Sắc Xuân - Từ những dòng tranh dân gian Việt
Khi những cành đào hé nụ, khi hương trầm dìu dịu tỏa trong gian nhà, cũng là lúc tranh dân gian lại trở thành một phần không thể thiếu của không khí Tết Việt. Ba dòng tranh tiêu biểu gồm: Đông Hồ, Hàng Trống và Kim Hoàng – mỗi dòng mang một sắc thái, một tâm hồn riêng, nhưng đều chung sứ mệnh gìn giữ giá trị văn hóa truyền thống và chuyển tải những lời chúc an lành đầu năm.
Đông hồ – Sắc màu mộc mạc của làng quê Bắc bộ
Trong kho tàng mỹ thuật truyền thống Việt Nam, tranh Đông Hồ luôn là cái tên được nhắc đến đầu tiên mỗi độ Tết đến, Xuân về. Xuất phát từ làng Đông Hồ thuộc tỉnh Bắc Ninh, dòng tranh này là kết tinh của đời sống thôn quê, mang dáng vẻ bình dị mà sâu sắc. Từ nhiều thế kỷ trước, chợ tranh Đông Hồ dịp 23 tháng Chạp đã là nơi người dân tấp nập tìm mua những tờ tranh mới, chuẩn bị trang hoàng cho ngôi nhà và cầu mong năm mới bình an, sung túc.

Kỹ thuật làm tranh Đông Hồ là sự kết hợp giữa thủ công truyền thống và sự tinh tế của người nghệ nhân. Tranh được in bằng ván khắc gỗ, mỗi màu tương ứng với một bản khắc khác nhau. Điều đặc biệt nằm ở cách tạo màu hoàn toàn từ tự nhiên: Đỏ của son, vàng của hoa hòe, đen của than lá tre, xanh của gỉ đồng… Tất cả được in lên giấy điệp - loại giấy tráng từ vỏ sò điệp, tạo nên ánh óng ánh như cát dưới nắng. Nhờ thế, mỗi bức tranh Đông Hồ không chỉ đẹp ở hình mà còn đẹp ở hồn - hồn của đất, của nước, của lao động thủ công Việt Nam.
Nội dung tranh Đông Hồ phản ánh phong phú đời sống xã hội xưa: Lao động, sinh hoạt, tín ngưỡng và triết lý nhân sinh. Bức “Lợn đàn” với những đường xoáy âm dương tượng trưng cho sự thịnh vượng; “Gà trống” biểu trưng cho dương khí, sự mạnh mẽ; “Đánh ghen” hay “Đám cưới chuột” lại hài hước, dí dỏm nhưng sâu sắc, phê phán thói hư tật xấu trong xã hội. Những bức tranh này thường được treo trong gian chính ngày Tết, như lời nhắc nhở về đạo đức, về khát vọng gia đình hòa thuận, mùa màng bội thu.
Dù chịu tác động mạnh của thời gian và lối sống hiện đại, tranh Đông Hồ đang có bước “hồi sinh” tích cực. Nhiều nghệ nhân trẻ tham gia học nghề, nhiều dự án bảo tồn được triển khai, các workshop làm tranh thu hút đông đảo người yêu văn hóa truyền thống. Không ít họa tiết Đông Hồ được ứng dụng vào mỹ thuật đương đại, thiết kế, thời trang, quà tặng Tết… giúp hình ảnh tranh dân gian trở nên gần gũi hơn với giới trẻ. Nhờ đó, sắc màu Đông Hồ không chỉ tồn tại trong ký ức mà còn sống động trong đời sống hôm nay, tiếp tục góp phần làm nên phong vị Tết Việt.
Hàng trống và kim hoàng – hơi thở kinh kỳ và sự hồi sinh của một di sản
Nếu Đông Hồ là đại diện cho tâm hồn thôn quê, thì Hàng Trống lại là tiếng nói của chốn kinh kỳ nghìn năm văn hiến. Xuất hiện từ thế kỷ XVII – XVIII tại phố Hàng Trống (Hà Nội), dòng tranh này từng thịnh vượng mỗi dịp Tết và lễ hội lớn. Khác với tranh Đông Hồ in hoàn toàn bằng bản khắc, tranh Hàng Trống sử dụng phương pháp in nét rồi vẽ màu trực tiếp bằng tay. Do đó, tranh Hàng Trống mang vẻ đẹp cầu kỳ, phóng khoáng và giàu tính mỹ thuật, phù hợp với thị hiếu tinh tế của cư dân đô thị.
Tranh Hàng Trống sử dụng chủ yếu giấy dó - loại giấy mềm, dai và bắt màu tốt. Sau khi in nét bằng ván khắc, nghệ nhân dùng bút lông, phối màu khoáng, phẩm màu để vẽ tạo độ đậm nhạt. Vì vậy, màu sắc tranh thường rực rỡ, sống động và có chiều sâu hơn. Nội dung tranh cũng hướng nhiều đến tín ngưỡng, tâm linh và triết lý nhân sinh: “Ngũ hổ” - biểu tượng trấn trạch; “Tam phủ - Tứ phủ” gắn liền tín ngưỡng thờ Mẫu; “Cá chép trông trăng” thể hiện ý chí vươn lên; “Tố nữ” gợi vẻ đẹp thanh lịch Hà thành.
Trải qua thời gian, cùng quá trình đô thị hóa, tranh Hàng Trống từng đứng trước nguy cơ thất truyền khi số nghệ nhân còn lại chỉ đếm trên đầu ngón tay. Tuy nhiên, trong khoảng một thập kỷ trở lại đây, các dự án phục dựng, các lớp truyền nghề và sự tham gia của giới trẻ đã đem lại sức sống mới cho dòng tranh này. Họa tiết Hàng Trống xuất hiện trên nhiều sản phẩm sáng tạo: Lịch Tết, bao lì xì, trang phục, poster, sản phẩm du lịch văn hóa… tạo nên một cách tiếp cận mới mẻ mà vẫn giữ trọn tinh thần truyền thống.

Bên cạnh Hàng Trống, một dòng tranh kinh kỳ khác đó là dòng tranh Kim Hoàng cũng trở lại đầy cảm xúc sau nhiều thập kỷ bị thất truyền. Tranh Kim Hoàng ra đời tại làng Kim Hoàng (Hà Tây cũ), nơi từng nổi tiếng với những bức tranh nền đỏ được in nét rồi vẽ lại bằng tay. Có thể xem Kim Hoàng là sự kết hợp đặc sắc giữa Đông Hồ và Hàng Trống: Mộc mạc nhưng tinh tế, đơn giản nhưng giàu cảm xúc. Nền giấy hồng điều hoặc đỏ thắm khiến tranh Kim Hoàng phù hợp đặc biệt với không khí Tết, tượng trưng cho may mắn và sự khởi đầu hạnh phúc.
Những chủ đề tiêu biểu của dòng tranh này gồm “Gà trống”, “Thần kê”, “Vinh hoa – Phú quý”, “Lợn đàn”… với đường nét mềm mại, duyên dáng. Tuy nhiên, vào đầu thế kỷ XX, trận lũ lớn đã cuốn trôi hàng loạt bản khắc, khiến nghề làm tranh Kim Hoàng biến mất gần như hoàn toàn. Chỉ đến những năm gần đây, nhờ nỗ lực nghiên cứu, phục dựng của các nhà mỹ thuật, nghệ nhân trẻ và cộng đồng yêu văn hóa, tranh Kim Hoàng mới được tái sinh. Ngày nay, tranh Kim Hoàng không chỉ xuất hiện trong không gian triển lãm mà còn trong các sản phẩm đồ họa, quà tặng Tết, đồ trang trí trong gia đình, góp phần đưa di sản trở lại đời sống xã hội một cách tự nhiên.
Việc cả tranh Hàng Trống và Kim Hoàng cùng “hồi sinh” cho thấy một tín hiệu đáng mừng: Di sản văn hóa chỉ thực sự sống khi được cộng đồng gìn giữ và ứng dụng. Từ lớp học, bảo tàng, triển lãm đến các sản phẩm sáng tạo, sự lan tỏa của hai dòng tranh này đang mang đến cho mùa Tết Việt những sắc màu phong phú và đầy chiều sâu văn hóa.
Kết nối quá khứ – gìn giữ hơi thở Tết Việt
Tết Việt không chỉ là dịp sum vầy, mà còn là khoảnh khắc người Việt tìm về cội nguồn văn hóa. Trong nét vẽ của Đông Hồ, vẻ đẹp rực rỡ của Hàng Trống hay sắc đỏ nồng nàn của Kim Hoàng, ta nhận ra những giá trị bền bỉ: Ước vọng an khang, lòng hiếu nghĩa, sự hài hòa thiên nhiên và niềm tin vào tương lai tốt đẹp. Mỗi bức tranh được treo lên ngày Tết không chỉ làm đẹp căn nhà, mà còn là một thông điệp văn hóa gửi từ quá khứ đến hiện tại.
Sự bảo tồn và phát huy tranh dân gian ngày nay không chỉ là trách nhiệm của nghệ nhân hay cơ quan văn hóa, mà còn nằm trong lựa chọn của mỗi gia đình. Khi người trẻ chọn một bức tranh Đông Hồ để treo phòng khách, khi những bao lì xì mang họa tiết Hàng Trống được trao tay, khi tranh Kim Hoàng xuất hiện trong những sản phẩm sáng tạo đó là lúc di sản được “sống”, được thở, được lan tỏa.
Bởi vậy, gìn giữ tranh dân gian cũng chính là gìn giữ phần tinh túy của Tết Việt: Sự sum vầy, niềm vui, hy vọng, vẻ đẹp và chiều sâu tâm hồn. Và trong hành trình ấy, những dòng tranh dân gian tiếp tục đóng vai trò như sợi dây kết nối các thế hệ, đưa chúng ta trở về với cái đẹp mộc mạc mà thanh tao của văn hóa truyền thống để mỗi mùa xuân, ta lại thấy mình đang đứng giữa hơi thở rất Việt của thời gian.




