Tiềm năng và lợi thế nhưng cũng không ít rào cản để phát triển công nghệ xanh tại Việt Nam trong kỷ nguyên mới
Ts. Trịnh Xuân Đức - Viện trưởng Viện khoa học Kỹ thuật hạ tầng•11/04/2025 14:50
Việt Nam đang nổi lên như một điểm sáng trên bản đồ khu vực, không chỉ với vai trò là một nền kinh tế năng động mà còn là một ứng cử viên sáng giá cho vị trí "trung tâm công nghệ xanh" của Đông Nam Á.
Với tốc độ tăng trưởng GDP trung bình 6-7% trong thập kỷ qua, cùng cam kết mạnh mẽ của chính phủ trong việc đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, Việt Nam đang hội tụ những điều kiện thuận lợi để dẫn đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và công nghệ bền vững. Hiện nay, Việt Nam là quốc gia sản xuất điện mặt trời lớn nhất Đông Nam Á, đóng góp 11,4 GW vào tổng công suất điện năng năm 2021 (IEA, 2022). Không chỉ dừng lại ở đó, dòng vốn đầu tư nước ngoài vào ngành công nghệ xanh cũng đang gia tăng đáng kể, với hơn 15 tỷ USD được rót vào các dự án năng lượng tái tạo trong giai đoạn 2018-2022 (World Bank, 2023). Những yếu tố này cho thấy Việt Nam không đứng ngoài xu hướng chuyển dịch xanh toàn cầu mà đang từng bước khẳng định vị thế là một trung tâm công nghệ bền vững trong khu vực.
Việt Nam sở hữu tiềm năng đáng kể về năng lượng tái tạo, trong đó nổi bật là điện mặt trời, điện gió và sinh khối từ phụ phẩm nông nghiệp. Về điện mặt trời, số giờ nắng trung bình hàng năm dao động từ 1.600 đến 2.700 giờ, cao hơn mức trung bình toàn cầu (khoảng 2.000 giờ/năm), đặc biệt ở các tỉnh Nam Trung Bộ như Ninh Thuận và Bình Thuận, nơi có thời lượng nắng vượt 2.500 giờ/năm.
Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2021), tiềm năng kỹ thuật của điện mặt trời tại Việt Nam ước đạt 434 GW, trong đó công suất lắp đặt tính đến năm 2023 đã tăng gấp 20 lần so với năm 2019, đạt khoảng 18,5 GW. Đối với điện gió, bờ biển dài 3.260 km tạo điều kiện thuận lợi để phát triển cả điện gió trên bờ và ngoài khơi, với tổng tiềm năng kỹ thuật ước tính 24 GW (GWEC, 2022). Tốc độ tăng trưởng của ngành này cũng ấn tượng, từ 600 MW năm 2020 lên hơn 4.000 MW vào cuối năm 2023. Về sinh khối, phụ phẩm nông nghiệp đạt khoảng 60 triệu tấn/năm, chủ yếu từ trấu, rơm rạ và bã mía, có thể sản xuất 7.000–10.000 MW điện nếu tận dụng tối đa (Bộ Công Thương, 2020). Việc khai thác hiệu quả các nguồn lực này không chỉ đáp ứng nhu cầu năng lượng mà còn góp phần giảm phát thải 15–20% lượng CO₂ vào năm 2030, theo cam kết tại COP26.
Việt Nam đã triển khai Chiến lược Tăng trưởng Xanh từ năm 2021 và cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong việc chuyển đổi sang nền kinh tế bền vững và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Theo kế hoạch mới, Việt Nam đặt mục tiêu tăng tỷ lệ năng lượng mặt trời lên 16% vào năm 2030, cao hơn gấp ba lần so với mục tiêu trước đó là 5%. Sự điều chỉnh này cho thấy nỗ lực giảm sự phụ thuộc vào than đá và khí tự nhiên, đồng thời thúc đẩy phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió trên đất liền. Tuy nhiên, việc chuyển đổi này cũng đặt ra thách thức về hạ tầng, đặc biệt là quá tải lưới điện, đòi hỏi các giải pháp cải thiện và đầu tư hợp lý để đảm bảo cung cấp điện ổn định cho nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.
Việt Nam sở hữu nguồn nhân lực dồi dào với tiềm năng phát triển mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế đang chuyển đổi theo hướng công nghiệp hóa và số hóa. Theo Tổng cục Thống kê, khoảng 70% dân số Việt Nam nằm trong độ tuổi dưới 35, tạo ra lợi thế lớn về lực lượng lao động trẻ, năng động và dễ thích nghi với công nghệ mới. Điều này giúp Việt Nam duy trì một nguồn cung lao động dồi dào, đáp ứng nhu cầu phát triển của các ngành công nghiệp hiện đại.
Bên cạnh đó, chất lượng nhân lực cũng đang được cải thiện đáng kể, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ. Mỗi năm, Việt Nam có khoảng 50.000 sinh viên tốt nghiệp từ các ngành công nghệ thông tin, kỹ thuật và khoa học máy tính (Vietnam IT Market Report, 2023). Điều này không chỉ giúp gia tăng lực lượng lao động có trình độ cao mà còn tạo tiền đề cho sự phát triển của ngành công nghiệp phần mềm, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số. Theo Báo cáo Kinh tế số Đông Nam Á 2022 của Google, Temasek và Bain & Company, Việt Nam đang trở thành một trung tâm công nghệ mới nổi trong khu vực nhờ nguồn nhân lực công nghệ cao, chi phí lao động cạnh tranh và chính sách hỗ trợ từ chính phủ.
Nhờ sự kết hợp giữa dân số trẻ và lực lượng lao động có trình độ chuyên môn cao, Việt Nam có tiềm năng lớn trong việc thu hút đầu tư nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và sản xuất thông minh. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi thế này, cần có các chính sách giáo dục và đào tạo phù hợp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế trong tương lai.
Việt Nam đang đứng trước những cơ hội lớn về thị trường nhờ vào nhu cầu nội địa và xuất khẩu trong lĩnh vực năng lượng sạch. Tại các đô thị lớn, quá trình tăng trưởng kinh tế và tiêu thụ năng lượng đã tạo ra áp lực lớn, dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về phát triển các giải pháp năng lượng sạch và bền vững để cải thiện chất lượng môi trường sống. Trong lĩnh vực nông nghiệp, việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học đã gây ô nhiễm nguồn nước và đất, ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Do đó, việc áp dụng các phương pháp canh tác bền vững và sử dụng năng lượng tái tạo trong nông nghiệp trở thành xu hướng tất yếu.
Trên thị trường xuất khẩu, khu vực ASEAN dự kiến sẽ đối mặt với sự gia tăng nhu cầu năng lượng, với tốc độ tăng trưởng khoảng 4% mỗi năm trong những năm tới. Để đáp ứng nhu cầu này và đạt được các mục tiêu về khí hậu, ASEAN cần đầu tư khoảng 190 tỷ USD mỗi năm vào năng lượng sạch. Điều này mở ra cơ hội cho Việt Nam trong việc phát triển và cung cấp các giải pháp năng lượng tái tạo, không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn xuất khẩu sang các nước trong khu vực. Với vị trí địa lý thuận lợi và tiềm năng phát triển năng lượng sạch, Việt Nam có thể tận dụng lợi thế này để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của khu vực.
“
Với vị trí địa lý thuận lợi và tiềm năng phát triển năng lượng sạch, Việt Nam có thể tận dụng lợi thế này để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của khu vực.
Thách thức và rào cản
Việt Nam sở hữu tiềm năng lớn về phát triển công nghệ xanh, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng tái tạo với bờ biển dài 3.260 km và bức xạ mặt trời trung bình 4,9 kWh/m²/ngày. Tuy nhiên, nghịch lý nằm ở chỗ quốc gia này vẫn phụ thuộc tới 50% vào nhiên liệu hóa thạch trong cơ cấu năng lượng (Ngân hàng Thế giới, 2022), trong khi tỷ trọng năng lượng tái tạo chỉ chiếm 12,5% tính đến năm 2023 – cách xa mục tiêu 21% vào năm 2030. Rào cản tài chính là thách thức nổi bật khi nhu cầu đầu tư cho chuyển đổi xanh ước đạt 30 tỷ USD giai đoạn 2021–2030, nhưng nguồn vốn huy động mới đáp ứng 15% (Ngân hàng Phát triển Châu Á, 2023). Hệ thống pháp lý thiếu ổn định, thể hiện qua việc điều chỉnh giá mua điện mặt trời 7 lần trong 5 năm, đã làm giảm 70% dòng vốn FDI vào lĩnh vực này từ 5 tỷ USD (2020) xuống 1,5 tỷ USD (2022). Thách thức kỹ thuật cũng hiện hữu khi 35% công suất điện gió tại Ninh Thuận bị cắt giảm năm 2021 do hạ tầng lưới điện lạc hậu. Đào tạo nhân lực chất lượng cao còn hạn chế khi 65% doanh nghiệp gặp khó khăn tuyển dụng kỹ sư năng lượng tái tạo (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2021). Những nghịch lý này đòi hỏi giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện chính sách, tăng cường đầu tư công-tư đến phát triển hạ tầng số, biến tiềm năng thành động lực tăng trưởng bền vững.
Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển công nghệ xanh, trong đó hạ tầng R&D là một rào cản lớn. Hiện tại, chỉ khoảng 5% phòng thí nghiệm tại Việt Nam đạt tiêu chuẩn quốc tế, điều này hạn chế nghiêm trọng năng lực nghiên cứu và đổi mới sáng tạo trong nước. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng đến khả năng phát triển các công nghệ tiên tiến, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và sản xuất bền vững.
“
Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển công nghệ xanh, trong đó hạ tầng R&D là một rào cản lớn. Hiện tại, chỉ khoảng 5% phòng thí nghiệm tại Việt Nam đạt tiêu chuẩn quốc tế, điều này hạn chế nghiêm trọng năng lực nghiên cứu và đổi mới sáng tạo trong nước. Sự thiếu hụt này ảnh hưởng đến khả năng phát triển các công nghệ tiên tiến, đặc biệt là trong lĩnh vực năng lượng tái tạo và sản xuất bền vững.
Mặc dù Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong đổi mới sáng tạo, với xếp hạng 42/131 theo Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2020, nhưng hệ thống nghiên cứu khoa học vẫn còn nhiều bất cập. Theo Ngân hàng Thế giới, hạ tầng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của Việt Nam còn yếu kém, thiếu phòng thí nghiệm hiện đại và thiết bị nghiên cứu tiên tiến. Điều này làm giảm hiệu quả của các dự án R&D và khiến doanh nghiệp trong nước gặp khó khăn trong việc tiếp cận các công nghệ mới. Các doanh nghiệp nước ngoài như Samsung, LG, và Qualcomm đã đầu tư mạnh vào các trung tâm nghiên cứu tại Việt Nam, nhưng phần lớn vẫn do vốn FDI dẫn dắt thay vì nội lực của doanh nghiệp Việt Nam.
Chính phủ Việt Nam đã có nhiều chính sách hỗ trợ phát triển R&D, điển hình như việc thành lập Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc. Tuy nhiên, việc thu hút đầu tư vào R&D vẫn gặp nhiều khó khăn do thiếu cơ sở hạ tầng đạt chuẩn, chi phí đầu tư lớn và các rào cản pháp lý chưa được hoàn thiện. Nếu không có chiến lược cải thiện mạnh mẽ hạ tầng R&D, Việt Nam có thể tiếp tục bị tụt hậu trong cuộc đua công nghệ xanh toàn cầu.
Việt Nam đang phải đối mặt với thách thức lớn trong phát triển công nghệ xanh do mức đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) còn thấp. Hiện tại, Việt Nam chỉ dành khoảng 0,5% GDP cho R&D, một con số khá khiêm tốn so với nhiều quốc gia khác. Trong khi đó, Hàn Quốc chi tiêu 4,81% GDP cho R&D, đưa nước này vào nhóm dẫn đầu thế giới về đầu tư khoa học và công nghệ. Sự chênh lệch này thể hiện sự hạn chế trong nguồn lực tài chính dành cho đổi mới sáng tạo tại Việt Nam, cản trở sự phát triển của các công nghệ xanh, vốn đòi hỏi đầu tư lớn và dài hạn vào nghiên cứu, thí nghiệm và ứng dụng thực tiễn.
Hạn chế về vốn R&D không chỉ làm giảm khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam mà còn ảnh hưởng đến năng lực nội địa hóa công nghệ xanh. Hệ sinh thái R&D tại Việt Nam hiện vẫn còn phân tán, thiếu sự phối hợp chặt chẽ giữa các doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học. Trong khi đó, tại Hàn Quốc, phần lớn chi tiêu cho R&D đến từ khu vực tư nhân với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ thông qua các ưu đãi thuế và chính sách khuyến khích đổi mới. Do đó, để đẩy mạnh phát triển công nghệ xanh, Việt Nam cần tăng cường đầu tư vào R&D, khuyến khích khu vực tư nhân tham gia vào đổi mới sáng tạo và thúc đẩy hợp tác giữa các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp.
Chính sách phát triển công nghệ xanh của Việt Nam dù đã có những bước tiến đáng kể nhưng vẫn gặp nhiều thách thức, đặc biệt là vấn đề thiếu cơ chế ưu đãi cụ thể và sự chồng chéo trong thủ tục hành chính. Một trong những rào cản lớn nhất là chính sách tài chính chưa thực sự đáp ứng yêu cầu trong việc hỗ trợ doanh nghiệp và phòng ngừa các nguồn gây ô nhiễm. Việc hoạch định chính sách còn hạn chế trong công tác dự báo, dẫn đến khó khăn trong việc lường trước những vấn đề phát sinh. Các quy định về chi phí đầu tư hạ tầng xanh cũng chưa có cơ chế khuyến khích đủ mạnh, làm giảm động lực đầu tư vào các công trình bền vững.
Bên cạnh đó, dù Việt Nam đã cam kết mạnh mẽ tại COP26 về giảm phát thải khí nhà kính, nhưng việc thực thi các chính sách này vẫn còn gặp nhiều trở ngại. Một phần nguyên nhân là do sự thiếu hụt hướng dẫn chi tiết về các ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng xanh và các thủ tục hành chính còn phức tạp, gây khó khăn cho doanh nghiệp tiếp cận các chính sách hỗ trợ (vioit.org.vn). Theo báo cáo, hệ thống tài chính hiện nay vẫn phụ thuộc lớn vào ngân hàng, trong khi các công cụ tài chính xanh mới chỉ trong giai đoạn thử nghiệm. Điều này khiến việc thu hút nguồn vốn cho phát triển công nghệ xanh trở nên khó khăn hơn.
Ngoài ra, chính sách ưu đãi trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, giao thông sạch và sản xuất xanh còn thiếu đồng bộ. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa - chiếm phần lớn nền kinh tế Việt Nam - gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận các quỹ đầu tư xanh, do thiếu cơ chế hỗ trợ rõ ràng cũng như quy trình xét duyệt còn phức tạp. Điều này làm hạn chế khả năng đổi mới công nghệ và áp dụng các mô hình sản xuất xanh trong nhiều ngành công nghiệp chủ chốt của Việt Nam.
Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển công nghệ xanh, trong đó nguồn nhân lực là một rào cản lớn. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ (2022), chỉ 15% kỹ sư trong nước đáp ứng được yêu cầu của công nghệ cao, điều này đặt ra một bài toán khó khăn cho các doanh nghiệp và dự án đổi mới sáng tạo.
Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là sự thiếu hụt đào tạo chuyên sâu và không theo kịp xu hướng công nghệ mới. Trong khi nhiều kỹ sư IT mất việc do sự thay đổi của thị trường và tác động của trí tuệ nhân tạo (AI), các doanh nghiệp lại gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ tiên tiến như AI, dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám mây. Báo cáo từ VietnamWorks inTech (2024) cho thấy khoảng 60% nhân sự IT bị thôi việc vào năm 2023 vẫn chưa thể tìm được công việc mới vào năm 2024, điều này phản ánh sự mất cân đối giữa cung và cầu trong thị trường lao động công nghệ.
Bên cạnh đó, sự dịch chuyển nhanh chóng của công nghệ khiến kỹ sư phải liên tục cập nhật kỹ năng, nhưng hệ thống đào tạo chưa theo kịp. Điều này dẫn đến thực trạng nhiều người lao động có kinh nghiệm nhưng không đáp ứng được yêu cầu mới của doanh nghiệp, trong khi các công ty vẫn "khát" nhân sự có chuyên môn cao về công nghệ xanh. Nếu không có các chính sách đào tạo bài bản và chiến lược phát triển nhân lực dài hạn, Việt Nam có thể sẽ tiếp tục đối diện với nguy cơ tụt hậu trong cuộc đua phát triển công nghệ bền vững.
Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức và rào cản trong việc kết nối doanh nghiệp với nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ xanh. Một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất là tỷ lệ thương mại hóa kết quả nghiên cứu còn rất thấp, dưới 10%. Điều này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm thiếu sự gắn kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học với doanh nghiệp, cũng như hạn chế trong chính sách hỗ trợ và tài chính.
Mặc dù số lượng sáng chế và giải pháp hữu ích tại các viện nghiên cứu lớn như Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đang tăng, nhưng phần lớn vẫn chưa được ứng dụng thực tế. Chẳng hạn, trong 6 tháng đầu năm 2024, Viện đã có 53 sáng chế và giải pháp hữu ích, nhưng số lượng thương mại hóa thành công rất khiêm tốn. Nguyên nhân chính là các sáng chế này chưa phù hợp với nhu cầu thị trường, doanh nghiệp chưa sẵn sàng đầu tư vào công nghệ nội địa, hoặc các quy trình chuyển giao công nghệ còn phức tạp và thiếu cơ chế khuyến khích hợp tác.
Ngoài ra, sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư cũng là một rào cản lớn. Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Việt Nam chỉ chiếm khoảng 0,5% GDP, thấp hơn nhiều so với các nước phát triển. Trong khi đó, tại nhiều quốc gia như Hàn Quốc hay Trung Quốc, con số này có thể lên tới 2-4% GDP. Điều này khiến các nhà nghiên cứu gặp khó khăn trong việc đưa sản phẩm từ phòng thí nghiệm ra thị trường.
Bên cạnh đó, khung pháp lý và chính sách hỗ trợ chưa thực sự thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động thương mại hóa công nghệ. Mặc dù Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi năm 2022 đã có những điều chỉnh theo hướng trao quyền đăng ký sáng chế cho các tổ chức nghiên cứu, nhưng việc triển khai trên thực tế vẫn còn chậm. Việc thiếu các cơ chế tài chính như quỹ đầu tư mạo hiểm dành cho công nghệ xanh cũng là một điểm nghẽn trong quá trình kết nối doanh nghiệp và nghiên cứu.
Tóm lại, để tăng tỷ lệ thương mại hóa công nghệ xanh, Việt Nam cần đẩy mạnh sự hợp tác giữa doanh nghiệp và viện nghiên cứu, cải thiện cơ chế tài trợ, đồng thời tạo ra những chính sách khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ nội địa. Nếu không giải quyết được các rào cản này, tiềm năng khoa học và công nghệ của Việt Nam sẽ tiếp tục bị lãng phí mà không mang lại giá trị thực tế cho nền kinh tế.
Sáng ngày 04/4/2025 tại Khu du lịch sinh thái Linh Kỳ Mộc, TP. Thanh Hóa, Hội Nước sạch và Môi trường Việt Nam phối hợp cùng UBND tỉnh Thanh Hóa tổ chức Hội thảo “Chuyển đổi xanh: Động lực phát triển bền vững khu vực Bắc Trung Bộ”.
Bình luận của bạn đã được gửi và sẽ hiển thị sau khi được duyệt bởi ban biên tập.
Ban biên tập giữ quyền biên tập nội dung bình luận để phù hợp với qui định nội dung của Báo.
Dự án sản xuất dầu diesel sinh học từ rơm rạ do doanh nghiệp Hàn Quốc triển khai tại Cần Thơ có khả năng tạo ra khoảng 17.400 tấn biodiesel mỗi năm từ vùng trồng rộng 144 km², đồng thời giúp cắt giảm 51.000 tấn khí CO₂. Hiện dự án đang ở giai đoạn báo cáo kết quả thí nghiệm.
Trong bối cảnh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành trụ cột cạnh tranh quốc gia, Nghị quyết 57-NQ/TW và 68-NQ/TW được kỳ vọng tạo cú hích thể chế mạnh mẽ, khơi thông nguồn lực từ khu vực doanh nghiệp tư nhân, đưa tri thức và công nghệ trở thành động lực tăng trưởng thực chất của nền kinh tế.
Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh, trong bối cảnh quốc tế biến động nhanh và phức tạp, năm 2026, hội nhập quốc tế cần chuyển mạnh từ mở rộng quan hệ sang nâng cao chất lượng, từ tham gia sang dẫn dắt, định hình, với tinh thần chủ động, linh hoạt, qua đó giữ vững thế chủ động chiến lược và đưa hội nhập trở thành trụ cột phát triển đất nước.
Với mục tiêu kiểm soát ô nhiễm không khí từ giao thông đường bộ, Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải xe mô tô, xe gắn máy, đặt nền tảng pháp lý cho việc kiểm định khí thải đối với phương tiện đang lưu hành. Quy định mới này dự kiến sẽ tác động trực tiếp tới hơn 70 triệu mô tô, xe máy đang tham gia giao thông trên cả nước.
Cử tri xã Quang Minh (Hà Nội) đề nghị UBND thành phố cho biết lộ trình cụ thể trong việc triển khai chủ trương hạn chế các phương tiện giao thông sử dụng nhiên liệu hóa thạch (xe xăng, xe dầu) trên địa bàn Thủ đô.
Trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, trọng tâm của thị trường bất động sản và công nghiệp đang dần dịch chuyển từ khâu xây dựng sang cách các công trình được vận hành, quản lý hiệu quả trong suốt vòng đời tài sản. Đây được xem là yếu tố then chốt quyết định khả năng hiện thực hóa các mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Hướng tới Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, việc nhìn lại nhiệm kỳ Đại hội XIII có ý nghĩa quan trọng nhằm khẳng định những thành tựu đã đạt được, đồng thời nhận diện rõ hơn bản lĩnh lãnh đạo của Đảng trong bối cảnh thế giới và khu vực nhiều biến động phức tạp.
Mặc dù lực lượng chức năng tại nhiều địa phương liên tục ra quân kiểm tra, xử phạt nghiêm các cá nhân, cơ sở có hành vi mua bán, nuôi nhốt trái phép chim hoang dã, song trên không gian mạng, đặc biệt là mạng xã hội, hoạt động này vẫn diễn ra phổ biến, công khai và ngày càng tinh vi.
Dự báo thời tiết ngày 20/01/2026 cho thấy khu vực Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ tiếp tục có mưa phùn, sương mù vào sáng sớm; Tây Nguyên và Nam Bộ duy trì nắng ráo.
Một đoạn bờ kè kênh Tàu Hủ (phường Chánh Hưng, TP.HCM) bất ngờ sạt lở vào rạng sáng 18/1, tạo hố sụt lớn sát mặt đường Ba Đình. Dù không gây thiệt hại về người, sự cố tiềm ẩn nguy cơ lan rộng, buộc cơ quan chức năng phải khẩn trương rào chắn, xử lý để bảo đảm an toàn và giao thông trước Tết.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng sẽ diễn ra tại Thủ đô Hà Nội từ ngày 19 đến 25/1/2026, với sự tham dự của 1.586 đại biểu, đại diện cho hơn 5,6 triệu đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam.
Sáng 19/1/2026, sau khi vào Lăng viếng Chủ tịch Hồ Chí Minh và dâng hương tại Đài tưởng niệm các Anh hùng liệt sĩ, Tổng Bí thư Tô Lâm cùng các đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước và đại biểu dự Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam di chuyển đến Trung tâm Hội nghị Quốc gia (Hà Nội) để tiến hành phiên họp trù bị.
Sáng 19/1/2026, trước giờ khai mạc phiên trù bị Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, các đại biểu dự Đại hội đến đặt vòng hoa và vào Lăng viếng Chủ tịch Hồ Chí Minh; đặt vòng hoa và dâng hương tại Đài tưởng niệm các Anh hùng liệt sĩ.
Hạn hán kéo dài cùng việc khai thác nước ngầm quá mức đang khiến tỉnh Konya, miền trung Thổ Nhĩ Kỳ, đối mặt với hiện tượng sụt lún nghiêm trọng. Hàng trăm hố sụt khổng lồ liên tiếp hình thành trên các cánh đồng nông nghiệp, đe dọa sinh kế người dân và được xem là lời cảnh báo sớm về cái giá của việc khai thác tài nguyên thiếu bền vững.