Đảo nhiệt đô thị (Bài 3): Cây xanh, hồ nước đang “thua cuộc” trước bê tông hóa?
Những ngày nắng nóng đỉnh điểm của mùa hè năm nay, nhiều khu vực tại Hà Nội ghi nhận nền nhiệt ngoài trời vượt ngưỡng 40 độ C. Không ít người dân có cảm giác thành phố ngày càng ngột ngạt, oi bức hơn trước, dù vẫn sống trong cùng một không gian quen thuộc.

Những ngày nắng nóng đỉnh điểm của mùa hè năm nay, nhiều khu vực tại Hà Nội ghi nhận nền nhiệt ngoài trời vượt ngưỡng 40 độ C. Không ít người dân có cảm giác thành phố ngày càng ngột ngạt, oi bức hơn trước, dù vẫn sống trong cùng một không gian quen thuộc.
Đằng sau những khối bê tông, những tuyến đường mở rộng và các tòa nhà cao tầng liên tục mọc lên là một thực tế đáng quan tâm: Cây xanh và hồ nước – những “lá phổi xanh” và “máy điều hòa tự nhiên” của đô thị đang dần bị thu hẹp. Trong khi quá trình đô thị hóa góp phần thay đổi diện mạo thành phố, thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng hạ tầng, thì áp lực lên các không gian sinh thái cũng ngày càng gia tăng. Nhiều khu vực từng có mật độ cây xanh cao hoặc sở hữu các mặt nước tự nhiên nay đã nhường chỗ cho các công trình xây dựng, khiến quỹ đất dành cho thiên nhiên ngày càng trở nên hạn chế.

Không gian xanh và mặt nước không chỉ có giá trị về cảnh quan mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiệt độ, cải thiện chất lượng không khí, giảm tác động của hiệu ứng đảo nhiệt và nâng cao khả năng chống chịu của đô thị trước các hiện tượng thời tiết cực đoan. Khi những khoảng xanh ngày càng thu hẹp, các thành phố cũng phải đối mặt với nhiều thách thức về môi trường và chất lượng sống. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc phát triển đô thị theo hướng hài hòa hơn, bảo đảm sự cân bằng giữa nhu cầu xây dựng hạ tầng và việc gìn giữ các không gian xanh cho hiện tại và tương lai.
Đô thị hóa nhanh và khoảng trống của “hạ tầng xanh”
Trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, diện tích đất dành cho nhà ở, trung tâm thương mại, đường giao thông và các công trình hạ tầng không ngừng gia tăng. Tuy nhiên, không gian dành cho cây xanh công cộng lại chưa theo kịp tốc độ phát triển đó.
Tại nhiều đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, người dân không khó để bắt gặp những khu dân cư dày đặc bê tông nhưng thiếu vắng công viên, vườn hoa hay những khoảng xanh đủ lớn để điều hòa vi khí hậu. Nhiều khu vực nội đô có mật độ xây dựng cao đến mức người dân gần như chỉ tiếp xúc với cây xanh ven đường hoặc những khoảng xanh nhỏ lẻ nằm xen kẽ giữa các công trình.

Theo các chuyên gia quy hoạch đô thị, diện tích cây xanh bình quân đầu người tại nhiều đô thị lớn của Việt Nam hiện vẫn ở mức thấp so với yêu cầu phát triển bền vững. Trong khi nhiều thành phố trên thế giới coi không gian xanh là hạ tầng thiết yếu ngang với giao thông hay cấp thoát nước, thì tại không ít nơi ở nước ta, cây xanh vẫn thường bị xem là phần diện tích có thể cắt giảm khi quỹ đất trở nên khan hiếm.
Thực tế này khiến các đô thị phải đối mặt với nhiều hệ lụy. Cây xanh không chỉ tạo bóng mát mà còn có vai trò hấp thụ nhiệt, giảm hiệu ứng đảo nhiệt đô thị, lọc bụi, cải thiện chất lượng không khí và tạo không gian sinh hoạt cộng đồng cho người dân. Khi diện tích cây xanh bị thu hẹp, nhiệt lượng từ mặt đường, mái nhà và các khối bê tông tích tụ nhiều hơn, khiến nhiệt độ khu vực trung tâm thành phố thường cao hơn đáng kể so với vùng ngoại thành.
Những ngày nắng nóng cực đoan vừa qua là minh chứng rõ nét. Dưới các tuyến phố thiếu bóng cây, mặt đường và vỉa hè hấp thụ nhiệt mạnh khiến người dân có cảm giác nóng rát dù nhiệt độ đo được không thay đổi nhiều. Ngược lại, tại những khu vực có mật độ cây xanh cao hơn, nhiệt độ thực tế thường dễ chịu hơn nhờ khả năng che phủ và điều hòa vi khí hậu của thảm thực vật.
Các chuyên gia cho rằng, nếu tốc độ bê tông hóa tiếp tục diễn ra nhanh trong khi diện tích cây xanh không được bổ sung tương xứng, chất lượng sống tại các đô thị sẽ ngày càng suy giảm. Khi đó, cái giá phải trả không chỉ là những mùa hè nóng bức hơn mà còn là áp lực lớn đối với sức khỏe cộng đồng, môi trường và khả năng chống chịu của đô thị trước biến đổi khí hậu.
.png)
Không gian xanh vì thế không còn là yếu tố mang tính trang trí cho đô thị. Trong bối cảnh các đợt nắng nóng cực đoan xuất hiện ngày càng nhiều, đây đang trở thành một phần quan trọng của hạ tầng thích ứng khí hậu, quyết định trực tiếp đến khả năng phát triển bền vững của thành phố trong tương lai.
Khi không gian sống bị định nghĩa lại bởi bê tông và mật độ xây dựng
Nếu cây xanh được xem là "lá phổi xanh" của đô thị thì hồ nước, ao đầm và các dòng sông nội đô chính là những "máy điều hòa tự nhiên" giúp cân bằng nhiệt độ và điều tiết dòng chảy. Thế nhưng, trong nhiều năm qua, không ít mặt nước tự nhiên đã dần biến mất dưới áp lực của quá trình đô thị hóa.
Tại nhiều thành phố lớn, đặc biệt là Hà Nội, quỹ đất ngày càng trở nên khan hiếm. Nhu cầu phát triển hạ tầng, xây dựng khu dân cư, trung tâm thương mại và các công trình dịch vụ khiến không ít ao hồ bị san lấp hoặc thu hẹp diện tích. Những khoảng mặt nước từng đóng vai trò điều hòa vi khí hậu, trữ nước mưa và giảm áp lực cho hệ thống thoát nước đô thị dần nhường chỗ cho các công trình bê tông.
Theo các chuyên gia quy hoạch, việc mất đi các ao hồ tự nhiên không chỉ đơn thuần là mất một cảnh quan đô thị. Đây còn là sự suy giảm đáng kể khả năng thích ứng của thành phố trước các hiện tượng thời tiết cực đoan đang ngày càng gia tăng.
Hồ nước có khả năng hấp thụ và giải phóng nhiệt chậm hơn nhiều so với bê tông hay nhựa đường. Nhờ đó, các khu vực xung quanh hồ thường có nền nhiệt thấp hơn, độ ẩm ổn định hơn và tạo cảm giác dễ chịu hơn trong những ngày nắng nóng. Khi diện tích mặt nước bị thu hẹp, hiệu ứng làm mát tự nhiên cũng suy giảm theo, khiến nhiệt độ đô thị ngày càng gia tăng.
Không chỉ vậy, nhiều ao hồ còn là những "bể chứa" tự nhiên của thành phố mỗi khi xuất hiện mưa lớn. Trước đây, lượng nước mưa có thể tạm thời được giữ lại tại các hồ, đầm hoặc vùng trũng tự nhiên trước khi thoát ra hệ thống sông ngòi. Tuy nhiên, khi những không gian này bị san lấp, nước mưa buộc phải dồn toàn bộ vào hệ thống cống thoát nước vốn đã chịu áp lực lớn.
Một thực tế dễ nhận thấy là nhiều khu vực từng là ao hồ hoặc vùng đất thấp sau khi được xây dựng thành khu dân cư, trung tâm thương mại hay bãi đỗ xe lại thường xuyên trở thành điểm ngập úng khi xuất hiện mưa lớn. Điều này cho thấy việc thu hẹp không gian mặt nước đang làm suy giảm đáng kể khả năng tiêu thoát nước tự nhiên của đô thị.
Bên cạnh việc mất hồ nước, nhiều hành lang thoát nước tự nhiên cũng đang bị thu hẹp. Không ít kênh mương bị lấn chiếm, dòng chảy bị bó hẹp hoặc bị chia cắt bởi các công trình xây dựng. Khi mưa lớn xảy ra trong thời gian ngắn, dòng nước không còn đủ không gian để lưu thông, dẫn đến tình trạng ngập úng cục bộ xuất hiện ngày càng thường xuyên.
Bàn về vấn đề này, TS.KTS Đào Ngọc Nghiêm - Phó Chủ tịch Hội Quy hoạch phát triển đô thị Việt Nam nhấn mạnh rằng hệ thống hồ nước của Hà Nội không chỉ có giá trị cảnh quan mà còn giữ vai trò đặc biệt trong việc điều hòa khí hậu, tạo lập môi trường sống và hỗ trợ tiêu thoát nước cho đô thị. Theo ông, quá trình phát triển đô thị cần bảo tồn và phát huy các không gian mặt nước hiện có, bởi đây là một cấu phần quan trọng của hạ tầng sinh thái, góp phần nâng cao khả năng chống chịu của thành phố trước biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan.

Chuyên gia gọi đây là "hệ lụy kép" của quá trình bê tông hóa. Một mặt, thành phố trở nên nóng hơn do thiếu cây xanh và mặt nước điều hòa nhiệt độ. Mặt khác, nguy cơ ngập úng cũng gia tăng khi những không gian chứa nước tự nhiên dần biến mất. Hai vấn đề này tưởng chừng không liên quan nhưng thực chất lại có chung nguyên nhân từ sự suy giảm của hệ sinh thái đô thị.
Đáng lo ngại hơn, dưới tác động của biến đổi khí hậu, các hiện tượng thời tiết cực đoan được dự báo sẽ tiếp tục gia tăng trong những năm tới. Nắng nóng gay gắt hơn, mưa lớn xuất hiện với cường độ cao hơn trong thời gian ngắn hơn. Điều đó đồng nghĩa với việc những đô thị thiếu hồ nước, thiếu không gian xanh sẽ ngày càng dễ bị tổn thương trước các cú sốc khí hậu.
Vị chuyên gia cho rằng, thay vì chỉ tập trung mở rộng hệ thống cống thoát nước hoặc đầu tư các giải pháp công trình tốn kém, các đô thị cần nhìn nhận lại vai trò của ao hồ, sông ngòi và các vùng trữ nước tự nhiên. Bởi đây không chỉ là yếu tố cảnh quan mà còn là một phần quan trọng của hạ tầng sinh thái giúp thành phố thích ứng với nắng nóng, ngập úng và biến đổi khí hậu trong dài hạn.
Sự suy giảm của cây xanh và hồ nước không phải là hiện tượng ngẫu nhiên. Đằng sau đó là tư duy phát triển đô thị trong nhiều năm qua, khi các khoảng không gian mở dần bị thu hẹp để nhường chỗ cho những khối bê tông, cao ốc và hạ tầng xây dựng ngày càng dày đặc. Đây cũng là nguyên nhân dẫn tới câu chuyện quy hoạch đô thị đang chạy theo bê tông hóa hơn là thích ứng với khí hậu.

Trong nhiều năm qua, tốc độ đô thị hóa nhanh đã góp phần thay đổi diện mạo của các thành phố lớn. Hàng loạt khu đô thị mới, chung cư cao tầng, trung tâm thương mại và các công trình hạ tầng hiện đại liên tục được xây dựng, đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, đằng sau những con số tăng trưởng và diện mạo đô thị ngày càng hiện đại là áp lực ngày càng lớn lên môi trường sống.
Tại nhiều khu vực nội đô, mật độ xây dựng liên tục gia tăng. Những khoảng đất trống, vườn cây, ao hồ hay không gian công cộng dần bị thay thế bởi các công trình bê tông. Không ít khu dân cư mới được quy hoạch với mật độ nhà ở dày đặc nhưng diện tích dành cho cây xanh, mặt nước và không gian sinh hoạt cộng đồng lại khá hạn chế.
Đáng chú ý, một trong những bất cập lớn của quá trình phát triển đô thị hiện nay là xu hướng ưu tiên tối đa hóa giá trị sử dụng đất. Khi quỹ đất ngày càng đắt đỏ, các chủ đầu tư thường có xu hướng gia tăng diện tích xây dựng để nâng cao hiệu quả kinh tế. Trong khi đó, những khoảng không gian mở vốn không mang lại lợi nhuận trực tiếp lại dễ bị thu hẹp hoặc cắt giảm.
Hệ quả là nhiều khu vực đô thị đang thiếu những "khoảng thở" cần thiết. Người dân sống giữa các khối nhà cao tầng san sát nhưng lại khó tiếp cận công viên, quảng trường hay các không gian công cộng đủ rộng để nghỉ ngơi, thư giãn. Vào mùa hè, hiện tượng tích tụ nhiệt diễn ra mạnh hơn khi bê tông, nhựa đường và các bề mặt xây dựng hấp thụ lượng lớn bức xạ mặt trời rồi tiếp tục tỏa nhiệt vào môi trường xung quanh.
Một yếu tố khác đang góp phần làm gia tăng hiệu ứng đảo nhiệt đô thị là sự xuất hiện ngày càng nhiều của các tòa nhà sử dụng kính với diện tích lớn. Kính giúp công trình hiện đại và tận dụng ánh sáng tự nhiên, nhưng nếu không được thiết kế phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới, các bề mặt kính có thể phản xạ và khuếch đại nhiệt lượng ra môi trường xung quanh. Tại nhiều tuyến phố tập trung cao ốc, người dân thường cảm nhận rõ cảm giác nóng bức hơn so với các khu vực có mật độ cây xanh cao.
PGS.TS Bùi Thị An - Viện trưởng Viện Tài nguyên, Môi trường và Phát triển cộng đồng, Đại biểu Quốc hội khóa XIII, Chủ tịch Hội Nữ trí thức Hà Nội, cảnh báo rằng quá trình đô thị hóa nếu chỉ tập trung vào xây dựng mà xem nhẹ các yếu tố môi trường sẽ khiến chất lượng sống đô thị suy giảm nhanh chóng. Theo bà, khi tỷ lệ cây xanh và mặt nước không được đảm bảo, hiện tượng bê tông hóa sẽ làm gia tăng tích tụ nhiệt, khiến nền nhiệt trong đô thị cao hơn khu vực xung quanh. Đồng thời, bề mặt bê tông hóa cũng làm giảm khả năng thấm nước tự nhiên, góp phần gia tăng nguy cơ ngập úng khi mưa lớn xảy ra.

Thực tế cho thấy, nhiều thành phố trên thế giới đã thay đổi cách tiếp cận quy hoạch từ nhiều năm trước. Thay vì chỉ tập trung xây dựng, các đô thị hiện đại ưu tiên phát triển theo hướng cân bằng giữa hạ tầng cứng và hạ tầng xanh. Công viên, hồ điều hòa, hành lang sinh thái hay các tuyến phố cây xanh được xem là những giải pháp quan trọng để giảm nhiệt độ đô thị và nâng cao chất lượng sống.
Trong khi đó, tại Việt Nam, áp lực dân số và nhu cầu phát triển kinh tế vẫn đang đặt ra bài toán khó cho công tác quy hoạch. Nếu không có những điều chỉnh kịp thời, tình trạng bê tông hóa tiếp tục gia tăng có thể khiến các thành phố phải đối mặt với nhiều hệ lụy hơn trong tương lai, từ nắng nóng cực đoan, ô nhiễm không khí cho đến ngập úng và suy giảm chất lượng môi trường sống.
Rõ ràng, câu chuyện không nằm ở việc xây dựng nhiều hay ít công trình, mà là xây dựng như thế nào để đô thị vẫn có đủ những khoảng thở cần thiết. Bởi một thành phố hiện đại không chỉ được đo bằng số lượng cao ốc hay tốc độ phát triển kinh tế, mà còn được đánh giá bởi khả năng mang lại môi trường sống an toàn, bền vững và thích ứng với khí hậu cho người dân.
Góc nhìn chuyên gia quy hoạch: Đô thị chưa tính đủ yếu tố khí hậu
Trong quá trình phát triển đô thị hiện nay, nhiều ý kiến cho rằng yếu tố khí hậu vẫn chưa được đặt đúng vị trí trong bài toán quy hoạch tổng thể. Các thành phố chủ yếu tập trung vào mở rộng không gian xây dựng, phát triển hạ tầng giao thông và thu hút đầu tư, trong khi những tác động dài hạn của biến đổi khí hậu như nắng nóng cực đoan, mưa lớn bất thường hay hiệu ứng đảo nhiệt đô thị chưa được tính toán đầy đủ ngay từ giai đoạn thiết kế.
Điều này dẫn đến thực trạng nhiều khu đô thị được xây dựng theo hướng tối ưu hóa quỹ đất nhưng lại thiếu các giải pháp thích ứng với nhiệt độ tăng cao. Không gian xanh, mặt nước, hành lang gió tự nhiên hay các vùng đệm sinh thái chưa được xem như một phần bắt buộc trong cấu trúc đô thị, mà vẫn mang tính bổ trợ.

PGS.TS Lê Anh Tuấn - Giảng viên Cao cấp của Khoa Môi trường và Tài nguyên Thiên nhiên của trường Đại học Cần Thơ, cho rằng biến đổi khí hậu đang làm thay đổi sâu sắc điều kiện sống tại các đô thị Việt Nam, đặc biệt là tình trạng nắng nóng cực đoan và mưa lớn cục bộ. Theo ông, nếu quy hoạch đô thị không tích hợp các kịch bản khí hậu ngay từ đầu, các công trình xây dựng rất dễ rơi vào trạng thái “thiết kế trong điều kiện cũ nhưng vận hành trong điều kiện mới”, dẫn đến quá tải hạ tầng, gia tăng rủi ro ngập úng và suy giảm khả năng chống chịu của đô thị.
Cùng góc nhìn hạ tầng đô thị, PGS.TS Nguyễn Hồng Tiến - chuyên gia trong lĩnh vực phát triển đô thị, quy hoạch đô thị và quản lý hạ tầng kỹ thuật, nhấn mạnh rằng nhiều đô thị hiện nay vẫn chưa coi thích ứng khí hậu là một trụ cột trong quy hoạch. Theo ông, hệ thống cây xanh, mặt nước và thoát nước cần được thiết kế như một mạng lưới hạ tầng đồng bộ, thay vì phát triển rời rạc theo từng dự án. Nếu thiếu tầm nhìn tổng thể về hạ tầng thích ứng nhiệt, các giải pháp chống nóng và chống ngập sẽ chỉ mang tính tạm thời, không giải quyết được gốc rễ vấn đề.
Từ góc độ này, có thể thấy một khoảng trống lớn trong tư duy quy hoạch: Thiếu chiến lược thích ứng nhiệt một cách hệ thống. Các giải pháp hiện nay thường mang tính cục bộ như trồng thêm cây xanh hoặc xây dựng thêm hồ điều hòa, nhưng chưa tạo thành một mạng lưới hạ tầng xanh - nước - gió liên hoàn để giảm nhiệt toàn đô thị.
Trong khi đó, nhiều đô thị trên thế giới đã chuyển sang cách tiếp cận quy hoạch dựa trên khí hậu, trong đó các chỉ số về nhiệt độ, hướng gió, mật độ cây xanh và khả năng thoát nước được đưa vào ngay từ khâu thiết kế. Điều này giúp thành phố không chỉ phát triển về quy mô mà còn đảm bảo khả năng chống chịu trước các tác động của thời tiết cực đoan.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy, khi nhiệt độ đô thị liên tục tăng cao trong những đợt nắng nóng kéo dài, người dân là đối tượng chịu tác động trực tiếp và rõ rệt nhất. Không gian sống trở nên ngột ngạt hơn, nhu cầu sử dụng điện tăng mạnh do làm mát, trong khi hạ tầng xanh chưa đủ để cân bằng lại môi trường nhiệt.
Rõ ràng, bài toán đô thị không còn đơn thuần là “xây bao nhiêu” mà là “xây trong điều kiện khí hậu nào và thích ứng ra sao”. Nếu không sớm tích hợp yếu tố khí hậu vào quy hoạch một cách nghiêm túc, các đô thị sẽ tiếp tục đối mặt với vòng luẩn quẩn: Càng phát triển nhanh, càng nóng lên và càng tốn kém để thích ứng.
Trong bối cảnh đô thị ngày càng nóng lên và không gian xanh bị thu hẹp, nhu cầu của người dân không còn dừng lại ở chỗ “có nhà để ở”, mà đã chuyển sang chất lượng môi trường sống bên trong đô thị. Câu hỏi đặt ra là: Một thành phố hiện đại thực sự cần gì để người dân có thể sống dễ chịu hơn giữa những đợt nắng nóng kéo dài?
Trước hết, đó là công viên và các không gian công cộng đủ rộng, đủ mát và dễ tiếp cận. Không chỉ là nơi vui chơi, giải trí, các công viên còn đóng vai trò như “vùng đệm nhiệt” giúp giảm nhiệt độ khu vực xung quanh, tạo điều kiện cho người dân có nơi tránh nóng ngay trong lòng đô thị. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều khu dân cư, khoảng cách từ nơi ở đến công viên vẫn còn xa hoặc diện tích công viên chưa đáp ứng được nhu cầu dân số ngày càng tăng.
Tiếp theo là hệ thống hành lang xanh - những tuyến cây xanh liên tục dọc đường phố, kênh rạch, sông ngòi hoặc các trục giao thông chính. Khi được kết nối đồng bộ, các hành lang xanh không chỉ tạo bóng mát mà còn giúp dẫn gió, giảm bức xạ nhiệt và cải thiện vi khí hậu toàn khu vực. Thế nhưng, tại nhiều đô thị, cây xanh vẫn được trồng rời rạc, thiếu tính liên kết, khiến hiệu quả điều hòa khí hậu bị hạn chế.
Ngoài ra, người dân cũng cần những không gian mặt nước mở như hồ điều hòa, ao sinh thái hoặc kênh nước sạch có khả năng tiếp cận. Những không gian này không chỉ giúp làm mát tự nhiên mà còn đóng vai trò trữ nước, giảm áp lực ngập úng khi mưa lớn xảy ra. Khi mặt nước bị thu hẹp, người dân là đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ cả hai cực đoan: Nắng nóng gay gắt hơn và ngập úng thường xuyên hơn.

Theo kiến trúc sư cảnh quan Trần Văn Thành, một đô thị đáng sống không thể chỉ dựa vào mật độ xây dựng hay số lượng công trình hiện đại, mà phải được đánh giá dựa trên khả năng tạo ra môi trường sống cân bằng cho con người. Ông nhấn mạnh rằng cây xanh, mặt nước và không gian công cộng không phải là phần “phụ trợ”, mà chính là hạ tầng thiết yếu quyết định sức khỏe thể chất và tinh thần của cư dân đô thị.
Cuối cùng, điều người dân cần không chỉ là thêm những công trình mới, mà là một tư duy quy hoạch mới - nơi con người và tự nhiên được đặt lại trong sự cân bằng. Khi đô thị biết dành chỗ cho cây xanh, cho mặt nước và cho không gian thở, đó cũng là lúc chất lượng sống được nâng lên một cách thực chất, chứ không chỉ nằm trên bản vẽ quy hoạch. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan, những yêu cầu này không còn là “mong muốn nâng cao”, mà đang trở thành điều kiện cơ bản để một đô thị có thể vận hành bền vững trong tương lai.
Thực hiện: Mai Hương
.png)



