Việt Nam thích ứng với các chuẩn mực thương mại mới, nâng cao hơn nữa giá trị gia tăng cho ngành.




