Nước và Đời sống

Nước đô thị (Bài 3): Nước thải đô thị - dòng nước bị lãng quên

Hải Đăng • 28/10/2026 09:54

Sau mỗi ngày đô thị vận hành, một lượng lớn nước thải âm thầm rời khỏi những ngôi nhà, khu phố, nhà hàng và cơ sở sản xuất, mang theo những áp lực ô nhiễm mà không phải lúc nào cũng được xử lý trước khi trở về với môi trường.

nuoc-thai-do-thi_-dong-nuoc-bi-lang-quen.png

“

Sau mỗi ngày đô thị vận hành, một lượng lớn nước thải âm thầm rời khỏi những ngôi nhà, khu phố, nhà hàng và cơ sở sản xuất, mang theo những áp lực ô nhiễm mà không phải lúc nào cũng được xử lý trước khi trở về với môi trường. Những dòng nước ấy len qua hệ thống cống ngầm, đổ vào kênh mương rồi hòa vào sông, hồ, để lại những hệ lụy dai dẳng đối với cảnh quan và chất lượng sống của người dân. Thực tế tại Hà Nội và TP.HCM cho thấy, đằng sau nỗ lực đầu tư các công trình xử lý nước thải vẫn còn một hành trình chưa trọn vẹn: đưa nước thải từ nơi phát sinh đến đúng nơi cần xử lý.

1792468072690_2948465458217185180_2948465458217185180_162dfecd73a7e20c144a8d7986b2d518.jpg

Mỗi ngày, sau khi phục vụ các nhu cầu sinh hoạt và hoạt động kinh tế, nước sạch lại rời khỏi những ngôi nhà, khu phố, nhà hàng, bệnh viện và cơ sở sản xuất dưới dạng nước thải. Có dòng nước mang theo dầu mỡ, thức ăn thừa sau khi rửa bát; có dòng chứa chất tẩy rửa từ hoạt động giặt giũ; cũng có dòng phát sinh từ quá trình khám, chữa bệnh hoặc sản xuất công nghiệp. Khác nhau về nguồn gốc và thành phần ô nhiễm, tất cả đều cần được thu gom, xử lý phù hợp trước khi trả lại môi trường.

“

Theo GS.TS Nguyễn Việt Anh, Trường Đại học Xây dựng Hà Nội, Phó Chủ tịch Hội Cấp thoát nước Việt Nam, nước cấp sau khi phục vụ sinh hoạt, sản xuất, du lịch, giao thông hay nông nghiệp đều chuyển hóa thành nước thải. Về nguyên tắc, lượng nước này phải đi qua hệ thống cống, trạm bơm và tuyến truyền dẫn để đến nhà máy xử lý, sau đó mới được xả ra nguồn tiếp nhận hoặc đưa vào tái sử dụng theo quy định.

Thế nhưng, hành trình của nước sau sử dụng không phải lúc nào cũng diễn ra theo đúng quy trình ấy. Trong không gian đô thị chật hẹp, nơi các hoạt động dân sinh, thương mại và sản xuất đan xen, nhiều nguồn thải cùng tồn tại, tạo nên áp lực ngày càng lớn đối với hệ thống thu gom và xử lý nước thải.

infographic-nguon-nuoc-thai-do-thi.png

Phổ biến nhất là nước thải sinh hoạt, phát sinh hằng ngày từ nhà vệ sinh, nhà bếp, phòng tắm, máy giặt của hàng triệu hộ gia đình, căn hộ chung cư và ký túc xá. Trong dòng nước tưởng chừng quen thuộc ấy có chất hữu cơ, nitơ, phốt pho, chất tẩy rửa và nhiều loại vi sinh vật. Nếu không được thu gom, xử lý đúng cách, những thành phần này có thể làm suy giảm chất lượng nguồn nước tiếp nhận.

Tại các khu dân cư cũ, bể tự hoại thường chỉ giữ lại một phần chất rắn; nước sau bể cùng nước thải từ bếp, nhà tắm vẫn tiếp tục chảy vào hệ thống thoát nước. Khi dân cư ngày càng đông, lượng nước thải phát sinh cũng tăng lên, trong khi việc mở rộng đường cống, cải tạo hạ tầng và bố trí quỹ đất cho công trình xử lý không dễ thực hiện. Sự chênh lệch giữa tốc độ gia tăng nhu cầu và khả năng đáp ứng của hạ tầng khiến bài toán thu gom nước thải tại nhiều khu vực trở nên phức tạp.

Cùng với sinh hoạt, hoạt động thương mại và dịch vụ cũng góp phần tạo ra lượng nước thải đáng kể. Từ nhà hàng, quán ăn, khách sạn, chợ, siêu thị, trung tâm thương mại đến các cơ sở giặt là, rửa xe, spa và nhiều loại hình kinh doanh khác, mỗi hoạt động đều có thể phát sinh dòng thải với đặc tính riêng. Nước thải từ những cơ sở này thường chứa dầu mỡ, chất rắn lơ lửng và chất tẩy rửa, đòi hỏi phải được kiểm soát phù hợp trước khi đưa vào hệ thống chung.

capture(2).jpg

“

Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định nước thải phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ trong đô thị phải được thu gom, xử lý sơ bộ trước khi đấu nối vào hệ thống thu gom, xử lý nước thải đô thị. Tuy nhiên, việc thực hiện yêu cầu này tại hàng nghìn cơ sở có quy mô và điều kiện hoạt động khác nhau vẫn đặt ra nhiều thách thức.

Nếu công trình xử lý sơ bộ không được đầu tư đầy đủ hoặc thiếu bảo dưỡng, hiệu quả kiểm soát ô nhiễm sẽ bị ảnh hưởng. Chẳng hạn, bể tách mỡ không được vệ sinh định kỳ có thể khiến dầu mỡ tích tụ trong đường ống, gây tắc nghẽn và làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm.

Một nguồn thải khác cần được quan tâm là nước thải từ bệnh viện và các cơ sở khám, chữa bệnh. Dù không nhất thiết chiếm tỷ trọng lớn như nước thải sinh hoạt, dòng thải này có những đặc điểm riêng về nguy cơ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Ngoài chất hữu cơ, nước thải y tế có thể chứa vi sinh vật gây bệnh, dư lượng thuốc, hóa chất xét nghiệm và chất khử trùng. Vì vậy, các cơ sở y tế cần có hệ thống xử lý đáp ứng quy chuẩn áp dụng trước khi xả thải hoặc đấu nối vào hệ thống chung.

Để đánh giá đúng hiệu quả quản lý nguồn thải này, không thể chỉ căn cứ vào số lượng bệnh viện có công trình xử lý. Điều quan trọng hơn là hệ thống có được vận hành thường xuyên hay không, chất lượng nước sau xử lý có đáp ứng yêu cầu hay không và kết quả quan trắc có được theo dõi, kiểm tra đầy đủ hay không. Nếu thiếu những thông tin này, việc đánh giá mức độ kiểm soát nước thải y tế sẽ chưa phản ánh đầy đủ thực tế.

Đáng chú ý, giữa những khu dân cư đông đúc tại các đô thị vẫn tồn tại nhiều cơ sở sản xuất với quy mô và ngành nghề khác nhau. Đó có thể là xưởng cơ khí, in ấn, nhuộm, mạ, chế biến thực phẩm hoặc các cơ sở thuộc những làng nghề đã bị quá trình đô thị hóa bao quanh. Nước thải từ các cơ sở này có thể chứa hóa chất, kim loại nặng, dung môi hoặc những chất ô nhiễm đặc thù, tùy thuộc vào nguyên liệu và quy trình sản xuất.

Đặc điểm đáng lưu ý là lượng nước thải của từng cơ sở có thể không lớn, nhưng nếu nhiều nguồn cùng xả vào một mạng lưới, tác động cộng dồn sẽ trở thành vấn đề đáng quan tâm. Hơn nữa, hệ thống thoát nước sinh hoạt và nhà máy xử lý nước thải đô thị không nhất thiết được thiết kế để xử lý triệt để mọi loại chất ô nhiễm công nghiệp. Bởi vậy, việc kiểm soát tại nguồn, yêu cầu xử lý phù hợp với tính chất nước thải và giám sát quá trình đấu nối có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Từ hộ gia đình đến nhà hàng, bệnh viện và cơ sở sản xuất, những dòng nước thải khác nhau cuối cùng có thể cùng chảy vào một hệ thống cống. Khi hòa lẫn, chúng không chỉ làm tăng áp lực lên mạng lưới thu gom mà còn khiến việc xác định nguồn gây ô nhiễm, truy xuất trách nhiệm và lựa chọn phương án xử lý phù hợp trở nên khó khăn hơn. Đây cũng là một trong những thách thức căn bản của quản lý nước thải đô thị: kiểm soát được từng nguồn phát sinh, nhưng đồng thời phải bảo đảm toàn bộ hệ thống vận hành đồng bộ để nước thải không bị bỏ lại giữa đường trước khi đến công trình xử lý.

nha-may-va-nuoc-thai.png

Tại nhiều đô thị, những nhà máy xử lý nước thải quy mô lớn đã và đang được đầu tư, với nguồn vốn lên tới hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn tỷ đồng. Thế nhưng, sự hiện diện của những công trình này chưa đồng nghĩa với việc nước thải phát sinh trong thành phố đã được kiểm soát. Đằng sau công suất thiết kế của mỗi nhà máy còn là câu hỏi quan trọng hơn: Bao nhiêu nước thải thực sự được thu gom, dẫn về xử lý và đáp ứng yêu cầu trước khi xả ra môi trường?

Muốn nhìn rõ bức tranh này, cần đặt các số liệu về công suất thiết kế, công suất vận hành, tỷ lệ thu gom và tỷ lệ xử lý thực tế trong mối liên hệ với nhau. Bởi mỗi chỉ số phản ánh một khâu khác nhau trong hành trình của nước thải, và nếu chỉ nhìn vào một con số riêng lẻ, rất dễ đánh giá chưa đầy đủ hiệu quả của hệ thống.

thuc-trang-xu-ly-nuoc-thai-do-thi.png

Theo báo cáo của Bộ Xây dựng, tính đến tháng 12/2024, cả nước có 83 nhà máy xử lý nước thải đô thị đang vận hành tại hơn 50 đô thị, với tổng công suất thiết kế khoảng 2,064 triệu m³/ngày đêm. Đây là năng lực xử lý được xác lập theo thiết kế kỹ thuật, cho biết các nhà máy có thể tiếp nhận và xử lý lượng nước thải ở quy mô nào khi vận hành theo điều kiện thiết kế.

Tuy nhiên, lượng nước thực tế đi qua các công trình lại thấp hơn đáng kể. Cũng theo số liệu của Bộ Xây dựng, tổng công suất xử lý thực tế đạt khoảng 1,063 triệu m³/ngày đêm, tương đương hơn một nửa công suất thiết kế. Khoảng cách giữa hai con số cho thấy năng lực xử lý đã được đầu tư chưa được khai thác hết. Dù vậy, muốn xác định nguyên nhân cụ thể, cần xem xét từng nhà máy, khả năng tiếp nhận nước thải, phạm vi phục vụ và tình trạng vận hành của mạng lưới thu gom.

“

Một chỉ số khác thường được nhắc đến là tỷ lệ thu gom nước thải. Tại tọa đàm về khung pháp lý cho quản lý vận hành và đầu tư theo phương thức đối tác công tư (PPP) trong lĩnh vực thoát nước, xử lý nước thải cuối năm 2025, ông Trần Hoài Anh, Phó Cục trưởng Cục Kết cấu hạ tầng xây dựng, Bộ Xây dựng, cho biết tỷ lệ thu gom nước thải trong phạm vi phục vụ của hệ thống thoát nước đô thị trên cả nước đạt khoảng 70%. Tuy nhiên, nhiều đô thị từ loại II trở xuống chưa có hệ thống thu gom, xử lý tập trung mà chủ yếu sử dụng chung hệ thống thoát nước mưa.

Con số 70% cần được hiểu đúng về phạm vi thống kê. Đây là tỷ lệ thu gom trong phạm vi phục vụ của hệ thống thoát nước, tức những khu vực đã có hạ tầng, chứ không có nghĩa 70% tổng lượng nước thải phát sinh tại các đô thị trên cả nước đã được đưa về nhà máy xử lý. Sự khác biệt này rất quan trọng, bởi những khu dân cư chưa được kết nối với mạng lưới thu gom tập trung vẫn có thể phát sinh lượng nước thải đáng kể mà không được phản ánh đầy đủ qua chỉ số nói trên.

Để đánh giá sát hơn hiệu quả bảo vệ môi trường, cần xem xét tỷ lệ nước thải thực tế được xử lý so với tổng lượng nước thải phát sinh. Theo Bộ Xây dựng, tỷ lệ bình quân cả nước chỉ đạt khoảng 18%; báo cáo của Đoàn giám sát Quốc hội năm 2025 cũng nêu mức tương đương.

Đặt cạnh tỷ lệ thu gom trong phạm vi có hệ thống, con số 18% cho thấy khoảng cách đáng kể giữa việc đưa nước thải vào mạng lưới thoát nước và việc xử lý lượng nước đó trước khi xả ra môi trường. Nước thải có thể đã chảy vào cống nhưng chưa chắc được dẫn đến nhà máy. Tại những nơi sử dụng hệ thống cống chung, nước thải còn có thể theo dòng thoát nước mưa chảy ra sông, hồ, nhất là khi mạng lưới thu gom và xử lý chưa được tổ chức đồng bộ.

GS.TS Nguyễn Việt Anh đưa ra một cách kiểm tra tương đối trực quan: so sánh lượng nước cấp cho một khu dân cư hoặc đô thị với lượng nước thải được ghi nhận tại trạm bơm dẫn về nhà máy. Theo ông, sau khi tính đến các yếu tố như nước mưa và nước ngầm thấm vào cống, tỷ lệ tương ứng cần đạt khoảng 90–100%, trong khi mức thực tế được ông đề cập chỉ khoảng 18%.

anh-chatgpt-11_32_39-20-thg-10-2026.png

Cách tiếp cận này cho thấy dữ liệu về nước cấp và nước thải có thể giúp nhận diện những khoảng trống trong công tác thu gom. Tuy nhiên, khi áp dụng vào từng đô thị, việc so sánh cần tính đến đặc điểm mạng lưới, phạm vi phục vụ, lượng nước thất thoát, lượng nước không trở lại hệ thống thoát nước và các yếu tố ảnh hưởng khác để bảo đảm kết quả phản ánh đúng thực tế.

Từ những con số trên, có thể thấy bài toán nước thải đô thị không chỉ nằm ở việc thiếu nhà máy xử lý. Hiệu quả đầu tư còn phụ thuộc vào khả năng kết nối các hộ dân và cơ sở phát sinh nước thải với mạng lưới thu gom, năng lực vận hành của hệ thống cống và trạm bơm, cũng như khả năng kiểm soát nước thải trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.

Hà Nội: Tăng công suất xử lý, hoàn thiện mạng lưới thu gom

Hà Nội hiện có tỷ lệ nước thải được thu gom, xử lý khoảng 52%. Nhà máy xử lý nước thải Yên Xá, công suất thiết kế 270.000 m³/ngày đêm, tổng mức đầu tư hơn 16.293 tỷ đồng, đi vào hoạt động ngày 19/8/2025. Đến tháng 10/2026, công trình thu gom và xử lý khoảng 230.000 m³/ngày đêm, tương đương 85% công suất thiết kế.

Tuy nhiên, để nâng cao hiệu quả, thành phố cần hoàn thiện các tuyến cống bao, đường truyền dẫn và điểm đấu nối. Một số gói thầu liên quan đến cống bao sông Lừ, khu vực Hà Đông và các khu đô thị mới dự kiến hoàn thành năm 2027.

Bên cạnh đó, Nhà máy xử lý nước thải Phú Đô dự kiến triển khai trong năm 2026, công suất thiết kế 91.500 m³/ngày đêm. Theo quy hoạch đến năm 2030, Hà Nội định hướng xây dựng 41 nhà máy tại 39 lưu vực, tổng công suất khoảng 1,8 triệu m³/ngày đêm. Thách thức đặt ra là bảo đảm mạng lưới thu gom đồng bộ để nước thải thực sự được dẫn về xử lý.

TP.HCM: Đẩy mạnh đầu tư, tháo gỡ điểm nghẽn thu gom

Theo Kế hoạch số 477/KH-UBND ngày 28/8/2026, TP.HCM đặt mục tiêu đến năm 2030 thu gom khoảng 80% nước thải đô thị, xử lý đạt quy chuẩn 40–45%. Giai đoạn 2026–2030, thành phố đang mời gọi đầu tư 6 dự án thu gom, xử lý nước thải, trong đó có Tham Lương – Bến Cát giai đoạn 2, Bắc Sài Gòn 2, Nam Sài Gòn và Tây Bắc.

Cùng với đầu tư nhà máy, thành phố yêu cầu rà soát các khu dân cư chưa có hệ thống thu gom hoặc chưa thể đấu nối, ưu tiên những khu vực có thể kết nối ngay với công trình hiện hữu nhằm nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng.

Theo Bộ Xây dựng, nhu cầu vốn đầu tư cho thu gom, xử lý nước thải cao gấp 3–10 lần vốn đầu tư cấp nước, trong khi ngân sách hạn chế và nguồn lực xã hội hóa chưa được huy động đáng kể. Tại khu vực TP.HCM cũ, phí dịch vụ thoát nước và xử lý nước thải hiện bằng 30% giá nước sạch. Thông tư số 75/2026/TT-BXD ngày 30/9/2026 đã sửa đổi phương pháp định giá dịch vụ thoát nước.

Trong khi đó, hợp đồng vận hành tại nhiều địa phương chỉ kéo dài 12 tháng, gây khó khăn cho kế hoạch đầu tư công nghệ và duy trì hoạt động ổn định.

PGS.TS Lê Hùng Anh, Phó Chủ tịch Hội Nước và Môi trường Việt Nam, cho rằng hệ thống thu gom, xử lý nước thải chưa hoàn chỉnh; nhiều hạng mục hạ tầng được đầu tư sau khi đô thị đã hình thành, trong khi lĩnh vực cấp thoát nước chưa được ưu tiên tương xứng.

ha-tang-do-thi-va-xu-ly-nuoc-thai.png

Thực tế cho thấy, bên cạnh xây dựng nhà máy, các đô thị cần hoàn thiện mạng lưới thu gom, bảo đảm kinh phí vận hành và kết nối đồng bộ từ nguồn phát sinh đến nơi xử lý. Đây là điều kiện để các khoản đầu tư thực sự góp phần cải thiện chất lượng môi trường nước.

nhung-dong-thai-van-am-tham-chay-ra-moi-truong.png

Không phải tất cả nước thải phát sinh trong đô thị đều được ghi nhận đầy đủ qua số liệu vận hành hay thống kê công suất của các nhà máy xử lý. Nhiều dòng thải chỉ khiến người ta chú ý khi nước sông chuyển màu, váng bẩn nổi trên mặt hoặc mùi hôi bốc lên, lan vào khu dân cư. Đó là những dấu hiệu dễ nhận thấy của một thực tế khó kiểm soát hơn ở phía sau: vẫn còn nhiều nguồn nước thải chưa được thu gom và quản lý đầy đủ trước khi chảy ra môi trường.

hanh-trinh-nuoc-thai-do-thi.png

Từ những cửa cống ven sông đến dòng nước ô nhiễm

Ở những khu vực chưa có mạng lưới thu gom, nước thải từ các hộ gia đình và cơ sở kinh doanh có thể theo mương thoát nước, chảy xuống ao hồ, kênh rạch gần nhà. Ngay cả tại những nơi đã có hệ thống thoát nước, không phải mọi nguồn thải đều được dẫn về nhà máy xử lý. Một số đường ống từ nhà dân vẫn xả trực tiếp ra sông, kênh, khiến nước thải tiếp tục hòa vào dòng chảy tự nhiên.

Trong ghi nhận của phóng viên Tạp chí Môi trường và Cuộc sống vào tháng 7/2026, tại Hà Nội, nhiều đoạn sông Nhuệ chảy qua các phường Đông Ngạc, Thụy Phương, Xuân Phương, Trung Văn và Hà Đông xuất hiện tình trạng nước đục hoặc xanh đen, rác và bèo phủ kín mặt sông. Tại một số cửa cống, nước thải sinh hoạt vẫn theo dòng chảy trực tiếp ra sông, cho thấy khoảng cách giữa việc xây dựng hạ tầng thoát nước và khả năng kiểm soát toàn bộ nguồn thải vẫn còn hiện hữu.

dong-song-do-thi-ngap-rac.png

Theo thống kê của Hà Nội, lưu vực sông Nhuệ có khoảng 2.521 nguồn thải, bao gồm cơ sở sản xuất, kinh doanh, khu và cụm công nghiệp, cơ sở y tế và làng nghề. Thành phố đã thông qua chủ trương cải tạo sông với tổng vốn dự kiến hơn 75.000 tỷ đồng trong giai đoạn 2026–2029. Tuy nhiên, khi các dự án vẫn đang chờ triển khai, áp lực ô nhiễm chưa thể được giải quyết trong ngày một ngày hai. Với người dân sống ven sông, những dòng nước đen đục và mùi hôi vẫn là vấn đề hiện hữu trong đời sống hằng ngày.

Tại nhiều khu dân cư nội đô hình thành từ lâu, việc đưa nước thải vào hệ thống thu gom chung không đơn giản chỉ là kéo thêm một đường ống. Ngõ nhỏ, mật độ xây dựng dày đặc, công trình nằm sát nhau và hạ tầng thoát nước thiếu đồng bộ khiến quá trình đấu nối gặp không ít trở ngại. Để kết nối với tuyến cống bao, có nơi phải đào đường, giải phóng mặt bằng, thỏa thuận với nhiều hộ dân liền kề hoặc tìm giải pháp kỹ thuật phù hợp với hiện trạng nhà cửa.

Bởi vậy, ngay cả những ngôi nhà nằm gần tuyến cống bao cũng chưa chắc đã có thể đấu nối thuận lợi. Phía sau tình trạng này không chỉ là ý thức chấp hành của người dân, mà còn có những vướng mắc về kinh phí, thiết kế, tổ chức thi công và điều kiện hạ tầng thực tế.

“

Theo GS.TS Nguyễn Việt Anh, để nước thải được đưa về nhà máy, các hộ gia đình, cơ sở sản xuất và dịch vụ phải được đấu nối vào hệ thống, đồng thời mạng lưới cống cần được xây dựng đồng bộ. Điều này cho thấy, đầu tư nhà máy xử lý mới chỉ là một phần của bài toán. Nếu mạng lưới thu gom chưa vươn tới các khu dân cư hoặc việc đấu nối chưa hoàn tất, nước thải vẫn có thể đi theo những đường thoát khác để ra môi trường, trong khi công suất xử lý đã được xây dựng chưa thể phát huy hết hiệu quả.

Hạ tầng xử lý đã có, bài toán vận hành vẫn còn bỏ ngỏ

Ở các khu đô thị mới, hệ thống hạ tầng thường được kỳ vọng sẽ đồng bộ ngay từ giai đoạn quy hoạch và xây dựng. Theo quy định, các dự án nhà ở, khu đô thị và khu dân cư tập trung phải có hệ thống thu gom, xử lý nước thải đáp ứng yêu cầu trước khi xả thải hoặc đấu nối vào hệ thống chung. QCVN 14:2025/BTNMT quy định giới hạn cho phép của các thông số ô nhiễm trong nước thải sinh hoạt và nước thải đô thị, khu dân cư tập trung khi xả ra nguồn tiếp nhận.

Tuy nhiên, hoàn thành công trình theo thiết kế chưa đồng nghĩa với việc hệ thống sẽ được vận hành hiệu quả trong suốt quá trình sử dụng. Các trạm xử lý nước thải cục bộ cần kinh phí thường xuyên cho điện năng, hóa chất, nhân công, bảo dưỡng thiết bị và hút bùn. Nếu sau khi bàn giao, đơn vị quản lý không bố trí đủ nguồn lực để duy trì hoạt động, công trình có thể vận hành không đạt hiệu quả như kỳ vọng.

“

PGS.TS Lê Hùng Anh cho rằng các dự án nhà ở, khu đô thị và trung tâm thương mại cần có hệ thống xử lý nước thải cục bộ đạt chuẩn trước khi xả vào hệ thống chung. Theo ông, việc nhiều công trình hạ tầng chỉ được triển khai sau khi đô thị đã hình thành khiến quá trình xây dựng một mạng lưới thoát nước đồng bộ trở nên khó khăn.

Vì vậy, yêu cầu đặt ra không dừng ở việc xây dựng đủ công trình, mà còn phải bảo đảm hệ thống được quản lý, vận hành và duy tu thường xuyên. Nếu thiếu cơ chế giám sát và nguồn kinh phí ổn định, hạ tầng dù đã hiện diện vẫn khó bảo đảm nước thải được xử lý đúng quy trình trước khi trở lại môi trường.

Những nguồn thải nhỏ, cộng dồn thành áp lực lớn

Bên cạnh khu dân cư và các khu đô thị, nhà hàng, quán ăn, cơ sở rửa xe, giặt là hay khách sạn quy mô nhỏ cũng tạo ra những dòng nước thải phân tán trong đô thị. Lượng nước thải từ từng cơ sở có thể không lớn, nhưng khi cộng dồn từ hàng nghìn điểm xả, dầu mỡ, chất tẩy rửa và chất rắn lơ lửng có thể tạo thêm áp lực đáng kể lên hệ thống thoát nước.

Việc kiểm soát các nguồn thải này không dễ dàng, bởi mỗi loại hình kinh doanh có đặc điểm phát sinh nước thải khác nhau, trong khi năng lực kiểm tra và giám sát của cơ quan quản lý có giới hạn. Công tác kiểm soát đòi hỏi nhân lực, dữ liệu và sự phối hợp giữa các đơn vị liên quan. Nếu hoạt động kiểm tra chủ yếu được thực hiện khi có phản ánh của người dân hoặc khi xảy ra sự cố, những điểm xả chưa được kiểm soát có thể tiếp tục tồn tại trong thời gian dài.

Bài toán vì thế không chỉ nằm ở những nguồn thải lớn, dễ nhận diện, mà còn ở hàng loạt điểm xả nhỏ nằm xen kẽ trong các khu dân cư và tuyến phố. Khi thiếu dữ liệu đầy đủ về vị trí, lưu lượng và đặc điểm nước thải, việc xác định mức độ đóng góp của từng nguồn vào tình trạng ô nhiễm cũng trở nên khó khăn hơn.

Khi mưa lớn làm đảo lộn hành trình xử lý nước thải

Một trong những trở ngại phức tạp của hệ thống thoát nước đô thị là tình trạng nước mưa và nước thải cùng chảy trong một mạng lưới cống. Khi thời tiết khô ráo, một phần nước thải được thu gom qua giếng tách dòng và cống bao để đưa về nhà máy xử lý. Nhưng trong những đợt mưa lớn, lưu lượng nước tăng nhanh có thể vượt khả năng tiếp nhận của hệ thống, khiến hỗn hợp nước mưa và nước thải tràn ra sông, kênh.

Tại sông Tô Lịch, dù 245 cửa xả đã được thu gom, đại diện Ban Quản lý dự án xử lý nước thải Yên Xá cho biết nước mưa và nước thải trong khu vực vẫn sử dụng chung hệ thống cống. Khi mưa lớn, nước thải có thể hòa lẫn với nước mưa và tràn xuống sông.

mua-lon-va-nuoc-thai-tran-song.png

Thực tế này cho thấy hiệu quả xử lý không thể chỉ được đánh giá bằng công suất thiết kế của nhà máy hay số lượng cửa xả đã được thu gom. Khả năng tiếp nhận của mạng lưới cống, năng lực điều tiết lưu lượng và phương thức vận hành nhà máy đều có vai trò quyết định. Khi lượng nước đầu vào thay đổi theo thời tiết, thời điểm và đặc điểm lưu vực, hệ thống có thể phải tiếp nhận những dòng nước có lưu lượng và nồng độ ô nhiễm rất khác nhau.

Bởi vậy, ngay cả khi các công trình thu gom đã được đầu tư, nguy cơ nước thải tiếp tục chảy ra môi trường vẫn chưa hoàn toàn được loại bỏ. Nếu chưa tính toán đồng bộ giữa mạng lưới cống, công trình tách dòng, khả năng tiếp nhận của nhà máy và những tình huống mưa lớn, mục tiêu kiểm soát nước thải vẫn còn những khoảng trống cần giải quyết.

Thiếu dữ liệu liên thông, khó lần theo dòng thải

Vì sao những dòng nước thải ấy vẫn khó được nhận diện và kiểm soát đầy đủ? Bên cạnh những hạn chế về hạ tầng, một phần nguyên nhân nằm ở dữ liệu quản lý còn phân tán và cơ chế phối hợp giữa các đơn vị, địa phương chưa thật sự đồng bộ.

“

Bà Nguyễn Phương Dung, Phó Trưởng phòng Khoáng sản, Tài nguyên nước, Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, nhận định cơ sở dữ liệu tài nguyên nước hiện còn phân tán, chưa đồng bộ giữa các cấp, ngành và địa phương, gây khó khăn cho công tác giám sát, cảnh báo. Trong khi đó, nhiều dòng sông chảy qua Hà Nội còn liên quan đến địa bàn các địa phương khác.

Khi dữ liệu về nguồn thải, chất lượng nước và hiện trạng hạ tầng chưa được kết nối đầy đủ, việc xác định nguồn gây ô nhiễm, theo dõi diễn biến và tổ chức xử lý có thể gặp nhiều trở ngại. Với những dòng sông chảy qua nhiều địa bàn, vấn đề càng phức tạp hơn bởi hoạt động kiểm soát ở một khu vực có thể chịu ảnh hưởng từ nguồn thải phát sinh ở khu vực khác. Điều đó đòi hỏi sự phối hợp vượt ra ngoài phạm vi quản lý của từng địa phương.

“

Tại hội thảo diễn ra ngày 16/10/2026 ở TP.HCM, Thứ trưởng Bộ Xây dựng Nguyễn Tường Văn cũng lưu ý rằng cấp nước, thoát nước, kiểm soát ngập và xử lý chất thải không thể được giải quyết riêng lẻ trong phạm vi từng địa phương. Ông đề nghị xây dựng cơ sở dữ liệu quy hoạch, hạ tầng thống nhất trên nền tảng số, công khai thông tin, theo dõi tiến độ dự án và xác định rõ trách nhiệm.

Từ những cửa cống ven sông, các khu dân cư chưa thể đấu nối đến những hệ thống xử lý chưa được vận hành hiệu quả, hành trình của nước thải đô thị vẫn còn nhiều điểm đứt gãy. Muốn khép lại hành trình ấy trước khi nước thải trở về với môi trường, cần đồng thời hoàn thiện mạng lưới thu gom, bảo đảm vận hành công trình và tăng cường khả năng giám sát các nguồn thải. Khi dữ liệu còn phân tán và trách nhiệm phối hợp chưa rõ ràng, những dòng thải chưa được kiểm soát vẫn có thể tiếp tục chảy qua các khoảng trống của hệ thống quản lý.

tu-o-nhiem-den-phuc-hoi-song-ho.png

Nước thải không biến mất sau khi rời khỏi đường ống. Khi chưa được thu gom và xử lý đầy đủ, dòng nước ấy tiếp tục chảy vào sông, hồ, tác động đến môi trường tự nhiên và có thể quay trở lại ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống đô thị. Từ chất lượng nguồn nước suy giảm, mùi hôi kéo dài đến những rủi ro đối với sức khỏe và an ninh nguồn nước, hệ lụy của việc kiểm soát nước thải chưa hiệu quả không chỉ dừng lại ở khu vực quanh điểm xả.

Khi sông, hồ phải tiếp nhận lượng ô nhiễm vượt sức chịu tải

Nước thải sinh hoạt chưa qua xử lý có thể chứa chất hữu cơ, chất rắn, vi sinh vật, dầu mỡ và chất tẩy rửa. Trong khi đó, nước thải từ một số cơ sở sản xuất, y tế còn có nguy cơ mang theo kim loại nặng, hóa chất hoặc dư lượng thuốc. Khi lượng chất ô nhiễm vượt quá khả năng tự làm sạch của nguồn tiếp nhận, hàm lượng oxy hòa tan trong nước có thể suy giảm, ảnh hưởng đến các sinh vật thủy sinh, đồng thời làm nước biến đổi màu sắc và phát sinh mùi khó chịu.

capture(4).jpg

Tác động này càng đáng lo ngại tại những dòng sông nội đô có dòng chảy yếu, khả năng pha loãng và tự làm sạch hạn chế. Khi nước thải vẫn liên tục đổ vào nhưng chưa được kiểm soát hiệu quả, các biện pháp chỉnh trang cảnh quan, cải tạo bờ sông khó có thể đem lại kết quả bền vững nếu chất lượng môi trường nước không được cải thiện tương ứng.

Thực tế cho thấy, cải tạo một dòng sông không thể chỉ dừng ở việc làm sạch cảnh quan hay xây dựng hạ tầng ven bờ. Nếu những nguồn thải phát sinh hằng ngày vẫn chưa được thu gom, xử lý triệt để, dòng sông sẽ tiếp tục phải tiếp nhận ô nhiễm, còn những kết quả cải thiện môi trường có nguy cơ không duy trì được lâu dài.

Những hồ đô thị đứng trước nguy cơ phú dưỡng

Một hệ lụy khác của nước thải giàu nitơ và phốt pho là thúc đẩy quá trình phú dưỡng, đặc biệt tại những hồ có dòng chảy hạn chế. Khi các chất dinh dưỡng tích tụ, tảo có thể phát triển quá mức, làm suy giảm chất lượng nước. Quá trình phân hủy sinh khối tảo cũng có thể tiêu hao oxy hòa tan, gây bất lợi cho các sinh vật thủy sinh và làm mất cân bằng hệ sinh thái hồ.

Nghiên cứu công bố năm 2023 của nhóm tác giả Đỗ Hữu Tuấn và Đoàn Phương Anh về mức độ phú dưỡng tại 5 hồ thuộc quận Hai Bà Trưng, Hà Nội, ghi nhận nồng độ tổng phốt pho dao động từ 0,277 đến 1,322 mg/l. Cả 5 hồ gồm Quỳnh, Thanh Nhàn, Bảy Mẫu, Hai Bà Trưng và Thiền Quang đều được xếp ở mức siêu phú dưỡng, với chỉ số Carlson từ 77 đến 90, trong khi ngưỡng siêu phú dưỡng là trên 70.

ha-noi_-nam-ho-sieu-phu-duong.png

Nghiên cứu nhận định hoạt động của người dân sống quanh hồ là nguyên nhân chính. Dù số liệu được công bố từ năm 2023, kết quả này vẫn cho thấy áp lực đối với các hồ đô thị cần được xem xét trong mối liên hệ với quản lý nước thải và hoạt động dân sinh quanh khu vực.

Đối với các hồ nằm giữa khu dân cư đông đúc, việc duy trì chất lượng nước không chỉ phụ thuộc vào hoạt động nạo vét hay cải tạo cảnh quan. Kiểm soát nguồn thải từ các hộ dân, cơ sở kinh doanh và hệ thống thoát nước xung quanh mới là yếu tố quan trọng để hạn chế chất ô nhiễm tiếp tục tích tụ, gây áp lực lên hệ sinh thái hồ.

Mùi hôi len vào khu dân cư, sinh kế bị ảnh hưởng

Khi chất hữu cơ trong nước phân hủy trong điều kiện thiếu oxy, các hợp chất như hydro sunfua có thể hình thành, tạo ra mùi trứng thối đặc trưng. Mùi hôi thường trở nên rõ rệt hơn vào những ngày nắng nóng hoặc khi lớp bùn lắng dưới đáy bị khuấy động sau mưa lớn.

Với những người sống và kinh doanh ven sông, ven kênh, ô nhiễm không chỉ là vấn đề của môi trường nước mà còn tác động trực tiếp đến sinh hoạt và sinh kế. Người dân xung quanh và một số người bán hàng ven sông Nhuệ từng phản ánh với phóng viên Tạp chí Môi trường và Cuộc sống rằng ô nhiễm ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và hoạt động buôn bán của gia đình.

capture(3).jpg

Khi mùi hôi kéo dài, không gian ven sông vốn có thể trở thành nơi sinh hoạt cộng đồng, nghỉ ngơi hoặc phát triển dịch vụ lại trở thành khu vực khiến người dân e ngại. Hoạt động kinh doanh chịu ảnh hưởng, trong khi chất lượng không gian sống cũng suy giảm. Những tác động này khó có thể giải quyết triệt để nếu chỉ xử lý mùi hoặc vệ sinh bề mặt mà không kiểm soát nguồn nước thải từ đầu vào.

Áp lực âm thầm lên nguồn nước phục vụ sinh hoạt

Nhiều dòng sông tiếp nhận nước thải đô thị đồng thời là nguồn nước thô hoặc nằm ở hạ lưu các khu vực khai thác nước phục vụ sinh hoạt. Sông Sài Gòn là một trường hợp đáng chú ý. Khi lượng nước thải chưa được xử lý đầy đủ tiếp tục đổ vào nguồn tiếp nhận, áp lực đối với công tác kiểm soát chất lượng và xử lý nước cấp có thể gia tăng.

Đây là hệ lụy không phải lúc nào cũng biểu hiện rõ ngay tại điểm xả, nhưng có ý nghĩa quan trọng đối với an ninh nguồn nước. Chất lượng nước thô biến động khiến việc theo dõi, đánh giá và xử lý nguồn nước đầu vào càng cần được thực hiện chặt chẽ, nhằm bảo đảm chất lượng nước cung cấp cho người dân.

Trong bối cảnh nhu cầu sử dụng nước ngày càng tăng, bảo vệ nguồn nước không thể tách rời việc kiểm soát nước thải. Nếu chỉ tập trung xử lý ở khâu khai thác và cấp nước mà chưa kiểm soát tốt các nguồn gây ô nhiễm tại lưu vực, áp lực đối với hệ thống cấp nước sẽ tiếp tục tồn tại.

Từ nguy cơ sức khỏe đến sự suy giảm chất lượng sống

Nguồn nước ô nhiễm có thể tạo điều kiện cho các tác nhân gây bệnh tồn tại và phát triển, làm gia tăng nguy cơ phơi nhiễm khi con người tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp với nước bị ô nhiễm. Những khu vực có nước tù đọng cũng có thể tạo điều kiện thuận lợi cho một số loài côn trùng sinh sản.

Bên cạnh nguy cơ đối với sức khỏe, ô nhiễm sông, hồ còn làm suy giảm chất lượng không gian sống, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh, dịch vụ và khả năng khai thác cảnh quan ven sông. Những mặt nước vốn có thể góp phần điều hòa cảnh quan, tạo không gian nghỉ ngơi và kết nối cộng đồng lại trở thành nguồn gây phiền toái cho người dân khi chất lượng nước không được bảo đảm.

Những hệ lụy ấy cho thấy nước thải chưa được kiểm soát không chỉ là câu chuyện kỹ thuật của ngành thoát nước. Đây còn là vấn đề về sức khỏe cộng đồng, chất lượng sống, sinh kế và khả năng phát triển bền vững của đô thị. Muốn khắc phục, cần một cách tiếp cận đồng bộ, từ nhận diện nguồn thải đến hoàn thiện hạ tầng, bảo đảm kinh phí vận hành và phục hồi các dòng sông theo quy mô lưu vực.

hanh-trinh-nuoc-thai-khep-kin.png

Đo được dòng thải mới có thể quản lý đến nơi, đến chốn

Muốn kiểm soát hiệu quả nước thải đô thị, trước hết cần có dữ liệu đủ tin cậy về lượng nước phát sinh, lượng được thu gom và lượng thực tế đưa về nhà máy xử lý.

“

Phép thử bằng cách so sánh lượng nước cấp với lượng nước thải dẫn về nhà máy mà GS.TS Nguyễn Việt Anh đề xuất có thể gợi mở hướng giám sát dựa trên dữ liệu. Mỗi lưu vực cần có thông tin rõ ràng về lượng nước cấp, lượng nước thải phát sinh, lưu lượng thu gom, công suất vận hành và lượng nước sau xử lý.

“

Thứ trưởng Bộ Xây dựng Nguyễn Tường Văn cũng đề nghị xây dựng cơ sở dữ liệu hạ tầng thống nhất trên nền tảng số, công khai thông tin, theo dõi tiến độ dự án và xác định rõ trách nhiệm. Khi dữ liệu được kết nối, cơ quan quản lý có thể nhận diện những khu vực còn thiếu hạ tầng, những nhà máy chưa khai thác hết công suất và những điểm cần ưu tiên đầu tư.

Dữ liệu đầy đủ cũng giúp việc đánh giá hiệu quả đầu tư đi sát thực tế hơn. Thay vì chỉ thống kê số lượng nhà máy hoặc công suất thiết kế, cơ quan quản lý có thể theo dõi tỷ lệ nước thải được thu gom, hiệu quả vận hành, chất lượng nước sau xử lý và biến động chất lượng tại nguồn tiếp nhận. Đây là cơ sở để phát hiện những mắt xích chưa hoàn thiện và điều chỉnh nguồn lực đúng trọng tâm.

Nối kín những đoạn còn đứt gãy trên đường về nhà máy

Cống bao, mạng lưới đấu nối, trạm bơm và tuyến truyền dẫn là những hạng mục quyết định nước thải có thực sự được đưa về nhà máy hay không. Với Yên Xá, hệ thống hiện xử lý khoảng 230.000 m³/ngày đêm, tương đương khoảng 85% công suất thiết kế, trong khi một số gói thầu thu gom còn tiếp tục được triển khai. Tại TP.HCM, việc hoàn thành nhà máy công suất 480.000 m³/ngày đêm thuộc Dự án Vệ sinh môi trường giai đoạn 2 cũng là một mục tiêu quan trọng.

Ngày 20/5/2026, Bộ Xây dựng ban hành Công văn số 7435/BXD-KCHT về tăng cường thu gom, xử lý nước thải sinh hoạt tại các đô thị. Việc triển khai cần gắn với rà soát những khu vực chưa có cống thu gom, chưa đấu nối hoặc chưa thể dẫn nước đến nhà máy, đồng thời ưu tiên khai thác hiệu quả những công trình đã được đầu tư.

Điều cần thiết là nhìn nhận hệ thống thoát nước như một chuỗi liên kết, trong đó từng đoạn cống, trạm bơm và điểm đấu nối đều ảnh hưởng đến hiệu quả chung. Một nhà máy có công suất lớn sẽ khó phát huy hết khả năng nếu nước thải không được dẫn tới; ngược lại, mạng lưới thu gom chỉ thực sự có ý nghĩa khi kết nối được với công trình xử lý đủ năng lực và vận hành ổn định.

Bảo đảm kinh phí để công trình hoạt động bền vững

Đầu tư xây dựng nhà máy mới là bước đầu. Để công trình duy trì hiệu quả xử lý trong nhiều năm, cần bảo đảm nguồn lực cho điện năng, hóa chất, nhân công, bảo dưỡng thiết bị, quan trắc và nâng cấp công nghệ. Nếu thiếu kinh phí vận hành, những công trình được đầu tư bằng nguồn vốn lớn vẫn có nguy cơ không phát huy được đầy đủ giá trị môi trường.

“

GS.TS Nguyễn Việt Anh nhấn mạnh nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền, đồng thời người hưởng lợi từ dịch vụ cũng cần chia sẻ chi phí phù hợp. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu tận dụng nguồn thu từ tái sử dụng nước thải, thu hồi năng lượng và các chất có ích từ bùn thải.

Thông tư số 75/2026/TT-BXD sửa đổi phương pháp định giá dịch vụ thoát nước, cùng những kiến nghị về việc thay thế hợp đồng vận hành ngắn hạn bằng cơ chế dài hạn, cho thấy bài toán tài chính không chỉ nằm ở vốn xây dựng mà còn ở khả năng duy trì hoạt động của công trình sau khi hoàn thành.

Cùng với việc bảo đảm nguồn lực, cơ chế tài chính cần minh bạch để người dân hiểu rõ chi phí dịch vụ thoát nước được sử dụng ra sao, nước thải được thu gom và xử lý như thế nào. Khi trách nhiệm chi trả, vận hành và giám sát được xác định rõ, việc duy trì chất lượng công trình mới có cơ sở lâu dài.

Không phải nơi nào cũng cần một mô hình xử lý giống nhau

Tại những khu vực khó xây dựng mạng lưới cống dài hoặc khó đấu nối vào nhà máy tập trung, xử lý tại chỗ và bán tập trung có thể là phương án cần được xem xét.

“

PGS.TS Lê Hùng Anh cho rằng nước thải có thể được xử lý ngay tại khu dân cư, cụm đô thị hoặc tòa nhà chung cư, qua đó giảm nhu cầu đầu tư hệ thống thu gom dài và tạo điều kiện tái sử dụng nước cho tưới cây, vệ sinh công cộng.

Cách tiếp cận này không thay thế yêu cầu xử lý tập trung tại những nơi phù hợp, mà bổ sung lựa chọn cho các khu vực có điều kiện hạ tầng khác nhau. Đối với khu đô thị mới, hệ thống xử lý cục bộ cần đáp ứng quy chuẩn và được vận hành thực chất, thay vì chỉ tồn tại trong hồ sơ thiết kế. Với những khu dân cư đã hình thành từ lâu, phương án kỹ thuật cần tính đến mật độ xây dựng, điều kiện đấu nối và khả năng duy trì vận hành.

Việc lựa chọn mô hình xử lý vì thế cần căn cứ vào đặc điểm từng khu vực, lưu lượng và tính chất nước thải, điều kiện tiếp nhận cũng như khả năng quản lý sau đầu tư. Khi được quy hoạch phù hợp và giám sát đầy đủ, các giải pháp phân tán có thể góp phần giảm áp lực cho hệ thống tập trung, đồng thời mở rộng khả năng xử lý tại những nơi mạng lưới cống chưa thể đáp ứng.

Phục hồi sông phải bắt đầu từ cả lưu vực

Tại Hà Nội, định hướng cải tạo sông đang từng bước mở rộng từ thu gom, xử lý nước thải sang phục hồi dòng sông gắn với không gian hai bên bờ. Thành phố cũng triển khai thu gom nước thải và đầu tư 5 nhà máy xử lý dọc sông Cầu Bây theo hình thức PPP.

“

Tuy nhiên, phục hồi sông không thể chỉ dựa vào một dự án hoặc một địa phương. Như bà Nguyễn Phương Dung, Phó Trưởng phòng Khoáng sản, Tài nguyên nước, Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội đã chỉ ra, công tác quản lý tài nguyên nước còn đối mặt với khó khăn về dữ liệu, giám sát và phối hợp liên tỉnh. Hà Nội đã ký quy chế phối hợp với các tỉnh, thành trong Vùng Thủ đô nhằm tăng cường kiểm soát, giám sát và cảnh báo nguồn nước liên tỉnh.

Vì vậy, cần chuyển từ cách xử lý riêng lẻ từng điểm ô nhiễm sang quản lý tổng thể theo lưu vực: kiểm soát nguồn thải từ đầu nguồn, bảo đảm khả năng thu gom và xử lý, phục hồi dòng chảy, theo dõi chất lượng nước và xác định trách nhiệm giữa các địa phương. Một đoạn sông được cải tạo sẽ khó duy trì kết quả nếu những nguồn thải khác vẫn tiếp tục đổ vào hoặc dòng chảy không được bảo đảm.

khep-kin-hanh-trinh-nuoc-thai-hoi-sinh-song-ho.png

Cách tiếp cận theo lưu vực cũng đòi hỏi sự phối hợp giữa quy hoạch đô thị, quản lý tài nguyên nước, đầu tư hệ thống thoát nước và kiểm soát hoạt động sản xuất, kinh doanh. Chỉ khi các nguồn thải được kiểm soát từ nơi phát sinh đến nơi tiếp nhận, việc cải thiện chất lượng nước mới có thể vượt khỏi phạm vi một dự án riêng lẻ để trở thành kết quả bền vững trên toàn dòng sông.

Khi nước thải không còn thất lạc trên hành trình đến nhà máy, khi trách nhiệm được xác định rõ và các mắt xích của hệ thống cùng vận hành, những dòng nước từng bị lãng quên mới có cơ hội được trả lại đúng vị trí của mình trong một đô thị phát triển bền vững.

Bài liên quan
  • Nước sạch đô thị (Bài 2): Đường đi từ nhà máy đến vòi nước có an toàn?
    Mỗi ngày, hàng triệu mét khối nước sạch từ các nhà máy với những bản kiểm nghiệm đạt quy chuẩn tuyệt đối. Thế nhưng, sau hàng chục kilômét di qua qua mạng lưới ống ngầm chằng chịt, tích trữ trong những bể ngầm, bồn téc chung cư rồi mới chảy ra vòi của từng hộ gia đình, liệu giọt nước ấy có còn giữ được chất lượng ban đầu? Bài toán an toàn nước đô thị không dừng lại ở công suất xử lý của các nhà máy, mà là một hành trình kỹ thuật - pháp lý phức tạp từ nguồn nước thô đến giọt nước cuối cùng đến tay người sử

(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Nước đô thị (Bài 3): Nước thải đô thị - dòng nước bị lãng quên
(*) Bản quyền thuộc về Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống. Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản.