Hydrogen xanh chờ cú hích chính sách để bứt phá
Hydrogen xanh được kỳ vọng mở ra hướng đi mới cho chuyển dịch năng lượng và giảm phát thải tại Việt Nam. Tuy nhiên, để hình thành ngành công nghiệp hydrogen xanh quy mô lớn, Việt Nam cần sớm tháo gỡ các điểm nghẽn về chính sách, hạ tầng, công nghệ và cơ chế thu hút đầu tư.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt, tài nguyên cạn kiệt, các quốc gia đồng loạt đẩy mạnh mục tiêu phát triển bền vững, hydrogen đặc biệt là hydrogen xanh được xem như lời giải chiến lược cho bài toán an ninh năng lượng, giảm phát thải.
Tại Việt Nam, tiềm năng phát triển hydrogen xanh được đánh giá rất lớn nhờ nguồn năng lượng tái tạo dồi dào. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành một ngành công nghiệp có sức cạnh tranh, Việt Nam cần sớm hoàn thiện chính sách, phát triển hạ tầng, làm chủ công nghệ và tạo cơ chế đủ hấp dẫn để thu hút đầu tư.
Dư địa lớn cho chuyển dịch năng lượng
Phát biểu tại Diễn đàn Năng lượng Hydrogen và Tương lai công nghiệp không phát thải ngày 29/7 tại Hà Nội, TS. Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam (VCEA), cho rằng biến đổi khí hậu đang trở thành một trong những thách thức lớn đối với sự phát triển của nhân loại. Việt Nam cũng là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề bởi biến đổi khí hậu.
Cùng với yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng, giảm phát thải khí nhà kính và thúc đẩy tăng trưởng xanh, việc tìm kiếm các nguồn năng lượng sạch, bền vững đang trở thành nhiệm vụ cấp thiết.

Theo TS. Mai Duy Thiện, hydrogen xanh được xem là một trong những giải pháp chiến lược của quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu. Nguồn năng lượng này có khả năng thay thế nhiên liệu hóa thạch trong nhiều lĩnh vực khó giảm phát thải như công nghiệp nặng, giao thông vận tải, sản xuất điện và hóa chất.
Không chỉ góp phần giảm phát thải, phát triển hydrogen còn có thể mở ra cơ hội hình thành một hệ sinh thái công nghiệp mới, thúc đẩy đổi mới công nghệ, phát triển nguồn nhân lực và tạo động lực tăng trưởng dài hạn.
Định hướng phát triển lĩnh vực này đã được cụ thể hóa tại Quyết định 165/QĐ-TTg ngày 7/2/2024 của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050.
Chiến lược đặt mục tiêu xây dựng hệ sinh thái hydrogen đồng bộ, từ sản xuất, lưu trữ, vận chuyển, phân phối đến sử dụng; từng bước đưa Việt Nam trở thành quốc gia có năng lực cạnh tranh trong chuỗi giá trị hydrogen ở khu vực và trên thế giới.
Theo ông Nguyễn Ngọc Hiếu, đại diện Vụ Dầu khí và Than (Bộ Công Thương), Việt Nam hiện sản xuất khoảng 500.000 tấn hydrogen mỗi năm. Tuy nhiên, phần lớn sản lượng hiện nay là hydrogen xám và hydrogen nâu, được sản xuất từ nhiên liệu hóa thạch, chủ yếu phục vụ sản xuất phân đạm và lọc hóa dầu.
Trong khi đó, hydrogen xanh mới chỉ ở giai đoạn khởi động. Một số nhà đầu tư đã đề xuất triển khai dự án tại Trà Vinh, Bến Tre, Bạc Liêu, Quảng Bình..., song phần lớn vẫn đang trong quá trình chuẩn bị đầu tư.
Việc sử dụng hydrogen trong nền kinh tế cũng còn hạn chế. Ngoài những lĩnh vực truyền thống, chỉ khoảng 0,5% sản lượng hydrogen hiện được ứng dụng trong các ngành thép, điện tử và chế biến thực phẩm. Hoạt động vận chuyển chủ yếu được thực hiện dưới dạng khí nén bằng xe bồn hoặc bình áp lực, trong khi thị trường xuất khẩu hydrogen vẫn chưa hình thành.
Việt Nam có nhiều lợi thế phát triển hydrogen xanh
Theo PGS.TS. Phạm Hoàng Lương, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng sạch Việt Nam (VCEA), giảng viên cao cấp Đại học Bách khoa Hà Nội, Việt Nam có nhiều lợi thế để phát triển hydrogen xanh, trước hết nhờ tiềm năng năng lượng tái tạo phong phú.
Miền Trung và Nam Trung Bộ có tiềm năng lớn về điện mặt trời quy mô lớn. Trong khi đó, khu vực duyên hải miền Trung và Đồng bằng sông Cửu Long có tốc độ gió trung bình khoảng 8-10 m/s, thuận lợi để phát triển điện gió.
Đáng chú ý, theo đánh giá của World Bank, tiềm năng điện gió ngoài khơi của Việt Nam có thể lên tới 600 GW. Đây được xem là một trong những lợi thế quan trọng để phát triển nguồn điện tái tạo, tạo nền tảng cho sản xuất hydrogen xanh trong tương lai.

Tuy nhiên, ngành hydrogen trong nước vẫn đang ở giai đoạn đầu. Khoảng 500.000 tấn hydrogen được sản xuất mỗi năm hiện đều là hydrogen xám hoặc hydrogen đen, chủ yếu từ than tại các nhà máy Đạm Bắc Giang, Đạm Ninh Bình hoặc từ khí tự nhiên tại Đạm Phú Mỹ và Đạm Cà Mau.
Đến nay, Việt Nam vẫn chưa có dự án hydrogen xanh quy mô thương mại. Dự án thí điểm đáng chú ý là Edeflow tại Long An, công suất 1 MW, sử dụng công nghệ điện phân kiềm với sự hợp tác giữa Việt Nam, Đức và Pháp.
Theo Chiến lược phát triển năng lượng hydrogen, Việt Nam đặt mục tiêu sản xuất 100.000-500.000 tấn hydrogen phát thải thấp mỗi năm vào năm 2030 và nâng lên 10-20 triệu tấn/năm vào năm 2050. Đây được xem là bước đi quan trọng nhằm từng bước hình thành ngành công nghiệp hydrogen xanh, phục vụ mục tiêu phát thải ròng bằng "0".
Ba điểm nghẽn cần tháo gỡ
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, PGS.TS. Phạm Hoàng Lương cho rằng Việt Nam cần tập trung tháo gỡ ba điểm nghẽn lớn.
Trước hết là vấn đề hạ tầng truyền tải và kết nối. Phát triển hydrogen xanh đòi hỏi hệ thống lưới điện xanh đồng bộ, cùng với hạ tầng lưu trữ năng lượng quy mô lớn, đủ khả năng đáp ứng nhu cầu sản xuất, lưu trữ và phân phối hydrogen.
Thứ hai là năng lực công nghệ. Việt Nam cần từng bước làm chủ công nghệ điện phân, thiết bị sản xuất hydrogen, đồng thời đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao nhằm giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu.
Thứ ba là hoàn thiện khung pháp lý. Trong đó, cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và cơ chế giá phù hợp đối với hydrogen phát thải thấp. Đây là yếu tố quan trọng để tạo niềm tin cho nhà đầu tư và thúc đẩy thị trường phát triển.
Ở góc độ quản lý nhà nước, ông Nguyễn Ngọc Hiếu cho biết, mặc dù định hướng phát triển hydrogen đã được xác lập, song cơ chế, chính sách hiện nay vẫn chưa đủ hấp dẫn để tạo ra bước đột phá.
Thời gian tới, Bộ Công Thương sẽ tập trung đề xuất các chính sách ưu đãi đầu tư ở mức cao nhất đối với các dự án hydrogen xanh; xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về an toàn trong sản xuất, lưu trữ và vận chuyển hydrogen; thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và chuyển giao công nghệ.
Cùng với đó, các chính sách kích cầu sử dụng hydrogen trong sản xuất điện và công nghiệp nặng cũng được nghiên cứu, nhằm tạo đầu ra và từng bước hình thành thị trường.
Theo ông Nguyễn Ngọc Hiếu, hoàn thiện hành lang pháp lý và xây dựng các cơ chế ưu đãi đủ mạnh sẽ là điều kiện quan trọng để hydrogen xanh thu hút dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước.
Khi các điểm nghẽn về chính sách, hạ tầng và công nghệ từng bước được tháo gỡ, hydrogen xanh được kỳ vọng sẽ hình thành một thị trường quy mô lớn tại Việt Nam, góp phần thúc đẩy chuyển dịch năng lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế và hướng tới mục tiêu phát triển xanh, bền vững.




