Dòng chảy Mekong suy giảm, cảnh báo hạn mặn
Dòng chảy sông Mekong suy giảm, lượng nước tích trữ tại Biển Hồ thấp hơn đáng kể so với cùng kỳ năm trước, làm gia tăng nguy cơ thiếu nước và xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long trong mùa khô 2026-2027. Trước diễn biến này, các địa phương cần chủ động xây dựng phương án bảo đảm nguồn nước cho sinh hoạt và sản xuất.
Mưa thiếu hụt, nguồn nước Mekong suy giảm
Theo Bản tin diễn biến tài nguyên nước tới Đồng bằng sông Cửu Long của Văn phòng Thường trực Ủy ban sông Mekong Việt Nam, trong nửa đầu tháng 10/2026, tài nguyên nước trên lưu vực sông Mekong có xu hướng suy giảm, thể hiện ở lượng mưa, dòng chảy và dung tích nước tích trữ tại Biển Hồ.
Cụ thể, lượng mưa bình quân trên vùng hạ lưu vực sông Mekong chỉ đạt khoảng 70 mm, thấp hơn 45% so với trung bình nhiều năm. Tình trạng thiếu hụt lượng mưa kéo theo những diễn biến bất lợi về dòng chảy, ảnh hưởng đến khả năng bổ sung nguồn nước cho khu vực hạ lưu.

Tại hai trạm Tân Châu và Châu Đốc, nơi theo dõi nguồn nước từ sông Mekong chảy vào Đồng bằng sông Cửu Long, tổng lượng nước qua trạm trong nửa đầu tháng 10 lần lượt đạt 26,8 tỷ m³ và 6,4 tỷ m³. So với cùng kỳ năm 2025, lượng nước qua Tân Châu giảm khoảng 18%, trong khi tại Châu Đốc giảm 16%.
Đáng chú ý, lượng nước tích trữ tại Biển Hồ (Campuchia) cũng thấp hơn đáng kể so với những năm trước. Với vai trò là hồ điều tiết tự nhiên quan trọng của hệ thống sông Mekong, Biển Hồ tiếp nhận nước trong mùa lũ và bổ sung trở lại dòng chính trong mùa khô, góp phần duy trì dòng chảy về Đồng bằng sông Cửu Long.
Theo số liệu quan trắc, dung tích nước tại Biển Hồ trong nửa đầu tháng 10 duy trì ở mức khoảng 42,6 tỷ m³, thấp hơn trung bình nhiều năm khoảng 1,6 tỷ m³ và thấp hơn cùng kỳ năm 2025 khoảng 11,8 tỷ m³, tương đương 22%.
Một diễn biến đáng lưu ý là Biển Hồ đã có dấu hiệu đảo chiều dòng chảy từ cuối tháng 9, chuyển từ giai đoạn tích trữ sang bổ sung nước cho sông Mekong sớm hơn thường lệ. Trong bối cảnh dung tích hồ thấp hơn cùng kỳ năm trước, việc bổ sung nước cho dòng chính từ thời điểm này có thể làm giảm dư địa điều tiết nguồn nước trong những tháng mùa khô tiếp theo.
Sự suy giảm đồng thời của lượng mưa, dòng chảy và lượng nước tích trữ tại Biển Hồ đang tạo thêm áp lực đối với an ninh nguồn nước ở Đồng bằng sông Cửu Long. Nếu lượng mưa cuối mùa không được bổ sung đáng kể, khả năng duy trì dòng chảy và đẩy mặn trong mùa khô có thể gặp nhiều khó khăn.
Chủ động tích trữ nước, ứng phó nguy cơ xâm nhập mặn
Khi nguồn nước ngọt từ thượng nguồn suy giảm, nguy cơ xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long có thể gia tăng, nhất là trong các thời kỳ triều cường và dòng chảy về hạ lưu ở mức thấp. Diễn biến này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn nước phục vụ sinh hoạt, tưới tiêu và sản xuất nông nghiệp.
Trước tình hình trên, Văn phòng Thường trực Ủy ban sông Mekong Việt Nam đề nghị các địa phương rà soát khả năng trữ nước, xác định nhu cầu sử dụng nước cho sinh hoạt và sản xuất, đồng thời chuẩn bị phương án lấy nước và bố trí thời vụ phù hợp với điều kiện nguồn nước thực tế.
Trong đó, việc theo dõi sát diễn biến dòng chảy, thủy triều và ranh mặn có ý nghĩa quan trọng trong xác định thời điểm lấy nước ngọt. Các địa phương cần tận dụng những thời điểm nguồn nước còn thuận lợi để chủ động tích trữ, hạn chế nguy cơ thiếu nước khi bước vào cao điểm mùa khô.
Đối với sản xuất nông nghiệp, cần xây dựng lịch thời vụ phù hợp với khả năng cấp nước, lựa chọn mô hình canh tác thích ứng và điều chỉnh kế hoạch sản xuất tại những khu vực có nguy cơ thiếu nước hoặc chịu ảnh hưởng của xâm nhập mặn. Việc bố trí sản xuất cần gắn với khả năng đáp ứng của hệ thống thủy lợi, tránh để nhu cầu sử dụng nước tăng cao trong thời điểm nguồn cung hạn chế.
Bên cạnh các giải pháp tại chỗ, việc tăng cường phối hợp giữa các địa phương trong theo dõi, chia sẻ thông tin và điều tiết, khai thác nguồn nước cũng cần được chú trọng, nhất là tại những khu vực sử dụng chung hệ thống thủy lợi hoặc chịu tác động của cùng một chế độ dòng chảy.
Diễn biến tài nguyên nước trong những tháng tới vẫn phụ thuộc vào lượng mưa cuối mùa, hoạt động điều tiết hồ chứa và sự biến động của thủy triều. Vì vậy, các phương án ứng phó cần được cập nhật thường xuyên theo tình hình thực tế, bảo đảm chủ động nguồn nước cho sinh hoạt và sản xuất, giảm thiểu thiệt hại do hạn hán, xâm nhập mặn trong mùa khô 2026-2027.




