tieu-de-2.jpg

Ô nhiễm kéo dài và suy kiệt dòng chảy đang đe dọa nghiêm trọng nguồn nước. Thực tiễn đòi hỏi pháp luật chuyển từ xử lý sự cố sang chủ động phòng ngừa, phục hồi theo từng lưu vực. Việc sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường 2020 là cơ hội vàng để lấp đầy khoảng trống pháp lý, cứu lấy các dòng sông đang thoi thóp.

Sau 5 năm thi hành, Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã tạo bước chuyển quan trọng: từ chỗ chạy theo xử lý hậu quả, công tác kiểm soát ô nhiễm dần chuyển sang thế chủ động phòng ngừa. Hệ thống quan trắc tự động được kết nối, vận hành liên tục; các dự án đầu tư được sàng lọc ngay từ đầu theo tiêu chí môi trường, những thay đổi này đã góp phần chặn trước không ít nguy cơ hình thành điểm nóng ô nhiễm.

Tuy nhiên, trước tốc độ đô thị hóa mạnh mẽ, sản xuất nông nghiệp mở rộng, cộng với những diễn biến ngày một khó lường của khí hậu, tất cả dồn sức ép lên nguồn tài nguyên nước mặt vốn đã mong manh. Trước thực tế đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang chủ trì soạn thảo sửa đổi, bổ sung Luật Bảo vệ môi trường, chuẩn bị trình Quốc hội. Đối chiếu Báo cáo tổng kết thi hành luật giai đoạn 2020–2025 với các đề xuất sửa đổi, có thể thấy rõ những hướng đi mới đầy triển vọng, nhưng cũng lộ ra không ít nút thắt căn bản cần được tháo gỡ.

bia-1.png

NHỮNG DÒNG SÔNG OẰN MÌNH TRƯỚC ÁP LỰC KÉP

Các lưu vực sông lớn ở Việt Nam đang trải qua giai đoạn suy thoái đáng lo ngại, khi hai vấn đề cộng hưởng với nhau: dòng chảy suy giảm và ô nhiễm gia tăng. Sự cộng hưởng này khiến khả năng tự làm sạch và phục hồi của các dòng sông ngày càng thu hẹp, buộc công tác quản lý phải chuyển hướng từ việc kiểm soát riêng lẻ từng nguồn thải sang quản trị tổng thể dựa trên sức chịu tải và khả năng phục hồi của toàn lưu vực.

o-nhiem.png
Những dòng sông đang bị bức tử bởi rác thải

Với lưu vực tự nhiên rộng hơn 169.000 km², riêng phần lãnh thổ Việt Nam đã chiếm gần 88.700 km², hệ thống sông Hồng - Thái Bình đang phải gánh vác một mạng lưới hạ tầng thủy lợi khổng lồ: hơn 22.000 công trình lớn nhỏ cùng 66.000 km kênh mương, phục vụ tưới tiêu cho hơn một triệu héc-ta đất nông nghiệp và đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, sản xuất công nghiệp cho hàng triệu người dân vùng Đồng bằng Bắc Bộ.

Vấn đề là phần lớn công trình đã vận hành trên ba thập kỷ và xuống cấp nghiêm trọng. Số liệu ngành thủy lợi giai đoạn 2010–2022 cho thấy bức tranh đáng báo động: mực nước hạ lưu sông Đà sụt 22–26 cm mỗi năm, sông Thao giảm 7–10 cm, đặc biệt sông Lô giảm sâu tới 60 cm/năm. Ngay tại Hà Nội, sông Hồng cũng hạ thấp 1–5 cm/năm, còn hệ thống sông Thái Bình giảm 1–3 cm/năm. Hệ quả trực tiếp là xâm nhập mặn lấn sâu vào đất liền tới 45 km, với đỉnh điểm là vụ đông xuân 2023–2024, khi độ mặn tại một số điểm đo được lên đến 9,3%.

Không chỉ suy kiệt vì tự nhiên, nhiều dòng sông còn bị bóp nghẹt bởi ô nhiễm cục bộ. Tại Tuyên Quang — nơi sở hữu mạng lưới thủy văn dày đặc với ba con sông lớn Lô, Gâm, Phó Đáy cùng hơn 2.000 ao hồ — nguồn nước vẫn đối mặt nguy cơ ô nhiễm nặng do nước thải chưa qua xử lý, hoạt động khai khoáng và tình trạng lấn chiếm hành lang bảo vệ dòng chảy. Đáng chú ý, những vụ tranh chấp nguồn nước, thậm chí cắt phá đường ống cấp nước tập trung, đã cho thấy những lỗ hổng đáng lo trong quản lý cũng như ý thức bảo vệ nguồn nước ở cấp cơ sở.

onhiemnuoc.png

Tình trạng tương tự cũng đang diễn ra ở các sông Bắc Hưng Hải, Nhuệ – Đáy, Ngũ Huyện Khê. Tại cuộc họp về kế hoạch phục hồi nguồn nước suy thoái ngày 4/9 vừa qua, đại diện nhiều địa phương đã chỉ ra nguyên nhân cốt lõi: Thiếu nguồn nước bổ cập để duy trì lưu thông, trong khi lượng lớn nước thải chưa qua xử lý vẫn tiếp tục đổ thẳng ra môi trường.

Điều đáng nói là suy giảm dòng chảy và ô nhiễm không tồn tại tách biệt mà thúc đẩy lẫn nhau theo vòng xoáy tiêu cực: nước cạn thì khả năng pha loãng, tự làm sạch giảm; ô nhiễm kéo dài thì hệ sinh thái thủy sinh tổn thương, khiến sông càng khó tự phục hồi. Vì vậy, nếu chỉ xử lý từng nguồn thải riêng lẻ mà bỏ qua tổng tải lượng và sức chứa của cả lưu vực, mọi nỗ lực phục hồi sẽ khó bền vững. Bài toán đặt ra không còn đơn thuần là một nguồn thải có đạt chuẩn hay không, mà là nguồn nước còn chịu được bao nhiêu, và cần giảm tải, điều tiết ở đâu để cứu lấy những dòng sông đang ngày một kiệt sức.

tit-2.jpg


ĐỔI MỚI TƯ DUY QUẢN TRỊ ĐỂ BẢO VỆ CÁC LƯU VỰC SÔNG

Nhìn từ thực trạng dòng chảy suy kiệt, ô nhiễm lan rộng ở nhiều lưu vực, có thể thấy bài toán đặt ra không còn nằm ở việc dập từng điểm nóng, mà phải là thay đổi tận gốc cách quản lý nguồn nước. Một lưu vực sông cần được nhìn như một cơ thể sống thống nhất — nơi chất lượng nước, dòng chảy, nguồn thải và nhu cầu khai thác gắn bó, tác động qua lại lẫn nhau, chứ không thể tách rời để xử lý riêng lẻ.

PGS.TS Trịnh Quang Toàn - Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam nhìn nhận: Chất lượng nước xuống cấp và lượng nước suy giảm thực chất là hai mặt của cùng một vấn đề. Khi dòng chảy tự nhiên thiếu hụt, khả năng pha loãng và tự làm sạch của sông cũng yếu đi, kéo theo nguy cơ ô nhiễm gia tăng. Nói cách khác, dòng chảy không đơn thuần là một con số về tài nguyên, mà chính là mạch sống giữ cho hệ sinh thái sông tồn tại.

Từ nhận định đó, ông Toàn cho rằng việc phục hồi nguồn nước phải tính cả lượng lẫn chất trong cùng một bài toán. Bổ sung dòng chảy vào những thời điểm cần thiết, điều tiết nước từ hồ chứa, kiểm soát khai thác và giảm tải ô nhiễm — tất cả cần nằm trong một kịch bản quản lý thống nhất, thay vì mỗi khi có sự cố mới xử lý riêng lẻ, chắp vá.

anh-doan2.png

Một hướng đi đáng chú ý khác là đưa khái niệm sức chịu tải của nguồn nước vào công tác quản lý thực tế. GS. Phạm Quý Nhân, Phó Chủ tịch Hội Nước và Môi trường Việt Nam, nhấn mạnh: Thay vì chỉ soi từng điểm xả thải riêng lẻ, cơ quan quản lý cần nhìn vào tổng lượng ô nhiễm đổ vào lưu vực từ nhiều nguồn cộng lại. Nhưng để sức chịu tải thực sự trở thành công cụ hữu dụng, nó không thể là một con số tính một lần rồi bỏ đó — mà phải được nuôi bằng dữ liệu liên tục: từ điều tra nguồn thải, đánh giá tổng tải lượng, quan trắc chất lượng nước, theo dõi dòng chảy, cho đến cập nhật khả năng tiếp nhận theo từng thời kỳ.

Theo ông Nhân, quản lý nguồn nước cần chuyển hẳn từ tư duy chữa cháy sang quản trị chủ động trên quy mô toàn lưu vực. Luật pháp không chỉ dừng ở việc xác định nguồn thải nào được phép xả, mà còn phải kết nối được các mắt xích: dòng chảy, tổng tải lượng ô nhiễm, sức chịu tải, quan trắc và phục hồi. Chỉ khi những mắt xích này ăn khớp với nhau, việc bảo vệ dòng sông mới thực sự bắt đầu từ phòng ngừa rủi ro, thay vì đợi ô nhiễm vượt ngưỡng mới cuống cuồng xử lý.

Ông Nhân cũng thẳng thắn chỉ ra một thực tế: Sức chịu tải sẽ khó phát huy tác dụng nếu nước thải đô thị, khu dân cư chưa được thu gom, xử lý triệt để; nếu hệ thống thoát nước còn manh mún, thiếu đồng bộ; và nếu nhiều địa phương vẫn chưa đủ nguồn lực để quan trắc, cập nhật dữ liệu thường xuyên. Nói cách khác, công cụ có tốt đến đâu cũng khó vận hành trơn tru nếu thiếu nền tảng hạ tầng và năng lực thực thi đi kèm.

bia-3.png

Hoàn thiện khung pháp lý: Từ quản lý nguồn thải đến quản trị cả khu vực

Từ góc nhìn của Hội Nước và Môi trường Việt Nam, việc sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường lần này cần đi xa hơn các công cụ kiểm soát nguồn thải đơn lẻ, hướng tới hình thành một cơ chế quản trị thống nhất cho toàn bộ lưu vực sông. Ông Chu Phạm Ngọc Hiển, Chủ tịch Hội cho rằng, Dự thảo đã có những bước tiến đáng chú ý khi đưa sức chịu tải của nguồn nước vào quá trình thẩm định dự án, song vẫn cần cụ thể hóa trách nhiệm, thời hạn và cơ chế phối hợp để quy định đi vào thực tiễn.

Theo ông Hiển, Khoản 2 Điều 7 của Dự thảo đã đặt ra nguyên tắc quản lý phù hợp với khả năng chịu tải của nước mặt. Tuy nhiên, để quy định này thực sự phát huy hiệu quả, cần xây dựng các kịch bản quản lý cụ thể, từ nhận diện tình huống, dự báo diễn biến nguồn nước và lan truyền ô nhiễm đến phương án giảm tải, điều tiết, bổ sung dòng chảy từ hồ chứa, công trình khai thác, sử dụng nước; đồng thời xác định rõ trách nhiệm tổ chức thực hiện, cơ chế thông tin và cảnh báo.

yk-bac-hien.png

Kết quả đánh giá sức chịu tải cũng cần dựa trên nền dữ liệu cập nhật về lưu lượng và chất lượng nước, được rà soát thường xuyên khi chế độ thủy văn thay đổi. Với những đoạn sông, hồ, kênh, nguồn nước bị suy thoái, cạn kiệt hoặc ô nhiễm, ông Hiển đề nghị làm rõ trách nhiệm, nguồn lực và thời hạn phục hồi, trước mắt có thể lựa chọn lưu vực Nhuệ–Đáy hoặc sông Cầu để xây dựng kịch bản mẫu.

Đồng quan điểm này, GS. Phạm Quý Nhân chỉ ra rằng pháp luật cần kiểm soát toàn diện áp lực cộng dồn lên toàn lưu vực chứ không chỉ dừng lại ở từng dự án riêng lẻ. Do đó, việc xác định sức chịu tải phải gắn liền với tổng tải lượng ô nhiễm và khả năng tiếp nhận thực tế, thay vì chỉ là một thủ tục mang tính hình thức tại thời điểm cấp phép. Cùng với đó, Điều 29 về đánh giá sơ bộ tác động môi trường cần kết nối chặt chẽ với cơ chế hậu kiểm. Sức chịu tải phải trở thành thông số động được theo dõi trong suốt vòng đời vận hành của dự án, làm cơ sở để điều chỉnh kịp thời các hoạt động phát triển khi sức ép môi trường gia tăng.

khung-ong-nhan.png

Nhằm chấm dứt tình trạng đùn đẩy trách nhiệm xả thải vùng giáp ranh, Dự thảo tại Khoản 6 Điều 65 đã giao quyền cho UBND cấp tỉnh quy định khu vực, địa điểm nhận chìm vật chất nạo vét. Cơ chế này cần gắn liền với chế tài quy trách nhiệm cá nhân đối với người đứng đầu địa phương khi để xảy ra ô nhiễm.

Cũng theo GS. Phạm Quý Nhân, một khoảng trống lớn vẫn tồn tại trong hạ tầng thu gom khi Dự thảo chưa sửa đổi Điều 86 về nước thải đô thị. Trong khi gần 90% nước thải sinh hoạt chưa được xử lý mà chỉ trông chờ vào việc siết chặt nguồn thải công nghiệp, thì các dòng sông vẫn không thể hồi sinh. GS. Nhân nhấn mạnh sự cần thiết phải quy định rõ lộ trình đấu nối bắt buộc đối với hộ gia đình, trách nhiệm vận hành sau đầu tư và khung giá dịch vụ thoát nước theo nguyên tắc "người gây ô nhiễm phải trả tiền" nhằm thu hút nguồn lực xã hội.

Bên cạnh đó, để khắc phục tình trạng chậm trễ trong ban hành văn bản hướng dẫn, cần bổ sung thời hạn hoàn thành cụ thể (ví dụ không quá 12 tháng) đối với việc UBND cấp tỉnh ban hành quy chuẩn chất thải địa phương. Tránh để quy định bị "treo", gây ách tắc cho cả công tác quản lý lẫn hoạt động đầu tư của doanh nghiệp.

Đưa ra các góp ý sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường, các chuyên gia đều nhấn mạnh, đây là cơ hội vàng để thiết lập hành lang pháp lý tiến bộ, tiệm cận với tư duy quản trị tuần hoàn quốc tế. Để các điều khoản không dừng lại ở mức khẩu hiệu, khung pháp lý phải giải quyết dứt điểm các điểm nghẽn về hạ tầng, cơ chế tài chính và kỷ luật thực thi. Chỉ khi chuỗi mắt xích từ kiểm soát nguồn thải, quản trị lưu vực đến phục hồi nguồn nước được vận hành đồng bộ, chúng ta mới chuyển dịch thành công từ trạng thái "bị động ứng phó" sang "chủ động kiến tạo", đặt nền móng vững chắc cho an ninh nguồn nước quốc gia.

Bài liên quan

(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Dự thảo Luật Bảo vệ môi trường - Bài 12: Từ kịch bản ứng phó ô nhiễm đến chiến lược phục hồi bền vững nguồn nước lưu vực sông
(*) Bản quyền thuộc về Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống. Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản.