Thị trường carbon vận hành: Dữ liệu phát thải trở thành tài sản mới của doanh nghiệp
Phiên giao dịch đầu tiên của thị trường carbon Việt Nam không chỉ đánh dấu sự xuất hiện của cơ chế định giá phát thải, mà còn mở ra một cách tiếp cận hoàn toàn mới trong quản trị doanh nghiệp. Khi carbon được mua bán, dữ liệu phát thải cũng trở thành tài sản có giá trị, quyết định hạn ngạch, chi phí và lợi thế cạnh tranh của mỗi doanh nghiệp.
Sáng ngày 29/6, thị trường carbon Việt Nam chính thức ghi nhận phiên giao dịch đầu tiên với 1.219 hạn ngạch phát thải được chuyển nhượng. Lần đầu tiên, carbon được định giá trên thị trường trong nước, đánh dấu bước khởi đầu của cơ chế mua bán phát thải sau nhiều năm chuẩn bị về chính sách và hạ tầng.
Tuy nhiên, điều được trao đổi không chỉ là các hạn ngạch phát thải. Giá trị cốt lõi phía sau mỗi giao dịch chính là hệ thống dữ liệu chứng minh doanh nghiệp phát thải bao nhiêu khí CO₂ và được phân bổ bao nhiêu hạn ngạch. Khi thị trường carbon đi vào vận hành, dữ liệu phát thải cũng chính thức trở thành một loại tài sản có giá trị.

Đó cũng là lý do ngay trong ngày khai trương thị trường carbon, Cục Biến đổi khí hậu tổ chức chương trình tập huấn kiểm kê khí nhà kính cho các doanh nghiệp thuộc ba lĩnh vực đầu tiên được phân bổ hạn ngạch phát thải gồm nhiệt điện, thép và xi măng.
Mỗi tấn CO₂ đều được xác lập từ dữ liệu
Trong giai đoạn thí điểm 2025-2026, sẽ có 110 cơ sở tham gia cơ chế phân bổ hạn ngạch phát thải, gồm 34 nhà máy nhiệt điện, 25 cơ sở sản xuất thép và 51 nhà máy xi măng. Việc phân bổ được thực hiện theo Quyết định 263/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ và Quyết định 699/QĐ-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
Theo TS. Lương Quang Huy, Trưởng phòng Quản lý phát thải khí nhà kính và Bảo vệ tầng ôzôn, Cục Biến đổi khí hậu, việc thị trường carbon chính thức vận hành là một dấu mốc quan trọng. Song nền tảng của toàn bộ cơ chế giao dịch vẫn là hoạt động kiểm kê khí nhà kính tại từng cơ sở sản xuất.
Ông nhấn mạnh, yêu cầu quan trọng nhất là doanh nghiệp phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính chính xác để các số liệu phản ánh đúng lượng phát thải thực tế.
Bản chất của thị trường carbon không nằm ở việc doanh nghiệp tự khai báo lượng phát thải, mà ở việc cung cấp đầy đủ dữ liệu vận hành để hệ thống tính toán tự động lượng CO₂ phát sinh.
Đối với các nhà máy nhiệt điện, dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn như nhiên liệu sử dụng, điện năng tiêu thụ, môi chất lạnh hay nước thải. Trong khi đó, các cơ sở sản xuất xi măng còn phải cung cấp sản lượng clinker cùng các chỉ số như hàm lượng CaO, MgO để xác định lượng phát thải phát sinh trong quá trình sản xuất.
Điều đó đồng nghĩa, lượng carbon không được xác định bằng một con số doanh nghiệp tự kê khai, mà được tính toán từ hàng trăm dữ liệu vận hành khác nhau, từ nhiên liệu đầu vào, điện năng tiêu thụ đến nguyên liệu sản xuất.
Vì vậy, một hóa đơn mua than hay chỉ số điện năng không còn đơn thuần phản ánh chi phí sản xuất. Những dữ liệu này còn quyết định lượng phát thải được ghi nhận, hạn ngạch doanh nghiệp được phân bổ và giá trị có thể giao dịch trên thị trường carbon.
Cuộc cạnh tranh mới bắt đầu từ dữ liệu
Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh chủ yếu đến từ quy mô nhà máy, hiệu suất thiết bị hay chi phí nhiên liệu, thì khi thị trường carbon hình thành, chất lượng dữ liệu đang trở thành một yếu tố cạnh tranh mới.
Theo cơ chế vận hành, doanh nghiệp chỉ cần nhập dữ liệu hoạt động vào hệ thống. Từ đó, hệ thống sẽ tự động tính toán lượng phát thải, lập báo cáo kiểm kê và sử dụng cùng bộ dữ liệu để quản lý hạn ngạch cũng như phục vụ các giao dịch carbon. Điều này biến dữ liệu thành nền tảng vận hành của toàn bộ thị trường.
Mục tiêu của hệ thống không chỉ dừng ở việc thu thập số liệu, mà còn xây dựng một cơ sở dữ liệu thống nhất, minh bạch và có khả năng kiểm chứng, phục vụ xuyên suốt từ kiểm kê khí nhà kính, phân bổ hạn ngạch đến giao dịch carbon.
Đồng hành cùng Việt Nam trong quá trình phát triển thị trường carbon, bà Akiko Ashii, đại diện Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) tại Việt Nam, nhận định xu hướng cắt giảm phát thải trên thế giới vẫn đang diễn ra mạnh mẽ bất chấp những biến động về kinh tế và địa chính trị.
Theo bà, việc Việt Nam đồng thời xây dựng hệ thống kiểm kê khí nhà kính, chuẩn bị vận hành hệ thống trao đổi hạn ngạch phát thải (ETS) và phát triển thị trường carbon đã đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia tiên phong về định giá carbon tại khu vực ASEAN.
Bà cũng cho rằng, khi các chính sách khí hậu ngày càng được siết chặt, việc đo lường và báo cáo chính xác lượng phát thải tại từng cơ sở sản xuất đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với doanh nghiệp.
Ba lĩnh vực nhiệt điện, thép và xi măng đều là những ngành phát thải lớn nhưng cũng có nhiều dư địa để cắt giảm phát thải. Vì vậy, mức độ chủ động của doanh nghiệp sẽ quyết định hiệu quả của quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp.
Thông điệp này cũng phản ánh xu hướng mới của thị trường carbon: không chỉ thay đổi cách doanh nghiệp quản lý phát thải mà còn làm thay đổi tư duy quản trị dữ liệu.
Nếu trước đây doanh nghiệp đầu tư vào dây chuyền sản xuất để tạo ra giá trị, thì nay họ sẽ phải đầu tư thêm vào hạ tầng dữ liệu. Trên thị trường carbon, một tấn CO₂ chỉ thực sự có giá trị khi được chứng minh bằng hệ thống dữ liệu đầy đủ, minh bạch và có thể kiểm chứng.




