Tài chính khí hậu – Nút thắt trong lộ trình cắt giảm than của Nam Phi
Đặt mục tiêu giảm phát thải mạnh hơn nhưng Nam Phi vẫn phụ thuộc lớn vào điện than, trong khi nguồn tài chính khí hậu chưa đáp ứng đủ, khiến tiến trình chuyển dịch năng lượng công bằng gặp nhiều trở ngại.
Nam Phi vừa công bố khung mục tiêu khí hậu cho giai đoạn 2030–2035, cam kết cắt giảm lượng phát thải khí nhà kính xuống còn 320–380 triệu tấn CO2. Con số này thấp hơn so với ngưỡng 350–420 triệu tấn được đưa ra cho giai đoạn 2025–2030. Một số thành viên của Ủy ban Khí hậu Tổng thống cho rằng, quốc gia hoàn toàn có thể đặt mức cắt giảm tham vọng hơn, thậm chí thêm 25–30%, để tiến gần hơn tới mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào khoảng năm 2050–2055.
.png)
Tuy vậy, thực tế hiện nay cho thấy 74% điện năng của Nam Phi vẫn phụ thuộc vào than đá. Chỉ giảm 10% phát thải sẽ khó giúp quốc gia đạt trung hòa carbon đúng lộ trình. Tờ The Conversation bình luận, việc duy trì mục tiêu cắt giảm thận trọng có thể khiến Nam Phi bỏ lỡ cơ hội thu hút vốn đầu tư quốc tế cho quá trình chuyển dịch năng lượng công bằng, đồng thời làm gia tăng chi phí trong tương lai. Bởi nếu cắt giảm chậm, hạ tầng điện than sẽ bị “khóa chặt”, dẫn tới phát thải tích tụ nhiều hơn và buộc phải thực hiện các bước chuyển đổi gấp gáp, tốn kém.
Chính phủ Nam Phi thừa nhận nguyên nhân chính khiến mục tiêu còn dè dặt là do hạn chế về nguồn vốn. Để thực hiện các kế hoạch tham vọng hơn, họ cần ít nhất 8 tỷ USD mỗi năm đến năm 2030. Khoản tài chính này sẽ được đầu tư cho các lĩnh vực ưu tiên như năng lượng tái tạo, hydro xanh, xe điện, trên cơ sở Kế hoạch Đầu tư chuyển dịch năng lượng công bằng. Tuy nhiên, cách tiếp cận thận trọng có thể khiến các nhà tài trợ quốc tế do dự, bởi họ kỳ vọng hỗ trợ những quốc gia có cam kết mạnh mẽ và rõ ràng hơn theo tinh thần Thỏa thuận Paris.
Thực tế này phản ánh mâu thuẫn giữa hai cách tiếp cận: một bên là “tham vọng đủ lớn” theo đánh giá của cộng đồng quốc tế, và bên kia là “tham vọng trong khả năng” theo quan điểm Nam Phi. Bối cảnh lịch sử tài chính khí hậu tại châu Phi cũng góp phần lý giải sự dè dặt: nhiều cam kết trước đây không được giải ngân đầy đủ hoặc kèm theo các điều kiện khắt khe, chưa phù hợp với nhu cầu thực tiễn.
Ngoài lĩnh vực điện than, các ngành thép, xi măng, giao thông và quản lý đất đai cũng cần đóng góp vào tiến trình giảm phát thải. Thế nhưng, hệ thống quản trị khí hậu của Nam Phi còn phân tán: Bộ Môi trường đặt chỉ tiêu, Bộ Năng lượng lập kế hoạch, Bộ Tài chính lo ngân sách, tập đoàn Eskom triển khai, còn địa phương phụ trách cung cấp điện. Sự chồng chéo này làm chậm tốc độ chuyển đổi.
Tóm lại, mục tiêu mới của Nam Phi đáp ứng Thỏa thuận Paris trên phương diện hình thức, nhưng chưa thể hiện rõ tinh thần chuyển dịch công bằng và mức độ tham vọng cần có. Vấn đề cốt lõi hiện nay không chỉ là lượng phát thải bị cắt giảm bao nhiêu, mà còn nằm ở cách quốc gia này định nghĩa “tham vọng”, khả năng thương lượng tài chính khí hậu, xây dựng lòng tin với nhà tài trợ, cũng như tận dụng cơ hội từ xu thế chuyển dịch xanh toàn cầu.