Vị Tết 3 miền: Bản sắc, ký ức và sự tiếp nối
Trong ký ức của người Việt, Tết Nguyên đán không bắt đầu bằng khoảnh khắc giao thừa hay sáng mồng Một, mà bắt đầu sớm hơn rất nhiều, từ những ngày cuối tháng Chạp, khi nhịp sống chậm lại, khi gian bếp ấm dần lên và mùi hương quen thuộc của gạo nếp, lá dong, nước mắm, hành muối lan tỏa khắp không gian gia đình.
Tết vì thế không chỉ là một mốc thời gian, mà là một không gian văn hóa, nơi con người trở về với cội nguồn, với gia đình, với những giá trị đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ. Trong không gian ấy, mâm cơm Tết giữ vị trí trung tâm, không đơn thuần là bữa ăn, mà là ký ức, là nghi lễ, là sợi dây kết nối giữa quá khứ và hiện tại.
Trên dải đất hình chữ S, mỗi vùng miền lại có một hương vị Tết riêng, được tạo nên từ điều kiện tự nhiên, lịch sử cư trú và tính cách con người. Mâm cơm Tết vì thế trở thành tấm gương phản chiếu bản sắc văn hóa vùng miền một cách sinh động nhất. Miền Bắc với sự tinh tế, chuẩn mực; miền Trung với sự giản dị, chắt chiu; miền Nam với sự phóng khoáng, ngọt ngào. Tất cả hòa quyện tạo nên bức tranh ẩm thực Tết đa dạng nhưng thống nhất trong tinh thần hướng về gia đình và tổ tiên.

Mâm cơm Tết miền Bắc – tinh tế, chuẩn mực và đậm tính lễ nghi
Ở miền Bắc, nơi được xem là cái nôi của văn hóa Việt cổ, mâm cơm Tết mang đậm dấu ấn lễ nghi và quy phạm. Việc chuẩn bị mâm cỗ không chỉ nhằm ăn ngon mà còn để “ăn đúng”, đúng phép tắc, đúng truyền thống. Triết lý âm dương – ngũ hành được thể hiện rõ trong cách lựa chọn và sắp đặt món ăn: Có nóng – mát, khô – nước, mặn – ngọt, màu sắc hài hòa. Bánh chưng giữ vị trí trung tâm, như linh hồn của Tết Bắc Bộ. Từ việc chọn gạo nếp, đãi đỗ, ướp thịt đến gói bánh, buộc lạt, tất cả đều đòi hỏi sự cẩn trọng và kiên nhẫn. Đêm canh nồi bánh chưng, cả gia đình quây quần bên bếp lửa, kể chuyện năm cũ, dạy con cháu cách gói bánh, cách giữ lửa, chính là khoảnh khắc ký ức Tết được hình thành và truyền lại.
Bên cạnh bánh chưng là những món ăn mang đậm dấu ấn khí hậu và lối sống miền Bắc như thịt đông, dưa hành, giò chả, canh măng, xôi gấc. Thịt đông mát lành, dưa hành chua cay giúp cân bằng vị giác trong những ngày Tết nhiều thịt mỡ. Mỗi món ăn đều có vị trí và ý nghĩa riêng, góp phần tạo nên mâm cơm Tết vừa đầy đặn vừa hài hòa, thể hiện mong ước về một năm mới đủ đầy, an lành.
Mâm cơm Tết miền Bắc thường đầy đặn, nhiều món, thể hiện mong ước sung túc. Việc chuẩn bị mâm cỗ là công việc chung của cả gia đình, từ ông bà, cha mẹ đến con cháu. Qua đó, các giá trị như hiếu kính, gắn kết gia đình và tôn trọng truyền thống được củng cố.
Mâm cơm Tết miền Trung – giản dị, đậm đà và thấm đượm tinh thần chịu thương chịu khó
Nếu mâm cơm Tết miền Bắc mang vẻ trang trọng và chuẩn mực, thì mâm cơm Tết miền Trung lại thấm đẫm tinh thần chịu thương chịu khó và lối sống chắt chiu. Miền Trung là dải đất hẹp, thường xuyên đối mặt với bão lũ, hạn hán, nên con người nơi đây sớm hình thành thói quen tiết kiệm và bền bỉ. Điều đó phản ánh rõ trong ẩm thực Tết. Mâm cơm không quá nhiều món, nhưng mỗi món đều đậm đà, có thể bảo quản lâu, phù hợp với điều kiện sinh hoạt.
Bánh tét là món bánh Tết phổ biến ở miền Trung, bên cạnh bánh chưng ở một số địa phương. Hình dáng trụ dài của bánh tét vừa thuận tiện chia sẻ, vừa dễ bảo quản. Cùng với đó là các loại bánh khô như bánh in, bánh nổ, mè xửng – những món bánh nhỏ bé nhưng chứa đựng sự khéo léo và kiên nhẫn của người làm. Dưa món, được chế biến từ nhiều loại củ quả phơi khô rồi ngâm nước mắm đường, là biểu tượng rõ nét cho tinh thần cần cù và tận dụng. Thịt kho miền Trung thường được kho mặn, kho kỹ, để dùng được nhiều ngày, phản ánh quan niệm sống liệu cơm gắp mắm, không phô trương nhưng luôn chu toàn.
Dù giản dị, mâm cơm Tết miền Trung vẫn rất coi trọng yếu tố gia phong, lễ nghĩa. Việc dâng cúng tổ tiên được thực hiện trang nghiêm, thể hiện lòng biết ơn và sự gắn bó với cội nguồn.

Mâm cơm Tết miền Nam – phóng khoáng, ngọt ngào và đậm chất khai phá
Ở miền Nam, mâm cơm Tết mang diện mạo khác hẳn, phóng khoáng và ngọt ngào như chính tính cách con người vùng đất này. Điều kiện tự nhiên thuận lợi, đất đai màu mỡ, sản vật dồi dào khiến ẩm thực Tết miền Nam phong phú và cởi mở. Nồi thịt kho tàu với nước dừa và trứng vịt gần như không thể thiếu trong mỗi gia đình. Món ăn có vị mặn ngọt hài hòa, thường được nấu từ trước Tết để dùng dần, tượng trưng cho sự đủ đầy và sung túc. Bên cạnh bánh tét mặn còn có bánh tét chuối, bánh tét lá cẩm với màu sắc bắt mắt, thể hiện sự sáng tạo và niềm vui trong ẩm thực. Canh khổ qua nhồi thịt, với ý nghĩa mong những khó khăn của năm cũ trôi qua, là món ăn vừa bình dị vừa giàu tính biểu trưng.
Người miền Nam thường nấu nhiều món, mời bà con, hàng xóm, bạn bè cùng ăn Tết. Mâm cơm vì thế mang tính mở, thể hiện sự gắn kết cộng đồng.
Mâm cơm Tết ba miền – đa dạng trong thống nhất
Dù khác nhau về hình thức và hương vị, mâm cơm Tết ba miền đều gặp nhau ở điểm chung: Hướng về gia đình và tổ tiên. Tuy nhiên, cùng với sự thay đổi của đời sống xã hội, mâm cơm Tết cũng đang chuyển mình. Tết xưa gắn với nhịp sống nông nghiệp, với sự tự tay chuẩn bị từng món ăn. Mỗi chiếc bánh chưng, mỗi hũ dưa hành đều mang dấu ấn lao động và ký ức gia đình. Tết nay, trong nhịp sống hiện đại, nhiều món ăn được mua sẵn, mâm cỗ được giản lược để phù hợp với quỹ thời gian hạn hẹp. Sự tiện lợi giúp giảm gánh nặng cho người nội trợ, nhưng đồng thời cũng làm phai nhạt phần nào trải nghiệm văn hóa gắn với quá trình chuẩn bị Tết.
Sự thay đổi mô hình gia đình cũng tác động mạnh đến không gian Tết. Trong gia đình truyền thống nhiều thế hệ, Tết là dịp đại gia đình sum họp, mâm cơm Tết mang tính đại diện cho cả dòng họ. Việc chuẩn bị mâm cỗ là công việc chung, nơi tri thức ẩm thực và phong tục được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Với gia đình hạt nhân, đặc biệt ở đô thị, mâm cơm Tết gọn nhẹ hơn, số lượng món ít hơn, nhưng vẫn cố gắng giữ lại những nghi thức cốt lõi như bữa cơm tất niên hay mâm cơm ngày mồng Một. Đối với người trẻ sống xa quê, mâm cơm Tết đôi khi chỉ mang tính biểu trưng, nhưng lại chất chứa nhiều cảm xúc. Một cặp bánh chưng nhỏ hay bát canh quen thuộc cũng đủ gợi nhớ quê nhà, nhắc nhở về cội nguồn.
Trong tất cả những không gian ấy, gian bếp ngày Tết vẫn là nơi ký ức được nhóm lửa. Ở đó, hình bóng người phụ nữ – bà, mẹ, con gái hiện lên như người giữ hồn mâm cơm Tết. Bà lưu giữ những công thức không cần ghi chép, mẹ linh hoạt điều chỉnh để phù hợp với đời sống mới, còn thế hệ con gái trẻ tìm cách dung hòa giữa truyền thống và hiện đại. Sự tiếp nối ấy cho thấy văn hóa Tết không đứng yên, mà luôn vận động để thích nghi.
Sự phát triển của kinh tế thị trường và dịch vụ mâm cỗ đặt sẵn là một minh chứng rõ rệt cho quá trình vận động đó. Khi mâm cỗ trở thành sản phẩm mua – bán, nguy cơ thương mại hóa là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, song song với đó, các làng nghề bánh chưng, bánh tét vẫn âm thầm giữ gìn kỹ thuật và hương vị truyền thống. Truyền thông và mạng xã hội cũng góp phần khơi dậy ký ức Tết qua những câu chuyện gói bánh, nấu cỗ, khiến nhiều người trẻ tìm lại giá trị xưa trong hình thức mới.
Từ thực tế ấy, câu hỏi đặt ra không phải là giữ Tết nguyên vẹn như quá khứ hay buông lỏng để Tết tự biến đổi, mà là làm thế nào để bảo tồn tinh thần cốt lõi của Tết trong đời sống đương đại. Bảo tồn ẩm thực Tết không chỉ là giữ lại món ăn, mà là giữ gìn ký ức, sự sum vầy và lòng hướng về cội nguồn. Khi mâm cơm Tết vẫn còn là nơi các thế hệ cùng ngồi lại, cùng nhớ về nhau, thì hương vị Tết Việt vẫn sẽ còn sống, dù hình thức có đổi thay theo thời gian.




