Biến đổi khí hậu

Đảo nhiệt đô thị: Giải “cơn sốt” đô thị bằng cách nào? (Bài 5)

04:48 03/07/2026

Khi những đợt nắng nóng cực đoan liên tiếp xuất hiện, nhiệt độ tại nhiều đô thị lớn cao hơn vùng ngoại ô từ vài độ C đến cả chục độ C, hiệu ứng đảo nhiệt đô thị không còn là khái niệm xa lạ trong các báo cáo khoa học mà đã trở thành thách thức môi trường nghiêm trọng đối với chất lượng sống của hàng triệu người dân. Câu hỏi đặt ra là: làm thế nào để hạ nhiệt những thành phố đang ngày càng ngột ngạt bởi bê tông, nhựa đường và khí thải?

dn-bia.png

Nếu đảo nhiệt đô thị là hệ quả của quá trình bê tông hóa và phát triển thiếu cân bằng, thì việc “hạ nhiệt” cho thành phố không thể chỉ dừng ở việc trồng thêm vài hàng cây hay lắp đặt nhiều điều hòa hơn. Các chuyên gia cho rằng, giải pháp phải bắt đầu từ tư duy quy hoạch đô thị thích ứng khí hậu, trong đó không gian xanh, mặt nước và kiến trúc bền vững đóng vai trò trung tâm.

Đảo nhiệt đô thị – hệ quả của quá trình đô thị hóa nóng vội

Hiện tượng đảo nhiệt đô thị (Urban Heat Island - UHI) xảy ra khi nhiệt độ khu vực đô thị cao hơn đáng kể so với vùng ngoại ô và nông thôn xung quanh. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ mật độ xây dựng dày đặc, sự suy giảm diện tích cây xanh, mặt nước tự nhiên cùng lượng nhiệt phát thải từ giao thông, điều hòa không khí và các hoạt động sản xuất.

Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), các thành phố trên thế giới đang nóng lên với tốc độ nhanh gấp khoảng hai lần mức trung bình toàn cầu do tác động đồng thời của biến đổi khí hậu và hiệu ứng đảo nhiệt đô thị. Nếu không có các biện pháp ứng phó hiệu quả, nhiều đô thị có thể tăng thêm khoảng 4°C vào cuối thế kỷ này.

Nghiên cứu tại nhiều đô thị lớn cho thấy chênh lệch nhiệt độ giữa khu vực nội đô và vùng ven có thể lên tới 5-10°C, thậm chí trong những đợt nắng nóng cực đoan có nơi ghi nhận mức chênh lệch cao hơn.

Tại Việt Nam, Hà Nội và TP.HCM là hai địa phương chịu tác động rõ nét nhất. Nhiều nghiên cứu viễn thám cho thấy nhiệt độ bề mặt tại các khu vực bê tông hóa cao thường vượt xa các vùng có mật độ cây xanh và mặt nước lớn.

Hà Nội: Bê tông hóa đang “giữ nhiệt” cho thành phố

Những ngày nắng nóng đầu tháng 6/2026, nhiệt độ đo tại các trạm khí tượng ở Hà Nội phổ biến từ 36-37°C, nhưng nhiệt độ cảm nhận thực tế tại nhiều khu vực trung tâm có thể cao hơn từ 2-4°C do tác động của hiệu ứng đảo nhiệt đô thị.

Các nghiên cứu sử dụng ảnh vệ tinh Landsat cho thấy những khu vực có mật độ xây dựng cao và tỷ lệ bề mặt không thấm nước lớn như Hoàn Kiếm, Ba Đình, Đống Đa, Hai Bà Trưng và một phần Cầu Giấy thường hình thành các "điểm nóng nhiệt" rõ rệt. Trong khi đó, các khu vực có mật độ cây xanh, hồ nước lớn như Hồ Tây, Công viên Yên Sở hay vùng ven Sóc Sơn luôn duy trì nhiệt độ bề mặt thấp hơn đáng kể.

Một nghiên cứu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa tỷ lệ bề mặt bê tông hóa (ISA) và nhiệt độ bề mặt đất (LST) tại Hà Nội. Nơi nào mật độ xây dựng càng cao, hiệu ứng đảo nhiệt càng mạnh.

dn-hnoi.png

Trả lời báo chí về hiện tượng đảo nhiệt khu vực nội thành, Tiến sĩ Võ Văn Hòa, Giám đốc Đài Khí tượng thủy văn khu vực Đồng bằng Bắc Bộ, đưa ra 2 lý do: Trước tiên là do mật độ xây dựng công trình giao thông, nhà cao tầng dày đặc và sử dụng chủ yếu các loại vật liệu bê tông, gạch, đá, kim loại, kính, nhựa... Khi nhiệt lượng từ mặt trời tỏa xuống, diện tích bề mặt sử dụng những loại vật liệu này chỉ hấp thụ được khoảng 20%, 80% nhiệt lượng còn lại phản ngược vào không gian và bị các khối nhà cao tầng giữ lại, không thể phát tán ra khu vực xung quanh, lên bầu khí quyển. Nhân tố thứ hai là lượng nhiệt thải từ phương tiện giao thông và hệ thống điều hòa không khí...Điều này cũng lý giải vì sao tham gia giao thông trong những ngày nắng nóng ở khu vực nội thành, nhất là trên các tuyến phố ít cây xanh, nhiều nhà cao tầng, như: Nguyễn Chí Thanh, Kim Mã, Khuất Duy Tiến, Lê Văn Lương, Văn Phú..., người dân cảm thấy nóng bức hơn rất nhiều so với khu vực trồng nhiều cây xanh, ít nhà cao tầng.

2 yếu tố gây đảo nhiệt đô thị gồm: Mật độ xây dựng công trình giao thông, nhà cao tầng dày đặc và sử dụng chủ yếu các loại vật liệu bê tông, gạch, đá, kim loại, kính, nhựa. Hai là do lượng nhiệt thải từ phương tiện giao thông và hệ thống điều hòa không khí...

Tiến sĩ Võ Văn Hòa, Giám đốc Đài Khí tượng thủy văn khu vực Đồng bằng Bắc Bộ

Các chuyên gia quy hoạch cho rằng Hà Nội đang đối mặt với nguy cơ mất dần các "lá phổi xanh" và hành lang thông gió tự nhiên do quá trình đô thị hóa nhanh. Nếu không kiểm soát tốt mật độ xây dựng, hiện tượng tích tụ nhiệt sẽ ngày càng nghiêm trọng dưới tác động kép của biến đổi khí hậu và gia tăng dân số đô thị.

Những mô hình chống đảo nhiệt trên thế giới

Nhiều thành phố trên thế giới đang coi chống đảo nhiệt là một phần quan trọng trong chiến lược ứng phó biến đổi khí hậu và phát triển đô thị bền vững. Điểm chung của các mô hình thành công là thay đổi tư duy quy hoạch: thay vì tiếp tục mở rộng không gian bê tông, họ tìm cách đưa cây xanh, mặt nước và thiên nhiên trở lại lòng đô thị.

Thành phố xanh – xu hướng phát triển tất yếu

Singapore được xem là hình mẫu của "thành phố trong vườn" với chiến lược phủ xanh đô thị kéo dài nhiều thập kỷ. Không chỉ phát triển công viên, quốc đảo này còn đưa cây xanh lên các tòa nhà, cầu vượt, hành lang giao thông và không gian công cộng.

Trong Kế hoạch Xanh Singapore 2030, quốc đảo này đặt mục tiêu trồng thêm 1 triệu cây xanh vào năm 2030; tăng diện tích các công viên thiên nhiên thêm hơn 50% so với năm 2020; bổ sung khoảng 1.000 ha không gian xanh mới vào năm 2035, bảo đảm mọi người dân đều có thể tiếp cận công viên trong vòng 10 phút đi bộ. Không chỉ phủ xanh mặt đất, Singapore còn tiên phong phát triển hệ thống "Skyrise Greenery" cây xanh trên mái nhà và mặt đứng công trình. Theo Chính phủ Singapore, chiến lược "City in Nature" hướng tới việc đưa thiên nhiên trở lại không gian đô thị thông qua các hành lang xanh, mái nhà xanh và mạng lưới công viên liên kết toàn đảo.

Các nghiên cứu của Cơ quan Công viên Quốc gia Singapore (NParks) cho thấy việc tăng cường trồng cây tại các khu công nghiệp có thể giúp giảm nhiệt độ cục bộ tới 6°C trong những khu vực chịu tác động mạnh của đảo nhiệt đô thị. Điều này cho thấy Singapore đang chứng minh rằng chống đảo nhiệt không phải là cuộc chiến với nắng nóng, mà là cuộc đua giành lại không gian cho cây xanh.

Tại Melbourne (Australia), chính quyền thành phố triển khai Chiến lược Rừng đô thị với mục tiêu nâng độ che phủ tán cây từ 22% lên 40% vào năm 2040. Theo các nhà quy hoạch, cây xanh không đơn thuần tạo cảnh quan mà còn là giải pháp hiệu quả nhất để giảm nhiệt độ bề mặt, tăng độ ẩm không khí và bảo vệ sức khỏe cộng đồng trong các đợt nắng nóng cực đoan.

dn-tpx.png

Trong khi đó, Copenhagen (Đan Mạch) không chỉ nổi tiếng là thành phố xe đạp mà còn là một trong những đô thị tiên phong trong quy hoạch xanh thích ứng khí hậu. Chiến lược phát triển của thành phố tập trung vào: Mở rộng mạng lưới công viên và không gian công cộng xanh; tăng tỷ lệ cây xanh trên các tuyến phố; kết hợp hành lang xanh với hệ thống thoát nước đô thị và tạo các "công viên khí hậu" (climate parks) vừa giảm nhiệt vừa chống ngập. Các khu dân cư mới được thiết kế theo nguyên tắc “xanh trước, xây dựng sau”, nhằm bảo đảm khả năng thông gió tự nhiên và giảm tích tụ nhiệt trong không gian đô thị.

Mái nhà xanh – đưa thiên nhiên trở lại mái phố

Theo các báo cáo quy hoạch đô thị của Copenhagen, cây xanh được xem là giải pháp hai trong một: giảm nhiệt độ bề mặt và tăng khả năng chống chịu trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Nhiều khu phố mới tại Copenhagen được thiết kế theo nguyên tắc "xanh trước, xây dựng sau", nghĩa là xác định mạng lưới cây xanh và không gian mở trước khi bố trí các công trình kiến trúc.

Tại Brazil, nhiều thành phố đang sử dụng rừng đô thị, công viên, hành lang xanh, vùng đất ngập nước và các dòng sông như những "hạ tầng làm mát tự nhiên". Các giải pháp dựa vào thiên nhiên không chỉ giảm nhiệt độ mà còn cải thiện chất lượng không khí, hạn chế ngập lụt và nâng cao sức khỏe cộng đồng.

Bên cạnh việc phát triển cây xanh, nhiều quốc gia còn đẩy mạnh các giải pháp kiến trúc thích ứng nhiệt như mái nhà xanh, tường cây xanh và vật liệu phản xạ nhiệt. Mái nhà xanh đang được triển khai rộng rãi tại Đức, Hà Lan, Singapore, Nhật Bản và nhiều thành phố Bắc Mỹ. Theo Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), mái nhà xanh có khả năng hấp thụ nhiệt, giúp nhiệt độ bề mặt thấp hơn tới 30°C so với mái bê tông thông thường, tạo bóng mát và làm giảm nhiệt độ bề mặt mái cũng như nhiệt độ không khí xung quanh đồng thời giảm đáng kể nhu cầu sử dụng điều hòa trong các tòa nhà. Đây được xem là một trong những giải pháp hiệu quả nhằm hạn chế hiệu ứng đảo nhiệt tại các khu vực mật độ xây dựng cao.

Ngoài tác dụng làm mát, mái nhà xanh còn góp phần giữ nước mưa, giảm áp lực cho hệ thống thoát nước đô thị và tăng đa dạng sinh học.

Vật liệu phản xạ nhiệt – "áo trắng" cho thành phố

Nhiều đô thị tại Mỹ, Nhật Bản và Australia đang thúc đẩy sử dụng mái nhà phản xạ nhiệt (cool roofs), mặt đường phản xạ bức xạ mặt trời và các loại sơn làm mát.

dn-vl.png

EPA cho biết mái nhà phản xạ nhiệt giúp giảm đáng kể lượng nhiệt hấp thụ vào công trình nhờ khả năng phản xạ bức xạ mặt trời cao hơn so với vật liệu truyền thống.

Một số nghiên cứu cho thấy mái nhà màu sáng có thể duy trì nhiệt độ thấp hơn khoảng 30°C so với mái màu tối trong điều kiện nắng nóng gay gắt.

Giao thông là nguồn phát thải nhiệt đáng kể trong đô thị. Các thành phố như Copenhagen, Amsterdam, Paris hay Seoul đang đẩy mạnh xe điện, xe đạp công cộng và hệ thống giao thông khối lượng lớn nhằm giảm phát thải nhiệt và khí nhà kính.

Nhiều chuyên gia cho rằng việc giảm phương tiện cá nhân không chỉ giảm ô nhiễm không khí mà còn góp phần hạn chế sự gia tăng nhiệt độ đô thị trong dài hạn.

Kinh nghiệm từ Singapore, Melbourne hay Copenhagen… cho thấy, không có giải pháp đơn lẻ nào đủ sức giải quyết đảo nhiệt đô thị; không thành phố nào có thể chống đảo nhiệt chỉ bằng điều hòa nhiệt độ. Thứ thực sự làm mát đô thị là những tán cây, công viên, mặt nước và các hành lang xanh được quy hoạch từ nhiều thập niên trước. Khi biến đổi khí hậu ngày càng khắc nghiệt thì cây xanh, mặt nước, giao thông xanh và kiến trúc bền vững được xem là những thành phần không thể tách rời trong quy hoạch đô thị.

Giải pháp nào cho các đô thị Việt Nam?

Tại Việt Nam, quá trình đô thị hóa nhanh trong nhiều năm qua đã mang lại diện mạo hiện đại cho các thành phố nhưng cũng kéo theo tình trạng suy giảm diện tích cây xanh, mặt nước tự nhiên và gia tăng mật độ xây dựng. Đây chính là những nguyên nhân khiến hiệu ứng đảo nhiệt ngày càng rõ nét tại Hà Nội, TP.HCM và nhiều đô thị lớn.

TP.HCM: “Chảo lửa” nhiệt đô thị đang mở rộng ra vùng ven

TP.HCM được xem là một trong những đô thị chịu tác động đảo nhiệt mạnh nhất cả nước. Nghiên cứu của các nhà khoa học Trường Đại học Cần Thơ cho thấy trong giai đoạn 1995-2015, không gian đảo nhiệt bề mặt tại khu vực phía Bắc TP.HCM đã mở rộng gấp khoảng 4 lần do quá trình đô thị hóa nhanh.

Các điểm nóng nhiệt tập trung chủ yếu tại khu vực trung tâm, các khu công nghiệp, khu dân cư mật độ cao và những nơi thiếu cây xanh. Trong khi đó, các vùng còn duy trì nhiều diện tích cây xanh, đất nông nghiệp hoặc mặt nước như Củ Chi, Bình Chánh thường có nhiệt độ thấp hơn đáng kể.

dn-hcm.png

Một nghiên cứu mới phân tích chuỗi ảnh Landsat giai đoạn 2010-2024 tiếp tục ghi nhận sự gia tăng các vùng nóng mới nổi tại phía Đông, Tây Bắc và một số khu vực phía Nam thành phố. Đây đều là những nơi đang diễn ra quá trình đô thị hóa mạnh với tốc độ xây dựng cao.

Các chuyên gia cảnh báo nếu không bảo vệ hệ thống sông Sài Gòn, kênh rạch và không gian xanh đô thị, TP.HCM sẽ phải đối mặt với nguy cơ gia tăng các đợt nắng nóng cực đoan, kéo theo nhu cầu điện năng và các rủi ro sức khỏe cộng đồng ngày càng lớn.

Giải pháp tăng cây xanh đô thị

Cây xanh là "máy điều hòa tự nhiên" hiệu quả nhất của thành phố. Thông qua quá trình bốc thoát hơi nước và tạo bóng mát, cây xanh giúp giảm đáng kể nhiệt độ không khí. Các nghiên cứu quốc tế cho thấy công viên và không gian xanh có thể làm giảm nhiệt độ khu vực lân cận từ 2-3°C, hình thành các "ốc đảo mát" giữa lòng đô thị. Đối với Hà Nội, việc phát triển thêm các công viên mới, trồng cây dọc sông Tô Lịch, sông Nhuệ, các tuyến vành đai và khu đô thị mới cần được xem là ưu tiên chiến lược.

Theo PGS.TS Đặng Văn Hà, Viện trưởng Viện Kiến trúc Cảnh quan và Cây xanh đô thị (Đại học Lâm nghiệp), cây xanh không chỉ góp phần duy trì cân bằng sinh thái mà còn là giải pháp lâu dài để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu đối với đô thị. Trong bối cảnh nhiệt độ ngày càng gia tăng, cây xanh cần được nhìn nhận như một dạng hạ tầng sinh thái thiết yếu thay vì chỉ là yếu tố trang trí cảnh quan.

Đồng quan điểm với PGS.TS Đặng Văn Hà, Tiến sĩ Võ Văn Hòa, Giám đốc Đài Khí tượng thủy văn khu vực Đồng bằng Bắc Bộ cho rằng việc quan trọng nhất và khả thi nhất có thể làm là trồng nhiều cây xanh, tăng diện tích ao, hồ... nhằm hấp thụ nhiều hơn nhiệt lượng tỏa ra từ mặt trời. Bên cạnh đó, thành phố cần đẩy nhanh tiến độ hạn chế phương tiện cá nhân tham gia giao thông trong khu vực nội thành; nghiên cứu và đưa vào sử dụng tấm lợp mái nhà, xưởng sản xuất, trải thảm mặt đường... bằng những loại vật liệu có khả năng hấp thụ nhiệt cao, thay thế mái tôn, bê tông, nhựa, đá tự nhiên...

dvha.png

Đặc biệt, khi quy hoạch đô thị, nên dành nhiều diện tích trồng cây xanh, thảm thực vật, xây dựng hệ thống hồ điều hòa; lưu ý khoảng cách giữa các khối nhà bảo đảm khả năng lưu thông của gió để phát tán nhiệt lượng bề mặt đất, không khí ra môi trường rộng hơn, hoặc thoát lên bầu khí quyển...

Thực tế cho thấy, các tuyến phố có độ che phủ cây xanh cao thường mát hơn đáng kể so với những khu vực bị bê tông hóa hoàn toàn. Bóng mát từ tán cây cùng quá trình thoát hơi nước tự nhiên giúp giảm nhiệt độ môi trường, cải thiện vi khí hậu và giảm nhu cầu sử dụng điện cho làm mát.

Tuy nhiên, trồng cây xanh không chỉ đơn giản là tăng số lượng cây. Điều quan trọng hơn là xây dựng một mạng lưới không gian xanh liên hoàn gồm công viên, hồ điều hòa, hành lang cây xanh, vườn hoa và các tuyến phố nhiều tầng tán. Các loài cây được lựa chọn cũng cần phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương, có khả năng chịu nhiệt, chịu ô nhiễm và tạo bóng mát hiệu quả.

Bảo vệ hồ nước và mặt nước tự nhiên

Song song với phát triển cây xanh, việc bảo vệ hệ thống hồ nước đô thị cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Hồ nước, sông ngòi và các vùng đất ngập nước hoạt động như những “máy điều hòa tự nhiên”, đóng vai trò hấp thụ nhiệt và điều hòa vi khí hậu cho toàn khu vực xung quanh. Tuy nhiên, nhiều ao hồ tại các đô thị Việt Nam đang bị san lấp hoặc thu hẹp diện tích để phục vụ phát triển hạ tầng và bất động sản đang khiến nhiều đô thị mất dần khả năng tự làm mát.

dn-cay-x.png

Các chuyên gia quy hoạch cho rằng việc bảo vệ hệ thống hồ tự nhiên tại Hà Nội như Hồ Tây, hồ Hoàn Kiếm, hồ Linh Đàm, hồ Yên Sở không chỉ mang ý nghĩa cảnh quan mà còn là giải pháp chống đảo nhiệt hiệu quả.

Hạn chế bê tông hóa

Một giải pháp khác được các chuyên gia nhấn mạnh là hạn chế bê tông hóa quá mức. Các bề mặt bê tông và nhựa đường hấp thụ lượng lớn bức xạ mặt trời vào ban ngày và tiếp tục tỏa nhiệt vào ban đêm, khiến nhiệt độ đô thị luôn ở mức cao. Sự gia tăng nhanh chóng diện tích bê tông, nhựa đường khiến bề mặt đô thị hấp thụ và tích tụ nhiệt lớn hơn. Nghiên cứu tại nhiều thành phố cho thấy khi diện tích cây xanh suy giảm và khu vực xây dựng gia tăng, nhiệt độ bề mặt đô thị tăng mạnh. Do đó, các đô thị cần kiểm soát mật độ xây dựng, tăng tỷ lệ đất thấm nước và mở rộng quảng trường xanh, công viên và các không gian công cộng thân thiện với khí hậu.

Quy hoạch hành lang gió

Một trong những hạn chế của nhiều đô thị Việt Nam hiện nay là tình trạng các dãy nhà cao tầng hình thành "bức tường bê tông" cản trở lưu thông không khí.

Các nghiên cứu tại Singapore cho thấy luồng gió ở tầm người đi bộ có vai trò quan trọng trong việc giải phóng nhiệt và cải thiện vi khí hậu đô thị. Việc bảo vệ các hành lang gió tự nhiên cần được tích hợp vào quy hoạch đô thị ngay từ giai đoạn đầu, coi đó là yêu cầu bắt buộc trong phát triển đô thị tương lai. Các tuyến gió tự nhiên từ sông, hồ và khu vực ngoại thành phải được duy trì thông suốt, tránh tình trạng các cụm cao ốc dày đặc cản trở lưu thông không khí và làm gia tăng tích tụ nhiệt.

Nhà ở tiết kiệm năng lượng

Cùng với quy hoạch không gian, lĩnh vực xây dựng cũng cần chuyển mạnh sang mô hình kiến trúc xanh. Nhà ở tiết kiệm năng lượng, công trình sử dụng vật liệu cách nhiệt, mái nhà xanh, tường cây xanh hay các tòa nhà đạt tiêu chuẩn công trình xanh sẽ góp phần giảm đáng kể lượng nhiệt hấp thụ và phát thải ra môi trường.

dn-cuoi.png

Các công trình sử dụng vật liệu cách nhiệt, thông gió tự nhiên, mái che nắng, tường xanh và năng lượng tái tạo đang chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc giảm nhu cầu sử dụng điều hòa.

Các chứng chỉ công trình xanh như LEED, LOTUS hay EDGE ngày càng được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam.

Những công trình này thường giảm tiêu thụ năng lượng từ 20-40%, đồng thời cải thiện đáng kể điều kiện vi khí hậu và sức khỏe người sử dụng.

Quảng trường, công viên, sân chơi và phố đi bộ trong tương lai không chỉ cần đẹp mà còn phải có khả năng chống chịu nắng nóng.

Các giải pháp như tăng bóng mát, bố trí đài phun nước, vật liệu lát nền phản xạ nhiệt và mái che sinh thái đang được nhiều thành phố trên thế giới áp dụng.

Vai trò của chính quyền và người dân

Trong cuộc chiến chống đảo nhiệt, vai trò của chính quyền và cộng đồng có ý nghĩa quyết định. Chính quyền cần tích hợp các mục tiêu thích ứng khí hậu vào quy hoạch phát triển đô thị, xây dựng hệ thống quan trắc nhiệt độ bề mặt, bản đồ đảo nhiệt đô thị và cơ sở dữ liệu không gian phục vụ quản lý đồng thời tăng cường giám sát môi trường, ứng dụng công nghệ số để xác định các “điểm nóng nhiệt” và ưu tiên các giải pháp can thiệp phù hợp.

Về phía người dân, việc sử dụng năng lượng tiết kiệm, ưu tiên phương tiện giao thông công cộng, trồng cây xanh tại gia đình và thay đổi thói quen tiêu dùng theo hướng thân thiện môi trường, ưu tiên các công trình tiết kiệm năng lượng cũng góp phần làm giảm nhiệt cho thành phố. Những hành động nhỏ nếu được thực hiện đồng bộ sẽ tạo nên hiệu quả lớn cho môi trường đô thị.

dn-dan.png

Đảo nhiệt đô thị thực chất là “cơn sốt” của quá trình đô thị hóa nóng vội, khi bê tông và nhựa đường dần thay thế cây xanh, hồ nước và những khoảng không gian mở. Muốn chữa lành những thành phố đang ngày càng nóng lên, không thể chỉ dựa vào các thiết bị làm mát hay những giải pháp ngắn hạn. Điều cần thiết hơn là một tầm nhìn phát triển dài hạn, trong đó quy hoạch xanh được đặt ở vị trí trung tâm.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gay gắt, chống đảo nhiệt không còn là câu chuyện của riêng ngành xây dựng hay môi trường mà đã trở thành yêu cầu sống còn đối với sự phát triển bền vững của các đô thị.

Muốn chữa lành những thành phố đang nóng lên từng ngày, cần bắt đầu từ tư duy quy hoạch xanh, phát triển hạ tầng xanh và đưa thiên nhiên trở lại vị trí trung tâm của đô thị. Bởi xét đến cùng, một thành phố đáng sống không phải là nơi có nhiều tòa nhà cao nhất, mà là nơi vẫn giữ được những tán cây, mặt nước và không gian xanh đủ để con người cảm nhận được sự dễ chịu giữa những ngày hè oi ả. Chỉ khi đó, thành phố mới thực sự trở thành nơi đáng sống cho các thế hệ hôm nay và mai sau.

Thực hiện: Thu Trinh

Bài liên quan

(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Đảo nhiệt đô thị: Giải “cơn sốt” đô thị bằng cách nào? (Bài 5)
(*) Bản quyền thuộc về Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống. Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản.