Biến đổi khí hậu

Những nguyên nhân khiến lũ quét, sạt lở ở Nepal – Tây Tạng gây hậu quả thảm khốc

Minh Kiên 09:41 28/08/2026

Không đơn thuần là một trận lũ do mưa lớn, thảm họa xảy ra tại khu vực biên giới Nepal – Tây Tạng ngày 26/8 là kết quả của một chuỗi hiểm họa liên hoàn trong môi trường núi cao. Một khối băng và đá khổng lồ sụp đổ, lao xuống thung lũng, cuốn theo đất đá, chặn dòng sông rồi tạo ra dòng lũ bùn đá với sức tàn phá đặc biệt lớn. Trong bối cảnh dãy Himalaya đang nóng lên nhanh chóng, các nhà khoa học cảnh báo những hiểm họa tương tự có thể xuất hiện thường xuyên hơn và khó dự báo hơn.

Sạt lở băng – đá kích hoạt dòng lũ cực lớn

Khoảng 8h30 - 8h40 sáng 26/8/2026 theo giờ địa phương, một khối nước, bùn và đá khổng lồ đổ ập xuống thung lũng sông Bhote Koshi ở huyện Rasuwa, miền bắc Nepal, giáp biên giới Khu tự trị Tây Tạng của Trung Quốc.

Dòng lũ quét qua các bản làng, khu chợ biên mậu Timure và Syabrubesi, cuốn phăng cầu cống, đường sá, công trình thủy điện, rồi tràn xuống sông Trishuli, ảnh hưởng tới các khu vực hạ lưu. Phía bên kia biên giới, tại cửa khẩu Gyirong, một trận lở đất – bùn cũng vùi lấp xe cộ và nhà cửa.

Nguyên nhân chính xác của thảm họa vẫn đang được các nhà khoa học tiếp tục xác định. Tuy nhiên, những dữ liệu ban đầu cho thấy một vụ sạt lở quy mô lớn liên quan đến băng và đá nhiều khả năng là tác nhân trực tiếp tạo ra dòng lũ dữ dội, thay vì một trận mưa cực đoan như cách giải thích thông thường.

lu-quet-o-nepal.jpg
Các ngôi nhà bị bùn đất bao phủ sau trận lũ quét tại Trishuli, huyện Nuwakot, Nepal, ngày 26/8/2026. Ảnh: Reuters

Ban đầu, Cơ quan Khảo sát Địa chất Mỹ (USGS) ghi nhận một rung chấn có độ lớn 4,4 xảy ra tại khu vực biên giới Nepal – Trung Quốc, phía bắc Kathmandu. Thông tin này khiến nhiều người đặt giả thiết trận động đất đã kích hoạt vụ sạt lở.

Tuy nhiên, sau khi phân tích sâu hơn dữ liệu địa chấn, USGS làm rõ rằng rung chấn nói trên thực tế không phải do một trận động đất gây ra. Chính vụ sạt lở đặc biệt mạnh đã tạo ra tín hiệu địa chấn tương đương một trận động đất có độ lớn khoảng 5,2.

Nói cách khác, động đất không phải nguyên nhân gây ra vụ sạt lở như nhận định ban đầu. Chính sự sụp đổ của khối băng và đá đã tạo nên rung chấn mạnh.

Theo các nhà khoa học, một khối băng và đá khổng lồ có thể đã tách khỏi sườn núi rồi lao xuống thung lũng bên dưới. Trong quá trình di chuyển, khối vật chất này cuốn theo đất đá, băng tuyết và trầm tích, tạo thành một dòng vật liệu có khối lượng rất lớn.

Giáo sư Liz Stephens, chuyên gia về rủi ro khí hậu và khả năng chống chịu của Đại học Reading, cho rằng đây có thể là một “chuỗi hiểm họa phức tạp”.

Theo bà, lũ quét tại Nepal, Tây Tạng cũng như nhiều vùng núi cao khác không nhất thiết bắt đầu từ mưa lớn. Một trận lũ có thể là kết quả của sự kết hợp giữa sạt lở đất, tuyết lở, sạt lở băng hoặc lũ do vỡ hồ băng.

Trong trường hợp này, khi khối băng – đá lao xuống lòng sông Lhende Khola, một phụ lưu của hệ thống Bhote Koshi, nó có thể đã tạm thời chặn dòng chảy.

Đây là mắt xích đặc biệt quan trọng để lý giải vì sao một biến động xảy ra ở vùng núi cao lại nhanh chóng trở thành thảm họa tại khu dân cư phía hạ lưu.

Khi dòng sông bị chặn, nước tiếp tục dồn về phía thượng nguồn. Khối đất đá trở thành một “đập tự nhiên”, khiến nước tích tụ phía sau. Khi vật cản mất ổn định và bị phá vỡ, lượng nước tích tụ cùng bùn, đá và vật liệu sạt lở đồng thời đổ xuống hạ lưu.

Cơ chế này có thể tạo ra một dòng lũ có tốc độ và sức tàn phá lớn hơn rất nhiều so với một trận lũ thông thường.

Tài liệu ban đầu về thảm họa cũng cho thấy tại những thung lũng núi có địa hình dốc, sạt lở có thể chặn dòng sông, tạo thành đập tự nhiên. Khi khối đất đá bị phá vỡ, nước cùng bùn đất bất ngờ tràn xuống hạ lưu với sức tàn phá lớn.

Điều đáng chú ý là các nhà khoa học vẫn chưa thống nhất hoàn toàn về việc liệu một hồ nước tạm thời có thực sự hình thành trước khi xảy ra lũ hay không. Một khả năng khác là khối băng – đá trực tiếp đẩy nước và vật liệu xuống hạ lưu mà không hình thành hồ theo cơ chế GLOF cổ điển.

Dù theo cơ chế nào, điểm chung vẫn là một thảm họa xảy ra rất nhanh ở vùng núi cao đã kích hoạt một chuỗi biến động liên tiếp, biến một vụ sạt lở thành một trận lũ bùn đá có sức hủy diệt lớn.

Đây cũng là lý do các chuyên gia cho rằng không nên nhìn thảm họa lần này đơn giản dưới góc độ “lũ lụt”. Đó là một chuỗi hiểm họa địa chất – thủy văn.

Địa hình Himalaya và lượng vật chất khổng lồ khuếch đại sức tàn phá

Nếu sạt lở là tác nhân trực tiếp thì địa hình chính là một trong những yếu tố làm gia tăng mức độ tàn phá.

Các dòng sông ở Himalaya thường chảy qua những thung lũng hẹp và sâu, hai bên là các sườn núi có độ dốc lớn. Khi một khối băng, đá và đất khổng lồ đổ xuống lòng sông, dòng vật chất nhanh chóng bị dồn vào các hành lang tự nhiên này.

2026_08_27_09h24_51.jpg
Các nhà khoa học dự đoán nguyên nhân có thể xuất phát từ trận lở băng đá ở phía Nepal làm nghẽn dòng sông Lhende, dẫn đến vỡ bờ và tràn nước xuống hạ lưu. Ảnh: Reuters

Một trận lũ thông thường chủ yếu là nước. Nhưng dòng lũ trong thảm họa lần này là hỗn hợp của nước, bùn, đất, đá tảng, băng và trầm tích. Đây là yếu tố quyết định sức phá hủy.

Khi hỗn hợp vật liệu này di chuyển với tốc độ cao trong một thung lũng hẹp, nó có thể hoạt động giống một dòng vật liệu đặc, liên tục va đập và nghiền nát mọi thứ trên đường đi.

Nhà cửa không chỉ bị ngập mà có thể bị dòng bùn đá đẩy bật khỏi nền. Cầu đường có thể bị phá hủy bởi những khối đá lớn. Phương tiện giao thông, máy móc và các công trình kiên cố cũng có thể bị cuốn trôi.

Theo các phân tích quốc tế, dòng vật chất từ khu vực sạt lở đã di chuyển với tốc độ rất lớn trên quãng đường dài trước khi gây tác động nghiêm trọng tại khu vực biên giới và hạ lưu.

Mực nước trên sông Trishuli được cho là đã tăng rất nhanh, có thời điểm tăng khoảng 9 m chỉ trong 30 phút.

Với một cộng đồng dân cư nằm sát lòng sông, khoảng thời gian này gần như không đủ để tổ chức sơ tán quy mô lớn.

Rasuwa vì vậy trở thành một trong những khu vực chịu tác động nặng nề nhất.

Dòng nước và bùn đá từ thượng nguồn đi xuống Lhende Khola, kết nối với Bhote Koshi và Trishuli. Đây là hệ thống sông có vai trò quan trọng đối với giao thông, dân cư, thủy điện và du lịch ở miền bắc Nepal.

Các khu vực như Timure và Syabrubesi bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Nhiều cầu đường bị phá hủy, nhà cửa bị vùi lấp và các công trình hạ tầng bị cuốn trôi.

Phía bên kia biên giới, khu vực Gyirong của Tây Tạng cũng chịu tác động lớn. Bùn đá tràn vào khu vực cửa khẩu, phá hủy công trình và phương tiện, làm gián đoạn một tuyến giao thông quan trọng nối Nepal với Trung Quốc.

Đến tối 26/8, cảnh sát Nepal xác nhận đã tìm thấy nhiều thi thể trên lãnh thổ nước này. Phía Trung Quốc cũng báo cáo thương vong tại Gyirong.

Trong những ngày tiếp theo, số người chết và mất tích tiếp tục được cập nhật khi lực lượng cứu hộ mở rộng tìm kiếm. Các con số trong 24–48 giờ đầu vẫn có thể thay đổi do nhiều khu vực bị cô lập, giao thông bị phá hủy và việc đối chiếu danh sách nạn nhân gặp khó khăn.

Đặc biệt, hàng trăm du khách và người đi bộ đường dài được cho là mất liên lạc sau thảm họa.

Điều này cho thấy hậu quả của lũ quét không chỉ nằm ở khu vực trực tiếp bị dòng nước đi qua. Khi cầu đường bị phá hủy, hoạt động cứu hộ và tìm kiếm cũng trở nên khó khăn hơn, khiến thiệt hại có nguy cơ tiếp tục gia tăng.

Một yếu tố khác cần được tính đến là thời điểm xảy ra thảm họa.

Cuối tháng 8 nằm trong mùa gió mùa ở Nepal. Lượng nước trong hệ thống sông đã tương đối cao do mưa theo mùa và tuyết tan trong những tháng trước đó.

Vì vậy, khi vụ sạt lở xảy ra, dòng vật chất khổng lồ đổ xuống một hệ thống sông vốn đã có lượng nước đáng kể.

Các điều kiện này có thể đã làm gia tăng quy mô và tốc độ của dòng lũ.

Tuy nhiên, phân tích dữ liệu thời tiết cho thấy khu vực không ghi nhận một đợt mưa cực đoan trên diện rộng ngay trước thời điểm xảy ra thảm họa. Vì vậy, mưa lớn nhiều khả năng không phải nguyên nhân khởi phát, mà có thể chỉ là yếu tố góp phần làm cho tác động của vụ sạt lở trở nên nghiêm trọng hơn. Đây là điểm cần được phân biệt rõ.

Nếu chỉ quy toàn bộ thảm họa cho mưa lớn, sẽ bỏ qua một mắt xích quan trọng hơn: sự mất ổn định của hệ thống băng – đá và quá trình chuyển hóa từ sạt lở thành lũ bùn đá.

Biến đổi khí hậu làm gia tăng nền rủi ro của Himalaya

Mặc dù chưa thể khẳng định biến đổi khí hậu trực tiếp gây ra vụ sạt lở ngày 26/8, các nhà khoa học cho rằng không thể tách thảm họa này khỏi bối cảnh Himalaya đang nóng lên nhanh chóng.

Hindu Kush – Himalaya là một trong những khu vực chịu tác động rõ rệt của biến đổi khí hậu. Nhiệt độ gia tăng đang làm thay đổi tốc độ tan băng, cấu trúc tuyết và sự ổn định của nhiều sườn núi.

Theo ICIMOD, tốc độ mất băng của các sông băng trong khu vực đã tăng gấp đôi kể từ năm 2000. Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với nguy cơ thiên tai.

Khi sông băng thu hẹp, nước tan chảy có thể tích tụ thành các hồ băng. Những hồ này thường được ngăn bởi băng hoặc vật liệu băng tích không ổn định.

Nếu đập tự nhiên bị phá vỡ, một lượng nước lớn có thể đổ xuống hạ lưu trong thời gian rất ngắn, tạo thành lũ do vỡ hồ băng, hay GLOF.

Nepal hiện có hàng nghìn hồ băng và nhiều hồ đang tiếp tục mở rộng.

Một nghiên cứu được công bố trên Frontiers in Climate cảnh báo nhiệt độ tăng tại Himalaya đang góp phần thúc đẩy băng tan, thay đổi lớp tuyết và làm gia tăng nguy cơ hình thành hoặc mở rộng các hồ băng.

Nhưng nguy cơ không chỉ đến từ những hồ băng đã hình thành. Nhiệt độ cao hơn còn có thể tác động trực tiếp tới sự ổn định của băng và đá.

Khi tuyết và băng tan, nước có thể thấm vào các khe nứt trên sông băng và trong đá. Quá trình đóng băng – tan băng lặp đi lặp lại có thể làm suy yếu kết cấu vật chất. Khi đó, một khối băng hoặc đá lớn có thể trở nên mất ổn định và sụp đổ.

Nhà địa chất học Daniel Shugar thuộc Đại học California cho rằng đây là một trong những giả thuyết cần được nghiên cứu trong trường hợp Nepal. Theo ông, nhiệt độ cao có thể đã góp phần thúc đẩy sự mất ổn định của băng và đá, dù cần thêm nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng để xác định chính xác cơ chế.

Như vậy, biến đổi khí hậu có thể không phải là “ngòi nổ” trực tiếp của thảm họa, nhưng có thể làm thay đổi trạng thái nền của hệ thống tự nhiên, khiến các sườn núi, sông băng và hồ băng dễ tổn thương hơn trước các tác nhân kích hoạt.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi đánh giá nguy cơ trong tương lai.

Thảm họa Nepal – Tây Tạng cũng cho thấy một vấn đề khác: Cảnh báo thiên tai tại vùng núi cao không thể chỉ dựa vào dữ liệu mưa.

Các hệ thống cảnh báo cần đồng thời theo dõi sự dịch chuyển của sông băng, hồ băng, nhiệt độ, tuyết, tầng đất đóng băng vĩnh cửu, địa chấn, chuyển động sườn núi và mực nước sông.

Bởi một sự kiện nguy hiểm có thể bắt đầu từ một nơi hoàn toàn không có khu dân cư nhưng chỉ vài chục phút sau đã trở thành thảm họa ở hạ lưu.

Đặc biệt, trong các lưu vực xuyên biên giới, dữ liệu cần được chia sẻ gần như theo thời gian thực.

Một hồ băng hoặc sườn núi nằm ở phía thượng nguồn có thể trở thành nguồn phát sinh lũ đối với một quốc gia khác ở hạ lưu. Nếu thông tin không được truyền đi kịp thời, người dân phía dưới gần như không có đủ thời gian để ứng phó.

Vấn đề này có ý nghĩa rộng hơn đối với toàn bộ châu Á, nơi nhiều hệ thống sông lớn bắt nguồn từ vùng núi cao của Trung Quốc và Tây Tạng.

Thảm họa tại Rasuwa vì vậy cần được nhìn nhận không chỉ là một sự kiện riêng lẻ mà còn là lời cảnh báo về sự thay đổi của rủi ro thiên tai trong điều kiện khí hậu ấm lên.

Trong tương lai, các quốc gia cần chuyển từ tư duy ứng phó với từng loại thiên tai riêng biệt sang quản lý chuỗi hiểm họa.

Một vụ sạt lở có thể tạo hồ.

Một hồ có thể gây lũ.

Một trận lũ có thể tiếp tục kích hoạt sạt lở ở hạ lưu.

Băng tan có thể làm tăng lượng nước.

Nhiệt độ tăng có thể làm suy yếu các cấu trúc băng – đá.

Các quá trình này không tồn tại độc lập mà có thể tác động qua lại, khiến rủi ro trở nên khó dự báo hơn.

Với Việt Nam, bài học đáng chú ý không phải là suy diễn rằng một kịch bản giống hệt Nepal sẽ xảy ra, mà là cần quan tâm hơn tới nguy cơ sạt lở chặn dòng tạo hồ tạm và sau đó phá vỡ gây lũ đột ngột, đặc biệt tại các vùng núi có địa hình dốc.

Trong các lưu vực sông xuyên biên giới, việc theo dõi thượng nguồn, chia sẻ dữ liệu và xây dựng các kịch bản cảnh báo cần được coi là một phần quan trọng của công tác phòng chống thiên tai.

Bởi khi một “đập tự nhiên” hình thành ở vùng núi cao, thời gian để cảnh báo và sơ tán có thể chỉ tính bằng phút hoặc vài chục phút.

Thảm họa Nepal – Tây Tạng ngày 26/8 cho thấy một điều rất rõ: Sức tàn phá của lũ quét không chỉ phụ thuộc vào lượng nước, mà phụ thuộc vào cách nước được giải phóng, lượng đất đá đi kèm và địa hình mà dòng lũ đi qua.

Nguyên nhân trực tiếp nhiều khả năng là sự sụp đổ của khối băng – đá lớn, tiếp đó là dòng vật chất lao xuống thung lũng, gây nghẽn dòng và giải phóng một dòng lũ bùn đá mạnh xuống hạ lưu. Mưa lớn không được xem là tác nhân chính. Nhưng phía sau sự kiện ấy là một nền rủi ro đang thay đổi.

Himalaya đang nóng lên. Sông băng đang mất băng nhanh hơn. Hồ băng có xu hướng mở rộng. Nhiều sườn núi trở nên nhạy cảm hơn trước các tác động tự nhiên.

Vì vậy, điều đáng lo không chỉ là trận lũ đã xảy ra, mà là khả năng xuất hiện những chuỗi hiểm họa mới, diễn ra nhanh hơn và khó dự báo hơn trong tương lai.

Câu hỏi đặt ra đối với các nhà quản lý không chỉ là “bao giờ sẽ có mưa lớn?”, mà phải là: Sông băng nào đang mất ổn định, hồ băng nào đang mở rộng, sườn núi nào có nguy cơ sạt lở và nếu một khối băng – đá sụp xuống, dòng lũ sẽ đi tới đâu? Đó mới là bài toán cốt lõi của phòng ngừa thiên tai trong một Himalaya đang biến đổi.

Bài liên quan

(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Những nguyên nhân khiến lũ quét, sạt lở ở Nepal – Tây Tạng gây hậu quả thảm khốc
(*) Bản quyền thuộc về Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống. Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản.