Bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI, HĐND các cấp nhiệm kỳ 2016-2030: Nền tảng chính trị cho phát triển bền vững quốc gia
Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI không chỉ là một sự kiện chính trị thường kỳ, mà còn là dấu mốc quan trọng trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và HĐND các cấp không chỉ là một sự kiện chính trị thường kỳ, mà còn là dấu mốc quan trọng trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Đây là thời điểm Nhân dân trực tiếp trao quyền đại diện cho những người sẽ thay mặt mình quyết định các vấn đề hệ trọng của đất nước trong nhiệm kỳ 2026–2031, nhiệm kỳ được dự báo chứa đựng cả cơ hội phát triển và những thách thức mang tính toàn cầu.
Bầu cử – sự kiện chính trị mang tầm vóc chiến lược
Trong bài phát biểu của mình diễn ra sáng 15/11/2025, tại Nhà Quốc hội, Tổng Bí thư Tô Lâm đã nhấn mạnh: Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 là một sự kiện chính trị trọng đại của đất nước, diễn ra ngay sau Đại hội lần thứ XIV của Đảng. Từ cuộc Tổng tuyển cử đầu tiên năm 1946 đến nay, đất nước ta đã tổ chức thành công 15 cuộc bầu cử Quốc hội. Mỗi cuộc bầu cử đều là dấu mốc quan trọng, gắn liền với một giai đoạn lịch sử và nhiệm vụ cách mạng khác nhau của dân tộc, từ kháng chiến kiến quốc, đấu tranh giành độc lập, thống nhất đất nước cho đến công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay. Mỗi lá phiếu của cử tri trong suốt 8 thập kỷ qua là biểu tượng sinh động của lòng tin, của sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, của tinh thần trách nhiệm, ý chí làm chủ đất nước của Nhân dân ta; khẳng định bản chất dân chủ, tiến bộ, nhân văn của Nhà nước ta “Mọi quyền lực đều thuộc về Nhân dân; Nhà nước ta là của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân”. Cuộc bầu cử lần thứ 16 diễn ra đúng dịp kỷ niệm 80 năm ngày Tổng tuyển cử đầu tiên sẽ tiếp nối mạch nguồn dân chủ của đất nước, khẳng định sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc đưa đất nước vững bước phát triển trong kỷ nguyên mới. Thành công của cuộc bầu cử sẽ tạo bước khởi đầu quan trọng cho việc xây dựng, kiện toàn bộ máy Nhà nước nhiệm kỳ mới, tạo nền tảng chính trị - xã hội vững chắc để triển khai thắng lợi Nghị quyết Đại hội lần thứ XIV của Đảng. Đây cũng là dịp để chúng ta khẳng định năng lực lãnh đạo của Đảng, hiệu lực quản lý của Nhà nước và hiệu quả hoạt động của hệ thống chính trị trong bối cảnh vừa hoàn thành sắp xếp tinh gọn tổ chức bộ máy, sáp nhập đơn vị hành chính, tổ chức lại chính quyền địa phương theo mô hình hai cấp. Vì vậy, cuộc bầu cử lần này được xác định là nhiệm vụ chính trị trọng tâm của năm 2026. Nhiệm vụ đặt ra cho toàn Đảng, toàn dân, toàn quân lúc này là phải tổ chức thật tốt công tác chuẩn bị, bảo đảm cuộc bầu cử thành công tốt đẹp, diễn ra dân chủ, đúng pháp luật, an toàn, tiết kiệm và thực sự là ngày hội lớn của Nhân dân cả nước.

Trong suốt hơn 80 năm hình thành và phát triển, Quốc hội Việt Nam luôn giữ vai trò trung tâm trong kiến tạo thể chế, xây dựng khung pháp luật và giám sát tối cao đối với mọi hoạt động của bộ máy nhà nước. Mỗi nhiệm kỳ Quốc hội không chỉ là một chu kỳ lập pháp, mà còn là một chu kỳ hoạch định chiến lược phát triển quốc gia.
Luận điểm cốt lõi đặt ra cho cuộc bầu cử lần này là: lựa chọn đại biểu Quốc hội không chỉ để đại diện tiếng nói của cử tri, mà còn để định hình con đường phát triển bền vững của đất nước trong bối cảnh biến đổi khí hậu, chuyển đổi xanh và cạnh tranh kinh tế toàn cầu ngày càng gay gắt.
Bầu cử và tính chính danh của quyền lực nhà nước
Quyền bầu cử của công dân được Hiến pháp khẳng định như một quyền chính trị cơ bản, thể hiện bản chất dân chủ của chế độ. Lá phiếu của mỗi cử tri không đơn thuần là sự lựa chọn cá nhân, mà là sự ủy quyền chính trị – trao trách nhiệm lập pháp, giám sát và quyết sách cho những người đại diện.
Trong mô hình nhà nước pháp quyền, tính chính danh của quyền lực nhà nước bắt nguồn từ sự ủy nhiệm của Nhân dân thông qua bầu cử. Mối quan hệ giữa cử tri và đại biểu Quốc hội vì thế không chỉ là mối quan hệ hình thức, mà là mối quan hệ trách nhiệm: đại biểu phải chịu trách nhiệm trước Nhân dân về mọi quyết định liên quan đến luật pháp, ngân sách và định hướng phát triển đất nước.

Thực tiễn các nhiệm kỳ Quốc hội cho thấy tính liên tục của thể chế chính là yếu tố bảo đảm ổn định chính trị và phát triển lâu dài. Mỗi khóa Quốc hội kế thừa thành quả của khóa trước, đồng thời bổ sung những quyết sách mới phù hợp với bối cảnh kinh tế – xã hội đang thay đổi nhanh chóng.
Theo Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tịnh, trong suốt 40 năm đổi mới, thể chế và pháp luật luôn giữ vai trò nền tảng, có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển kinh tế-xã hội của đất nước.
Thời kỳ đầu đổi mới, khi chúng ta chuyển từ cơ chế quản lý tập trung quan liêu, bao cấp sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, điểm đột phá quan trọng nhất chính là thay đổi tư duy về thể chế và pháp luật. Nếu như trước đây, hoạt động kinh tế chủ yếu chỉ giới hạn trong khu vực Nhà nước, doanh nghiệp nhà nước, thì bước vào thời kỳ đổi mới, pháp luật đã thực sự trở thành công cụ “cởi trói,” tạo lập hành lang pháp lý để các thành phần kinh tế khác tham gia đầu tư, sản xuất, kinh doanh. Đây không chỉ là sự thay đổi về cơ chế vận hành nền kinh tế, mà còn là bước chuyển mang tính căn bản về tư duy quản lý nhà nước bằng pháp luật.
Thông qua việc thể chế hóa kịp thời các chủ trương, đường lối của Đảng, hệ thống pháp luật từng bước được xây dựng và hoàn thiện, tạo dựng môi trường pháp lý ngày càng thông thoáng, minh bạch hơn cho hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Chính quá trình này đã giúp huy động và phát huy hiệu quả các nguồn lực trong xã hội, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội, cải thiện đời sống nhân dân.

“Thực tiễn 40 năm qua cũng cho thấy, việc hoàn thiện thể chế và pháp luật không phải là quá trình tĩnh, mà là một quá trình vận động liên tục, gắn chặt với yêu cầu của thực tiễn phát triển.
Chúng ta đã nhiều lần nhìn thẳng vào những hạn chế, bất cập của hệ thống pháp luật, từ đó có giải pháp sửa đổi, bổ sung, hoàn thiện cho phù hợp. Những đánh giá gần đây cho thấy hệ thống pháp luật Việt Nam đã tương đối đồng bộ, toàn diện và đầy đủ, nhưng để có được kết quả đó là cả một quá trình dài rà soát, điều chỉnh, hoàn thiện không ngừng.
Có thể nói, chính sự kiên trì đổi mới thể chế, pháp luật trên cơ sở tổng kết thực tiễn đã tạo nên những thành tựu phát triển rất rõ nét. Từ một quốc gia thiếu lương thực, chúng ta đã trở thành nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới; từ nền kinh tế kém phát triển, Việt Nam đã từng bước hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu”, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tịnh khẳng định.
Theo đánh giá của nhiều chuyên gia, những kết quả đó khẳng định vai trò đặc biệt quan trọng của thể chế, pháp luật đối với sự nghiệp phát triển đất nước. Chính sự ổn định này đã tạo điều kiện để Việt Nam từng bước xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, về bảo vệ môi trường và về phát triển bền vững.
Quốc hội và chiến lược tăng trưởng xanh
Trong giai đoạn hiện nay, phát triển bền vững không còn là khẩu hiệu mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc của tiến trình phát triển quốc gia. Quốc hội giữ vai trò then chốt trong việc thể chế hóa các mục tiêu này thông qua hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định ngân sách.
Những năm gần đây, hàng loạt đạo luật liên quan đến bảo vệ môi trường, chuyển đổi năng lượng, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên đã được thông qua. Quốc hội cũng tăng cường giám sát việc thực hiện các cam kết quốc tế về giảm phát thải khí nhà kính, ứng phó với biến đổi khí hậu và bảo vệ đa dạng sinh học.
Không chỉ dừng lại ở việc ban hành luật, Quốc hội còn quyết định phân bổ ngân sách cho các chương trình chuyển đổi xanh, từ phát triển năng lượng tái tạo đến nâng cấp hạ tầng ứng phó thiên tai, xâm nhập mặn và nước biển dâng.
Theo đánh giá của PGS.TS Vũ Thanh Ca - Giảng viên cao cấp Khoa Môi trường, Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, trong khi các quốc gia phát triển đã phát thải khí nhà kính hàng trăm năm nay và Trung Quốc và Ấn Độ nhiều năm nay đã là những quốc gia phát thải khí nhà kính hàng đầu thế giới thì Việt Nam, với dân số trên 1% dân số thế giới mới phát thải khoảng 0,8% tổng lượng phát thải của cả thế giới. Như vậy, theo nguyên tắc công bằng trong luật pháp quốc tế về môi trường, trách nhiệm giảm thiểu biến đổi khí hậu của Việt Nam là rất nhỏ so với các quốc gia phát triển cùng với Trung Quốc và Ấn Độ. Tuy nhiên, trong những năm qua Việt Nam đã rất nỗ lực trong giảm nhẹ biến đổi khí hậu. Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ năng lượng tái tạo, bao gồm thủy điện, điện gió, điện mặt trời; cải tiến công nghệ để giảm phát thải khí nhà kính của nhiệt điện.

Ngoài ra, đối với các ngành kinh tế ngoài năng lượng, Việt Nam cũng thay đổi công nghệ để giảm phát thải khí nhà kính. Việt Nam đã áp dụng những quy chuẩn công nghệ ngày một cao hơn cho các phương tiện giao thông, đặc biệt là khuyến khích sử dụng xe điện.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, Việt Nam đã và đang khuyến khích cải tiến công nghệ để giảm phát thải khí nhà kính đối với trồng trọt, chăn nuôi và chế biến sản phẩm nông nghiệp. Việt Nam cũng đang thực hiện quản lý tốt hơn chất thải để giảm phát thải khí nhà kính. Việt Nam đã thực hiện những dự án trồng rừng quy mô lớn và bảo vệ rừng để tăng hấp thụ khí nhà kính. Việt Nam cũng đã thực hiện các nghiên cứu về phương pháp thu hồi và lưu giữ lượng khí nhà kính trong khí quyển.
“Hiện nay Việt Nam đã có hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách, quy hoạch và nguồn lực để phòng tránh và giảm nhẹ thiệt hại do thiên tai. Việc tuyên truyền về thiên tai và thiệt hại do thiên tai đã được làm thường xuyên ở tất cả các phương tiện thông tin đại chúng. Cùng với nâng cấp cơ sở hạ tầng, hoàn thiện thể chế, cơ chế, chính sách, quy hoạch để phục vụ phòng chống thiên tai, chính sách 4 tại chỗ và 3 sẵn sàng cũng được triển khai thường xuyên tại tất cả các cấp chính quyền và cộng đồng dân cư, đặc biệt là những vùng chịu rủi ro thiên tai cao”, PGS.TS Vũ Thanh Ca chia sẻ.
Thách thức lớn của nhiệm kỳ 2026–2031
Nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI diễn ra trong bối cảnh thế giới đang chuyển dịch mạnh sang mô hình kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và phát thải thấp. Việt Nam không đứng ngoài xu thế đó, song phải đối mặt với hàng loạt thách thức phức tạp.

Thứ nhất là biến đổi khí hậu và an ninh nguồn nước. Đồng bằng sông Cửu Long chịu tác động nặng nề của xâm nhập mặn và sụt lún đất; miền Trung đối diện với thiên tai cực đoan; miền núi phía Bắc gia tăng nguy cơ lũ quét và sạt lở đất. Những vấn đề này đòi hỏi các quyết sách không chỉ mang tính ứng phó trước mắt mà phải có tầm nhìn dài hạn hàng chục năm.
Thứ hai là cạnh tranh kinh tế xanh toàn cầu. Các thị trường lớn như châu Âu, Mỹ đang áp dụng các tiêu chuẩn môi trường khắt khe đối với hàng hóa nhập khẩu. Nếu hệ thống pháp luật trong nước không theo kịp, doanh nghiệp Việt Nam sẽ gặp bất lợi ngay trên “sân nhà” và cả thị trường quốc tế.
Thứ ba là yêu cầu về chất lượng đại biểu Quốc hội ngày càng cao. Đại biểu không chỉ cần am hiểu pháp luật, mà còn phải có tư duy liên ngành, hiểu kinh tế, môi trường, khoa học công nghệ và xu hướng phát triển toàn cầu.
Ông Phùng Anh Quang, cán bộ công an hưu trí phường Từ Liêm, Hà Nội cho rằng Quốc hội nhiệm kỳ tới sẽ đứng trước những quyết định rất khó: cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường, giữa thu hút đầu tư và bảo đảm an sinh xã hội. Vì vậy, cử tri cần lựa chọn những đại biểu có bản lĩnh chính trị, kiến thức chuyên môn và tinh thần trách nhiệm cao.
Theo ông Quang, đây cũng là lúc tiêu chí “phát triển bền vững” cần được đặt ở vị trí trung tâm trong đánh giá và lựa chọn ứng viên đại biểu Quốc hội.
Đồng quan điểm với ông Quang, chị Hà My, trú tại tập thể quân đội, phường Từ Liêm, Hà Nội cho rằng Quốc hội là nơi biến các mục tiêu phát triển bền vững thành luật pháp và ngân sách cụ thể. Nếu không có những đại biểu hiểu sâu về kinh tế xanh và biến đổi khí hậu, các chính sách dễ rơi vào hình thức, thiếu tính khả thi. Việc lựa chọn đại biểu Quốc hội khóa XVI cần đặc biệt chú trọng đến năng lực hoạch định chính sách dài hạn, thay vì chỉ nhìn vào các tiêu chí ngắn hạn hay thành tích hành chính.
Lá phiếu và trách nhiệm kiến tạo tương lai
Trong nhiều năm qua, bầu cử đôi khi vẫn được nhìn nhận như một thủ tục chính trị mang tính hình thức. Tuy nhiên, trước những thách thức môi trường và phát triển hiện nay, ý nghĩa của lá phiếu đang thay đổi sâu sắc.
Bầu cử không chỉ là thực hiện quyền công dân mà còn là hành động kiến tạo tương lai. Mỗi lá phiếu chính là sự lựa chọn về mô hình phát triển: phát triển bằng mọi giá hay phát triển bền vững; tăng trưởng ngắn hạn hay chiến lược dài hạn. Thông điệp “Mỗi lá phiếu – Một hành động vì môi trường” vì thế không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng, mà là lời nhắc nhở về trách nhiệm chính trị của mỗi công dân trước thế hệ tương lai.
Khi cử tri quan tâm đến năng lực chính sách môi trường, tầm nhìn phát triển xanh của ứng viên, Quốc hội sẽ được hình thành từ những đại biểu có cùng định hướng. Từ đó, các quyết sách về luật pháp, ngân sách và giám sát mới thực sự hướng tới mục tiêu phát triển bền vững quốc gia.
Phát biểu tại Hội nghị tiếp xúc giữa cử tri với người ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI do Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam thành phố Hà Nội phối hợp Ủy ban nhân dân, Ủy ban bầu cử thành phố Hà Nội tổ chức, diễn ra sáng 26/2, tại phường Hoàn Kiếm (Hà Nội), Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh, bảo vệ môi trường không phải trách nhiệm của Nhà nước mà là trách nhiệm của mỗi doanh nghiệp, người dân. Khi môi trường được bảo vệ, chất lượng cuộc sống được nâng cao, thì đó là nền tảng của phát triển. Bảo vệ môi trường hôm nay là bảo vệ tương lai của con cháu chúng ta mai sau. Đây không chỉ là một cam kết chính sách, mà là cam kết chính trị trước nhân dân, trước cử tri trên cả nước.

Theo Tổng Bí thư, Văn kiện Đại hội XIV của Đảng đã xác định rõ: bảo vệ môi trường là nhiệm vụ trung tâm, ngang hàng với phát triển kinh tế và bảo đảm an sinh xã hội. Cách tiếp cận hiện nay là chuyển mạnh từ tư duy ứng phó sang tư duy kiến tạo, phòng ngừa từ sớm, từ xa. Xác định rõ ba trọng tâm hành động: tiếp tục hoàn thiện chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trường theo hướng thúc đẩy chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn và công khai thông tin để nhân dân tham gia giám sát; tăng cường kỷ luật, kỷ cương trong thực thi pháp luật, nơi nào để xảy ra ô nhiễm nghiêm trọng, kéo dài thì phải làm rõ trách nhiệm người đứng đầu, xử lý nghiêm, không có vùng cấm; đặt người dân ở trung tâm của chính sách môi trường, bởi bảo vệ môi trường trước hết là bảo vệ sức khỏe và đời sống của nhân dân, nhất là các nhóm yếu thế.
Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI diễn ra trong thời điểm đặc biệt của lịch sử phát triển đất nước, khi yêu cầu tăng trưởng phải song hành với bảo vệ môi trường, khi hội nhập quốc tế gắn chặt với trách nhiệm toàn cầu về biến đổi khí hậu.
Bầu cử không chỉ là quyền, mà là nghĩa vụ chính trị của mỗi công dân. Không chỉ là lựa chọn con người, mà là lựa chọn con đường phát triển của quốc gia.
Trong ý nghĩa đó, mỗi lá phiếu hôm nay chính là viên gạch nền cho tương lai bền vững của đất nước ngày mai. Và Quốc hội khóa XVI, được hình thành từ ý chí của Nhân dân, sẽ là trụ cột chính trị để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới – xanh hơn, bền vững hơn và có trách nhiệm hơn với các thế hệ mai sau.
Người thực hiện: Thu Trinh
.png)



