Tây Nguyên trước nguy cơ thiếu nước: Giữ nước từ sớm, chủ động cho mùa khô 2027
Tây Nguyên đứng trước nguy cơ thiếu nước trong mùa khô 2026-2027 khi dòng chảy được dự báo suy giảm, trong khi tỷ lệ lớn diện tích cây lâu năm nằm ngoài phạm vi cấp nước thủy lợi. Trước sức ép đối với sản xuất nông nghiệp, sinh hoạt và phát điện, các giải pháp tích nước từ sớm, trữ nước tại chỗ và sử dụng tiết kiệm đang được đặt ra nhằm tăng khả năng ứng phó với El Niño.
Nguy cơ thiếu nước gia tăng
Cục Quản lý tài nguyên nước vừa có báo cáo gửi Bộ Nông nghiệp và Môi trường đánh giá sơ bộ nguy cơ thiếu hụt nguồn nước do ảnh hưởng của El Niño, đồng thời đề xuất các giải pháp ứng phó nhằm bảo đảm nước sinh hoạt, nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội năm 2027 góp phần bảo đảm an ninh lương thực và an ninh năng lượng.
Theo nhận định khí tượng thủy văn được nêu trong báo cáo, El Niño đã hình thành và có khả năng đạt cường độ mạnh. Tại Việt Nam, nhiệt độ có xu hướng cao hơn bình thường, lượng mưa có khả năng thiếu hụt, mùa mưa kết thúc sớm. Những diễn biến này làm gia tăng nguy cơ hạn hán, thiếu nước trong mùa khô 2026-2027, trong đó Tây Nguyên là khu vực cần đặc biệt chủ động ứng phó.
Tại nhóm lưu vực sông Sê San và Srêpốk, điều kiện địa hình đồi núi, chia cắt mạnh cùng hệ thống thủy lợi chủ yếu gồm các hồ chứa vừa và nhỏ, phân bố phân tán khiến khả năng điều tiết, dự trữ nước gặp nhiều hạn chế. Các công trình thủy lợi ít kết nối với những hồ thủy điện lớn, khó hình thành mạng lưới cấp nước liên vùng, làm giảm khả năng hỗ trợ nguồn nước giữa các khu vực khi xảy ra thiếu hụt. Đáng chú ý, dòng chảy mùa cạn trên một số sông thuộc khu vực được đánh giá có thể suy giảm khoảng 36-40%. Riêng sông Krông Pô Kô có nguy cơ giảm khoảng 39,7%, sông Krông Nô khoảng 38,7%. Các hồ thủy lợi có nguy cơ thiếu hụt cao, phổ biến từ 35-70%.

Bên cạnh đó, Tây Nguyên có cơ cấu nông nghiệp với tỷ trọng lớn cây lâu năm, đặc biệt là cà phê, hồ tiêu và các loại cây công nghiệp khác. Tuy nhiên, khả năng chủ động nguồn nước cho nhóm cây trồng này còn hạn chế. Theo báo cáo, khoảng 735.300 ha cây trồng, chủ yếu là cây lâu năm nằm ngoài phạm vi cấp nước của các công trình thủy lợi. Tỷ lệ diện tích cây lâu năm chủ động được nguồn nước chỉ khoảng 17-19% trên các lưu vực Sê San và Srêpốk; phần diện tích còn lại chủ yếu khai thác nước từ sông, suối, ao hồ và nước dưới đất.
Trong điều kiện El Niño, khi lượng mưa suy giảm và dòng chảy tự nhiên yếu đi, những diện tích nằm ngoài vùng tưới tập trung sẽ chịu tác động trực tiếp. Báo cáo đánh giá nguy cơ thiếu nước đối với nông nghiệp ở mức cực kỳ cao; thiếu hụt nguồn nước có thể dẫn đến khô hạn, cạn kiệt sông, suối và ảnh hưởng đến 80-85% diện tích đất nông nghiệp trồng cây lâu năm nằm ngoài phạm vi công trình thủy lợi. Đây không chỉ là vấn đề của một vụ sản xuất do cây lâu năm có chu kỳ sinh trưởng dài, nhu cầu nước phân bố theo từng giai đoạn phát triển, trong khi khả năng thay đổi cơ cấu cây trồng trong thời gian ngắn có giới hạn. Vì vậy, thiếu nước kéo dài có thể tác động đến năng suất, chất lượng nông sản, thu nhập và sinh kế của người dân.
Tích nước ngay từ mùa mưa
Nguy cơ thiếu nước tại Tây Nguyên không dừng ở lĩnh vực nông nghiệp. Theo báo cáo, nguy cơ đối với cấp nước sinh hoạt tại nhóm lưu vực Sê San, Srêpốk được đánh giá ở mức cao. Các công trình cấp nước đô thị sử dụng nguồn nước mặt từ sông, suối và hồ chứa. Trong khi đó, nguồn nước khai thác cho các công trình cấp nước tập trung nông thôn chủ yếu là nước mặt. Khoảng 49% số công trình cấp nước tập trung nông thôn được đánh giá hoạt động kém hiệu quả hoặc không hoạt động.
Khi dòng chảy suy giảm, các nguồn nước mặt có nguy cơ cạn kiệt, ảnh hưởng đến khả năng duy trì cấp nước ổn định. Nước dưới đất hiện chiếm tỷ lệ nhỏ, phân tán và tại một số khu vực đã xuất hiện tình trạng hạ thấp mực nước, điều này cho thấy khả năng sử dụng nước dưới đất như nguồn thay thế cũng cần được tính toán thận trọng.
Tây Nguyên đồng thời có vai trò đáng kể trong hệ thống năng lượng quốc gia. Thủy điện tại khu vực chiếm khoảng 14% công suất điện cả nước. Suy giảm dòng chảy và lượng nước về hồ có thể kéo theo nguy cơ giảm công suất, sản lượng phát điện, đồng thời đặt ra yêu cầu cân đối giữa giữ nước cho hạ du và khai thác hồ chứa phục vụ phát điện. Trong bối cảnh đó, ứng phó El Niño cần được đặt trong tổng thể bảo đảm nước cho sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp và năng lượng, thay vì chỉ tập trung vào một ngành sử dụng nước.
Trước nguy cơ mùa khô 2026-2027 diễn biến bất lợi, Cục Quản lý tài nguyên nước đề xuất chuyển mạnh sang phương thức quản trị rủi ro chủ động, chuẩn bị phương án điều hòa, phân phối nguồn nước từ sớm, từ xa. Giải pháp trước mắt đối với các địa phương là xây dựng phương án tích nước sớm tại các hồ chứa thủy lợi, thủy điện; vận hành linh hoạt các hồ và hệ thống liên hồ trên cơ sở theo dõi chặt chẽ diễn biến khí tượng thủy văn. Việc vận hành cần bảo đảm an toàn công trình, an toàn hạ du, đồng thời tạo nguồn nước cho mùa cạn năm 2027.
Đối với các hồ thủy lợi vừa và nhỏ, cần rà soát phạm vi cấp nước, xác định các công trình có vai trò điều tiết, trữ nước để chủ động tích nước ngay trong mùa lũ. Đặc biệt, với khoảng 735.300 ha cây lâu năm ngoài phạm vi cấp nước thủy lợi, cần chủ động các giải pháp trữ nước tại chỗ như ao, hồ nhỏ, bể chứa và thu trữ nước mưa phù hợp với điều kiện địa hình. Nguồn nước dự phòng cần được chuẩn bị trước cao điểm mùa khô, thay vì chờ đến khi nguồn nước suy giảm mới triển khai.
Sử dụng tiết kiệm, kiểm soát khai thác nước dưới đất
Cùng với tăng khả năng trữ nước, điều chỉnh sản xuất theo khả năng nguồn nước là giải pháp quan trọng. Báo cáo đề xuất xây dựng phương án chuyển đổi cơ cấu cây trồng, mùa vụ, cắt giảm diện tích canh tác tại những khu vực có nguy cơ thiếu hụt nguồn nước, đặc biệt đối với diện tích nằm ngoài phạm vi cấp nước của hồ chứa thủy lợi, thủy điện.
Trong sản xuất cây công nghiệp lâu năm, cần đẩy mạnh tưới tiết kiệm, sử dụng nước đúng thời điểm và nâng cao hiệu quả giữ ẩm đất. Việc phân bổ nước cần căn cứ khả năng cung cấp thực tế của từng khu vực, tránh duy trì hoặc mở rộng diện tích có nhu cầu nước lớn khi nguồn nước không bảo đảm. Nước dưới đất có thể được huy động như nguồn bổ sung, dự phòng cho sinh hoạt và sản xuất trong thời điểm nguồn nước mặt suy giảm. Tuy nhiên, khai thác cần được kiểm soát theo khả năng của từng tầng chứa nước, tránh quá mức, làm gia tăng nguy cơ hạ thấp mực nước và ảnh hưởng khả năng phục hồi lâu dài.
Đối với các công trình cấp nước, cần rà soát, bảo dưỡng và chuẩn bị sẵn các giếng khoan thuộc chương trình điều tra, tìm kiếm nguồn nước tại vùng khan hiếm nước để có thể huy động khi xảy ra hạn hán, thiếu nước. Đến năm 2025, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã bàn giao 689 lỗ khoan cho các địa phương, với tổng lưu lượng khoảng 12.785 m³/ngày đêm, ước cấp nước cho hơn 20.000 người.
El Niño đã cho thấy sự dễ tổn thương của Tây Nguyên trước các biến động nguồn nước. Với hệ thống thủy lợi phân tán, tỷ lệ lớn cây lâu năm nằm ngoài vùng tưới và sự phụ thuộc vào nguồn nước tự nhiên, khả năng chống chịu của khu vực phụ thuộc nhiều vào mức độ chủ động chuẩn bị nguồn nước. Do đó, cần tăng cường phối hợp giữa cơ quan quản lý tài nguyên nước, khí tượng thủy văn, nông nghiệp và năng lượng; cập nhật thường xuyên diễn biến mưa, dòng chảy, dung tích hồ chứa và mực nước dưới đất để kịp thời điều chỉnh phương án phân bổ nước.




