Giảm phát thải trong xây dựng: Cần tập trung vào vật liệu thay vì chỉ vận hành
Các nghiên cứu cho thấy dư địa cắt giảm carbon lớn nhất của ngành xây dựng nằm ở vật liệu, đặc biệt là xi măng và bê tông. Việc loại bỏ công nghệ lạc hậu, thúc đẩy sản xuất tuần hoàn được xem là giải pháp then chốt để giảm phát thải hiệu quả.
Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đang tạo sức ép chuyển đổi sâu rộng đối với nhiều lĩnh vực kinh tế. Trong đó, xây dựng và sản xuất vật liệu xây dựng được nhìn nhận vừa là nguồn phát thải lớn, vừa là khu vực có tiềm năng cắt giảm đáng kể nếu chính sách đi đúng trọng tâm.

Một nghiên cứu của Viện Khoa học công nghệ xây dựng cho thấy mức giảm carbon hàm chứa trong vật liệu tại các công trình xanh sau hoàn công đạt trung bình 47%, cao hơn đáng kể so với mức giảm phát thải từ giai đoạn vận hành. Kết quả này cho thấy dư địa giảm phát thải lớn nhất không nằm ở khâu sử dụng năng lượng khi công trình đi vào hoạt động, mà ở chính vật liệu cấu thành công trình.
Hiện nay, công cụ quản lý vẫn chủ yếu tập trung vào hiệu quả năng lượng trong vận hành, trong khi phát thải hàm chứa trong vật liệu chưa được kiểm soát tương xứng. Phân tích dữ liệu từ các dự án công trình xanh tại Việt Nam cho thấy, ở nhóm chỉ tiêu năng lượng, mức tiết kiệm trung bình sau hoàn công đạt 32%, tương đương với dự báo ban đầu. Tuy nhiên, khi đánh giá vòng đời, các giải pháp nâng cao hiệu quả năng lượng chỉ giúp giảm khoảng 3% carbon vận hành.
Trong khi đó, mức giảm carbon hàm chứa trong vật liệu sau hoàn công đạt trung bình 47%, vượt xa mức dự báo 35%. Khoảng chênh lệch 12 điểm phần trăm cho thấy tiềm năng tối ưu hóa đáng kể trong lựa chọn vật liệu phát thải thấp và tổ chức thi công. Phân tích vòng đời công trình cũng chỉ ra rằng việc giảm carbon thông qua vật liệu có thể giúp cắt giảm tới 22% tổng phát thải, cao gấp hơn 7 lần so với đóng góp từ giải pháp tiết kiệm năng lượng.
Ở góc độ quản lý, ông Lê Cao Chiến, Phó Giám đốc Trung tâm Thiết bị, Môi trường và An toàn lao động thuộc Viện Vật liệu xây dựng (Bộ Xây dựng), cho rằng phát triển vật liệu tuần hoàn là giải pháp quan trọng để thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, phù hợp với Kế hoạch hành động quốc gia về kinh tế tuần hoàn đến năm 2035. Vật liệu tuần hoàn giúp giảm khai thác tài nguyên, hạn chế phát thải khí nhà kính và gia tăng giá trị thông qua tái sử dụng, tái chế, kéo dài vòng đời sản phẩm.
Trong các hệ thống chứng nhận công trình xanh như LEED, LOTUS hay EDGE, tiêu chí liên quan đến vật liệu chiếm từ 12–20% tổng điểm đánh giá, cho thấy vai trò ngày càng nổi bật của yếu tố này.
Về định hướng chính sách, Ban Bí thư đã ban hành Chỉ thị số 03-CT/TW về tăng cường lãnh đạo trong quản lý, phát triển vật liệu xây dựng giai đoạn mới, yêu cầu loại bỏ công nghệ lạc hậu, không cấp phép nhập khẩu dây chuyền cũ, không cho phép đầu tư hoặc mở rộng dự án tiêu tốn nhiều năng lượng và phát thải cao. Định hướng chung là phát triển ngành vật liệu xây dựng theo hướng bền vững, ưu tiên vật liệu xanh, tiết kiệm năng lượng, tái chế và giảm phát thải.
Chỉ thị cũng đặt mục tiêu xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia liên thông về vật liệu xây dựng và khoáng sản. Đây là vấn đề được các nghiên cứu chỉ ra khi Việt Nam hiện thiếu dữ liệu trong nước về phát thải carbon của vật liệu, khiến phân tích vòng đời còn phụ thuộc vào nguồn quốc tế, ảnh hưởng đến độ chính xác.
Sự tương đồng giữa dữ liệu dự báo và kết quả sau hoàn công tại các công trình xanh cho thấy hệ thống chứng nhận có thể cung cấp nguồn dữ liệu đáng tin cậy cho hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm tra (MRV) của ngành xây dựng. Nếu được tích hợp phù hợp vào tiêu chuẩn và quy chuẩn, công trình xanh có thể trở thành một phần của công cụ chính sách thay vì chỉ mang tính tự nguyện.
Từ thực tiễn nghiên cứu, sản xuất đến định hướng quản lý, xu hướng chuyển trọng tâm giảm phát thải sang vật liệu và vòng đời công trình ngày càng rõ nét. Khi dữ liệu cho thấy tiềm năng lớn nhất nằm ở vật liệu, vấn đề đặt ra không còn là có thực hiện hay không, mà là thực hiện vào thời điểm nào và theo cách thức nào để bảo đảm hiệu quả, an toàn kỹ thuật và ổn định thị trường.




